Header Ads

  • Breaking News

    Nha Trang Nơi thời gian đọng lại

    Phần 1

    Tác giả: Nguyễn Đông A 

    April 4, 2026

    Biển Nha Trang. Photo: Nguyễn Đông A.

    NHA TRANG – NƠI THỜI GIAN ĐỌNG LẠI

    Tôi đến Nha Trang lần đầu và ở rất nhiều ngày, vào những năm cuối thập niên bảy mươi, cái thuở mà đường sá còn gập ghềnh như một vết sẹo chưa kịp lành trên thân đất, xe cộ thì hiếm hoi mà bụi đất thì nhiều vô kể, mỗi chuyến đi giống như vác theo một lớp thời gian khô khốc phủ lên vai áo. Vậy mà lạ lắm, vừa bước xuống vùng đất ấy, tôi lại nghe lòng mình nhẹ đi một cách bất ngờ, như có một luồng gió biển mằn mặn len qua từng kẽ áo, lặng lẽ rửa trôi những mỏi mệt.

    Hồi đó, Nha Trang còn nhỏ lắm. Dọc theo con đường Trần Phú chỉ lác đác vài khách sạn thấp, cao lắm cũng bốn năm tầng. Những phường như Lộc Thọ, Vạn Thạnh, Vạn Thắng, Phương Sài thì đã có chút dáng dấp phố xá, nhưng chỉ cần đi xa thêm một quãng là gặp lại ruộng đồng, gặp những con đường đất nhỏ, gặp những con người sống chậm, sống hiền, sống như thể họ không cần tranh giành gì với thời gian. Tôi theo chân một người bà con, dân “thổ địa” thứ thiệt, đi gần như khắp nơi, từ phố ra làng, từ bờ biển tới những vùng ven của tỉnh Phú Khánh khi đó, nghe kể chuyện đất, chuyện người, chuyện xưa chuyện nay, mà lòng tôi cứ âm thầm ghi lại, không phải để nhớ, mà như để giữ lại một thứ gì đó đang trôi đi.

    Một buổi chiều đứng bên khúc Sông Cái chảy ra biển của Nha Trang, nước trôi lững lờ như đang nghĩ ngợi, tôi nghe người ta nói cái tên “Nha Trang” vốn từ “Ea Trang”, “Aia Trang”, nghĩa là “dòng nước có lau sậy”, nghe xong tự dưng tôi thấy lòng mình chùng xuống, không phải buồn, mà là một thứ cảm giác xa xôi, như thể mình vừa chạm vào một lớp ký ức không thuộc về mình mà vẫn thấy quen quen. Tôi tưởng tượng ngày xưa lau mọc trắng hai bên bờ, gió thổi rì rào, nước chảy qua từng bãi cát, rồi tự hỏi: phải chăng tên đất cũng giống như con người, mang theo ký ức của một thời đã mất mà vẫn không chịu biến đi?

    Mà đất này xưa vốn thuộc về Chiêm Thành, cho nên đâu đó vẫn còn sót lại những dấu vết của người Chăm, không phải rõ ràng, mà như những mảnh ký ức rơi rớt giữa thời gian, lẫn vào gió, vào đá, vào màu gạch cũ. Tôi có lần ghé qua tháp Tháp Bà Ponagar, đứng nhìn những viên gạch đỏ đã nhuốm màu nắng gió, tự nhiên thấy mình như đứng giữa hai lớp thời gian chồng lên nhau, một bên là quá khứ âm thầm mà bền bỉ, một bên là hiện tại đang dần rộn ràng hơn, mà không bên nào lấn át bên nào, chỉ lặng lẽ tồn tại, như thể đất này quen với chuyện mang nhiều linh hồn trong một thân thể.

