Header Ads

  • Breaking News

    Vỉa hè Sài Gòn, sáng kiến từ dưới lên và quản lý ba bên

    Tác giả: Chu Đông Gia

    24/3/2026


     


    (Hình: VTC News. Chủ hộ kinh doanh, người dân TP.HCM ủng hộ việc thu phí, sử dụng vỉa hè, lòng đường năm 2024)


    Mỗi dịp về đây tôi thường ngồi tâm sự 

    Cùng ai đó với ly cà phê vỉa hè

    Hoặc chiều đến bên vệ đường với cái lẩu dê, lẩu cá

    Sài Gòn đã cho tôi thoải mái được cà kê... (Trà Đá Cột Đèn)


    Trên các vỉa hè Sài Gòn là những bà con lấy mặt đường làm “vốn liếng”, những sinh kế nhỏ với truyền thống lâu đời,  góp phần giữ nhịp sống đời thường nơi hè phố. Những người thợ tỉ mỉ khắc chữ lên thân bút máy, những “tiệm sửa giày” bình dân hay tấm bảng sửa – vá xe ven đường từ lâu đã trở thành hình ảnh quen thuộc của Sài Gòn. (1)


    “Mỗi lần có giày dép hư, tui thường ra những tiệm sửa giày ngoài lề đường để sửa, sửa hoài thành khách quen.”, cư dân quận Bình Thạnh, ông Tài chia sẻ. Anh Minh, sau lần dắt bộ xe bể bánh dưới mưa, cũng nhớ: “Nhờ tiệm vỉa hè, họ đề xuất lắp ruột chạy đỡ đến hãng sửa”. (1)


    Những người bán hàng rong đóng vai trò thiết yếu trong đời sống của dân cư đô thị —nhân viên văn phòng, sinh viên và người lao động thu nhập thấp — với tần suất sử dụng cao. Phần lớn người tiêu dùng mua hàng từ người bán rong nhiều lần mỗi tuần, nhất là người có thu nhập thấp nhất. Do giá thức ăn đường phố thấp, nguồn này giảm chi tiêu cho bữa ăn của nhiều hộ gia đình. Ngoài ra, người bán rong thường tiên phong tại các khu dân cư mới, tạo ra môi trường đường phố sôi động và an toàn để các cơ sở kinh doanh khác có thể xuất hiện và phát triển. Người bán rong thực tế thu hút khách đến khu vực, mang lại lợi ích rõ rệt cho các tiểu thương và dịch vụ lân cận. Họ cũng đóng góp vào nguồn thu công qua nhiều loại thuế phí địa phương. (2)


    Bán hàng rong là cách làm ăn quan trọng, đặc biệt đối với người lớn tuổi, phụ nữ và người ít học. Thu nhập bình quân hằng ngày, dù nhỏ, vẫn là nguồn thu chủ yếu nuôi sống nhiều người phụ thuộc trong gia đình. Đa số người bán gần như không có tích lũy, song nghề này lại là nguồn thu nhập để cho con cái học lên với hy vọng thế hệ sau sẽ không phải tiếp nối nghề mưu sinh bấp bênh của mình. 


    Bán hàng rong còn góp phần tạo nên một đô thị đáng sống. Thực tế là người bán hàng rong ít làm trở ngại cho giao thông hơn là những chuyện khác như hạ tầng xuống cấp và biển quảng cáo. Người bán rong làm tăng mật độ người trên phố, tạo chỗ ngồi tạm thời, và đóng vai "mắt trên đường", góp phần giám sát và ngăn ngừa tội phạm. Theo nghĩa đó, một hệ sinh thái bán hàng rong lành mạnh không mâu thuẫn với một đô thị thân thiện với người đi bộ, mà ngược lại, còn góp phần tạo dựng nó. (2)


