Phần 4
Nguyễn Đông A
18/4/2026
Bình minh Nha Trang.
Hai ngày nay, tôi lững thững đi theo một nhóm bạn, nói cho đúng thì cũng thân quen, nhưng toàn những người dư dả tiền bạc, một vài người sống ở Mỹ và một vài người ở Sài Gòn. Họ quen ở khách sạn cao tầng, phòng kính lạnh, bàn ăn bày biện như một thứ nghi lễ của sự hưởng thụ, món nào cũng phải lạ, phải mắc, phải đáng để kể lại với người khác. Tôi nhìn họ chọn hải sản mà thấy như chọn một thứ danh dự: con nào cũng là loại một, phải lớn, phải còn sống, phải nặng ký, phải hiếm. Còn tôi thì thiệt tình, chỉ thích một mình lang thang, gặp đâu ăn đó, miễn sao vừa đủ để tiếp tục bước.
Nhưng thôi, đã đi chung thì cứ đi, coi như đổi gió. Có khi, chính cái không hợp đó lại mở ra cho mình một góc nhìn khác, mà nếu cứ đi một mình hoài, chắc gì đã thấy.
Sáng sớm hôm qua, tụi tôi theo du thuyền từ đoạn gần tháp Trầm Hương, chạy một vòng ra vịnh, ngắm bình minh. Họ xuýt xoa, khen đẹp, thơ mộng, khen như thể vừa phát hiện ra một điều gì mới mẻ lắm. Tôi đứng tựa lan can, nhìn ra rồi nhìn vào, lòng lại dửng dưng một cách lạ. Bình minh biển, với tôi, không phải là thứ để “đi xem”, mà là thứ để sống cùng. Sáng sớm nào tôi cũng ra biển sớm, chụp vài tấm hình, nghe gió thổi, sóng vỗ, cái đẹp đó nó thấm dần, chứ không phải thứ để trầm trồ rồi thôi.
Họ hỏi tôi tiếp theo đi đâu. Nha Trang thì thiếu gì chỗ, nhưng tôi ngại, không phải ngại đường xa, mà ngại cái khoảng cách trong cách cảm nhận. Đi xa quá, lỡ không hợp, lại thêm một cuộc vui gượng gạo. Nghĩ một chút, tôi nói: “Thôi, đi chùa Long Sơn rồi ghé Nhà thờ Núi.” Những chỗ quen thuộc, gần gần, ai cũng dễ chịu. Họ gật đầu liền.
Tới chùa Long Sơn, tôi đứng dưới chân đồi Trại Thủy, ngước lên, thấy pho tượng Phật trắng ngồi đó, lặng lẽ mà trùm kín cả một khoảng trời. Ngôi chùa này, người ta còn gọi là chùa Phật Trắng, ngày xưa tên Đằng Long Tự, được dựng từ thế kỷ 19, trải qua bao lần dời đổi, bão giông, chiến tranh, trùng tu, mà vẫn còn đó, như một chứng nhân.
Chùa Long Sơn
Tôi bước lên những bậc tam cấp, một, rồi hai, rồi cứ thế mà lên, tổng cộng 193 bậc, mà mỗi bậc như kéo theo một chút suy nghĩ của mình. Dọc đường, tượng Phật nằm dài 17 mét, dáng an nhiên đến mức khiến người ta thấy cái chết không còn đáng sợ nữa, mà giống như một giấc ngủ sâu sau một đời nhiều mỏi mệt. Tôi đứng lại lâu hơn một chút, không phải để chiêm bái, mà để tự hỏi: mình đang sống theo cách nào, mà cứ thấy lòng lúc nào cũng lưng lửng, không yên.
Lên cao hơn nữa, tới chỗ đại hồng chung, nặng đến một tấn rưỡi. Tôi đưa tay chạm nhẹ vào thân chuông, không gõ, chỉ chạm thôi, mà vẫn nghe trong đầu vang lên một thứ âm thanh trầm trầm, như từ đâu xa lắm vọng về. Có khi tiếng chuông không phải phát ra từ đồng, mà từ chính lòng người.
Rồi tới đỉnh, pho tượng Kim Thân Phật Tổ cao 24 mét ngồi đó, trên đài sen, nhìn xuống thành phố. Gió trên cao thổi mạnh hơn, mang theo cả cái mằn mặn của biển lẫn cái khô khan của đất. Từ đây nhìn xuống, Nha Trang hiện ra nhộn nhịp, đông đúc, mà lại nhỏ bé một cách lạ. Tôi chợt nghĩ, con người mình cũng vậy, ở dưới thì thấy đủ thứ quan trọng, leo lên một chút thôi, tự nhiên mọi thứ nhẹ đi.
Nhưng điều làm tôi ám ảnh không phải là độ cao, mà là những cánh sen dưới chân tượng, nơi khắc hình bảy vị hòa thượng đã tự thiêu năm 1963, để phản đối một thời kỳ đàn áp. Lửa của họ tắt rồi, nhưng cái ý nghĩa của nó thì chưa bao giờ nguội. Tôi đứng đó, gió thổi phần phật, mà lòng chợt lặng xuống, không phải buồn, mà là một thứ lắng sâu.
Xuống núi, tụi tôi ghé Nhà thờ Núi.
