Tác giả: Lê Phi
March 18, 2026
Khi cải cách ở Việt Nam chạm tới giới hạn của nhận thức
Việt Nam có hơn 880 cơ quan báo chí, hơn 70 đài phát thanh – truyền hình nhưng Việt Nam vẫn là một quốc gia không có tự do ngôn luận, tự do báo chí. Photo: Báo Kinh tế & Đô thị
Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục nói về cải cách. Bộ máy được tinh gọn, thủ tục được số hóa, các chương trình nâng cao hiệu quả quản trị được triển khai từ trung ương đến địa phương.
Nhìn bề ngoài, hệ thống dường như luôn chuyển động.
Nhưng đôi khi người ta vẫn có cảm giác rằng những thay đổi ấy chưa chạm đến tầng sâu của vấn đề. Thủ tục có thể nhanh hơn, cơ quan có thể gọn hơn, nhưng các cuộc tranh luận công khai về những vấn đề lớn của xã hội lại không nhiều.
Thậm chí có một nghịch lý khá lạ: thông tin ngày càng nhiều, nhưng hiểu biết chung của xã hội dường như không tăng tương ứng.
Người ta nói nhiều hơn. Nhưng những cuộc tranh luận thật sự sâu sắc lại hiếm khi diễn ra trong không gian chính thức.
Một số nhà nghiên cứu gọi hiện tượng này bằng một khái niệm khá học thuật: “vô minh thể chế”.
Nếu nói đơn giản, đó là tình trạng khi sự thiếu hiểu biết không phải xuất phát từ người dân, mà từ cách hệ thống thông tin của xã hội được tổ chức.
Nhưng điều đáng chú ý hơn là: khi tình trạng đó kéo dài, nó có thể tạo thành một “cái bẫy”.
Một hệ thống có thể cải cách liên tục ở bề mặt, nhưng vẫn khó thay đổi ở tầng sâu – vì chính cấu trúc thông tin của nó hạn chế khả năng tự nhận ra vấn đề.
Khi sự thiếu hiểu biết trở thành cấu trúc
Thông thường, khi nói đến “vô minh”, ta nghĩ đến sự thiếu kiến thức của cá nhân. Một người không hiểu biết vì họ ít học hoặc ít tiếp cận thông tin.
Nhưng trong khoa học chính trị hiện đại, có một cách nhìn khác: sự thiếu hiểu biết đôi khi là sản phẩm của thể chế.
Nếu thông tin được lưu thông tự do, nhiều quan điểm khác nhau có thể xuất hiện và tranh luận công khai. Khi đó, xã hội có nhiều cơ hội tiếp cận sự thật hơn.
Ngược lại, nếu thông tin phải đi qua nhiều tầng kiểm soát, một số quan điểm được khuyến khích còn những quan điểm khác khó xuất hiện, thì khả năng hiểu biết của xã hội cũng bị giới hạn.
Trong trường hợp này, “vô minh” không còn là vấn đề cá nhân. Nó trở thành một đặc điểm của hệ thống thông tin.
Ở Việt Nam, môi trường truyền thông có tính tập trung khá rõ. Báo chí được xác định là cơ quan của các tổ chức đảng, nhà nước và đoàn thể. Không tồn tại báo chí tư nhân độc lập theo nghĩa pháp lý.
Theo bảng xếp hạng Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới của Reporters Without Borders (Tổ chức Phóng viên Xuyên biên giới), Việt Nam nhiều năm nằm trong nhóm có mức độ hạn chế cao về tự do báo chí.
Một số bản tin của Hãng Reuters cũng từng đề cập đến việc mở rộng phạm vi thông tin được xếp vào loại bí mật nhà nước và trách nhiệm của nhà báo trong việc cung cấp nguồn tin trong một số trường hợp.
Những yếu tố này không có nghĩa là xã hội hoàn toàn thiếu thông tin. Nhưng chúng có thể khiến không gian thông tin trở nên ít đa dạng hơn.
Và khi đó, sự thiếu hiểu biết không chỉ là chuyện cá nhân – mà là kết quả của cấu trúc thể chế.
Vì sao nó trở thành một “cái bẫy”?
