Tác giả: Nguyễn Đông A
March 19, 2026
Tùy bút Quy Nhơn 2.
Tôi từng viết khá nhiều về người Chăm ở miền Trung. Những trang viết rải rác đâu đó trong hai cuốn sách “Hồn phách núi sông” và “Cánh cò sông nước”. Nhưng kỳ lạ lắm, càng viết, tôi càng thấy như mình chỉ mới chạm nhẹ vào lớp bụi mỏng trên một pho tượng cổ. Bên dưới lớp bụi ấy là cả một nền văn minh lặng lẽ, kiêu hãnh, và đôi khi khá buồn bã.
Hôm nay tôi lại ở Quy Nhơn. Gió từ đầm Thị Nại vẫn thổi vào lồng lộng. Gió ở đây có cái vị mằn mặn của biển, lại có chút ngai ngái của đất cát ven đầm. Tôi đứng lặng một hồi lâu, nhìn ra phía chân trời, nơi những dãy núi xanh sẫm trôi trôi trong sương chiều. Trong đầu tôi lại hiện lên hai chữ: Vijaya.
Người ta đến Quy Nhơn thường nhắc Eo Gió, Kỳ Cọ, bãi biển dài cong cong như lưng trăng. Nhưng tôi thì khác. Mỗi lần về đây, đầu óc cứ lẩn quẩn nghĩ đến một kinh đô đã mất.
Đó là Vijaya.
Một vương quốc, một thời đại, một giấc mơ quyền lực của người Chăm.
Nếu lần ngược lịch sử xa xăm hơn nữa, vùng đất Bình Định này không chỉ có Champa. Trước khi người Chăm đặt chân tới, nơi đây đã có cư dân của văn hóa Sa Huỳnh sinh sống từ hàng nghìn năm trước. Những chiếc chum mộ, những mảnh gốm thô màu xám đen, những hạt chuỗi thủy tinh tìm thấy quanh đầm Thị Nại, tất cả như những lời thì thầm của tiền sử.
Rồi theo dòng biến động của lịch sử Đông Nam Á, người Chăm xuất hiện. Vào năm 192, một người tên Khu Liên nổi dậy chống lại chính quyền nhà Hán ở quận Nhật Nam, lập nên nước Lâm Ấp. Từ cái hạt mầm ấy, một nền văn minh biển cả bắt đầu lớn dậy.
Người Chăm không giống người Việt. Họ nhìn ra biển nhiều hơn nhìn vào ruộng. Họ buôn bán, họ đi thuyền, họ mở thương cảng. Họ thờ thần Shiva, thờ nữ thần Bhagavati, là người mẹ thiêng liêng của xứ sở. Theo thời gian, Lâm Ấp biến thành Champa. Và Champa không phải là một quốc gia tập quyền như Đại Việt sau này, mà giống một liên bang các tiểu quốc: Indrapura, Amaravati, Vijaya, Kauthara và Panduranga. Mỗi vùng một trung tâm quyền lực. Mỗi vùng một dòng họ quý tộc.
Trong đó Vijaya, vùng đất Bình Định ngày nay, trở thành trái tim của Champa từ khoảng thế kỷ X.
Từ Quy Nhơn, tôi đi xe về hướng tây bắc, chừng hơn hai chục cây số. Con đường dẫn tôi tới vùng đất An Nhơn. Ở đó có một nơi người ta gọi là thành Đồ Bàn.
Nếu không biết trước, có lẽ nhiều người sẽ đi ngang qua mà không nhận ra. Tôi từng đến đấy vài lần. Thành cổ bây giờ chỉ còn những đoạn tường gạch thấp, những gò đất lở lói, vài cánh cổng đá cũ kỹ nằm lặng im giữa ruộng đồng.
Nhưng hơn một nghìn năm trước, nơi này từng là kinh đô rực rỡ.
Vijaya.
Tôi đứng giữa bãi cỏ hoang, nhìn quanh. Gió thổi qua cánh đồng khô nghe xào xạc. Xa xa có vài ngọn tháp Chăm rêu phong nhô lên khỏi ruộng lúa như những ngón tay đá chỉ lên trời.
Tôi nhắm mắt lại.
Và thử tưởng tượng.
Ngày xưa, hẳn nơi này từng đông đúc lắm. Thành có ba lớp: thành ngoại, thành nội và tử cấm thành. Tường xây bằng gạch dày, cổng thành có lính canh. Bên trong là cung điện lợp ngói nhỏ hình thuẫn, những hành lang gỗ chạm trổ hoa văn. Ngoài thành là chợ búa, nhà dân, những đoàn thương nhân từ Java, Ấn Độ, Trung Hoa cập bến Thị Nại. Một kinh đô biển. Một đô thị thương mại sầm uất của Đông Nam Á.
Nhưng rồi lịch sử không bao giờ đứng yên.
Tôi chợt nhớ tới bài hát “Hận Đồ Bàn” của nhạc sĩ Xuân Tiên. Bài hát buồn đến nao lòng, như tiếng thở dài của một dân tộc mất nước:
“Rừng hoang vu vùi lấp bao nhiêu uất căm hận thù.
Ngàn gió ru muôn tiếng vang trong tối tăm mịt mù…”
Nghe bài hát ấy giữa đất Bình Định, người ta dễ hiểu vì sao những giai điệu ấy ra đời. Bởi vì lịch sử Champa ở đây là một lịch sử vừa huy hoàng vừa khốc liệt.