Từ xa, Nhà thờ Núi, người ta còn gọi là Nhà thờ Đá, Nhà thờ Ngã Sáu, hiện ra như một khối trầm mặc, sừng sững trên đồi Hoàng Lân, không phô trương mà cũng khiến người ta không thể làm ngơ. Tên chính thức là Nhà thờ Chính tòa Kitô Vua, nhưng mấy cái tên dân gian kia mới thiệt là có tình. Người ta gọi sao cho gần, cho nhớ, cho thấy nó thuộc về mình.
Tôi bước lên 53 bậc đá, mỗi bước nghe như có tiếng vang rất khẽ. Hai bên là tượng các thánh, đứng im mà như đang nhìn mình. Dọc lối đi, những hộc tường chứa tro cốt của người đã khuất, đặt ngay nơi có ánh sáng, có gió, có bước chân người qua lại. Tôi thấy cách người ta để người chết gần người sống như vậy, không lạnh lẽo, không tách biệt, mà ấm áp lạ thường. Chết, hóa ra không phải là rời đi, mà là đổi một cách hiện diện.
Nhà thờ này được khởi công từ năm 1928, hoàn thành năm 1933, do cha Louis Vallet đứng ra xây dựng. Hơn 500 quả mìn đã được dùng để san bằng ngọn đồi Bông, tạo nền móng cho công trình. Tôi nghe con số đó, tự nhiên thấy rùng mình. Không phải vì sự phá hủy, mà vì ý chí phía sau nó. Người ta phá đá để dựng nên một thứ bền hơn đá, là niềm tin. Bên trong, không gian cao vút, mái vòm như muốn kéo ánh mắt người ta lên cao hơn nữa. Ánh sáng xuyên qua những ô kính màu, đổ xuống thành từng mảng lung linh, như thể ánh sáng cũng biết cầu nguyện. Trên tường là 14 chặng đàng Thánh Giá, mỗi chặng là một lát cắt của đau khổ, mà lại chứa một thứ bình an.
Tôi ngồi xuống một hàng ghế, không cầu xin gì, cũng không đọc kinh, chỉ ngồi vậy thôi, mà thấy lòng mình an yên. Ở ngoài kia, đời sống lúc nào cũng đẩy mình đi, còn ở đây, tự nhiên không cần đi đâu nữa. Tôi nhớ tới cha Louis Vallet, một người ngoại quốc, đến đây, sống ở đây, rồi chết và nằm lại dưới chân con đường dẫn lên nhà thờ. Một đời người sống “xa xứ”. Nhưng nếu bằng lòng, thì đó là một sự chọn lựa trọn vẹn.
Bên ngoài nhóm bạn đi cùng tôi, người thì chụp hình, người thì đứng nhìn, mỗi người một cách. Tôi không biết họ thấy gì, cảm gì. Có thể với họ, đây là một điểm tham quan đẹp, một công trình đáng giá. Còn với tôi, nơi này giống như một bài thánh ca viết bằng đá, bằng ánh sáng, bằng những bước chân lên xuống không ngừng của bao nhiêu thế hệ. Ngày xưa, nơi đây chỉ là một xóm chài thưa thớt, vài trăm giáo dân sống rải rác. Rồi theo thời gian, nhà thờ mọc lên, giáo xứ hình thành, giáo phận được thiết lập, người từ Bắc di cư vào, chia tách thành nhiều cộng đoàn mới. Mỗi giáo xứ như một nhánh sông, chảy đi, mang theo cùng một nguồn nước.
Đứng ngoài sân, nhìn xuống thành phố. Gió thổi nhẹ, không gian mở ra. Bỗng dưng tôi thấy chuyến đi này, dù bắt đầu bằng sự miễn cưỡng, lại dẫn mình tới những chỗ mà nếu đi một mình, chưa chắc đã dừng lâu như vậy.
Chiều xuống dần. Tôi nói với họ: “Thôi, về khách sạn nghỉ.” Giọng nhẹ, như vừa xong một việc gì đó. Cũng có thể là lệnh.
Nhưng tôi biết, tối nay, kiểu gì tôi cũng sẽ lội ra biển, đứng nhìn mặt nước chìm dần vào bóng tối. Bên kia, phố xá chắc lại ồn ào, đèn sáng, người qua lại, còn bên này, biển vẫn vậy, lặng lẽ. Có những thứ, càng yên, càng nói nhiều. Và có những chuyến đi, tưởng là đi với người khác, rốt cuộc lại là đi vào chính mình. Giờ thì tôi không còn thấy quan trọng chuyện đi đâu, ở đâu, sang hay không sang nữa, cái còn lại, sau cùng, là mình đã đứng ở đó, giữa chùa và nhà thờ, giữa quá khứ và hiện tại, giữa ồn ào và tĩnh lặng, mà có nghe được một tiếng rất nhỏ nào trong lòng mình hay chưa. Nếu có, thì chuyến đi đó, coi như đáng.
CON ĐƯỜNG VEN BIỂN – MỘT HÀNH TRÌNH ĐI VÀO BÊN TRONG
Hôm nay trời đẹp lạ lùng, cái kiểu trong veo mà không chói, nắng vàng không gắt, gió biển thổi lồng lộng nhưng lại dịu dàng như có ai đó vừa khẽ tay xoa lên mặt nước, nên tôi mới nảy ra ý định dẫn mấy người bạn đi dọc theo con đường ven biển, từ phía Nam lên phía Bắc, cứ để bánh xe lăn theo đường Trần Phú rồi nối qua Phạm Văn Đồng, ghé vài chỗ quen quen, không cần phải quá đặc biệt, chỉ cần đủ để thấy Nha Trang nó hiện ra như thế nào trong một ngày bình thường mà thôi.
