Kỳ 1. Loạt bài gồm 4 kỳ.
Mai Phan Lợi
11-4-2026
Bài 1: Con đường không đi thẳng — Khi lý luận phải chạy kịp thực tiễn
Đầu tháng 4/2026, khi giá dầu thô Brent vượt ngưỡng 95 USD/thùng do xung đột leo thang ở Trung Đông và Eo biển Hormuz bị đe dọa gián đoạn, các nhà hoạch định chính sách châu Á một lần nữa nhắc nhở nhau về một bài học cũ: “không có mô hình phát triển nào tồn tại trong chân không địa chính trị”. Khi thế giới chao đảo, những quốc gia có nền tảng thể chế vững chắc sẽ vượt qua sóng dữ; những quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi dở dang sẽ bị sóng đánh ngã.
Chưa bao giờ câu hỏi về thể chế — đặc biệt là nền tảng lý luận của mô hình phát triển — lại trở nên cấp thiết như lúc này.
I. KHI “CHỦ NGHĨA XÃ HỘI” PHẢI TỰ ĐỊNH NGHĨA LẠI MÌNH
Có một câu hỏi mà các học giả phương Tây thường đặt ra, nhưng ít ai ở châu Á thấy kỳ lạ: “Trung Quốc ngày nay là chủ nghĩa xã hội hay chủ nghĩa tư bản?”
Câu trả lời của Bắc Kinh đã rõ từ lâu: Đó là “chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc” — một hệ thống mà ở đó nền kinh tế thị trường vận hành trong khuôn khổ lãnh đạo của Đảng Cộng sản, sở hữu nhà nước giữ vai trò chủ đạo nhưng kinh tế tư nhân được thừa nhận là “bộ phận cấu thành quan trọng,” và mục tiêu cuối cùng không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là “thịnh vượng chung cho toàn dân.”
Nhưng hành trình đến câu trả lời đó không hề thẳng tắp.
1.1 Nền móng: Ba giai đoạn của một hệ thống lý luận
Hệ thống lý luận CNXH đặc sắc Trung Quốc không tự nhiên sinh ra sau một đêm. Nó được đúc rèn qua ba giai đoạn lịch sử, mỗi giai đoạn mang dấu ấn của một thế hệ lãnh đạo.
+ Giai đoạn đặt nền móng (1949–1978):
Mao Trạch Đông công bố bài viết nổi tiếng “Bàn về mười mối quan hệ lớn” — một nỗ lực tìm kiếm con đường công nghiệp hóa khác với mô hình Liên Xô. Dù thực tiễn của giai đoạn này đầy bi kịch với Đại nhảy vọt và Cách mạng Văn hóa, những tìm tòi lý luận đó đã tạo ra một câu hỏi quan trọng: Liệu có một con đường phát triển CNXH phù hợp với thực tiễn Trung Quốc không?
+ Giai đoạn hình thành (1978–2012):
Đặng Tiểu Bình trả lời câu hỏi đó bằng hành động, không phải bằng văn bản lý luận dài dòng. Ông bắt đầu từ một thực tế trần trụi: năm 1978, thu nhập bình quân đầu người Trung Quốc chỉ khoảng 250 USD, hàng trăm triệu người nông thôn bị suy dinh dưỡng mãn tính, nền kinh tế trên bờ vực sụp đổ. Trong bối cảnh đó, ông đề ra một nguyên tắc đơn giản đến táo bạo: “Nghèo không phải là chủ nghĩa xã hội.”
Từ nguyên tắc đó, một hệ thống lý luận dần hình thành — không phải bằng cách từ bỏ Marx, mà bằng cách “Trung Quốc hóa” Marx. Tại Đại hội XII năm 1982, Đặng Tiểu Bình chính thức đề ra mục tiêu “xây dựng chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc.” Sau đó, Thuyết Đặng Tiểu Bình, tư tưởng “Ba đại diện” của Giang Trạch Dân và “Quan điểm phát triển khoa học” của Hồ Cẩm Đào lần lượt bổ sung các tầng nấc lý luận.
+ Giai đoạn thời đại mới (2012–nay):
Tập Cận Bình đưa hệ thống này vào “giai đoạn phát triển mới” với Tư tưởng về CNXH đặc sắc Trung Quốc trong thời đại mới — được đưa vào Điều lệ Đảng năm 2017, đặt ông ngang hàng lý luận với Mao Trạch Đông và Đặng Tiểu Bình.