    Tôi nghe kể, hồi đầu thế kỷ XX, nơi đây chỉ là một làng chài chừng ba ngàn người, có người Việt, người Hoa, người Chăm sống chen vai nhau bên bờ nước, sống bằng chài lưới, buôn bán nhỏ, trồng trọt, một đời sống giản dị đến mức tưởng như không cần ghi vào lịch sử. Vậy mà rồi năm 1924, khi vua Khải Định ban dụ lập thị trấn, cái tên Nha Trang mới chính thức được định hình, như một cái mốc đánh dấu cho hành trình rời khỏi hoang sơ. Từ đó, từng lớp sóng lịch sử nối nhau mà đến, qua thời Pháp thuộc, rồi nâng lên thị xã năm 1937, rồi những biến động của thế kỷ, đến khi trở thành thành phố vào năm 1977, trực thuộc tỉnh Phú Khánh. Rồi tách ra trở lại là Khánh Hòa năm 1989, rồi thành đô thị loại I năm 2009. Mỗi lần thay đổi là một lần như con nước lớn, đẩy vùng đất này ra xa hơn khỏi cái bóng cũ của chính nó. Nhưng điều làm tôi ngạc nhiên không phải là sự đổi thay, mà là cách Nha Trang giữ lại được cái gì đó rất riêng, rất khó gọi tên, giống như một người biết mình đẹp nên không cần phô bày, mà cứ lặng lẽ hiện diện, như biển kia, không cần nói mà vẫn khiến người ta phải nhìn.

    Nha Trang trước năm 1975. Photo: Nhạc Xưa

    Những năm sau, tôi trở lại, máy bay đáp xuống Sân bay Cam Ranh, cách thành phố hơn bốn mươi cây số, con đường Nguyễn Tất Thành mở ra như một dải lụa kéo dài giữa núi và biển, nối cái cũ với cái mới một cách mượt mà. Tôi đi dọc lại con đường Trần Phú, nhìn thấy những khách sạn cao tầng mọc lên san sát, những cái tên như Sheraton, Intercontinental, Novotel, Vinpearl…chen nhau mà đứng, tự nhiên trong lòng thoáng qua một cảm giác vừa quen vừa lạ, như thể hai thời đại đang lặng lẽ nhìn nhau mà không nói gì. Từ biển nhìn vào, ba lớp nhà hiện ra rõ rệt, lớp đầu là những tòa nhà cao hơn hai chục tầng, vươn lên như những cột mốc của thời hiện đại, lớp sau là những dãy nhà ba bốn tầng, rồi xa hơn là những khoảng thấp dần, như một cách sắp xếp không lời giữa con người với thiên nhiên, không lấn át mà cũng không nhường bước, một thứ cân bằng rất riêng mà ít nơi nào giữ được.

    Biển thì vẫn vậy, vẫn xanh, vẫn mở ra một khoảng vô cùng khiến lòng người tự dưng chùng xuống, tôi đứng nhìn ra xa, nơi những đảo như Hòn Tre, Hòn Mun, Hòn Tằm, Đảo Khỉ nằm rải rác như những cánh tay dang ra che chở. Tự nhiên tôi hiểu vì sao người ta gọi nơi này là “hòn ngọc xanh của Biển Đông”, không phải vì nó lấp lánh, mà vì nó giữ được cái sâu thẳm, cái dịu dàng, cái bình phong tự nhiên mà đất trời đã khéo sắp đặt từ lâu.

    Hòn Chồng nhìn từ bãi Cô Tiên. Author: Vinhtantran, via wiki commons

    Một buổi chiều, tôi đi về phía núi ở phía bắc, nhìn lên Núi Cô Tiên với ba đỉnh nằm kề nhau, hình dáng như một người con gái nằm ngửa, tóc xõa ra, mặt hướng lên trời, cái hình ảnh đó ám tôi lâu hơn tôi tưởng, không phải vì nó đẹp, mà vì nó khiến tôi nghĩ tới cái cách mà thiên nhiên ở đây không chỉ tồn tại, mà còn kể chuyện, kể bằng hình, bằng dáng, bằng những thứ không cần lời. Rồi tôi lại tự hỏi: phải chăng mỗi vùng đất đều có một “linh hồn” riêng, và nếu mình chịu dừng lại đủ lâu, mình sẽ nghe được nó thở?

    Phía nam là Núi Đồng Bò cao gần nghìn mét, rồi Núi Chín Khúc, Hòn Rớ. Tất cả bao quanh thành phố như một vòng tay, làm cho cái thế đất “tứ thủy triều quy, tứ thú tụ” không chỉ là lời của người xưa, mà là một cảm giác thật sự khi mình đứng ở đây, giữa một nơi mà núi, sông, biển không tách rời nhau, mà chồng lên nhau, ôm lấy nhau.