Trong các vị vua Champa, người nổi tiếng nhất gắn với Đồ Bàn có lẽ là Chế Bồng Nga. Một nhân vật khiến cả Đại Việt thời Trần phải kinh hoàng. Năm 1371, ông đem hạm đội chiến thuyền đánh thẳng vào Thăng Long. Kinh thành Đại Việt bị chiếm. Vua Trần phải bỏ chạy. Trong gần hai mươi năm sau đó, quân Champa nhiều lần tiến ra phía bắc. Sử gia Lê Quý Đôn từng viết rằng:
“Vua ra vào thành như đi vào chỗ không người.”
Một câu ngắn, mà nghe lạnh người.
Nhưng chiến tranh thì luôn có lúc thịnh lúc suy. Năm 1377, chính tại kinh đô Đồ Bàn, quân Champa đã bày một trận phục kích khiến vua Trần Duệ Tông tử trận. Đó là một trong những thất bại nặng nề nhất của quân Đại Việt trong thời trung đại. Lịch sử đôi khi giống một ván cờ dài. Hôm nay anh thắng, ngày mai có thể anh thua. Đến năm 1390, Chế Bồng Nga tử trận trong một cuộc Bắc phạt. Cái chết của ông như khép lại thời kỳ rực rỡ cuối cùng của Champa. Sau đó vương quốc này dần suy yếu.
Rồi đến năm 1471.
Một năm mà người Chăm chắc không bao giờ quên.
Vua Lê Thánh Tông huy động một đạo quân khổng lồ, hơn hai mươi vạn người, tiến đánh Vijaya. Thành Đồ Bàn bị vây nhiều vòng. Sau những trận chiến dữ dội, thành thất thủ. Sử sách chép rằng hàng chục nghìn người Chăm bị giết. Ba vạn người bị bắt làm tù binh. Vua Trà Toàn bị giải ra Bắc. Từ đó, Vijaya biến mất khỏi bản đồ chính trị. Vương quốc Champa chỉ còn lại những dải đất phía nam.
Tôi đứng trước cổng thành Đồ Bàn rất lâu. Không hiểu sao tôi lại nghĩ đến một câu hỏi rất lạ:
Những người Chăm cuối cùng đã rời khỏi nơi này như thế nào?
Họ đi trong đêm?
Hay họ đi giữa khói lửa?
Hay họ quay lại nhìn lần cuối những ngọn tháp đỏ au dưới ánh chiều?
Không ai biết.
Lịch sử thường chỉ ghi lại chiến thắng của người thắng trận. Những bước chân lặng lẽ của kẻ thua cuộc thường chìm vào im lặng. Nhưng Champa không biến mất hoàn toàn. Các tiểu quốc vẫn còn. Phải đến sau năm 1471, người Chăm rút dần xuống phía nam, lập nên tiểu quốc Panduranga ở vùng Phan Rang, Ninh Thuận ngày nay. Panduranga tồn tại thêm hơn ba thế kỷ nữa. Đến năm 1832, triều Nguyễn bãi bỏ quyền tự trị cuối cùng của vùng Thuận Thành. Từ đó, vương quốc Champa chính thức khép lại sau 17 thế kỷ tồn tại. Một nền văn minh dài hơn nhiều quốc gia ở Đông Nam Á. Nhưng kết thúc lặng lẽ.
Chiều xuống rất nhanh trên cánh đồng An Nhơn. Tôi rời thành Đồ Bàn khi mặt trời vừa chạm mép núi. Ánh hoàng hôn nhuộm đỏ những bức tường gạch cũ, khiến chúng trông giống như đang cháy lên lần cuối.
Tôi quay đầu nhìn lại. Ở phía xa, những ngọn tháp Chăm Bình Định, như Bánh Ít, Cánh Tiên, Dương Long, vẫn đứng đó.
Lặng lẽ.
Kiêu hãnh.
Giống như những người lính cuối cùng canh giữ ký ức của một vương quốc đã mất.
Tôi chợt hiểu ra một điều. Một dân tộc có thể mất nước, một kinh đô có thể hóa thành phế tích, nhưng linh hồn của một nền văn minh thì không dễ biến mất. Nó nằm trong điệu múa Chăm. Trong những viên gạch đỏ của tháp cổ. Trong tiếng gió thổi qua đầm Thị Nại mỗi chiều.
Và đôi khi, nó nằm trong sự bâng khuâng của một kẻ lữ hành đứng lặng giữa thành Đồ Bàn, nghe lịch sử thở dài dưới lớp rêu phong của thời gian.
NHỮNG VIÊN GẠCH ĐỎ CÒN THỞ DƯỚI BÓNG THÁP VIJAYA
Người ta thường đi qua một số nơi rồi quên. Nhưng Bình Định thì lạ lắm. Ai đã một lần đến đây, thế nào trong trí nhớ cũng còn vương lại một hình ảnh rất đặc biệt: những ngọn tháp Chăm đỏ au đứng lặng giữa trời, vừa ngạo nghễ vừa cô độc, đẹp đến mức khiến người ta phải đứng yên một lúc lâu mà nhìn.
Tôi cũng vậy.
Tôi từng đứng dưới ngọn tháp Chăm, ngẩng đầu nhìn lên. Gạch đỏ xếp khít nhau, cao vút, thanh mảnh, như thể từng lớp gạch đang bay lên trời. Tôi chợt nghĩ: người xưa xây những ngọn tháp này bằng cách nào?
Cho tới bây giờ, câu hỏi ấy vẫn chưa có lời giải thật sự rõ ràng.
