Tác giả: Phạm Tiêu Dao
12/4/2026
“...Nhà nước-đảng đã xây dựng một mô hình phát triển mà sự thành công của nó phụ thuộc vào việc giữ chính công nhân của mình trong cảnh nghèo khổ — nghịch lý xác định của khắc khổ dưới chiêu bài 'định hướng xã hội chủ nghĩa.'
'Chúng tôi, những người nông dân, đã đưa Đảng lên nắm quyền. Nhưng một khi lên nắm quyền, chúng tôi lại trở thành gánh nặng và bị bóc lột một lần nữa”.
(Hình: Chủ tịch Hồ Chí Minh đến thăm lớp học bồi dưỡng văn hóa kỹ thuật buổi tối dành cho công nhân tại Nhà máy Ô tô Ngày 1 tháng 5, biểu tượng của phong trào bổ túc văn hóa công nghiệp Hà Nội năm 1963)
Cảnh báo: Bài này không chỉ dài, mà còn có thể đặt ra những vấn đề rất gần gũi với trải nghiệm quá khứ và đời sống hiện tại của bạn. Tôi xin lỗi trước vì những nội dung nhạy cảm trong bài. Bạn có thể vui lòng không đọc nếu chưa sẵn sàng đối diện với những thực tế này.
Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam chia sẻ nhiều đặc điểm chung với mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa của Trung Quốc về mặt thể chế và chính sách: kết hợp nền kinh tế thị trường với sự thống trị của doanh nghiệp nhà nước, sự tồn tại của khu vực tư nhân năng động, hệ thống chính trị một đảng, và các kế hoạch kinh tế năm năm. Điều này khiến các nhà kinh tế phát triển coi hai quốc gia này có cùng mô hình kinh tế cơ bản.
Về mặt bao bì ý thức hệ, Việt Nam khác biệt — nước này công khai hơn về việc 'chưa đạt được chủ nghĩa xã hội' và đang trong quá trình xây dựng nền tảng cho hệ thống xã hội chủ nghĩa trong tương lai. Nhưng logic giai cấp gần như giống hệt nhau: nhà nước-đảng kỷ luật lao động để phục vụ tích lũy tư bản, đồng thời duy trì tường thuật hợp thức hóa về sự đến đích cuối cùng của chủ nghĩa xã hội.
Vận dụng khung phân tích của trật tự tư bản — nơi khắc khổ được hiểu không phải là thắt lưng buộc bụng tất yếu mà là một công nghệ chính trị nhằm kỷ luật lao động, đàn áp tiền lương, mở rộng tích lũy tư bản và tái tạo quyền lực ưu tú — lịch sử của Việt Nam trong thập kỷ qua cung cấp bằng chứng rõ ràng về năm loại cơ chế khắc khổ cùng hoạt động.
Khắc Khổ Lao Động
Cơ chế khắc khổ quan trọng nhất về mặt cấu trúc tại Việt Nam — giống hệt như ở Trung Quốc — là độc quyền của một công đoàn giả hiệu do đảng kiểm soát.
Không tồn tại một công đoàn độc lập nào ở Việt Nam và không có khuôn khổ pháp lý hoạt động nào để công đoàn được thành lập hoặc để người lao động thực thi quyền lao động của họ. Lãnh đạo của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam được chính phủ bổ nhiệm. Người lao động không chọn lãnh đạo hay đại diện có thể thương lượng để thiết lập mức lương thay mặt họ. Ở cấp doanh nghiệp, Tổng Liên Đoàn bị chi phối bởi các nhà quản lý. Việc đại diện công đoàn tại nơi làm việc là giám đốc nhân sự của công ty không phải là điều hiếm gặp.
Đảng chưa bao giờ để Tổng Liên Đoàn lãnh đạo một cuộc đình công nào.
Mặc dù được luật pháp quốc tế cho phép, hầu như không có cuộc đình công nào ở Việt Nam được chính phủ coi là hợp pháp. Chính phủ đã ban hành các luật cấm người lao động thành lập hoặc tham gia công đoàn theo lựa chọn của họ. Tất cả các công đoàn phải được phê duyệt và liên kết với Tổng Liên Đoàn do Đảng Cộng sản kiểm soát.