Thật ra, nếu nói cho trọn, thì con đường ven biển này giống như một vòng tay ôm trọn cả thành phố, một bên là nhà cửa, phố xá, con người, một bên là biển rộng. Từ đoạn đường Trần Phú, nhìn ra là thấy Vịnh Nha Trang trải dài, xanh, xa xa là Hòn Tre. Cái đảo lớn nhất nằm đó, như một tấm lưng trầm mặc chắn gió. Đi qua khỏi sông Cái, đường chuyển thành Phạm Văn Đồng, vẫn ôm biển, nhưng cảm giác khác đi một chút, thoáng hơn, dài hơn, như thể thành phố bắt đầu buông lỏng mình ra, để gió và biển chen vào nhiều hơn, chạy miết thì tới đèo Lương Sơn, nơi mà núi bắt đầu lấn xuống, làm cho biển và đất liền phải né nhau mà sống.
Mấy người bạn hỏi tôi kế hoạch trong ngày, đi từ đâu, đi tới đâu, tôi nghe giọng bạn háo hức, nhưng tôi biết cái háo hức đó phần nhiều là dành cho những chỗ “có tiếng”, chứ chưa chắc là dành cho những khoảng lặng nằm giữa.
Tôi nói, thì cứ đi từ đường Lê Hồng Phong, chạy thẳng ra hướng cửa sông Quán Trường, rồi ra Trần Phú, ghé vài điểm thôi, Viện Hải dương học Nha Trang, rồi Lầu Bảo Đại, sau đó cứ thế chạy lên phía Bắc, ngang qua Hòn Chồng, Nhà hát Đó, liếc nhìn Núi Cô Tiên, rồi ghé bãi tắm Marina cho mấy bạn “sang chảnh” của tôi có chỗ chụp hình, rồi về. Tối thì ai muốn ăn, muốn nhậu, muốn đi bar gì thì tùy.
Một người bạn hỏi, sao không đi đảo, nghe nói có đảo gần bờ đẹp lắm. Tôi cười, nói để mai hoặc mốt, chớ hôm nay không đủ thời gian. Mà thiệt ra, tôi cũng muốn để dành cái gì đó lại, chứ đi một lèo, coi hết, nhiều khi chẳng nhớ được gì.
Tới Viện Hải dương học Nha Trang, tôi không còn cái cảm giác dè dặt như hôm qua nữa, chắc vì đã quen với nhịp đi chung, mà cũng có thể vì nơi này, tự nó đã đủ sức kéo người ta vào mà không cần phải chuẩn bị tâm lý.
Viện này, nói cho gọn thì là một trong những nơi nghiên cứu biển lâu đời nhất ở Việt Nam, thành lập từ năm 1922, hồi thời Pháp thuộc, lúc đó mang cái tên dài dòng là Sở Hải dương học nghề cá Đông Dương, rồi đổi qua đổi lại, qua chiến tranh, qua chia cắt, qua thống nhất, cuối cùng vẫn còn đứng đó, như một người già lặng lẽ mà biết quá nhiều chuyện.
Tôi bước vô khu bảo tàng, nhìn những hàng mẫu vật xếp dài, hơn hai chục ngàn mẫu của hàng ngàn loài sinh vật, từ cá, san hô, tới những thứ mà nhìn vô cũng không biết gọi tên sao cho đúng. Có những con cá khổng lồ, nằm im trong bể kính, mắt mở trừng trừng mà không còn nhìn thấy gì nữa. Có những bộ xương cá voi dài gần 18 mét, cao tới 3 mét, nghe nói được đào lên từ đồng bằng Sông Hồng, nằm dưới đất hơn hai trăm năm. Tôi đứng trước bộ xương đó khá lâu, tự nhiên thấy con người mình nhỏ xíu. Một sinh vật to lớn như vậy, cuối cùng cũng chỉ còn lại những thanh xương khô. Vậy mà lúc còn sống, chắc nó cũng từng bơi qua những vùng biển rộng lớn, từng cảm nhận dòng nước chảy quanh mình như mình đang cảm nhận gió bây giờ.
Ở khu bể kính sống, cá bơi lượn đủ màu, san hô lung linh, có cả cá mập, cá đuối, rùa biển, nhìn thì đẹp, mà trong lòng lại hơi chộn rộn. Tôi tự hỏi, cái đẹp này có phải là cái đẹp thật không, khi nó bị đặt trong một không gian có kiểm soát, khi biển đã bị thu nhỏ lại thành những bể kính?
Rồi tôi nhớ tới những khu trưng bày về rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển, những dòng chữ nhắc nhở về việc bảo vệ môi trường. Tự nhiên thấy mấy cái lời “kêu gọi” đó không còn là khẩu hiệu nữa, mà là một thứ cần thiết, vì nếu không giữ, thì mai này có khi mình chỉ còn được nhìn biển qua kính, giống như nhìn những con cá kia.
Nhóm bạn thích thú, chụp hình lia lịa, có người hỏi đủ thứ về giá vé, giờ mở cửa, hoạt động lặn biển nhân tạo. Tôi nghe loáng thoáng, mà lòng lại trôi đi chỗ khác. Có khi, hiểu biết nhiều quá về một nơi, lại làm mình quên mất cách cảm nó.