    Tôi đi dọc theo dòng hạ lưu Sông Cái, nhìn những cồn đất như Cồn Ngọc Thảo, Xóm Bóng, nghe kể về những nhánh sông từng chảy, từng mất, từng bị lấp đi, tự nhiên thấy lịch sử không chỉ nằm trong sách, mà nằm ngay trong dòng chảy của nước, trong những chỗ bồi, chỗ lở, trong những cái tên còn sót lại.

    Người ta nói Nha Trang là hậu phương của Trường Sa, cách đảo Trường Sa Lớn gần năm trăm cây số, nghe thì xa, nhưng đứng trước biển, nhìn ra khoảng mênh mông đó, tôi lại thấy cái khoảng cách ấy không phải là xa, mà là một sợi dây nối, nối từ đất liền ra biển lớn, từ hiện tại ra một không gian khác mà mình chỉ có thể hình dung.

    Khí hậu ở đây cũng lạ, không khắc nghiệt như nhiều nơi miền Trung, nắng thì nhiều nắng mà không quá gắt, mưa thì dồn về cuối năm, mùa đông không lạnh, một thứ ôn hòa vừa đủ để con người sống chậm lại mà không bị buộc phải chống chọi quá nhiều, có lẽ cũng vì vậy mà Alexandre Yersin đã chọn nơi này làm quê hương thứ hai, sống, nghiên cứu, rồi nằm lại, như thể ông đã tìm được một nơi đủ yên để nghĩ những điều dài lâu.

    Trái: Bãi biển Nha Trang, phải: Tháp Trầm Hương. Photo: Nguyễn Đông A

    Đến đây nhiều lần, càng nhìn, tôi càng thấy Nha Trang không chỉ là một thành phố biển, mà là một vùng giao thoa, giữa núi và biển, giữa quá khứ và hiện tại, giữa cái hoang sơ của một vùng đất từng đầy lau sậy và cái phồn hoa của một đô thị với hàng chục tòa nhà cao trăm mét, giữa một làng chài ba ngàn dân và một thành phố hơn nửa triệu người, giữa một nơi từng chỉ có chợ nhỏ bên đầm nước và một nơi có những trung tâm thương mại, những khu du lịch, những tuyến đường mở toang ra phía bắc, phía nam như hai cánh cửa của thời đại.

    Tôi tự hỏi, nếu một ngày nào đó nơi này trở thành một thành phố trực thuộc trung ương, đông hơn, sáng hơn, nhanh hơn, thì cái hồn xưa có còn không, rồi tôi chợt nhận ra, có lẽ cái hồn đó không nằm ở cảnh, mà nằm ở cách người ta nhìn cảnh, ở việc mình có còn nhớ rằng nơi này từng là một dòng sông lau sậy, từng là một vùng đất của Chiêm Thành, từng là một làng chài nhỏ bé.

    Lần này tôi ở lại Nha Trang không lâu, rồi cũng sẽ rời đi, nhưng tôi biết có cái gì đó sẽ không rời, nó ở lại đâu đó trong mình, lặng lẽ thôi, như một lớp muối mỏng bám vào da sau một lần tắm biển, không thấy rõ mà cứ hiện diện. Bởi đi qua Nha Trang không phải là đi qua một thành phố, mà là đi ngang qua một lớp ký ức của đất, nơi mà nếu mình chịu dừng lại ngẫm nghĩ đủ lâu, thì sẽ nghe được tiếng gió biển nói những điều tưởng như cũ, mà chưa bao giờ cũ.

    LẦN THEO DẤU VẾT HƠN BA TRĂM NĂM XỨ TRẦM HƯƠNG

    Tôi từng đến Nha Trang, rồi từ cái nhìn đầu tiên tưởng như chỉ dừng lại ở một thành phố biển xanh trong veo, tự nhiên lòng lại nảy ra một ý nghĩ rất lạ, rằng nếu chỉ đứng ở Nha Trang mà nói về Nha Trang thì coi như mình mới chạm vô lớp sóng ngoài cùng, còn cái phần sâu hơn, cái phần âm thầm mà bền bỉ, nó nằm ở phía sau lưng thành phố này, ở một vùng đất rộng hơn, lâu đời hơn, gọi là Khánh Hòa.