Các nhà khảo cổ từng nói rằng những tháp Chăm ở Bình Định là giai đoạn chín muồi của nghệ thuật kiến trúc Champa. Ở đây, nghệ thuật Chăm và Khmer hòa vào nhau, tạo thành một phong cách riêng biệt, khác hẳn với những cụm tháp trước đó ở miền Trung.
Nghe vậy, tôi càng thấy tò mò.
Bởi vì nếu nhìn trên bản đồ di tích Champa, Bình Định là nơi còn lại khá nhiều tháp cổ. Với 13 ngọn tháp còn đứng được, vùng đất này chỉ đứng sau Quảng Nam về số lượng tháp Chăm còn tồn tại. Nhưng con số đó không nói hết được điều gì. Điều khiến tôi bâng khuâng hơn là mỗi ngọn tháp đều giống như một mảnh ký ức còn sót lại của vương quốc Vijaya, cái kinh đô Champa từng rực rỡ suốt nhiều thế kỷ quanh vùng Đồ Bàn, An Nhơn.
Những viên gạch kia không chỉ là kiến trúc.
Chúng là lịch sử.
Một buổi sáng nọ trước kia, tôi nhớ từng đi về phía An Nhơn. Con đường nhỏ len qua những cánh đồng lúa đang thì con gái. Xa xa, những gò đất thấp nổi lên giữa đồng bằng. Người địa phương chỉ tay:
— Thành Đồ Bàn đó.
Nếu không biết trước, chắc khó ai nghĩ nơi này từng là kinh đô của cả một vương quốc. Bây giờ chỉ còn vài đoạn tường gạch, vài nền thành lở lói. Nhưng giữa không gian ấy, vẫn còn một ngọn tháp đứng rất cao, rất thẳng, tháp Cánh Tiên. Ngọn tháp cao gần hai mươi mét, dáng thanh thoát mà nghiêm trang. Thân tháp chia thành bốn tầng, nhỏ dần khi lên cao. Mỗi góc đều có những tháp nhỏ nhô ra, giống như những cánh chim đang xòe. Chính vì vậy mà người ta gọi nó là tháp Cánh Tiên.
Tôi đứng nhìn hồi lâu. Gạch tháp sậm màu theo năm tháng, nhưng các đường nét vẫn sắc gọn. Bên trong, những cột ốp tường được phủ bằng phiến đá sa thạch khắc hoa văn dây xoắn, mềm mại như những sợi dây leo cổ xưa. Ở phía trên góc tháp còn có những tượng đá, rắn thần, voi đá, những sinh vật huyền bí của thần thoại Ấn Độ giáo.
Tôi chợt nghĩ: ngọn tháp này từng đứng ngay trong lòng kinh đô Vijaya. Nghĩa là hơn tám trăm năm trước, xung quanh nó chắc phải là cung điện, quảng trường, đền thờ, binh lính, thương nhân…Một kinh đô sầm uất. Còn bây giờ, chỉ có gió thổi qua ruộng. Lịch sử nhiều khi lặng lẽ đến buồn.
Từ Đồ Bàn quay về Quy Nhơn, người ta dễ dàng bắt gặp một cụm tháp Chăm khác nằm ngay trong thành phố: Tháp Đôi.
Tôi từng đến đó nhiều lần. Hai ngọn tháp đứng cạnh nhau trên một khoảng đất rộng, xung quanh là cây cau, cây dừa và mấy cây hoa đại tỏa mùi thơm dìu dịu. Không gian yên tĩnh đến mức nghe rõ cả tiếng lá rơi. Tháp Đôi, hay còn gọi là tháp Hưng Thạnh, được xây vào khoảng thế kỷ XI đến XIII. Một tháp cao khoảng hai mươi mét, tháp kia thấp hơn chút.
Tháp Đôi
Tháp Đôi
Điều đặc biệt là hai ngọn tháp này không hoàn toàn vuông nhiều tầng như tháp Chăm truyền thống. Phần thân vuông vức, nhưng phần đỉnh lại cong vút lên, tạo thành những vòm cửa cao như mũi tên. Trên các góc tháp, những tượng chim thần Garuda giang tay như đang nâng đỡ mái tháp. Nhìn kỹ mới thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của Ấn Độ giáo trong kiến trúc. Chiến tranh và thời gian từng tàn phá nơi này khá nặng nề. Nhưng từ đầu thập niên 1990, tháp được trùng tu lại, gần như phục hồi nguyên vẹn.
Tôi đứng giữa hai ngọn tháp, bỗng có cảm giác kỳ lạ. Như thể mình đang đứng giữa hai người lính cổ xưa, vẫn còn canh giữ ký ức của một phố thị xưa đã mất.
Nhưng nếu nói đến những tháp Chăm đẹp nhất Bình Định, nhiều người lại nhắc đến tháp Bánh Ít. Ngọn đồi nơi tháp đứng nằm giữa hai nhánh sông Côn. Từ xa nhìn lại, bốn ngọn tháp nhô lên giữa đồi đất đỏ. Dáng tháp tròn tròn, thấp thoáng trong sương sớm.
Tôi còn nhớ, một anh bạn khi xưa đi cùng tôi nói:
— Nhìn giống… bánh ít thiệt ha.
Và đúng vậy. Chính vì hình dáng ấy mà người dân đặt tên tháp Bánh Ít.
Cụm tháp này được xây vào cuối thế kỷ XI – đầu XII, gồm bốn công trình: tháp chính, tháp cổng, tháp hỏa và tháp bia. Mỗi tháp một kiểu dáng. Mỗi tháp là một đường nét.