Rời viện, tụi tôi qua phía Lầu Bảo Đại.
Nằm trên núi Chụt nhìn xuống biển, có một quần thể năm biệt thự cổ: Xương Rồng, Bông Sứ, Bông Giấy, Phượng Vĩ, Cây Bàng, được xây từ năm 1923, ban đầu dành cho các nhà khoa học biển, rồi sau đó trở thành nơi nghỉ dưỡng của Bảo Đại và Nam Phương trong những năm 1940–1945.
Tôi đi giữa những căn biệt thự, nhìn tường vôi đã cũ, mái ngói phai màu, cây cối xung quanh thì vẫn xanh, vẫn xòe tán, như không biết gì về thời gian. Có những chỗ bị xuống cấp, bị bỏ hoang, đất bị đào bới nham nhở vì những dự án dang dở. Cái cảnh đó làm tôi thấy buồn theo kiểu rất khó chịu, không phải buồn vì cũ kỹ, mà buồn vì cái gì đó đang bị bỏ quên giữa lúc người ta cứ nói về phát triển.
Tôi đứng ở biệt thự Nghinh Phong, nhìn xuống bãi tắm Hoàng Hậu, nơi có tảng đá mà ngày xưa vua Bảo Đại từng ngồi câu cá. Gió thổi mạnh, mang theo tiếng sóng đập vào ghềnh. Tôi chợt nghĩ, cái ông vua này, đi đâu cũng có biệt điện, từ Đà Lạt, Nha Trang, tới Vũng Tàu, mà rốt cuộc, có quyền lực không, và nếu có, quyền lực đó cũng trôi qua như gió biển thôi.
Rời Lầu Bảo Đại, tụi tôi ghé qua ga cáp treo, nhìn ra tuyến Cáp treo Vinpearl Nha Trang kéo dài hơn 3,3 km, nối đất liền với Hòn Tre. Những trụ cáp dựng lên giữa biển, mô phỏng theo tháp Eiffel, ban ngày đã nổi, ban đêm chắc còn rực hơn.
Bạn tôi muốn đi liền, nhưng tôi cản. Không phải vì không thích, mà vì sợ cái cảm giác “chạy cho kịp” sẽ làm mình bỏ sót những thứ khác. Mỗi chuyến đi, nếu tham quá, thường không đọng lại được gì.
Tôi đứng nhìn những cabin lướt qua, chậm rãi, đều đặn, mỗi chuyến mất gần mười phút, chở người qua biển, như một thứ cầu nối giữa hai thế giới. Một bên là đất liền quen thuộc, một bên là đảo với đủ thứ vui chơi hiện đại. Tôi nghĩ, con người bây giờ giỏi thiệt, có thể bắc cả một con đường trên không qua biển. Nhưng rồi tôi cũng tự hỏi, mình đi qua được khoảng cách bên ngoài, còn khoảng cách bên trong thì sao?
Xe lại tiếp tục lăn bánh, hướng về phía Bắc. Biển vẫn ở đó, gió vẫn thổi, nắng bắt đầu dịu xuống. Mấy người bạn nói chuyện rôm rả phía sau, kế hoạch tối nay ăn gì, đi đâu. Tôi nghe, mà như không nghe. Xe chạy, gió lùa qua cửa kính, mang theo cái mùi mằn mặn quen thuộc. Tôi nhìn ra ngoài, thấy biển cứ chạy song song với mình, không nhanh không chậm, như thể nó không cần đuổi theo ai, cũng không cần chờ ai.
Tôi chợt nhận ra, con đường ven biển này, nhìn thì chỉ là một tuyến giao thông, nhưng đi lâu một chút, nó thành một dòng suy nghĩ. Mỗi điểm dừng là một lát cắt: khoa học, ở Viện Hải dương, lịch sử ở Lầu Bảo Đại, hiện đại ở cáp treo. Tất cả nằm chung trên một dải đất hẹp, như thể Nha Trang gom hết mọi thời lại, đặt cạnh nhau, cho ai muốn hiểu thì hiểu, ai muốn lướt qua thì lướt.
Còn tôi, tôi không biết mình đã hiểu được bao nhiêu, chỉ thấy trong lòng có cái gì đó lắng xuống, không rõ ràng. Tôi nghĩ, đi một con đường ven biển, tưởng là để nhìn biển, mà hóa ra là để nhìn lại mình; bởi có những lúc, mình chạy về phía trước, mà thực ra lại đang đi vào bên trong mình, chậm thôi.
NHỮNG VẾT THƯƠNG HÓA HƯƠNG
Xe chạy một hồi, cái nắng Nha Trang bắt đầu ngả màu vàng nhẹ, thứ nắng không gắt gỏng như giữa trưa mà lại có chút gì đó lười biếng, lững thững như người đi biển vừa ăn no nằm võng, để mặc cho gió thổi qua mặt. Tôi ngồi trên xe, nhìn ra ngoài, thấy biển xanh dần hiện ra, rồi đột ngột mở rộng, một khoảng mênh mông. Tụi tôi tới bãi biển chính Trần Phú, cái bãi biển coi như là mặt tiền của thành phố, nơi mà người ta chỉ cần đứng đó thôi là đã thấy Nha Trang hiện ra đầy đủ, không cần giới thiệu thêm lời nào.