    Tôi bắt đầu lần ngược lại, như người ta lần theo một dòng sông để tìm nguồn.

    “Khánh Hòa là xứ Trầm hương
    Non cao biển rộng, người thương đi về
    Yến sào ngon ngọt tình quê
    Sông sâu đá tạc lời thề nước non”.

    Câu ca dao đó, hồi trước tôi nghe qua tưởng chỉ là lời ru, nhưng sau này, tôi mới thấy nó như một thứ bản đồ, không phải vẽ bằng nét mực mà bằng ký ức, bằng mùi hương, bằng cả cái tình người lẩn khuất trong từng chữ. Tôi đọc lại, rồi đứng giữa Nha Trang, ngửi thử mùi gió biển, chợt nghĩ: cái “trầm hương” trong câu đó, chắc không chỉ là sản vật, mà là thứ hương của đất, của người, của một vùng đã trải qua mấy trăm năm lặng lẽ mà không mất đi cái cốt.

    Sách “Đại Nam nhất thống chí” còn ghi về cái đất này: “Phong tục thuần hậu, tập quán quê mùa. Kẻ sĩ chất phác mà trầm tĩnh, nhân dân kiệm mà lành, quần áo dùng vải trắng, ít thích lòe loẹt. Dân ở ven biển làm nghề chài lưới, dân ở ven núi làm nghề cấy lúa, trồng dâu, chăn tằm dệt cửi… phần nhiều đơn giản không chuộng xa hoa. Các việc đám cưới đám ma hay giúp đỡ lẫn nhau”.

    Tôi đọc những dòng đó mà thấy như đang gặp lại người quen. Đi ngoài đường, gặp người bán cá, người chạy xe ôm, hay một bà cụ ngồi trước hiên nhà, tôi thấy cái chất “thuần hậu” đó vẫn còn, không phải kiểu hiền lành yếu đuối, mà là cái hiền có gốc, có rễ, bền bỉ như đất cát vùng này.

    Tôi tự hỏi, cái gì đã làm nên cái tính cách đó?

    Có lẽ phải quay lại cái mốc năm 1653, cái năm mà người Việt bắt đầu đặt chân xuống vùng đất này, hòa vào với người bản địa, với người Chăm, với những tộc người sống rải rác trên núi rừng. Không phải cuộc gặp nào cũng êm đềm, nhưng qua thời gian, họ học cách sống chung, dựa vào nhau, chống chọi với thiên nhiên. Cái sự “chung lưng đấu cật” đó, đâu chỉ là khẩu hiệu, thiệt ra nó là một cách sống, mà sống riết thành tính.

    Tôi đi sâu hơn về phía núi, nghe kể chuyện về người Raglai, về những bộ đàn đá cổ ở Khánh Sơn, những câu chuyện kể bằng giọng hát, mà người ta gọi là trường ca. Tôi không nghe hết được, cũng không hiểu hết. Nhưng có một thứ âm thanh rất lạ, nó không phải chỉ là tiếng, mà giống như một cách giữ ký ức bằng nhịp điệu. Tôi chợt nghĩ: văn hóa không phải là thứ để trưng bày, mà là thứ để người ta sống trong đó, thở trong đó, rồi truyền lại, không cần nói nhiều.

    Khi xuống đồng bằng, tôi lại thấy một kiểu văn hóa khác: đình làng, miếu mạo, lễ hội. Người ta cúng đình, cúng tổ nghề, rồi ra biển thì cúng cá Ông, người ta tin và sợ, kính và gần. Tín ngưỡng ở đây không tách rời nhau, mà như hòa vào nhau, từ Ponagar của người Chăm tới Thiên Y A Na của người Việt, rồi chen vô đó là tiếng hò Bá Trạo, nghe rộn ràng mà sâu thẳm. Tôi chợt hiểu, cái hay của Khánh Hòa không nằm ở việc giữ nguyên một thứ gì, mà nằm ở chỗ nó biết nhận, biết đổi, biết hòa lẫn, mà không đánh mất mình.