Tôi đi vòng quanh ngọn đồi. Từ trên cao nhìn xuống, thấy đồng lúa trải dài, sông Côn uốn lượn, xa xa là quốc lộ 1A chạy như một sợi chỉ bạc. Không hiểu sao tôi lại nghĩ: có lẽ người Chăm đã chọn nơi này để dựng tháp không chỉ vì tín ngưỡng, mà còn vì cái thế đất đẹp hiếm có. Nơi tháp đứng giống như một điểm giao giữa trời, sông và ruộng. Một chỗ đủ linh thiêng để đặt thần linh.
Xa hơn về phía Tây Sơn, còn có một cụm tháp khác khiến người ta phải kinh ngạc: tháp Dương Long. Ba ngọn tháp đứng sát nhau. Tháp giữa cao khoảng hai mươi bốn mét, hai tháp bên cao chừng hai mươi hai mét. Nhìn từ xa đã thấy đồ sộ. Đến gần lại càng thấy khác lạ. Không giống nhiều tháp Chăm chỉ dùng gạch, tháp Dương Long còn sử dụng khá nhiều đá, đặc biệt ở các phần trang trí. Những hình chạm khắc thần linh, thú vật, hoa văn… Các nhà nghiên cứu từng nhận xét, đây là một trong những cụm tháp hoành tráng nhất của Champa. Những đường nét chạm khắc đã mòn theo gió mưa, nhưng vẫn còn đủ để người ta hình dung được một thời nghệ thuật Champa đã đạt tới đỉnh cao.
Rải rác khắp Bình Định còn nhiều tháp Chăm khác nữa.
Tháp Bình Lâm nằm lặng giữa đồng lúa Tuy Phước, không đứng trên đồi như nhiều tháp khác mà hòa mình vào làng mạc xung quanh. Tháp vuông vức, ba tầng, dáng khỏe khoắn mà thanh tú. Tháp Phú Lốc lại đứng trên một ngọn đồi cao, nổi bật giữa đồng bằng như một ngọn hải đăng gạch đỏ. Các nhà nghiên cứu Pháp xưa từng gọi nó là “Tourd’Or – tháp vàng”. Rồi tháp Thủ Thiện, nhỏ nhắn, trang nhã bên bờ sông Côn. Rồi tháp Hòn Chuông ở Phù Cát. Tháp bây giờ đã sụp đổ khá nhiều, nhưng vẫn được xem là ngọn tháp nằm ở vị trí cao nhất trong các tháp Chăm Bình Định.
Mỗi ngọn tháp như một dấu chấm đỏ trên bản đồ lịch sử.
Đi qua nhiều tháp như vậy, tôi bắt đầu hiểu ra một chuyện. Những tháp này không tồn tại riêng lẻ. Chúng giống như những cột mốc thiêng liêng của kinh đô Vijaya xưa, cái trung tâm quyền lực của Champa suốt nhiều thế kỷ.
Vijaya đã mất. Thành Đồ Bàn giờ chỉ còn phế tích. Nhưng các ngọn tháp vẫn đứng đó. Giống như những chứng nhân cuối cùng.
Đi loanh quanh cả ngày, tôi trở lại chỗ nghỉ ở Quy Nhơn. Gió biển thổi mạnh. Sóng vỗ ngoài xa. Trên bầu trời, những đám mây đỏ rực như gạch nung.
Tôi bỗng nhớ lại cảm giác khi đứng dưới các ngọn tháp Chăm, lần nào cũng vậy, một chút ngỡ ngàng, một chút bâng khuâng, và một chút buồn không rõ lý do. Có thể bởi vì những công trình ấy đẹp quá. Cũng có thể bởi vì chúng đẹp theo kiểu của những thứ đã đi qua thời hoàng kim của mình.
Và tôi bỗng nghĩ: Có lẽ những ngọn tháp Chăm ở Bình Định không chỉ là di tích. Chúng giống như những ngọn đèn đỏ thầm lặng của lịch sử, vẫn cháy âm ỉ qua nhiều thế kỷ, nhắc người đời sau rằng nơi đây từng có một vương quốc mang tên Vijaya, từng có một kinh đô gọi là Đồ Bàn, và từng có những con người đủ tài hoa để dựng nên những công trình mà đến hôm nay, chúng ta đứng dưới chân tháp mà ngước nhìn, thán phục, và rồi lặng im.
NƠI SÓNG BIỂN RU MỘT LINH HỒN THƠ
Sáng nay tôi định ghé đến Ghềnh Ráng – Tiên Sa. Đó gần như là một thói quen mỗi lần về Quy Nhơn. Nhưng nay người ta lại nói khu vực mộ thi sĩ Hàn Mặc Tử đóng cửa tu sửa, sau mấy trận bão lớn vào tháng trước. Cũng phải thôi. Miền Trung mà, gió bão đi qua, cái gì cũng bị xới tung lên một lần, từ mái nhà của dân chài cho tới mấy con đường nhỏ uốn quanh triền núi.
Tôi chỉ còn một ngày ở Quy Nhơn. Nghĩ vậy nên thôi, đổi hướng, không đi về phía Quy Hòa nữa. Nhưng nói cho thiệt lòng, dù có đi hay không, thì cái vùng Ghềnh Ráng ấy vẫn cứ nằm trong trí nhớ tôi, rõ ràng như một vết khắc. Bởi tôi đã đến đó không biết bao nhiêu lần.