    Khi chính quyền tiến hành giải tỏa bán hàng rong một cách hệ thống, tác động lan rộng ra ngoài phạm vi những người bán hàng, phá vỡ cả một hệ sinh thái kinh tế – xã hội. Các tuyến phố từng có người bán rong ghi nhận lượng khách giảm mạnh sau giải tỏa, với nhiều chủ cửa hàng lân cận báo cáo doanh thu sụt giảm. Có những doanh nghiệp nhận ra rằng người bán rong là mắt xích không thể thiếu trong hoạt động thương mại khu vực, chứ không phải đối thủ cạnh tranh. (1, 2)


    Đối với hộ gia đình người bán rong, các đợt giải tỏa — thường được thông báo trước rất ngắn và hiếm khi kèm theo phương án tái định cư khả thi — thường dẫn đến mất hơn một nửa thu nhập. Trong vòng một năm sau khi bị giải tỏa, nhiều người bán hàng rong cũ mất nhà, rơi vào vòng nợ tín dụng phi chính thức với lãi suất cao, và buộc phải cắt giảm đầu tư cho việc học của con cái — rút con khỏi trường trung học, trường nghề hoặc đại học. (2)


    Nhóm dễ tổn thương nhất là người lớn tuổi, vốn có rất ít lựa chọn tái việc làm, phải sống phụ thuộc vào con cái — trong khi bản thân con cái cũng đang chịu áp lực tài chính ngày càng lớn. Ở tầm vĩ mô, những chính sách như vậy đi ngược lại các mục tiêu phát triển đã tuyên bố về giảm bất bình đẳng và đầu tư nguồn nhân lực, khi chúng cắt đứt sinh kế của hàng chục nghìn lao động và đồng thời làm suy yếu cơ hội học tập của thế hệ tiếp theo.


    Một trong những nỗ lực lập pháp toàn diện nhất về bán hàng rong tại châu Á có thể tìm thấy ở Ấn Độ, nơi Quốc hội ban hành Luật Người bán hàng rong vào năm 2014 với tư duy tiếp cận hoàn toàn khác biệt so với các chính sách dẹp bỏ thông thường. Thay vì xem bán hàng rong là vấn đề cần xử lý, luật này công nhận đây là một thực thể kinh tế cần được quản lý có trật tự: hơn 2,5 triệu người bán rong được cấp phép hoạt động hợp pháp, trong khi các thành phố có nghĩa vụ dành ra ít nhất 2,5% diện tích không gian đô thị để quy hoạch thành các khu bán hàng chuyên biệt. (3, 4)


    Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở cơ chế vận hành. Nhiều thành phố, tiêu biểu là Ahmedabad, áp dụng mô hình "chia sẻ thời gian" linh hoạt — vỉa hè được sử dụng cho hoạt động bán hàng vào buổi sáng và trả lại cho người đi bộ vào buổi chiều — qua đó dung hòa được hai nhu cầu tưởng như đối lập nhau mà không cần loại bỏ bên nào. Quan trọng hơn, các quyết định về vị trí, khung giờ hoạt động và tiêu chuẩn vệ sinh được đưa ra thông qua Ủy ban Bán hàng rong cấp phường — một cơ chế quản trị ba bên gồm đại diện cư dân, người bán rong và chính quyền địa phương cùng tham gia thương lượng. Mô hình đồng quản trị này đã góp phần giảm thiểu đáng kể các xung đột vốn thường xuyên xảy ra khi chính sách được áp đặt từ trên xuống mà không có sự tham vấn của các bên liên quan trực tiếp.


    So với mô hình Ấn Độ — nơi bán hàng rong được luật hóa, quy hoạch không gian bài bản và quản trị theo cơ chế ba bên — cách tiếp cận của các thành phố lớn Việt Nam như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cho đến nay vẫn mang tính phản ứng và thiếu nhất quán. Về mặt pháp lý, bán hàng rong được thừa nhận là hoạt động thương mại hợp pháp và không bắt buộc đăng ký kinh doanh, song sự thừa nhận đó không đi kèm với bất kỳ cơ chế bảo vệ hay quy hoạch không gian có hệ thống nào. (5)