    Đất này, nhìn trên bản đồ thì nhỏ, nhưng đi rồi mới thấy nó phức tạp. Một bên là dãy Trường Sơn đổ xuống, một bên là biển mở ra, ở giữa là những dải đồng bằng hẹp như bị kẹp lại. Muốn đi dọc tỉnh, phải qua hết đèo này tới đèo khác, Đèo Cả rồi tới Đèo Cổ Mã, đường đi như bị chia cắt, mà cũng nhờ vậy, mỗi vùng lại giữ được một nét riêng, không bị trộn lẫn quá nhanh. Tôi nhìn bản đồ, thấy đồng bằng ít, đất nông nghiệp không nhiều, mới hiểu vì sao người ta phải hướng ra biển. Biển ở đây không chỉ là cảnh đẹp, mà là kế sinh nhai, là nơi người ta gửi gắm hy vọng, mà cũng là nơi người ta đối diện với rủi ro. Có thể vì vậy mà người Khánh Hòa phóng khoáng, mà lại thận trọng.

    Đi dọc bờ biển Khánh Hòa, tôi mới thấy hết cái chiều dài của nó. Từ Đại Lãnh kéo xuống, qua vịnh Vân Phong, rồi vịnh Nha Trang, tới vịnh Cam Ranh mỗi nơi một vẻ, nhưng đều mang cái chung là kín gió, rồi lại mở ra, như một bàn tay vừa nắm lại vừa buông ra. Tôi từng đứng ở Cam Ranh, nhìn cái vịnh sâu và rộng, chợt hiểu vì sao bao nhiêu thế lực từng muốn giữ nơi này. Không phải chỉ vì chiến lược, mà vì nó quá hoàn hảo về tự nhiên.

    Rồi tôi lại nghĩ tới Trường Sa, nơi xa lắm, nhưng lại gần trong cách người ta nói. Nha Trang không chỉ là nơi du lịch, mà còn là hậu phương của những đảo xa. Cái khoảng cách gần 500 cây số đó, không đo bằng địa lý, mà đo bằng ý thức, bằng trách nhiệm. Tôi đứng trước biển, nhìn ra xa, tự nhiên thấy cái đẹp của nơi này có thêm một tầng nghĩa khác, không chỉ để ngắm, mà để giữ.

    Khí hậu ở đây cũng lạ. Không khắc nghiệt như miền Trung phía Bắc, cũng không thất thường như miền Nam, mà cứ ôn hòa, nắng nhiều, mưa thì dồn lại một mùa. Tôi thường đến đây vào mùa nắng, trời xanh đến mức nhìn lâu thấy mỏi mắt, mà lòng thì lại dịu xuống. Có người nói, nơi nào khí hậu dễ chịu quá, người ta dễ sống chậm. Tôi không biết đúng không, nhưng tôi thấy ở đây, người ta không vội. Lắm lúc tôi tự hỏi, một vùng đất mà núi nhiều, đồng bằng ít, sông thì ngắn và dốc, lại hay bị chia cắt như vậy, sao vẫn có thể phát triển, vẫn có thể giữ được một đời sống văn hóa phong phú như vậy? Rồi tôi tự trả lời, có lẽ chính cái khó đó đã buộc con người phải sáng tạo, phải thích nghi, phải dựa vào nhau nhiều hơn. Và cũng có thể, chính vì không có quá nhiều thứ để dựa vào, nên người ta quay về với những thứ căn bản nhất, là tình người, ký ức, niềm tin.

    Hôm nay tôi quay lại Nha Trang, đứng giữa một thành phố đang lớn lên từng ngày, mà trong đầu lại hiện ra những lớp đất, lớp người phía sau nó. Tôi thấy, nếu chỉ nhìn Nha Trang như một điểm đến, thì mình sẽ thấy đẹp. Nhưng nếu nhìn nó như một kết quả của mấy trăm năm tích tụ của cả một vùng đất Khánh Hòa, thì mình sẽ thấy sâu. Và cái sâu đó, không nằm ở chỗ cao tầng hay thấp tầng, không nằm ở chỗ đông hay vắng, mà nằm ở chỗ: người ta đã sống ở vùng đất này như thế nào.

    Tôi lại nghĩ, đi Nha Trang mà không đi qua cả Khánh Hòa trong tâm trí, thì giống như nghe một bài hát mà chỉ nghe được có một phần. Có thể, hay thì có hay, nhưng chưa đủ để nhớ lâu. Còn khi mình chịu lắng lại, nghe hết từng đoạn, từng nhịp, thì tự nhiên mới hiểu, cái “xứ Trầm hương” đó, không phải chỉ để gọi, mà là để sống, để nhớ, và để mang theo lâu, như một thứ hương không thấy mà cứ vương.