Mộ Hàn Mặc Từ ở Ghềnh Ráng, photo: wiki commons
Ghềnh Ráng nằm cách trung tâm thành phố Quy Nhơn chừng ba cây số về phía đông nam. Từ thành phố nhìn ra, nó như một dải núi thấp chạy dọc bờ biển, uốn lượn mềm mại, khi gần khi xa, như một cánh tay đá vươn ra ôm lấy mặt nước xanh thẳm. Biển ở đây lạ lắm, không phải kiểu ầm ào dữ dội như ở nhiều bãi biển, mà xanh trong, sâu lắng, nhìn lâu có cảm giác như đang chìm vào một khoảng trời rất xa.
Dọc theo triền đá ấy là Bãi Đá Trứng, người ta còn gọi là bãi tắm Hoàng Hậu. Những hòn đá tròn nhẵn nằm chen chúc nhau, hòn nào hòn nấy lớn bằng cái thúng, cái chum, được sóng biển mài giũa qua không biết bao nhiêu thế kỷ. Tôi nhớ lần đầu đặt chân lên bãi đá ấy, bước đi chậm rãi mà nghe lòng bâng khuâng kỳ lạ. Những viên đá tròn ấy không giống đá, mà giống như trứng của một loài chim khổng lồ nào đó đã hóa thạch lại, nằm im lặng dưới trời biển. Tương truyền ngày trước, nơi này là chỗ nghỉ dưỡng của Nam Phương Hoàng hậu, vợ ông vua Bảo Đại. Bà từng xuống đây tắm biển, ngồi trên những tảng đá tròn nhẵn ấy nhìn ra khơi xa.
Không biết câu chuyện có đúng hoàn toàn hay không, nhưng cái tên “Bãi tắm Hoàng Hậu” từ đó mà thành, rồi cái tên ở lại với vùng biển này như một chút dư âm của một thời xa vắng.
Nhưng với tôi, Ghềnh Ráng không chỉ là cảnh đẹp. Nó là nơi có một ngôi mộ. Một ngôi mộ mà mỗi lần đứng trước đó, tôi đều thấy gió biển thổi qua lòng mình một cách khác lạ.
Mộ thi sĩ Hàn Mặc Tử nằm trên đồi Thi Nhân.
Từ dưới chân dốc Mộng Cầm đi lên, con đường bậc thang len qua rừng dương, gió biển thổi xào xạc trên ngọn lá. Chỉ cần bước chậm một chút thôi, người ta sẽ nghe rõ tiếng sóng vỗ phía dưới, đều đều như nhịp thở của đại dương. Và trên một gò đất cao, lưng dựa vào núi, mặt hướng ra biển, đó là nơi ông nằm.
Một con người chỉ sống có hai mươi tám năm. Hai mươi tám năm, nghĩ kỹ lại, còn ngắn lắm so với tuổi đời của nhiều người. Vậy mà trong quãng đời ngắn ngủi ấy, ông đã để lại cho thi ca Việt Nam những câu thơ, chúng như những vết lửa cháy rực trong bóng tối.
Người ta kể rằng khi còn sống, Hàn Mặc Tử mắc bệnh phong. Một căn bệnh từng bị xã hội xưa coi như lời nguyền. Khi phát hiện bệnh, ông phải rời bỏ bạn bè, rời bỏ thế giới văn chương đang mở ra trước mắt, để lặng lẽ đi vào trại phong Quy Hòa.
Nghĩ tới đó, tôi lại nhớ Quy Hòa. Con đường Quốc lộ 1D dẫn đến nó men theo triền núi. Một bên là vách đá xám, một bên là biển xanh thênh thang. Xe tôi lúc ấy đến đó, chạy chậm, gió biển lùa vào mát rượi. Có những đoạn đường vắng, chỉ nghe tiếng bánh xe lăn và tiếng sóng xa xa.
Quy Hòa hiện ra như một ngôi làng nhỏ nép mình giữa núi và biển. Không ồn ào, không xô bồ. Nhà cửa thấp, đường nhỏ, cây xanh phủ bóng. Biển ở đây lặng. Không phải kiểu lặng của sự trống trải, mà là thứ bình yên sâu thẳm, giống như khi con người ta đã đi qua quá nhiều đau đớn rồi, cuối cùng chỉ còn lại một khoảng tĩnh lặng trong lòng.
Bên cạnh bãi biển ấy là bệnh viện phong Quy Hòa. Nói là bệnh viện, nhưng nhìn vào người ta sẽ thấy nó đơn sơ lắm. Những dãy nhà thấp, tường vàng nhạt, mái ngói cũ, cây bàng, cây dương đứng rì rào trong gió. Có cái gì đó mộc mạc, bình dị đến mức làm người ta chậm bước lại.
Rồi tôi lại nghĩ về lịch sử của nơi này. Ít ai biết rằng vùng đất ven biển miền Trung này, từ Bình Định kéo vào Phú Yên, hoặc ra Quảng Ngãi, từng là một trong những nơi các giáo sĩ phương Tây đặt chân đến rất sớm. Từ thế kỷ XVII, các linh mục Dòng Tên đã đến đây rao giảng Tin Mừng. Trải qua bao nhiêu biến động, vùng đất này dần trở thành một trong những địa phận lâu đời của Công giáo Việt Nam. Giáo phận Qui Nhơn được thiết lập từ năm 1850. Nhưng cái “lâu đời” ấy không phải chỉ tính bằng năm tháng. Nó được đo bằng những lần bắt đạo, những thời kỳ nghi kỵ, khi triều đình nhà Nguyễn xem đạo Công giáo là “tà đạo Tây dương”. Rồi chiến tranh, rồi biến động lịch sử chồng chéo lên nhau.
