Tác giả: Phạm Tiêu Dao
13/3/2026
(Hình minh họa chạy đua Mỹ Trung từ tổ chức Rand Corporation)
Vài năm trở lại đây, người ta hay nói về "chiến tranh thương mại" như thể đó là chuyện của Mỹ và Trung Quốc. Nhưng thực ra, chiến tranh kinh tế đang là trạng thái bình thường mới của thế giới — và các nước vừa và nhỏ như Việt Nam mới là những bên dễ bị tổn thương nhất.
Edward Fishman, tác giả cuốn Chokepoints: American Power in the Age of Economic Warfare, cho rằng để không trở thành nạn nhân bị động, một quốc gia cần ba thứ: quyết tâm chịu đau có tính toán, khả năng chống chịu để không vỡ trận, và khả năng đáp trả để đối phương phải đắn đo. Nghe thì có vẻ học thuật, nhưng nếu áp vào Việt Nam, sẽ thấy một bức tranh khá đáng lo.
Thứ nhất: Dám chịu đau không?
"Quyết tâm" không phải là hô khẩu hiệu. Trong chiến tranh kinh tế, quyết tâm là khả năng của cả một xã hội — từ lãnh đạo đến người dân — chấp nhận mất mát có giới hạn, thay vì cúi đầu ngay khi bị dọa áp thuế hay trừng phạt.
Người Việt hay nhắc tới Hội nghị Diên Hồng như biểu tượng của tinh thần đồng lòng. Nhưng "Diên Hồng thời kinh tế" không phải là các cụ hô "đánh" — mà là một xã hội hiểu rằng bảo vệ sự độc lập đôi khi đồng nghĩa với việc chấp nhận giá hàng tăng, thu nhập giảm, mất việc tạm thời.
Vấn đề là hiện nay, Việt Nam có lịch sử và biểu tượng về quyết tâm, nhưng lại thiếu cái "bản thiết kế" thể chế để biến quyết tâm đó thành hành động tập thể thực sự.
Khi có nguy cơ bị áp thuế, phản ứng chính sách thường là tìm cách nhượng bộ nhanh, chấp nhận ràng buộc bất lợi để đổi lấy ổn định trước mắt. Điều này không phải lúc nào cũng sai — nhưng nếu trở thành thói quen, đối phương sẽ học được rằng: chỉ cần đánh vào vài điểm yếu kinh tế là Việt Nam xuống thang.
Muốn thay đổi điều này, cần ít nhất ba việc. Một, nói thật sớm và nói rõ với xã hội về các kịch bản rủi ro — chứ không đợi khủng hoảng xảy ra mới giải thích. Hai, tham vấn thực chất với doanh nghiệp, người lao động, địa phương trước các quyết định lớn. Ba, thể hiện rõ nguyên tắc "cùng chịu đau" — các nhóm hưởng lợi nhiều trong giai đoạn thuận lợi cũng phải gánh nhiều phần thiệt khi khủng hoảng đến.
Thứ hai: Chịu được đến đâu?
Nếu quyết tâm là "dám chịu đau", thì khả năng chống chịu là "chịu được bao lâu, và sau đó có đứng dậy được không".
Việt Nam thời gian qua đã bắt đầu đa dạng hóa thị trường, đó là tín hiệu tốt. Nhưng nhìn sâu hơn thì thấy: nhiều ngành xuất khẩu lớn như dệt may, da giày, điện tử vẫn phụ thuộc vào một hai thị trường chủ lực, một hai tuyến logistics chính. Nếu một cửa ngõ bị chặn, dư địa xoay trở không nhiều.
Phần đáng lo hơn là mạng lưới an sinh xã hội. Khi một đơn hàng bị hủy vì thuế quan hay trừng phạt, người lao động mất việc — nhưng hệ thống hỗ trợ thường chậm, thủ tục phức tạp, phạm vi hẹp. Người bị ảnh hưởng nhiều khi chỉ biết tự xoay xở.