    KHÁNH HÒA – NƠI ĐẤT KỂ, NƠI GIÓ NHỚ

    Tôi vừa tới Nha Trang vào sáng nay khi mà nắng còn non chưa gắt, gió biển thổi qua nhẹ hều, như có ai đó đang khẽ chạm vào vai mình mà không nói một lời, thứ cảm giác vừa gần vừa xa, thực mà như mơ, khiến tôi đứng lặng một hồi lâu bên mép nước, không phải để ngắm biển, mà để nghe. Nghe một cái gì đó rất mơ hồ đang dậy lên từ bên trong, như thể vùng đất này không chỉ hiện ra trước mắt, mà còn len vào trong lòng người, lặng lẽ, chậm rãi.

    Người ta thường nói Nha Trang đẹp, mà cái đẹp ấy dễ thấy, dễ gọi tên, dễ chụp lại, dễ đem về như một tấm hình lưu niệm, nhưng khi tôi bắt đầu đi sâu hơn, nhìn xa hơn một chút khỏi bờ cát, khỏi những hàng dừa, khỏi những khách sạn sáng đèn, tôi mới nhận ra Nha Trang mới chỉ là một phần của Khánh Hòa. Một phần sáng, phần nổi, còn phía sau nó là cả một vùng đất dày đặc những lớp trầm tích, mà mỗi lớp đều có tiếng nói riêng, có ký ức riêng, có một nỗi niềm riêng chưa chắc ai cũng đủ kiên nhẫn để nghe cho hết.

    Tôi lại đi dọc theo phần ra biển của sông Cái, nước chảy chậm, lững lờ như đang nghĩ ngợi điều gì, hai bên bờ là những mái nhà chen nhau, mà tôi cứ hình dung nơi này cách đây hơn ba trăm năm, khi mùa xuân năm Quý Tỵ 1653, đoàn quân của Hùng Lộc Hầu theo lệnh chúa Nguyễn Phúc Tần tiến vào, lấy vùng đất từ bờ Bắc sông Phan Rang kéo ra tới núi Đá Bia, đặt dinh Thái Khang. Một cái tên nghe có vẻ hành chính, nhưng với tôi, nó lại gợi lên một khởi đầu rất trần trụi, rất bấp bênh.

    Tôi tưởng tượng những bước chân đầu tiên đặt xuống vùng đất này, chưa có làng xóm rõ ràng, chưa có đường đi, chỉ có rừng, có sông, có biển, có những khoảng đất hoang mà mỗi tấc đất đều phải đổi bằng công sức, bằng mồ hôi, có khi bằng cả máu, mà vẫn không biết chắc ngày mai có giữ được hay không.

    Dinh Thái Khang được chia thành phủ Thái Khang và phủ Diên Ninh, rồi qua năm tháng lại đổi thành Bình Khang, Diên Khánh, rồi lại Bình Hòa, rồi trấn Bình Hòa, rồi tỉnh Khánh Hòa. Những cái tên nối nhau như những lớp sóng, mỗi lớp dạt vào bờ một lần, để lại một dấu vết, rồi rút đi, nhưng cát thì vẫn ở đó, tích tụ lại, dày lên, nặng hơn, sâu hơn.

    Tôi từng đi qua Ninh Hòa, nhìn những cánh đồng lúa trải ra xanh rờn, gió thổi làm lúa nghiêng nghiêng, mà trong đầu lại hiện lên cái năm 1831 khi phủ Bình Hòa đổi thành phủ Ninh Hòa, một cái tên nghe hiền, nghe dịu, nhưng phía sau nó chắc chắn là một quá trình dài của những biến động, những sắp đặt, những lần thay đổi mà người dân không phải lúc nào cũng hiểu, nhưng vẫn phải sống cùng. Rồi năm 1832, vua Minh Mạng đổi trấn Bình Hòa thành tỉnh Khánh Hòa, cái tên “Khánh Hòa” từ đó mà thành, mà gắn vào đất, vào người, vào ký ức chung, như một dấu mốc mà dù thời gian có đi xa tới đâu, người ta vẫn quay lại được.