Và trong mạch lịch sử ấy, Quy Hòa lại mang một câu chuyện khác, một câu chuyện của lòng nhân ái. Những năm cuối thập niên 1920, một linh mục người Pháp tên là Paul Maheu đã đến đây. Ông không chọn thành phố lớn, cũng không tìm nơi trù phú. Ông chọn một vùng biển hẻo lánh. Vì ở đây có gió hiền, có núi chắn bão, có khí hậu dễ chịu, và có thể trở thành nơi nương náu cho những người bị xã hội ruồng bỏ vì bệnh phong.
Năm 1929, ông xây dựng trại phong Quy Hòa. Sau ba năm, khi cơ sở ban đầu đã hình thành, ông trở về Pháp. Nhưng trước khi đi, ông đã nhờ Dòng Phanxicô gửi sang sáu nữ tu để tiếp tục công việc chăm sóc bệnh nhân.
Những nữ tu ấy không ai nhớ tên rõ ràng nữa. Họ không để lại sách vở, cũng chẳng có tượng đài.
Nhưng họ đã sống ở đây.
Ngày này qua ngày khác, họ lau vết thương cho bệnh nhân, đỡ người hấp hối, nấu cháo, thay băng, đọc kinh bên giường bệnh. Công việc lặng lẽ đến mức nếu không ai kể lại, người ta sẽ tưởng nơi này chỉ là một bệnh viện bình thường.
Sau đó, hai bác sĩ người Pháp là Charles Antoine và Ozithe xây dựng lại cơ sở kiên cố hơn. Đến trước năm 1945, nơi đây đã tiếp nhận hơn năm trăm bệnh nhân phong, phần lớn là những con người bị gia đình và xã hội bỏ rơi.
Rồi chiến tranh.
Rồi đói kém.
Nhưng nhà thương vẫn tồn tại. Linh mục Nguyễn Xuân Bàn, Huỳnh Biên tiếp tục điều hành. Có lúc gần bảy trăm bệnh nhân sống ở đây.
Tôi từng đứng giữa khu bệnh viện cũ, từng tự nhiên thấy lòng mình lặng xuống. Có những nơi trên thế gian này không nổi tiếng vì vẻ đẹp. Nó nổi tiếng vì lòng nhân.
Quy Hòa là một nơi như vậy.
Và rồi, một ngày tháng chín năm 1940, một người thi sĩ bước vào đây. Tên thật của ông là Nguyễn Trọng Trí. Tên thánh là Pierre.
Chúng ta thì biết ông với cái tên Hàn Mặc Tử. Ông phát hiện mình mắc bệnh phong từ năm 1935. Đó là lúc tài năng của ông đang rực rỡ nhất. Nhưng bệnh tật buộc ông phải lẩn tránh, trốn chạy, sống lặng lẽ nhiều nơi. Ngày 20 tháng 9 năm 1940, ông vào trại phong Quy Hòa. Và chỉ 52 ngày sau, ngày 11 tháng 11 năm 1940, ông qua đời.
Trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó, một nữ tu, mẹ Juetta, đã chăm sóc ông. Có người kể lại rằng những ngày cuối, thỉnh thoảng người ta thấy ông ngồi trên ghế đá, cầm bút chì, nhìn ra biển. Có lúc ông đi dọc hành lang, chậm rãi, gầy gò, như một cái bóng.
Có lẽ ông vẫn làm thơ.
Sáng ngày 9 tháng 11, mẹ Juetta mang thuốc cho ông.
Bà nói nhỏ:
– Chiều nay có xe đi mời cha tuyên úy vào xức dầu cho con. Ông chỉ gật đầu, đáp một tiếng “dạ”. Sáng hôm sau, ông rước lễ lần cuối.
Đến rạng sáng, soeur Julienne nói khẽ:
– Từ giờ đến sáng, anh sẽ đi.
Và ông đã đi thật.
Chế Lan Viên từng nói về ông: “Trước không có ai, sau không có ai, Hàn Mặc Tử như một ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình.” Còn nhà phê bình Phan Cự Đệ nhận xét: “Trong những bài thơ siêu thực của Hàn Mặc Tử, người ta không phân biệt được hư và thực, sắc và không, thế gian và xuất thế gian…”
Tôi từng đứng nhìn biển Quy Hòa rất lâu. Trong đầu vang lên những câu ông từng viết: “Tôi làm thơ? Nghĩa là tôi yếu đuối quá! Tôi bị cám dỗ… Tôi mất trí, tôi phát điên…” (Tựa tập thơ, 1938)
Không biết tại sao, tôi cứ nghĩ mãi về một điều đơn giản. Ngày xưa, người mắc bệnh phong bị coi như đã chết trong mắt xã hội. Họ bị đẩy ra ngoài rìa của đời sống. Nhưng chính ở nơi ấy, nơi bị bỏ quên, lại có những linh mục mở bệnh viện, có những nữ tu nắm tay người bệnh, có những lời kinh đọc trong im lặng.
Và cũng ở nơi ấy, một thi sĩ bị ruồng bỏ đã được nằm xuống trong bình an.
Tôi chợt nghĩ, có lẽ trên đời này, thơ ca và lòng nhân ái đôi khi gặp nhau ở những nơi rất lặng lẽ.