Một hệ thống thông tin bị hạn chế không chỉ ảnh hưởng đến người dân. Nó cũng ảnh hưởng đến chính những người đang vận hành hệ thống.
Khi các ý kiến phản biện khó xuất hiện trong không gian chính thức, thông tin đi lên thường phải đi qua nhiều tầng “định hướng”. Qua mỗi tầng như vậy, khả năng thông tin bị làm mềm, bị lọc hoặc bị diễn giải lại càng tăng.
Kết quả là người ra quyết định có thể nhận được một bức tranh ít đa dạng hơn thực tế.
Trong ngắn hạn, điều này có thể tạo cảm giác trật tự. Hệ thống vận hành êm, ít tranh cãi công khai.
Nhưng về dài hạn, nó có thể tạo ra một cái bẫy: hệ thống mất dần khả năng tự nhận ra sai lầm của chính mình.
Những tín hiệu cảnh báo từ xã hội không biến mất. Chúng chỉ chuyển sang những không gian khác – như mạng xã hội hoặc những cuộc trò chuyện không chính thức.
Khi đó, nhà nước và xã hội có thể tồn tại trong hai thế giới thông tin khác nhau.
Những phản bác thường gặp
Không phải ai cũng đồng ý với cách nhìn này. Có nhiều lập luận phản bác lại khái niệm “vô minh thể chế”, và nhiều trong số đó nghe khá hợp lý.
Phản bác phổ biến nhất là: ổn định chính trị quan trọng hơn tranh luận.
Việt Nam từng trải qua chiến tranh kéo dài và thời kỳ kinh tế khó khăn. Nhờ ổn định chính trị mà đất nước có thể tập trung phát triển kinh tế trong nhiều thập niên qua.
Nếu tranh luận quá nhiều hoặc truyền thông quá tự do, xã hội có thể rơi vào chia rẽ và bất ổn.
Lập luận này có cơ sở. Nhưng ổn định không nhất thiết phải đồng nghĩa với im lặng.
Một xã hội vẫn có thể trật tự mà vẫn cho phép phản biện. Thậm chí phản biện còn giúp phát hiện sai sót sớm, trước khi chúng trở thành khủng hoảng.
Ổn định bền vững thường dựa trên thông tin hai chiều, chứ không chỉ một chiều.
Một phản bác khác là: kinh tế Việt Nam vẫn tăng trưởng.
Nếu hệ thống thông tin có vấn đề nghiêm trọng, tại sao nền kinh tế vẫn phát triển, xuất khẩu vẫn tăng và đời sống người dân vẫn cải thiện?
Thành tựu kinh tế là điều có thật. Nhưng tăng trưởng không tự động chứng minh rằng mọi cấu trúc thể chế đều tối ưu.
Nhà kinh tế học thể chế Douglass North[1] từng nhấn mạnh rằng thể chế không chỉ ảnh hưởng đến mức tăng trưởng, mà còn ảnh hưởng đến khả năng đổi mới và thích nghi của nền kinh tế.
Một quốc gia có thể tăng trưởng nhờ lao động giá rẻ, hội nhập thương mại và ổn định chính trị. Nhưng khi bước sang giai đoạn phát triển cao hơn – nơi sáng tạo và minh bạch trở nên quan trọng – thì chất lượng thông tin và mức độ phản biện lại đóng vai trò lớn hơn nhiều.
Internet có phá vỡ cái bẫy này không?
Một phản bác khác thường được đưa ra là: trong thời đại internet, nói về “vô minh” nghe có vẻ không còn thuyết phục.
Ngày nay, ai cũng có thể đọc báo quốc tế, xem video trên YouTube hoặc tiếp cận nhiều nguồn thông tin khác nhau.
Nhưng internet cũng tạo ra một nghịch lý mới.
Trong thời đại số, vấn đề không còn chỉ là có thông tin hay không, mà là thông tin nào đáng tin.
Khi báo chí điều tra chuyên nghiệp bị hạn chế, khoảng trống thông tin dễ bị lấp đầy bởi tin đồn hoặc thông tin chưa kiểm chứng.