Đây chính xác là kênh thể chế qua đó người lao động bị bóc lột — cơ chế để nhà nước-đảng biến công nhân thành công cụ thực thi năng suất. Khi 'bảo vệ người lao động' và 'tăng năng suất' bị sáp nhập vào một thể chế duy nhất, lợi ích của người lao động phụ thuộc vào lợi ích của tư bản.
Đảng đàn áp các nhà cải cách ngay trong hệ thống.
Đầu năm 2024, công an bắt giữ Nguyễn Văn Bình và Vũ Minh Tiến, các quan chức cấp cao của Bộ Lao động Việt Nam và Tổng Liên Đoàn, những người đã vận động cho các cải cách lao động có ý nghĩa thực chất hơn. Bình là Vụ trưởng Vụ Pháp chế của Bộ Lao động; Tiến là trưởng bộ phận chính sách của Tổng Liên Đoàn và giám đốc Viện Công nhân và Công đoàn, bị bắt vì 'cố ý làm lộ thông tin bí mật nhà nước.'
Đây là thông điệp rõ ràng và không thể nhầm lẫn về việc Đảng trấn áp công nhân, một răn đe với bất kỳ nhà cải cách ôn hòa nào còn lại trong bộ máy nhà nước.
Đảng cải cách Bộ luật Lao động 2021
Luật Công đoàn của Việt Nam chỉ cho phép các 'công đoàn' do chính phủ kiểm soát. Bộ luật Lao động vẫn đòi hỏi phải ban hành các quy định hướng dẫn để luật có hiệu lực. Và không có tổ chức đại diện người lao động cấp doanh nghiệp nào tồn tại ở Việt Nam.
Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành 'Chỉ thị 24', yêu cầu tăng cường giám sát đối với các nhóm lao động, xã hội dân sự và các tổ chức nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam thực hiện các hiệp định thương mại mới.
Cải cách pháp lý được tạo ra bởi áp lực từ các hiệp định thương mại (CPTPP, EVFTA) từ tư bản nước ngoài, sau đó bị vô hiệu hóa bởi chỉ thị của Đảng — khắc khổ theo hình thức phủ quyết hành chính.
Khắc Khổ Công Nghiệp
Phiên bản Việt Nam của cú sốc ‘khắc khổ công nghiệp’ của Trung Quốc được gọi là 'cổ phần hóa' — một thuật ngữ nhẹ nhàng hơn được cố tình chọn lựa để tránh những hàm ý ý thức hệ tiêu cực của tư nhân hóa.
Cổ phần hóa — hay 'tư nhân hóa mang đặc trưng Việt Nam' — có nghĩa là các doanh nghiệp được chuyển đổi thành công ty cổ phần trong đó nhà nước, người lao động và nhà đầu tư tư nhân nắm giữ cổ phần.
Mặc dù các công nhân nhà nước cũ được khuyến khích mua cổ phần với giá ưu đãi để họ có thể đồng sở hữu doanh nghiệp, nhưng trên thực tế, hầu hết đều phải bán cổ phần của mình sớm với giá thấp, được gọi là 'bán lúa non', để kiếm sống. Hầu hết các công nhân nhà nước bị phân loại là 'dư thừa' và bị sa thải, trong khi các nhà quản lý vẫn giữ được công việc. Ban quản lý được hưởng lợi vì sau cổ phần hóa, giá trị thực tế tăng lên và giá cổ phần cũng tăng theo.
Đây là công thức khắc khổ điển hình: chi phí tái cơ cấu đổ lên người lao động trong khi lợi nhuận tích lũy cho các nhà quản lý và nhà đầu tư tư nhân. Hơn nữa, hầu hết các doanh nghiệp nhà nước cũ bị định giá thấp hơn thực tế vì nhiều tài sản quan trọng — chẳng hạn như giá trị đất — đã bị bỏ qua trong việc tính toán, có nghĩa là tài sản công được chuyển sang khu vực tư nhân với giá dưới thị trường — một vụ lột sạch tài sản mà người lao động bị loại trừ.