Như ở đây.
Một làng biển nhỏ.
Một trại phong cũ.
Một thi sĩ đã ngủ yên.
Và biển vẫn ru hoài.
LỬA ĐỨC TIN CHÁY ÂM Ỉ TRONG GIÓ BIỂN QUY NHƠN
Ba ngày, ban đầu tôi nghĩ chỉ là ba ngày rong chơi, ghé biển, ăn cá, ngó trời cho đỡ bí bách. Mà lạ, càng đi càng thấy như có ai đó âm thầm dắt mình đi, không phải đi cho biết cảnh, mà đi sâu vô một lớp gì đó dày hơn, trầm hơn. Như thể đất ở đây không chịu đứng yên, nó cứ thì thầm kể chuyện. Chuyện của người. Chuyện Nguyễn Huệ, Chuyện Champa. Chuyện của ký ức. Và có cả chuyện của đức tin.
Sáng Quy Nhơn hôm nay bỗng hiền khô. Trời trong veo, xanh một kiểu nhẹ tênh, gió biển thổi lơ thơ, không gắt, không vồ vập. Hàng dừa nghiêng nghiêng, sóng lăn tăn như thở. Nhìn vậy thôi chớ trong lòng tôi cứ cồn cào, bởi tôi biết, mảnh đất này từng là một cái nôi lớn của Công giáo ở Đàng Trong. Một cái nôi không ồn ào, nhưng đầy những đời người đã sống, đã tin, đã chịu đựng, thậm chí đã chết. Và chỉ là để giữ cho một ngọn lửa không tắt.
Nghĩ tới đó, tôi đứng lặng một chút. Tự nhiên thấy mình đang đứng trên một lớp đất dày, không phải dày phù sa, mà dày lịch sử. Không phải lịch sử của gươm giáo như Đồ Bàn, cũng không phải sử sách cung đình như Huế. Mà là thứ lịch sử âm thầm hơn: những bước chân đi trong đêm, những lời kinh đọc nhỏ lại, những con người sống mà lúc nào cũng ở sát ranh giới giữa tin và chết.
Khi sáng tôi đã bỏ ý định ban đầu, không đi về hướng Gềnh Ráng – Tiên Sa nữa. Tôi cũng không đi thẳng ra biển liền. Lòng cứ kéo tôi về phía đất liền, về phía những dấu tích cũ. Và rồi tôi ghé Làng Sông.
Con đường từ trung tâm Quy Nhơn chạy về hướng Đông Bắc, chừng mươi cây số thôi, mà cảm giác như đi lùi lại thời gian. Hai bên là ruộng, là sông, là những khoảng xanh mở ra thinh thang. Làng Sông, cái tên nghe nhẹ hều, mà lại gợi một cái gì đó rất sâu. Vừa là nước, vừa là đất, vừa là một khoảng lặng.
Tiểu chủng viện Làng Sông hiện ra trước mắt tôi không phải kiểu đồ sộ khiến người ta choáng, mà là kiểu trầm mặc khiến người ta tự nhiên hạ giọng. Tôi bước vô, đi chậm lại, như sợ làm động cái không khí cũ kỹ mà thiêng liêng đang phủ kín nơi này. Ngày xưa, khoảng 1841 – 1850, chỗ này chỉ là vách tre mái tranh. Nghèo, đơn sơ, gần như không có gì đáng kể. Vậy mà từ cái chỗ tạm bợ đó, người ta đào tạo nên những con người sẽ đi khắp miền Trung, giữ đạo, giảng đạo. Đến năm 1927, nhà thờ mới được xây lại đàng hoàng hơn, rồi nhà in, rồi tòa giám mục… Cứ vậy mà lớn lên, âm thầm, chắc nịch.
Tôi đứng lâu trước khu nhà in cũ. Nghĩ tới cha Paul Maheu, một người rành kỹ thuật in, từng học nghề tận Hong Kong, rồi đem cái nghề đó về đây, giữa vùng đất tưởng như xa xôi này. Dưới tay ông, nhà in Làng Sông trở thành một trong ba trung tâm truyền bá chữ Quốc ngữ lớn nhất thời đó.
Tôi bỗng thấy rùng mình một cái nhẹ.
Chữ mình đang viết đây, chữ mình đang dùng để kể chuyện, để nhớ, cũng từng được in ra từ những nơi như thế này. Không phải từ đô thị lớn, mà từ một vùng đất yên ắng, nơi có những con người làm việc trong im lặng.
Có lúc tôi tự hỏi, cái gì làm nên một nền văn hóa? Có phải là những công trình lớn lao không? Hay chỉ là một căn phòng nhỏ, một cái máy in, và vài con người tin rằng thứ mình làm là có ý nghĩa? Tôi không trả lời được. Nhưng tôi thấy lòng mình chùng xuống.
Rời Làng Sông, tôi đi tiếp. Và rồi, như thể đã hẹn từ trước, tôi tìm về Nước Mặn. Cái tên nghe mộc. Mộc tới mức tưởng như chẳng có gì để nói. Nhưng chính nơi đó, tháng bảy năm 1618, bốn vị truyền giáo Dòng Tên: Phanxicô Buzomi, Phanxicô de Pina, Christophoro Borri và thầy Antôn Dias, đã đặt chân tới, mở ra một chương đầu tiên cho hành trình truyền giáo ở Đàng Trong.