    Nhưng tôi biết, nếu chỉ dừng lại ở đó, thì tôi mới chỉ nhìn thấy một nửa Khánh Hòa. Một nửa thuộc về người Việt, về hành chính, về triều đại. Nửa còn lại, sâu hơn, xa hơn, cổ hơn, là của người Chăm, của Kauthara, của một thời mà vùng đất này không mang tên Khánh Hòa, mà mang một cái tên khác, một linh hồn khác, một cách nhìn đời khác.

    Tôi cũng từng ghé Hòn Tre, đứng nhìn ra vịnh Nha Trang, nước xanh như một tấm kính lớn, mà trong đầu lại hiện lên hình ảnh những công cụ đá mà người xưa để lại, những dấu tích của một nền nông nghiệp sơ khai, nơi con người sống bằng cuốc đá, bằng sức mình, bằng sự gắn bó trực tiếp với đất, không có khoảng cách, không có trung gian.

    Rồi đàn đá Khánh Sơn, thứ âm thanh của đá, của núi, của rừng, được phát hiện vào năm 1979, mà tôi nghĩ, có lẽ trước khi con người biết viết, biết ghi chép, họ đã biết gõ lên đá để nói chuyện với nhau, với trời, với đất, với thần linh, một thứ ngôn ngữ không cần chữ, mà vẫn đầy ý nghĩa. Tôi không được nghe tiếng đàn đó giữa núi Khánh Sơn, nhưng khi đứng giữa một khoảng rừng vắng, nghe gió thổi qua tán cây, tôi bỗng tưởng tượng ra những âm thanh vang lên, trong trẻo mà sâu, như tiếng gọi từ một thời rất xa, xa đến mức không còn thuộc về lịch sử nữa, mà thuộc về ký ức nguyên sơ của con người.

    Rồi văn hóa Xóm Cồn, rồi những di chỉ của Sa Huỳnh trải dài khắp Diên Sơn, Bình Tân, Hòn Tre, Ninh Thân… tất cả như những dấu chấm nhỏ trên bản đồ, mà khi nối lại, thì thành một bức tranh lớn, một dòng chảy văn hóa liên tục, không đứt đoạn.

    Nhưng cái làm tôi dừng lại lâu nhất, vẫn là khi đứng trước tháp Po Nagar.

    Trái: Đền Po Nagar. Author: Ms Sarah Welch; phải: Hình trang trí Durga trên tháp chính. Author: Petr & Bara Ruzicka, via wiki commons

    Chiều hôm đó, lần gần nhất tôi đến,  nắng chiều đã dịu, ánh sáng vàng rơi trên những khối gạch đỏ, làm cái tháp như vừa ấm lên, vừa trầm xuống, một thứ đẹp không phô bày, không ồn ào, mà lặng lẽ, bền bỉ, giống như chính cái cách mà người Chăm đã sống và để lại dấu vết của mình.

    Kauthara, vùng đất Khánh Hòa ngày nay, từng là một phần quan trọng của Champa, nơi mà người Chăm xây dựng nên những đền tháp, thờ nữ thần Yang Pô Y Na Gar, vị thần mẹ xứ sở, người tạo ra đất, tạo ra nước, tạo ra lúa, tạo ra sự sống.

    Tôi đứng đó, nhìn những đường nét chạm khắc, những bức tượng, những hoa văn, mà cảm giác như mình không chỉ đang nhìn, mà đang được nhìn lại, bởi một nền văn minh đã từng tồn tại, rực rỡ, từng tin vào thần linh, gửi gắm vào những viên gạch này cả một thế giới quan.

    Những bia ký bằng tiếng Phạn, tiếng Chăm cổ còn sót lại, giống như những mảnh giấy mà thời gian chưa kịp xóa, chỉ là người đọc bây giờ có còn đủ kiên nhẫn để hiểu hay không.

    Tôi chợt nghĩ, một vùng đất mà từng là tiểu quốc Kauthara, từng là dinh Thái Khang, từng là Bình Khang, Bình Hòa, rồi Khánh Hòa, thì mỗi cái tên không phải là một sự thay thế, mà là một lớp phủ, một lớp ký ức chồng lên nhau, không mất đi, chỉ là nằm sâu hơn.