Bọn tôi ghé lại Tháp Trầm Hương một chút. Nói thiệt lòng, tháp không đồ sộ, không làm người ta choáng ngợp như mấy cái biểu tượng ở mấy thành phố biển khác. Nhưng nó có cái dáng đứng rất riêng. Như một nén trầm đang cháy, lặng lẽ, âm ỉ, không cần phô trương mà vẫn lan mùi. Tôi đứng đó, nhìn cái màu của tháp giữa trời xanh, tự nhiên thấy nó giống một vết thương đã lành, đẹp, nhưng không quên đau.
Người ta nói trầm hương là “hương của trời”. “Thiên Hương.” Mà nghĩ kỹ, cũng phải thôi, bởi nó đâu có sinh ra từ lúc cây còn lành lặn. Cây dó bầu, cái loài cây mang tên khoa học Aquilaria, chỉ khi bị thương, bị sét đánh, bị gãy, bị mục, thậm chí bị bom đạn làm tàn tạ, thì mới bắt đầu tiết nhựa, âm thầm chữa lành chính nó. Rồi năm này qua năm khác, cái nhựa đó tích tụ, biến đổi, thấm sâu vào từng thớ gỗ, để rồi một ngày nào đó, người ta gọi nó là trầm. Tôi đứng dưới chân tháp, bỗng thấy cái chuyện cây dó giống như đời người. Không có vết thương nào là vô nghĩa. Có những thứ, nếu không đau, thì không bao giờ thành hương.
Người xưa kể lại, hương trời bay theo gió, đáp xuống những cây bị thương. Nghe thì có vẻ mơ hồ, nhưng mà thiệt ra, cái mơ hồ đó lại làm người ta dễ tin hơn. Vì nếu không có một chút thiêng liêng, thì làm sao giải thích được chuyện một khúc gỗ mục lại có thể thơm đến vậy, thơm đến mức người ta đem vào nghi lễ, vào chùa chiền, vào những lúc cần nói chuyện với trời đất.
Ở Khánh Hòa, người ta còn tin rằng trầm là của bà Thiên Y A Na. Bà tạo ra cây trầm từ lòng thương dân, dùng hương đó để xua bệnh, mang may mắn. Mà cái niềm tin đó không phải chỉ nằm trong sách vở hay bài cúng đâu. Tới bây giờ, mấy người ”đi địu”, đi tìm trầm, họ vẫn tin như vậy. Họ nói, bà cho thì mới có. Không cho, đứng sát cây cũng không thấy.
Nghe vậy, tôi lại nghĩ, có những thứ trong đời, kiếm hoài không ra, mà có khi chỉ cần một cái gật đầu của số phận là tự nhiên nó nằm ngay trước mắt.
Có người còn chép lại bài cúng xưa: “Ngày xưa, thần Inư Nưgar sinh ra đất, gỗ trầm, lúa gạo…” Câu đó, đọc lên nghe như hơi thở của một thời rất xa, nhưng lại không hề xa lạ. Mùi trầm, mùi lúa, mùi đất, ba thứ đó gộp lại, chính là mùi của một đời sống, của một dân tộc.
Rồi tới những truyền thuyết dài như dòng sông. Chuyện tiên nữ hóa thân vào khúc kỳ nam, trôi ra biển, sang tận Trung Hoa, rồi lại quay về. Những câu chuyện đó, có thể đúng, có thể không, nhưng cái đáng nói là người ta cần nó. Vì có những thứ quý giá quá, nếu chỉ giải thích bằng khoa học thì thấy hụt hẫng, phải có thêm chút huyền thoại thì mới đủ đầy.
Trầm hương, nếu nói cho rành, cũng chia hạng. “Kỳ nam” là cao nhất nhẹ, mềm, nhiều dầu, khi đốt lên thì khói xanh bay thẳng, như có linh hồn. Rồi tới “trầm” ít dầu hơn, khói trắng, bay lãng đãng. Còn “tốc” thì thấp nhất, ít dầu, nhưng trong đó cũng có loại tốc hương mang mùi rất riêng. Nhưng mà nói cho cùng, cái chuyện phân hạng đó, tới giờ cũng chưa có tiêu chuẩn chính thức nào. Mỗi người nhìn, mỗi người định giá.
Bạn tôi chụp vài tấm hình rồi đi tiếp. Đi qua Hòn Chồng.
Bãi đá đó, nhìn từ xa đã thấy lạ. Đá chồng lên đá, như thể ai đó cố tình xếp, nhưng lại là tự nhiên. Tôi bước xuống, chân chạm vào đá, nghe cái mát lạnh truyền lên, rồi nhìn ra biển. Có một tảng đá lớn, trên đó có dấu lõm như bàn tay. Người ta nói là dấu tay của ông khổng lồ. Có người kể ông câu cá, bị kéo mạnh quá nên tì tay vào đá. Có người lại nói ông nhìn tiên nữ tắm, trượt chân mà để lại dấu. Chuyện nào cũng được. Quan trọng là cái dấu tay đó vẫn còn. Tôi đứng đó, nhìn cái dấu tay, tự nhiên thấy thời gian không phải lúc nào cũng trôi đi mất. Có những thứ, nó ở lại. Như một vết ấn.
Xa xa là núi Cô Tiên, ba đỉnh, nhìn giống một người con gái nằm xõa tóc. Tôi chỉ tay cho tụi bạn coi, chứ không dám rủ leo. Leo núi này, không phải chuyện chơi. Hồi trẻ, tôi từng leo rồi, cùng với mấy ông bạn dân biển, khỏe như trâu. Lúc đó, leo xong còn đủ sức ngồi hút thuốc, cười nói. Còn bây giờ, nhìn tụi bạn đi cùng, dân thành phố, yếu xìu, tôi chỉ cười.