Và khi cú sốc xảy ra, bộ máy điều phối còn phân tán — thông tin về rủi ro nằm rải rác nhiều nơi, thiếu một đầu mối đủ mạnh để cảnh báo sớm và phản ứng nhanh.
Để khắc phục, cần xây dựng hạ tầng theo hướng giảm lệ thuộc thực sự chứ không chỉ trên giấy, thiết kế cơ chế trợ cấp tạm thời cho người lao động và doanh nghiệp nhỏ khi bị cú sốc từ bên ngoài, và lập một "đầu mối chiến tranh kinh tế" liên ngành có thực quyền — để khi chuyện xảy ra không phải chạy đôn chạy đáo tìm ai phụ trách.
Thứ ba: Có thể "đánh trả" không?
Đây là phần dễ gây tranh luận nhất, vì Việt Nam là nước vừa và nhỏ — không thể "trừng phạt ngược" các cường quốc theo kiểu ngang tầm. Nhưng nếu hoàn toàn không có khả năng đáp trả, nguy cơ bị coi là "miếng mồi dễ" là rất lớn. Nếu không chuẩn bị, Việt Nam sẽ là món dọn sẵn trên bàn cho các bá chủ to vừa.
"Đáp trả" ở đây không phải là ăn miếng trả miếng. Mà là xây dựng một vài đòn bẩy đủ để đối phương phải tính toán kỹ hơn trước khi ra tay.
Hiện tại, khả năng này của Việt Nam còn khá mỏng. Kim ngạch xuất khẩu sang các nước lớn chiếm tỷ trọng cao, nhưng nếu căng thẳng xảy ra, gần như không có dư địa dùng thương mại như một công cụ gây sức ép ngược. Một số biện pháp phòng thủ đã được bàn tới — như siết sàng lọc đầu tư nước ngoài ở lĩnh vực nhạy cảm — nhưng vẫn còn rời rạc, chưa thành hệ thống.
Ba hướng đi thực tế có thể làm: Một, xây khung pháp lý rõ ràng để sàng lọc và nếu cần, điều chỉnh các khoản đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực chiến lược như năng lượng, viễn thông, cảng biển, dữ liệu. Hai, phát triển hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động — nếu được xây dựng minh bạch, đúng thông lệ quốc tế, chúng có thể trở thành công cụ điều chỉnh hành vi của đối tác mà không bị coi là trả đũa tùy tiện. Ba, gắn kết nhiều hơn với các nước tầm trung có hoàn cảnh tương tự, để khi bị gây sức ép đơn phương, không ở thế cô lập hoàn toàn.
Không cần thắng, chỉ cần không thua trắng
Điều đáng sợ không phải là các cường quốc dùng kinh tế làm vũ khí — chuyện đó đã xảy ra từ thời cổ đại đến nay. Điều đáng sợ là nhiều nước vừa và nhỏ, trong đó có Việt Nam, đang bước vào kỷ nguyên chiến tranh kinh tế mà vẫn chủ yếu chuẩn bị cho những kịch bản xung đột quân sự kiểu cũ, như tài liệu “mật” “Kế hoạch xâm lược Việt Nam lần thứ hai của Mỹ” bị rò rỉ vào đầu tháng 2/2026. Trong khi đó, mặt trận dễ bị tấn công nhất lại là thương mại, tài chính, chuỗi cung ứng — và tâm lý xã hội.
Ba chữ — Quyết tâm, Khả năng chống chịu, Đáp trả — không phải là công thức giúp Việt Nam thắng các cường quốc. Nhưng đó là con đường tối thiểu để không phải chọn giữa hai thứ tệ: nhượng bộ vô điều kiện bởi lãnh đạo tối cao của Đảng, hoặc sụp đổ hỗn loạn trong các ngành bị chèn ép.
Nguồn:
Bài viết lấy cảm hứng từ cuốn "Chokepoints: American Power in the Age of Economic Warfare" của Edward Fishman.
Không có nhận xét nào