    Năm 2024, TP. HCM thí điểm chương trình thu phí sử dụng vỉa hè tạm thời, cho phép một số hoạt động bán hàng rong hợp pháp tại các vị trí được phê duyệt — một bước tiếp cận gần hơn với tinh thần phân vùng có kiểm soát của mô hình Ấn Độ. Tuy nhiên, chương trình này đã bị bãi bỏ vào năm 2025 khi Luật Giao thông đường bộ mới có hiệu lực, tước bỏ thẩm quyền của chính quyền tỉnh thành trong việc ban hành quy định riêng về sử dụng vỉa hè thương mại. Thực tế cho thấy các chiến dịch ra quân định kỳ thường chỉ mang lại hiệu quả ngắn hạn — khi áp lực mưu sinh còn đó, người bán rong tất yếu sẽ quay trở lại. 


    Kinh nghiệm từ Ấn Độ và Thái Lan cho thấy không có mâu thuẫn căn bản nào giữa một đô thị văn minh và một vỉa hè có người bán rong — miễn là có cơ chế quản lý đúng đắn. Mô hình đồng quản lý, nơi đại diện người bán rong, chính quyền địa phương và doanh nghiệp cùng ngồi lại để thương lượng về vị trí, giờ giấc và tiêu chuẩn vệ sinh, không phải là sự nhượng bộ trật tự đô thị mà ngược lại — đó là cách duy nhất để trật tự đó trở nên bền vững. Khi người bán rong có tiếng nói, họ có lý do để tuân thủ; khi doanh nghiệp tham gia, lợi ích kinh tế chung được nhìn nhận; khi chính quyền đóng vai trọng tài thay vì lực lượng dẹp bỏ, nguồn lực công được dùng để xây dựng thay vì chỉ để xử lý. Đây là hướng đi phù hợp với một thành phố muốn phát triển mà không bỏ ai lại phía sau — không bỏ người bán rong lớn tuổi không còn lựa chọn nào khác, không bỏ những đứa trẻ mà tương lai phụ thuộc vào tấm ván vỉa hè của cha mẹ.


    Tiếc thay, điều kiện thể chế hiện tại ở Việt Nam chưa thực sự tạo ra không gian cho những sáng kiến từ dưới lên như vậy. Chính sách về vỉa hè vẫn được hoạch định theo chiều dọc — từ nghị quyết xuống thông tư, từ thông tư xuống kế hoạch ra quân — mà ít có cơ chế nào để tiếng nói của người bán rong, của cư dân hay của tiểu thương lân cận thực sự định hình nội dung chính sách. Thí điểm thu phí vỉa hè năm 2024 tại TP. HCM là một tín hiệu đáng khích lệ, song việc nó bị bãi bỏ chỉ sau một năm vì thay đổi khung pháp lý cấp trên cho thấy ngay cả những nỗ lực cải cách địa phương cũng dễ bị vô hiệu hóa khi thiếu nền tảng lập pháp vững chắc và sự đồng thuận từ nhiều tầng quản lý. 


    Để vỉa hè Sài Gòn thực sự trở thành không gian của mọi người — nơi ly cà phê buổi sáng, nơi tiệm sửa giày quen thuộc và nơi những gánh hàng rong vẫn còn chỗ đứng — cần nhiều hơn là ý chí quản lý. Cần một thể chế sẵn sàng lắng nghe những người đang sống trên vỉa hè đó.


    Nguồn:

    VNTB – Một góc vỉa hè đóng lại, một phận người chông chênh

    Policy Brief: Street vending for sustainable urban development in Bangkok.

    Yadav, M., Pathak, G., & Ganesh, A. (2025). Balancing Rights and Regulation: An Analysis of India's Street Vendors Act and its Implementation. SSRN Working Paper. https://ssrn.com/abstract=5387999

    PRS Legislative Research (2021). Implementation of Street Vendors Act, 2014 — Standing Committee Report. New Delhi.

    Tuổi Trẻ: Vietnam can turn street vending into urban development asset


    Không có nhận xét nào