Nhưng trong lòng, tự nhiên nhớ.
Nhớ cái buổi sáng leo núi từ 4, 5 giờ, trời còn tối, gió thổi lồng lộng. Đường dốc, đá lởm chởm, cây cối thưa. Leo lên cao một chút, thấy bến du thuyền, rồi thấy thành phố mở ra. Đất trên núi trắng mịn, dính đầy quần áo như bụi phấn. Lên tới đỉnh 1, gió mát, ngồi nhìn xuống, cả Nha Trang nằm dưới chân, hiền lành, duyên dáng. Tôi ngồi đó, nghe gió. Và nghe cả tiếng loa phường vọng lên từ dưới thành phố. Cái âm thanh rất đời thường, mà ở trên cao nghe lại thấy lạ, như thể mình đang đứng giữa hai thế giới.
Người ta nói, leo núi Cô Tiên đẹp nhất là lúc bình minh, hoàng hôn, hoặc ban đêm khi thành phố lên đèn. Nhìn từ trên xuống, Nha Trang như một con phượng hoàng lửa. Nhưng mà leo núi này cũng không phải chuyện đùa. Dốc, trơn, dễ té. Có rắn. Có thể cháy rừng nếu bất cẩn. Người địa phương khuyên nên mang đủ nước uống, không nên leo một mình. Nghe thì đơn giản, nhưng thật ra, đó là cách người ta nhắc nhở, đừng chủ quan với những gì mình chưa hiểu hết.
Rời Hòn Chồng, tụi tôi ghé Nhà hát Đó. Cái nhà hát này nhìn lạ. Nó giống một cái “đó” đánh cá khổng lồ, bằng thép, ánh vàng, có hoa văn như san hô, ngọc trai. Nó đẹp theo kiểu hiện đại, nhưng lại mượn hình ảnh rất cũ, rất quê.
Gần cuối ngày, tụi tôi tới Marina Beach. Bãi biển nhỏ, nước êm, gần như không có sóng. Cát trắng, sạch. Người ta tới đây, gọi nước uống là có thể ngồi cả ngày. Ai muốn thì thuê ghế, dù, tắm nước ngọt. Có cả khu nuôi san hô, cá, nhìn xuống nước thấy rõ mồn một.
Bọn tôi không ai tắm.
Tụi nó chỉ thích chụp hình.
Khách ở đây, đa phần có vẻ dư dả. Ăn mặc đẹp, tạo dáng, cười nói tươi tắn. Tôi nhìn quanh, thấy biển vẫn vậy, chỉ có con người là khác. Có người tới để tắm, có người tới để nhìn, có người tới để ghi lại một khoảnh khắc, rồi mang đi đâu đó.
Chiều xuống dần, ánh sáng dịu lại. Tôi ngồi nhìn ra biển, lòng tự nhiên lặng.
Một ngày trôi qua, tưởng chỉ là đi chơi, chụp hình, nhưng đâu đó, tôi thấy mình vừa đi ngang qua mùi trầm. Một thứ hương không nhìn thấy, nhưng cứ âm thầm bám lại. Có những thứ, phải đi qua rồi, mới bắt đầu hiểu. Và có khi, hiểu rồi lại không muốn nói ra.
GIÓ BIỂN NHA TRANG VÀ MỘT CHIỀU THÀNH CỔ
Sáng nay, tôi không dậy bằng tiếng báo thức điện thoại, mà bằng một thứ gì đó mơ hồ hơn, như tiếng gọi của gió biển từ rất xa, len qua khe cửa, chạm nhẹ vô da, rồi chạm sâu hơn vô lòng, khiến tôi mở mắt ra mà chưa kịp nghĩ gì đã thấy mình muốn đi, muốn rời khỏi cái phòng khách sạn còn vương mùi máy lạnh, để bước ra ngoài, nơi có nắng, có gió, có cái vị mặn mà của biển mà lâu rồi tôi mới lại được chạm tới một cách trọn vẹn.
Tôi đi cùng nhóm bạn xuống bến tàu, cái bến mà mỗi lần đặt chân tới, tôi luôn có cảm giác như đang đứng ở một ranh giới, một bên là đất liền với những trật tự quen thuộc, một bên là biển, rộng mở, không biên giới, không hứa hẹn điều gì, mà cũng không từ chối ai.
Vịnh Nha Trang buổi sáng nhìn hiền, nước xanh không chói, sóng nhẹ mà không buồn ngủ, như thể nó đang giữ lại một phần sức mạnh của mình cho những giờ khác trong ngày. Người ta nói vịnh này có đến mười chín hòn đảo, mỗi hòn một dáng, một tên, một số phận, nghe qua tưởng chỉ là con số, nhưng đứng ở đây, nhìn ra xa xa những chấm xanh nhô lên giữa biển, tôi lại thấy như đang nhìn một bản đồ của những câu chuyện chưa kể.
Đảo lớn nhất là Hòn Tre, còn nhỏ nhất là Hòn Nọc, chỉ bốn hecta, nhỏ đến mức nếu đứng từ xa nhìn vô chắc cũng chỉ thấy như một vệt mờ, vậy mà tôi cứ nghĩ hoài, trên cái mảnh đất nhỏ xíu đó, liệu có ai từng sống, từng yêu thương, từng chờ đợi, từng bỏ đi hay không.