Kết quả là xã hội có thể rơi vào một trạng thái đặc biệt: biết rất nhiều thứ, nhưng không chắc thứ nào là sự thật.
Vì vậy, internet có thể làm phong phú thông tin, nhưng không tự động giải quyết vấn đề của thể chế thông tin.
Vì sao cải cách dễ mắc kẹt trong cái bẫy này?
Trong nhiều năm qua, phần lớn cải cách ở Việt Nam tập trung vào các vấn đề kỹ thuật: sáp nhập đơn vị hành chính, cắt giảm thủ tục, chuyển đổi số, tinh giản biên chế.
Những bước đi này giúp bộ máy hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Nhưng theo quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu thể chế, cải cách kỹ thuật chưa chắc đã thay đổi cách quyền lực vận hành.
Nếu quyền lực không phải chịu trách nhiệm rõ ràng khi sai lầm xảy ra, thì dù bộ máy có tinh gọn đến đâu, hành vi của hệ thống cũng khó thay đổi.
Vì vậy, cái bẫy vô minh thể chế có thể xuất hiện khi cải cách chỉ chạm đến cấu trúc tổ chức, nhưng không chạm đến cấu trúc thông tin.
Thoát khỏi cái bẫy đó bằng cách nào?
Lịch sử thế giới cho thấy cải cách trong các hệ thống quyền lực tập trung vẫn có thể xảy ra.
Sau năm 1978, Cố Tổng bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc đã khởi xướng cải cách kinh tế ở nước hơn tỷ dân này, mở cửa thị trường và trao quyền nhiều hơn cho địa phương.
Ở một mô hình khác, Singapore dưới thời cố Thủ tướng Lý Quang Diệu xây dựng bộ máy nhà nước hiệu quả và chống tham nhũng mạnh mẽ.
Nhưng các trường hợp này cũng cho thấy một điều: cải cách chỉ bền vững khi quyền lực chấp nhận một mức độ tự giới hạn.
Một con đường cải cách khả dĩ có thể bao gồm:
phân quyền thực chất hơn cho địa phương
minh bạch hóa ngân sách và tài sản công
tăng tính độc lập của hệ thống tòa án
mở rộng không gian phản biện chính sách
Nhà khoa học chính trị Elinor Ostrom[2] từng nhấn mạnh rằng các hệ thống quản trị hiệu quả thường có nhiều trung tâm quyền lực kiểm soát lẫn nhau.
Điều đó giúp hệ thống học hỏi nhanh hơn và sửa sai sớm hơn.
Câu hỏi cuối cùng
Ở tầng sâu nhất, câu chuyện cải cách không chỉ là vấn đề tổ chức bộ máy.
Nó là vấn đề của niềm tin.
Nhà nước có tin rằng xã hội có thể tham gia vào việc tìm kiếm sự thật hay không?
Và xã hội có được tin tưởng đủ để nói những điều khác biệt hay không?
Nếu câu trả lời cho hai câu hỏi đó là “có”, cái bẫy vô minh thể chế có thể dần được nới lỏng.
Nếu không, cải cách có thể vẫn tiếp tục – nhưng chủ yếu ở bề mặt: bộ máy gọn hơn, thủ tục nhanh hơn, còn cấu trúc nhận thức của hệ thống thì ít thay đổi.
Một quốc gia có thể trở nên giàu có trong im lặng.
Nhưng rất khó trưởng thành nếu thiếu đối thoại.
Và đó chính là ranh giới giữa cải cách kỹ thuật và cải cách thể chế thực sự.
Lê Phi
……………….
Chú thích:
[1] Douglass North – Nhà kinh tế học Mỹ, Giải Nobel Kinh tế năm 1993. Ông nổi tiếng với lý thuyết kinh tế thể chế mới, nhấn mạnh vai trò của các thiết chế chính trị – pháp lý trong việc định hình tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn.
[2] Elinor Ostrom – Nhà khoa học chính trị và kinh tế học Mỹ, Giải Nobel Kinh tế năm 2009. Bà được biết đến với nghiên cứu về quản trị tài nguyên chung và vai trò của các thiết chế đa trung tâm trong việc quản lý hiệu quả các hệ thống xã hội phức tạp.
Không có nhận xét nào