1.2 Cái gì thực sự thay đổi — và cái gì không thay đổi
Điểm then chốt trong hệ thống lý luận này là sự phân biệt giữa “nguyên tắc” và “phương tiện”. Nguyên tắc — lãnh đạo của Đảng, mục tiêu thịnh vượng chung, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước — không thay đổi. Nhưng phương tiện để đạt đến nguyên tắc đó được phép linh hoạt đến mức gần như không có giới hạn.
Chính sự linh hoạt về phương tiện đó đã cho phép Trung Quốc vừa duy trì hệ thống chính trị một Đảng vừa tiếp nhận hàng nghìn tỷ USD đầu tư nước ngoài, vừa quốc hữu hóa các ngành then chốt vừa để doanh nghiệp tư nhân như Alibaba và Tencent trở thành đế chế toàn cầu.
Hình ảnh con mèo nổi tiếng của Đặng Tiểu Bình — “Mèo trắng, mèo đen không quan trọng, miễn là bắt được chuột” — thực ra là một tuyên bố lý luận sâu sắc hơn vẻ ngoài bình dân của nó: “hiệu quả phát triển là thước đo tính đúng đắn của chính sách”, không phải sự phù hợp với mô hình lý luận có sẵn.
II. “LÀM GIÀU TRƯỚC DẪN DẮT LÀM GIÀU SAU” — ĐỌC LẠI MỘT CHÍNH SÁCH BỊ HIỂU SAI
Không có chính sách nào của Đặng Tiểu Bình bị trích dẫn nhiều hơn và bị hiểu sai nhiều hơn câu nói: “Hãy để một số người làm giàu trước.”
Phiên bản phổ biến trong giới phê bình phương Tây cho rằng đây là sự từ bỏ CNXH, bước đầu tiên trên con đường tiến tới chủ nghĩa tư bản. Phiên bản phổ biến trong tuyên truyền nhà nước Trung Quốc cho rằng đây là một kế hoạch hoàn hảo dẫn đến thịnh vượng chung cho toàn dân. Cả hai cách đọc đều sai.
Đọc lại văn bản gốc, ta thấy Đặng Tiểu Bình nói rõ: “Người giàu trước dẫn dắt và giúp đỡ người giàu sau, từng bước đạt đến thịnh vượng chung”. Đây là một “chiến lược phát triển theo giai đoạn”, không phải là một cam kết về kết quả phân phối.
Ông cũng cảnh báo thẳng thắn: “Nếu dẫn đến phân hóa cực đoan thì cải cách xem như thất bại.”
2.1 Ai thực sự được giàu trước?
Đây là câu hỏi không ai trong hệ thống tuyên truyền chính thức của Trung Quốc muốn trả lời thẳng thắn. Nhưng thực tế lịch sử đã trả lời thay.
Ông Nian Guangjiu — xuất thân từ gia đình nông dân nghèo tỉnh An Huy — là một trong những người làm giàu trước điển hình được hệ thống truyền thông nhà nước yêu thích. Từ hai bàn tay trắng, ông bán hạt hướng dương rang và kiếm được một triệu nhân dân tệ ngay trong những năm 1980 — con số khổng lồ thời đó. Câu chuyện của ông là minh chứng cho luận điểm: cải cách trao cơ hội cho tất cả mọi người.
Nhưng câu chuyện của Nian Guangjiu là ngoại lệ trong một hệ thống mà, như một nhà phân tích người Trung Quốc đã viết không úp mở: “Ai có quyền lực lớn sẽ giàu to, ai có quyền lực nhỏ sẽ giàu ít, và những người không có quyền lực sẽ vẫn sống trong nghèo đói.”
Chính sách “làm giàu trước” đã tạo ra một cuộc chạy đua tích lũy tài sản chưa từng có trong lịch sử loài người, nhưng đường đua đó không phẳng. Những người gần quyền lực nhất — cán bộ và gia đình cán bộ, người có quan hệ với doanh nghiệp nhà nước — xuất phát từ vạch thuận lợi nhất.