Tôi đã đi nhiều đảo rồi, nhiều đến mức có lúc tưởng như mình đã quen với biển, quen với cái đẹp hoang sơ của nó, từ những nơi gần bờ cho tới tận Côn Sơn xa xôi, nơi mà sóng đập vô đá nghe như tiếng thời gian vỡ ra từng mảnh. Nhưng càng đi nhiều, tôi càng nhận ra một điều lạ, cái làm mình nhớ không phải là nơi đẹp nhất, mà là nơi mình thấy mình rõ nhất.
Thành ra, mấy khu vui chơi hoành tráng, những chỗ được đầu tư tới mức hoàn hảo, tôi không còn háo hức nữa. Không phải vì nó không đẹp, mà vì nó quá đủ, quá tròn trịa, đến mức không còn chỗ cho mình chen vô bằng cảm xúc.
Nên sáng này tôi chọn đi gần.
Tàu nổ máy, rẽ nước, tiếng máy xé ngang mặt biển, từng lớp sóng tách ra hai bên, rồi khép lại phía sau như chưa từng có gì xảy ra. Tôi ngồi im, nhìn thành phố lùi dần, nhìn những tòa nhà nhỏ lại, rồi nhòe đi, mà trong lòng lại có một thứ cảm giác rất quen. Cảm giác rời khỏi cái mình đang thuộc về, để đi về phía cái mình chưa biết.
Chừng hai mươi phút, tàu cập Hòn Miễu.
Hòn đảo này gần đến mức tưởng như chỉ là một phần kéo dài của đất liền, vậy mà khi bước xuống, tôi vẫn thấy nó có một nhịp sống riêng, lặng hơn, như thể thời gian ở đây không chạy cùng với thành phố.
Tên “Miễu” nghe giản dị, gần gũi, như tiếng gọi của một cái miếu nhỏ ven đường quê, nơi người ta ghé vô thắp nhang, không phải để xin xỏ điều gì lớn lao, mà chỉ để tìm một chút yên tâm. Trên đảo có đình làng Trí Nguyên, nép mình phía nam, nhìn ra biển, như một cái mốc để con người nhớ rằng giữa bao la này, mình vẫn có chỗ để quay về.
Tôi đi dọc những con đường nhỏ, ghé qua hồ cá Trí Nguyên, nơi nước biển được giữ lại bằng những bờ đá san hô, mực nước ngang bằng với ngoài kia, nhưng lại tĩnh hơn, hiền hơn. Cá bơi lượn đủ loại, cá thu, cá ngừ, cá nục, cá đuối. Những cái tên mà trước giờ tôi chỉ nghe trong bữa ăn, giờ hiện ra trước mắt, sống động mà lại có phần bất động, như thể chúng đang sống trong một thế giới nửa thật, nửa bị giữ lại. Những con tôm hùm to gần bằng cánh tay, nằm im trong hang đá, mắt mở mà không động, tôi nhìn mà không biết nên nghĩ gì, là thấy đẹp, hay thấy buồn. Có phải con người mình, khi nhìn cái đẹp, đôi khi cũng đang nhìn một thứ đã bị lấy mất tự do?
Tôi bước lên Thủy cung Trí Nguyên, cái công trình hình con tàu cổ nằm ven biển, dài sáu chục mét, cao ba chục mét, như một con tàu hóa thạch mắc cạn giữa thời gian. Đứng trên boong, nhìn ra xa, gió thổi mạnh hơn, mặn hơn, tôi tự nhiên thấy mình nhỏ lại, không phải nhỏ theo kiểu yếu đuối, mà là nhỏ để hiểu rằng mình không cần phải lớn lên quá mức trong cái thế giới này.
Rời thủy cung, bọn tôi băng ngang đảo để tới Bãi Sỏi. Bãi này không có cát, chỉ toàn sỏi, tròn vo, nhẵn thín, như thể từng viên đã được nước mài qua hàng trăm, hàng ngàn năm. Tôi bước chân trần xuống, cảm nhận cái lạo xạo dưới chân, cái lạnh nhẹ của đá, cái ấm của nắng, tất cả hòa lại thành một thứ cảm giác rất thật. Thứ mà lâu rồi tôi không còn để ý.
Phía trước là biển, xanh trong đến mức thấy đáy, phía sau là rừng, dây leo chằng chịt, cây cối um tùm, như một bức tường xanh giữ lại cái hoang sơ cuối cùng của hòn đảo. Tôi đứng đó một lúc lâu, không chụp hình, không nói chuyện, chỉ nhìn. Có những khoảnh khắc, nếu mình không giữ im lặng, thì mình sẽ đánh rơi nó.
Chúng tôi rời Hòn Miễu khi nắng đã lên cao hơn. Tàu tiếp tục đưa tôi ra xa, đến Hòn Mun.
Từ xa, những vách đá đen đã hiện ra, dựng đứng, sắc nét, như một vết cắt giữa biển và trời. Màu đen đó không phải kiểu tối tăm, mà là kiểu sâu, kiểu đã từng trải qua rất nhiều biến động rồi lắng lại. Người ta gọi là Hòn Mun, vì đá ở đây đen như gỗ mun, hiếm gặp, mà cũng khó quên. Nhưng cái làm tôi dừng lại lâu nhất không phải là những vách đá, mà là cái thế giới dưới mặt nước.