Tôi đứng dưới một gốc đa già, chỗ người ta nói xưa kia từng có nhà nguyện. Không còn gì rõ ràng. Chỉ là đất, là gió, là một vài vết tích mờ mờ. Nhưng lạ lắm, có những nơi, dù hình hài đã mất, mà cái hồn của nó vẫn còn lảng vảng. Ở đây, cha Phanxicô de Pina học tiếng Việt. Ông lắng nghe từng câu nói của người dân, ghi lại, dò dẫm, sửa đi sửa lại. Từ những âm thanh đó, chữ Quốc ngữ bắt đầu manh nha. Sau này, Alexandre de Rhodes mới hệ thống hóa thành chữ viết hoàn chỉnh.
Tôi bật cười một mình, không phải vì vui, mà vì thấy bất ngờ. Thì ra, cái chữ mình đang dùng, đang viết lách cũng từng được nhen lên từ một vùng đất đầy gió cát như vậy.
Tôi tự hỏi, nếu không có những đêm dài bên ngọn đèn dầu, nếu không có những cuộc trò chuyện lúng túng giữa người lạ và người quen, liệu chữ Quốc ngữ có ra đời? Nhiều lúc, lịch sử không bắt đầu từ những điều lớn lao. Mà bắt đầu từ những kiên nhẫn rất nhỏ.
Nhưng nếu Nước Mặn là nơi gieo hạt, thì Gò Thị là nơi hạt giống đó cắm rễ sâu nhất. Tôi đã nhiều lần đi ngang quốc lộ Bình Định, cứ ngó nghiêng tìm cái bảng nhỏ ghi “Gò Thị”. Cái tên nghe như một gò đất ven ruộng. Không ai nghĩ đó từng là trung tâm của cả một giáo phận rộng lớn.
Gò Thị nằm ở Phước Sơn, Tuy Phước, cách Quy Nhơn chừng hai chục cây số. Xung quanh chỉ có ruộng, gió và vài mái nhà thưa. Nhưng chính nơi này, một cộng đoàn Công giáo đã sống hơn bốn trăm năm.
Từ sáu mươi giáo dân trước năm 1750, lên tới bảy trăm năm mươi người vào năm 1850. Tôi nghe con số đó, không thấy nó là số nữa. Mà thấy nó giống như rễ cây. Âm thầm. Cắm sâu. Không ai thấy, nhưng giữ cho cả cái cây đứng vững. Năm 1839, Gò Thị trở thành tòa giám mục của Đàng Trong. Đức cha Stêphanô Cuénot Thể sống ở đây suốt hai mươi mốt năm, giữa thời cấm đạo dữ dội. Ban ngày, ngài không xuất hiện. Ban đêm, ngài đi.
Tôi tưởng tượng cảnh đó hoài. Một bóng người lặng lẽ đi qua ruộng, qua tre, qua những con đường đất tối om. Đi để gặp giáo dân. Đi để giảng. Đi để ban bí tích. Một ngọn lửa nhỏ thôi. Nhưng không tắt.
Và bên cạnh ngài là Thánh Anrê Nguyễn Kim Thông. Một người giáo dân. Không chức tước. Không danh phận. Nhưng lại trở thành chỗ dựa. Ông bị bắt. Bị đày. Rồi chết nơi đất lạ. Đức cha cũng bị bắt. Rồi chết trong tù.
Hai cái chết.
Nhưng không phải là kết thúc.
Tôi ngồi dưới gốc cây sứ trước nhà thờ Gò Thị, nhìn người ta đi lễ, quét sân, đọc kinh. Mọi thứ bình thường tới mức không ai nghĩ nơi này từng có máu đổ. Nhưng chính cái bình thường đó mới làm tôi thấy nghẹn. Vì tôi hiểu, cái gì tồn tại được qua đau khổ, thì cái đó không còn là chuyện thường nữa.
Buổi chiều, tôi quay về biển Quy Nhơn. Biển yên tĩnh như một giấc ngủ dài. Sóng vỗ đều đều. Trời chạng vạng, màu cam đổ xuống mặt nước. Tôi ngồi đó, không làm gì hết. Chỉ nhìn.
Sáng sớm hôm sau, trước khi rời Quy Nhơn, tôi lại ra đầm Thị Nại một lần nữa. Sương phủ mờ. Thuyền thả lưới. Mặt trời lên từ từ. Cây cầu dài vắt qua đầm, nối đất liền với bán đảo Phương Mai. Xa xa là làng chài Hải Minh, là Cù Lao Xanh, là những nơi mà đời sống vẫn trôi chậm, đều, bền. Tôi đứng đó, tự nhiên thấy lòng mình dịu lại.
Ba ngày không dài. Nhưng đủ để tôi hiểu một chuyện. Tôi tới đây không phải để đi biển. Tôi vừa chạm vào những lớp sâu hơn.
Chiều rời Quy Nhơn, xe chạy ngang những cánh đồng Bình Định, ngang những gò đất lặng lẽ như Gò Thị. Tôi không nhìn nhiều nữa. Chỉ ngồi yên.
Trong đầu tôi, Quy Nhơn không còn là biển. Nó là một vùng đất của những miền ký ức. Và trong đó có ký ức của đức tin. Của những con người đã sống và chết để giữ một điều họ tin là đúng.
Và tôi bỗng hiểu, có những ngọn lửa không cần cháy lớn. Chỉ cần cháy âm ỉ thôi. Mà đủ soi sáng qua mấy trăm năm.
Nguyễn Đông A
Tháng 03/2026
*Trừ những hình có ghi nguồn, còn lại là do người viết chụp.
Không có nhận xét nào