Kết quả bốn mươi năm sau: hệ số Gini của Trung Quốc đạt khoảng 0,5 — vượt ngưỡng báo động đỏ quốc tế. Chỉ 2% dân số nắm giữ 80% của cải xã hội. Thủ tướng Lý Khắc Cường từng tiết lộ rằng 600 triệu người Trung Quốc chỉ kiếm được khoảng 1.000 nhân dân tệ mỗi tháng — số tiền không đủ thuê một phòng trọ bình thường ở thành phố cỡ trung.
2.2 Thịnh vượng chung — từ khẩu hiệu đến chính sách
Nhận thức được sự thất bại của giai đoạn “làm giàu trước” trong việc tự động dẫn đến “cùng giàu,” Tập Cận Bình đã phát động chiến dịch “thịnh vượng chung” (common prosperity) từ năm 2021. Đây là sự thừa nhận gián tiếp rằng thị trường tự thân không phân phối công bằng, và Nhà nước cần can thiệp mạnh hơn.
Nhưng cách thực hiện đã tạo ra những hệ quả không lường: chiến dịch nhắm vào các tập đoàn công nghệ lớn, gây hoảng loạn trên thị trường vốn, khiến nhiều nhà đầu tư nước ngoài rút lui. Khi Jack Ma — nhà sáng lập Alibaba — công khai chỉ trích chính sách tài chính của chính phủ, ông biến mất khỏi tầm nhìn công chúng trong nhiều tháng; đợt IPO của Ant Group bị hủy 48 giờ trước ngày lên sàn. Thị trường chứng khoán mất hàng nghìn tỷ USD giá trị trong vài tuần.
Mâu thuẫn cốt lõi hiện ra rõ ràng: Trung Quốc vừa cần tư nhân giàu để tạo đổi mới và tăng trưởng, vừa không muốn tư nhân giàu đến mức đủ sức cạnh tranh quyền lực với Đảng.
III. VIỆT NAM ĐỌC BÀI HỌC NÀY NHƯ THẾ NÀO?
3.1 Hành trình lý luận của Việt Nam — tương đồng và khác biệt
Việt Nam và Trung Quốc chia sẻ cùng một xuất phát điểm lý luận: chủ nghĩa Mác-Lênin và kinh nghiệm cách mạng do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Nhưng hành trình đổi mới lý luận của hai nước có những điểm khác biệt đáng kể.
Đổi Mới năm 1986 của Việt Nam đến sau cải cách Trung Quốc tám năm, nhưng trong một số khía cạnh lại đi xa hơn về mặt định danh lý luận. Khái niệm “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” của Việt Nam thừa nhận thị trường là “phương thức phân bổ nguồn lực chủ yếu” — một tuyên bố lý luận mạnh hơn những gì hệ thống Trung Quốc thường phát biểu công khai.
Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị năm 2025 về phát triển kinh tế tư nhân là bước tiến lý luận quan trọng: lần đầu tiên kinh tế tư nhân được xác định là “một trong những động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế — không còn chỉ là “bộ phận bổ sung” hay “bộ phận cấu thành quan trọng” theo ngôn ngữ thận trọng của thế hệ trước.
3.2 Cái Việt Nam cần học — và cái Việt Nam cần tránh
+ Bài học cần học:
Trung Quốc dạy rằng lý luận phải đủ linh hoạt để không cản trở thực tiễn. Khi lý luận đặt ra quá nhiều điều cấm kỵ — cái này “không phải CNXH,” cái kia “có màu sắc tư bản” — thì nguồn năng lượng sáng tạo khổng lồ của xã hội bị dồn vào các “vùng xám” pháp lý, thay vì được giải phóng và chính thức hóa.
+ Cạm bẫy cần tránh:
Nhưng Trung Quốc cũng dạy một bài học khác: khi lý luận không đặt ra giới hạn rõ ràng về phân phối thành quả, “làm giàu trước” có thể trở thành “làm giàu mãi” cho một nhóm nhỏ, trong khi “làm giàu sau” chỉ là khẩu hiệu mơ hồ cho số đông còn lại.
Thực tế của Việt Nam hiện nay — hệ số Gini khoảng 0,36–0,38, thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc — là một lợi thế cần được chính sách bảo vệ chủ động, không phải một kết quả ngẫu nhiên.
3.3 Bối cảnh địa chính trị: Không gian lý luận trong thế giới đang thay đổi
Thế giới năm 2026 không phải thế giới năm 1978 hay 1986 khi các cuộc cải cách bắt đầu. Cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung không đơn thuần là thương mại hay công nghệ — nó có chiều kích lý luận sâu xa: hai mô hình quản trị đang cạnh tranh về tính hợp pháp toàn cầu.