Đợt đẩy mạnh cổ phần hóa 2016–2020
Từ năm 2016 đến 2020, Việt Nam cổ phần hóa được tổng cộng 180 doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, con số này gây hiểu nhầm: phần lớn trong số đó là các doanh nghiệp nhỏ, dễ xử lý. Còn đối với danh sách 128 doanh nghiệp lớn và quan trọng — những cái mà chính Thủ tướng đã ký lệnh phải cổ phần hóa — thì chỉ có 39 trong số đó thực sự được thực hiện, tức là chưa đến một phần ba mục tiêu đề ra. Nói đơn giản: nhà nước làm được phần dễ, nhưng bỏ lại phần khó — chính xác là những doanh nghiệp mà các nhóm lợi ích bên trong đang tìm cách bảo vệ.
Câu chuyện thành công kinh tế của Việt Nam gắn liền với việc cố tình xây dựng một chế độ lao động giá rẻ cho tư bản sản xuất nước ngoài. Đây có thể là cơ chế khắc khổ quan trọng nhất trong thập kỷ qua, và là đặc thù của vị trí Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những công nhân di cư từ nông thôn lên các khu doanh nghiệp ở thành thị cuối cùng đã trở thành lực lượng lao động chính trong các nhà máy FDI. Sự sẵn lòng làm việc với mức lương tối thiểu, ít đòi hỏi, và chấp nhận sống trong những phòng trọ nhỏ, tạm bợ quanh các khu công nghiệp, đã giúp giữ chi phí lao động thực tế của Việt Nam thậm chí còn thấp hơn mức lương tối thiểu chính thức. Mặc dù phần lớn không có kế hoạch, nhưng sự di cư này đã vô tình tạo ra nguồn lao động giá rẻ ổn định, cho phép đáp ứng các nhu cầu sản xuất quy mô lớn mà không cần chính phủ phải cung cấp các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho công nhân.
Đình trệ tiền lương — được ghi nhận qua lời kể của chính công nhân
Một công nhân nêu rõ: 'Từ khoảng 3–4 triệu đồng mỗi tháng vào năm 2010, đến năm 2025, lương cơ bản chỉ tăng lên hơn 5 triệu đồng một chút. Có người làm hơn mười năm cũng chỉ kiếm được 8–9 triệu đồng mỗi tháng.'
Với mức lương cơ bản phổ biến chỉ 5–6 triệu đồng mỗi tháng, hầu hết công nhân buộc phải làm việc 10 đến 16 giờ mỗi ngày chỉ để tăng thu nhập lên khoảng 8–10 triệu đồng.
Tính theo chi phí sinh hoạt đô thị ngày càng tăng, đây là tình trạng tiền lương thực tế suy giảm hoặc đình trệ.
Những động lực này được duy trì bởi liên minh bền vững giữa nhà nước và tư bản, ưu tiên khả năng cạnh tranh xuất khẩu và thu hút đầu tư hơn là quyền lao động hay bảo vệ phúc lợi.
Đại dịch COVID-19 phơi bày sự mong manh cấu trúc
Khi đại dịch ập đến, tiếp theo là tình trạng sa thải hàng loạt, những công nhân đột ngột thấy mình không có việc làm, thu nhập hay sự hỗ trợ. Các gói hỗ trợ COVID-19 của chính phủ, ngay cả khi có, cũng cực kỳ khó tiếp cận đối với công nhân. Kết quả là, nhiều người không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trở về quê hương tay trắng.
Trong các điều hành luật lao động trên thực tế, không có mạng lưới an toàn nào được xây dựng chính xác vì xây dựng nó sẽ làm tăng chi phí lao động.
Khắc Khổ của Nông Dân
Đất đai ở Việt Nam, cũng như ở Trung Quốc, là địa điểm chính của việc chiết xuất thặng dư từ nông dân và là nguồn xung đột giai cấp bùng nổ nhất.
Vấn đề cấu trúc: sở hữu nhà nước + phụ thuộc tài chính địa phương
Hiến pháp Việt Nam tuyên bố tất cả đất đai 'thuộc sở hữu toàn dân' và do nhà nước quản lý — nhưng trên thực tế, chính quyền địa phương đã phụ thuộc về tài chính vào doanh thu đất đai, tạo ra các động cơ cấu trúc giống hệt trường hợp Trung Quốc.