Người ta nói ở đây có hơn một ngàn năm trăm loài sinh vật biển, gần như chạm tới con số của cả thế giới, một điều mà nếu không tận mắt thấy, tôi chắc cũng chỉ nghe rồi để đó. Nhưng đứng trên tàu, nhìn xuống làn nước trong veo, thấy từng mảng san hô lấp ló, từng đàn cá nhỏ bơi qua, tôi hiểu, có những nơi, không cần giải thích, nó tự chứng minh bằng chính sự tồn tại của mình. Nơi này từng được Quỹ Động vật hoang dã thế giới đánh giá là khu vực đa dạng sinh học bậc nhất Việt Nam, mà tôi nghĩ, không chỉ là Việt Nam, mà có lẽ là một phần của cái đẹp hiếm hoi mà thiên nhiên còn giữ lại được.
Tôi không lặn, không chạm vào san hô, chỉ đứng nhìn, mà trong lòng lại dâng lên một cảm giác là lạ, là muốn đến gần hơn, mà lại sợ nếu mình đến gần quá, mình sẽ làm hỏng nó. Có những cái đẹp, tốt nhất là nên đứng xa mà nhìn.
Chiều, tôi quay về.
Nhóm bạn vẫn còn kế hoạch. Có thể đi Hòn Nội với bãi tắm đôi, Hòn Tằm sang trọng, hoặc Đảo Điệp Sơn với con đường giữa biển, rồi xa hơn nữa là Bình Ba, Bình Hưng…
Những nơi đó, chắc chắn đẹp. Nhưng tôi không đi nữa. Tôi rẽ hướng, đi về Diên Khánh.
Con đường từ biển về đất liền không dài, mà sao tôi thấy như đang đi qua một lớp thời gian khác. Những hàng cây, những mái nhà thấp, những con người chậm rãi, tất cả làm tôi nhớ lại một thứ gì đó cũ hơn cả ký ức.
Tôi ghé thăm vài người bạn xưa.
Người thì lưng còng, người thì bước chậm, người ngồi xe lăn. Chúng tôi ngồi với nhau, nói chuyện không nhiều, mà mỗi câu lại nặng. Có những cái tên được nhắc lại, những người đã mất, những chuyện đã qua, mà không ai nói hết câu. Chỉ cần im lặng một chút, là đủ hiểu.
Rồi tôi đi tới Thành cổ Diên Khánh.
Bức tường thành hiện ra, không cao lắm, không đồ sộ, nhưng có một cái gì đó rất chắc, rất lì, như thể nó không cần chứng minh điều gì nữa, vì nó đã đứng đó hơn hai trăm năm rồi. Thành được xây từ năm 1793, dưới thời Nguyễn Ánh, trong những năm tháng mà đất nước còn chia cắt, chiến tranh còn dày đặc. Tôi đi dọc theo hào nước, nhìn lớp đất, lớp rêu, những viên gạch cũ, mà tự nhiên thấy thời gian không phải là thứ trôi đi, mà là thứ tích lại.
Mỗi lớp rêu là một lớp năm tháng.
Mỗi vết nứt là một lần biến động.
Tôi leo lên tường thành, đứng đó, nhìn ra ngoài, tưởng tượng những người lính xưa cũng từng đứng đây, nhìn về phía biển, chờ đợi một điều gì đó, có thể là quân địch, cũng có thể là một ngày yên bình mà họ ít khi thấy.
Gió thổi qua, không còn tiếng súng, không còn tiếng quân, chỉ còn tiếng lá, tiếng gió, và một khoảng trống rất lớn trong lòng.
Buổi sáng tôi đứng trước biển, thấy mình nhỏ.
Buổi chiều tôi đứng trên thành, tôi thấy mình trễ. Trễ với nhiều thứ. Trễ với những người đã đi qua đời mình. Trễ với những điều mình chưa kịp nói, kịp viết. Trễ với cả chính mình, của một thời nào đó. Nhưng rồi, tôi cũng hiểu, trễ không có nghĩa là hết. Chỉ là mình phải sống khác đi, thật hơn.
Khi rời thành, trời đã ngả chiều. Ánh nắng vàng đổ lên tường đất, làm mọi thứ như được phủ một lớp ký ức mỏng, không rõ nét mà lại khó quên. Tôi không quay lại nhìn nhiều lần, chỉ đi thẳng. Vì tôi biết, có những nơi, không cần ngoái lại, nó vẫn ở trong mình.
Tôi chợt nhận ra, buổi sáng tôi đi ra biển, là đi về phía cái rộng lớn, cái vô tận, còn buổi chiều tôi đi về thành cổ, là đi vào cái đã qua, cái đã mất. Lại hết một ngày. Một ngày, hai hướng. Một đời người, chắc cũng vậy thôi.
Tôi không biết chuyến đi này có gì đặc biệt hơn những lần trước, chỉ biết là khi đứng giữa biển rồi lại đứng giữa thành, tôi thấy mình nằm đâu đó ở giữa. Giữa cái đang có và cái đã mất, giữa cái ồn ào và cái lặng im. Và có lẽ, sống cũng chỉ cần vậy thôi. Biết mình đang đứng ở đâu. Đứng giữa những lớp sóng và những lớp thời gian.
Nguyễn Đông A
*Hình trong bài do người viết chụp.
Không có nhận xét nào