Xung đột ở Trung Đông và những bất ổn địa chính trị hiện nay đang đẩy giá dầu và chi phí vận tải lên cao, buộc các chuỗi cung ứng toàn cầu phải định hình lại. Điều đó tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro cho Việt Nam: các doanh nghiệp đang tìm địa điểm thay thế Trung Quốc trong chuỗi sản xuất toàn cầu, nhưng họ cũng cần sự bảo đảm về “tính dự đoán được của thể chế”
Không có nhà đầu tư chiến lược nào — dù là Intel, Samsung hay LEGO — đặt cược vào một thị trường mà họ không biết quy tắc trò chơi có bị thay đổi giữa chừng hay không.
IV. NGHỊCH LÝ TỰ DO HÓA: MỞ KINH TẾ NHƯNG KHÔNG MỞ CHÍNH TRỊ
Trung Quốc đã làm được điều mà nhiều học giả phương Tây cho là bất khả thi: duy trì tăng trưởng kinh tế cao trong hàng thập kỷ mà không tự do hóa chính trị. Sự thật thú vị hơn là: họ làm được điều đó nhờ cơ cấu quyền lực tập trung, không phải bất chấp nó.
Quyết định xây dựng đặc khu Thâm Quyến không cần qua hàng chục năm tranh luận nghị viện. Quyết định đổ hàng trăm tỷ USD vào hạ tầng đường sắt cao tốc có thể thực hiện trong vài năm. Chiến lược “Made in China 2025” được triển khai từ trên xuống với tốc độ và quy mô mà không hệ thống dân chủ đại nghị nào có thể bắt chước.
Nhưng chính cơ cấu quyền lực tập trung đó cũng tạo ra những rủi ro không thể bỏ qua. Khi không có cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả từ bên ngoài Đảng, các quyết định sai lầm — chính sách “Zero COVID” kéo dài quá mức, bong bóng bất động sản được nuôi dưỡng quá lâu, chiến dịch “thịnh vượng chung” được thực thi thiếu minh bạch — có thể leo thang đến quy mô gây thiệt hại hệ thống trước khi bị dừng lại.
Đây là một bài học tinh tế mà Việt Nam cần đọc cẩn thận. Câu hỏi không phải là “nên mở hay không nên mở?” mà là: “Những thể chế nào — dù không phải thể chế dân chủ phương Tây — có thể cung cấp chức năng phản hồi và tự điều chỉnh đủ nhanh để ngăn sai lầm leo thang thành thảm họa?
V. KẾT: LÝ LUẬN LÀ LA BÀN, KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ
Câu chuyện lý luận của Trung Quốc dạy một bài học căn bản: “lý luận tốt là lý luận xác định được phương hướng mà không trói buộc con đường.” Khi Đặng Tiểu Bình nói “không quan tâm mèo trắng hay mèo đen,” ông không phủ nhận lý luận — ông đang xác định lại chức năng của nó. Lý luận là la bàn chỉ hướng Bắc, không phải bản đồ định sẵn từng con đường.
Việt Nam bước vào một giai đoạn mà những câu hỏi lý luận cũ cần được trả lời theo ngữ cảnh mới. Trong bối cảnh thế giới đang hình thành lại địa kinh tế — chuỗi cung ứng đang được “friendshoring” và “nearshoring” theo địa chính trị, không theo logic thuần túy hiệu quả — một đất nước nằm ở ngã tư của cả hai dòng chảy đó cần một hệ thống lý luận đủ linh hoạt để thích nghi, đủ vững chắc để tạo niềm tin, và đủ trung thực để nhìn thẳng vào cả thành công lẫn thất bại của những người đi trước.
Trong những thập kỷ tới, không phải sức mạnh quân sự hay dự trữ ngoại hối mà “năng lực thể chế” — khả năng ra quyết định đúng, nhanh, và tự sửa sai — mới là lợi thế cạnh tranh quyết định của một quốc gia.
_______
Kỳ tới: Những phòng thí nghiệm khổng lồ — Khi Trung Quốc đặt cược tương lai vào các đặc khu kinh tế
Loạt bài gồm 4 kỳ

Không có nhận xét nào