Trong khi chính phủ Việt Nam đang ngày càng ưu đãi các doanh nghiệp hơn là chủ sở hữu đất tư nhân, thì ngày càng nhiều đất nông nghiệp bị chuyển đổi thành các khu công nghiệp và đô thị mới.
Bồi thường dưới giá trị hệ thống
Một nghiên cứu về thu hồi đất cho Khu Công nghệ cao Hòa Lạc cho thấy mức bồi thường mà các hộ dân nhận được thấp hơn từ sáu đến tám lần so với số tiền họ đáng lẽ phải nhận theo giá thị trường. Việc thu hồi 95% diện tích đất nông nghiệp đã làm thay đổi đột ngột công việc của các hộ dân — những người chỉ biết làm nông phải chấp nhận tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp.
Đàn áp hành động chống đối
Khi giá đất tăng vọt, đã có rất nhiều vụ cưỡng chế, trục xuất các gia đình của chính quyền địa phương, sau đó bán đất cho các nhà đầu tư. Điều này trở nên tàn nhẫn hơn khi liên quan đến các dân tộc thiểu số bị thiệt thòi, những người thường xuyên bị cướp đất trong khi còn phải đối mặt với áp bức tôn giáo.
Vụ việc tại xã Đồng Tâm, huyện Mỹ Đức bắt đầu căng thẳng từ năm 2017 khi người dân bắt giữ 38 cảnh sát và quan chức làm con tin để phản đối việc thu hồi đất quốc phòng mà họ cho là đất nông nghiệp. Sau một thời gian thương lượng, các con tin đã được thả tự do. Tuy nhiên, mâu thuẫn tiếp tục âm ỉ và dẫn đến đỉnh điểm vào rạng sáng ngày 9 tháng 1 năm 2020. Trong cuộc đụng độ khốc liệt này, ba cảnh sát và cụ Lê Đình Kình — người đứng đầu 'Tổ đồng thuận' tại địa phương — đã thiệt mạng. Vụ việc gây chấn động dư luận về vấn đề quản lý đất đai và quyền lợi của người nông dân trước các dự án của quân đội.
Hình sự hóa kháng cự
Tháng 11 năm 2024, tám dân làng ở tỉnh An Giang bị bắt và bị buộc tội 'chống người thi hành công vụ' sau khi không đồng ý với mức bồi thường cho đất nông nghiệp bị giải phóng mặt bằng để xây dựng đường. Dự án này yêu cầu di dời 641 hộ dân.
Khăc Khổ Của Người Lao Động Di Cư
Không giống như hệ thống hộ khẩu của Trung Quốc, Việt Nam không có hệ thống đăng ký hộ khẩu chính thức phân loại những người di cư nội địa khỏi các dịch vụ xã hội đô thị — nhưng kết quả thực tế gần như giống hệt nhau.
Công nhân di cư thường phải đối mặt với điều kiện làm việc bấp bênh, với khả năng tiếp cận hạn chế đến bảo hiểm y tế và lương hưu. Hơn 40% công nhân di cư nội địa sống trong không gian nhỏ hơn 10m² bình quân đầu người.
Với việc công nhân chủ yếu được đánh giá qua năng lực sản xuất của họ, các chi phí tái sản xuất xã hội như nhà ở, chăm sóc trẻ em, thực phẩm và chăm sóc sức khỏe ngày càng được đẩy sang cho các cá nhân và gia đình gánh chịu. Điều này dẫn đến bấp bênh gia tăng, khi công nhân phải chịu gánh nặng tự lo toan cuộc sống trong bối cảnh nhu cầu sản xuất biến động và các biện pháp cắt giảm chi phí theo định hướng lợi nhuận.
Nợ nần do di cư lao động quốc tế
Đối với lao động xuất khẩu quốc tế — một lĩnh vực mà Việt Nam tích cực thúc đẩy — việc nhà nước khai thác giá trị lao động thông qua phí môi giới giáp ranh với ràng buộc nợ mang tính cấu trúc.
Phí tuyển dụng và chi phí trung bình cho một lao động di cư người Việt Nam là khoảng 6.500 USD, trong khi mức lương trung bình hàng tháng khi làm việc ở nước ngoài là 800 USD. Trung bình một lao động di cư người Việt phải làm việc 9 tháng chỉ để hoàn vốn chi phí di cư lao động.
Nhà nước-đảng hưởng lợi từ và tạo điều kiện cho một hệ thống trong đó chính công nhân của mình phải vay nợ để tiếp cận thị trường lao động mà nó đã không xây dựng được trong nước.
Khắc Khổ Tài Chính và Hành Chính
Chiến dịch chống tham nhũng được phát động dưới thời Nguyễn Phú Trọng (2013–2024) và được tăng tốc dưới thời Tô Lâm (2024–nay) là sự phát triển chính trị được thảo luận nhiều nhất ở Việt Nam trong thập kỷ qua. Từ góc độ nhìn một cách trung thực và không bị kiểm duyệt, chiến dịch nầy cần được xem xét phê phán hơn là ca ngợi.
Cựu Bộ trưởng Công an Tô Lâm luôn được biết đến là người rất cứng rắn với sự bất đồng chính kiến. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở nên đàn áp hơn, khi Tô Lâm củng cố quyền lực và ngày càng sử dụng các chiến thuật giám sát và kiểm soát internet theo kiểu Trung Quốc để tìm kiếm và phá hủy mọi sự đối lập.
Tuy vậy, chiến dịch này chủ yếu nhắm vào tham nhũng tinh hoa, không phải vào việc khai thác có hệ thống đối với công nhân và nông dân. Tác động của nó đối với người bình thường phần lớn là tiêu cực:
Chiến dịch chống tham nhũng đã vô tình làm đình trệ cả các quy trình quan liêu lẫn nền kinh tế. Đồng thời, việc tăng cường đàn áp xã hội dân sự đã dẫn đến việc đóng cửa các tổ chức và cản trở các nhà hoạt động thực hiện các sáng kiến của họ.
Bộ máy an ninh tương tự được sử dụng chống lại các quan chức tham nhũng cũng được triển khai chống lại các nhà tổ chức lao động, nhà hoạt động quyền đất đai và người vận động dân chủ.
Kế hoạch 'Cách mạng tinh gọn' của Tô Lâm và 'Nhà vô địch quốc gia'
Giải pháp của Tô Lâm, một phần, là cố gắng tạo ra hai mươi tập đoàn nhà vô địch quốc gia khổng lồ vào năm 2030 — các doanh nghiệp khu vực tư nhân, nhưng nhận được đầu vào đáng kể từ chính phủ — dựa một phần trên mô hình chaebol của Hàn Quốc, bản thân nó đã bị bủa vây bởi tham nhũng và thiếu minh bạch.
Đặc biệt, phần chia sẻ giá trị gia tăng của người lao động từ kế hoạch này hoàn toàn không được đề cập.
Kết Luận: Nghịch Lý Trong Cách Đảng Sao Chép Chính Sách từ Trung Quốc
Điểm khác biệt quan trọng nhất so với Trung Quốc là chiều kích ngoại hóa: Việt Nam đã nhúng chế độ khắc khổ lao động sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu (đặc biệt là FDI từ Samsung, Nike, v.v.), khiến việc đàn áp tiền lương không chỉ là sự lựa chọn chính trị trong nước mà còn là điều kiện cấu trúc tiên quyết cho khả năng cạnh tranh xuất khẩu, hiện rất khó thoát ra.
Sự nhấn mạnh nặng nề của Việt Nam vào lao động giá rẻ hiện đang cho thấy những hạn chế rõ ràng. Nhiều công ty FDI chỉ sử dụng Việt Nam chủ yếu cho việc gia công đơn giản, mà không đầu tư đáng kể vào công nghệ mới hay giúp cải thiện năng suất và kỹ năng cho các doanh nghiệp địa phương Việt Nam.
Nhà nước-đảng đã xây dựng một mô hình phát triển mà sự thành công của nó phụ thuộc vào việc giữ chính công nhân của mình trong cảnh nghèo khổ — nghịch lý xác định của khắc khổ dưới chiêu bài 'định hướng xã hội chủ nghĩa.'
'Chúng tôi, những người nông dân, đã đưa Đảng lên nắm quyền. Nhưng một khi lên nắm quyền, chúng tôi lại trở thành gánh nặng và bị bóc lột một lần nữa.'
Phạm Tiêu Dao
Không có nhận xét nào