    Rồi lịch sử lại cuộn lên như sóng.

    Tây Sơn nổi dậy năm 1771, người dân Khánh Hòa phần đông ủng hộ vua Quang Trung – Nguyễn Huệ, một lựa chọn mà tôi nghĩ không chỉ vì chính trị, mà vì một niềm tin vào sự thay đổi, vào một cái gì đó mới mẻ hơn, công bằng hơn. Nhưng rồi Nguyễn Ánh quay lại, chiếm lại Diên Khánh, xây thành, lập dinh, dời lỵ sở. Những bức tường thành Diên Khánh mà tôi thấy hôm nay, im lặng, cũ kỹ, ngày xưa chắc đã từng chứng kiến bao nhiêu lần quân đi, quân về, bao nhiêu lần hy vọng, rồi tắt ngủm.

    Tôi từng đi dưới chân thành, nắng đổ xuống gắt, mà tự nhiên thấy cái nóng như thấm từ trong tường ra, không phải cái nóng của thời tiết, mà là cái nóng của lịch sử, của những ngày tháng không yên.

    Tới khi Pháp nổ súng xâm lược, Khánh Hòa lại một lần nữa bị cuốn vào vòng xoáy.

    Tôi đọc lại chuyện về ông Trịnh Phong, về “Bình Tây cứu quốc đoàn”, về những trận đánh ở sông Cù, Hòn Thơm, Hòn Đá Lố… mà thấy hiện lên trước mắt những con người bình thường, không phải quân đội chính quy, không phải được trang bị đầy đủ, nhưng vẫn đứng lên chiến đấu. Họ đắp đập ngăn sông Cái để chặn tàu chiến Pháp, một việc nghe qua tưởng như liều lĩnh, nhưng có lẽ trong hoàn cảnh đó, không làm thì không còn gì để giữ. Rồi cái kết, nghĩa quân bị bắt, tan rã, Trịnh Phong bị xử chém, bị bêu đầu ở cây Dầu Đôi. Tôi đọc mà thấy như có một nỗi buồn còn sót lại đâu đó trong lòng đất.

    Còn ông Trần Quý Cáp, với cái câu: “Ngô dân thử cử, khoái, khoái, khoái”, tôi đọc đi đọc lại, mà mỗi lần lại thấy khác. Lúc thấy vui. Lúc thấy đau. Có lúc thấy như một tiếng cười bật ra giữa nước mắt. Một niềm vui mà phải lặp lại ba lần, có lẽ là để tự trấn an, để giữ lấy một chút hy vọng trong một thời mà hy vọng dễ vỡ như thủy tinh.

    Tôi rời những câu chuyện đó, quay lại với Nha Trang của hôm nay, thấy thành phố sáng đèn, xe cộ đông, biển vẫn vỗ sóng đều đều, mà trong lòng lại thấy có một khoảng trống, như thể tất cả những gì đang hiện ra chỉ là lớp bề mặt, còn phía dưới là một dòng chảy khác, chậm hơn, sâu hơn, nặng hơn.

    Tôi tự hỏi, nếu một ngày nào đó, người ta chỉ còn nhìn Nha Trang như một điểm du lịch, mà quên mất nó là một phần của Khánh Hòa, quên mất những lớp lịch sử, những lớp văn hóa, những lớp con người đã chồng lên nhau để tạo nên nó, thì có phải là một sự mất mát không?

    Tôi lại tự trả lời, có lẽ ký ức không mất, chỉ là nó không còn được gọi tên. Mà một khi không gọi tên, thì nó sẽ lùi dần vào im lặng.

    Một buổi tối ở bên biển Nha Trang, gió biển bắt đầu thổi mạnh hơn cái lúc tôi mới đặt chân đến hôm qua. Sóng cũng dồn dập hơn, như thể biển không chỉ vỗ vào bờ mà đang cố nói điều gì đó, nói nhiều hơn, sâu hơn. Mà lạ một điều, lần quay lại này, tôi lại không còn đủ thời gian để ngồi yên mà nghe cho hết những lời thì thầm đó. Tôi có cảm giác như mình đến đúng lúc vùng đất này đang mở lòng, mà mình thì lại sắp phải đi. Nhưng dù chỉ kịp đứng lại một chút, tôi vẫn biết rất rõ: mình đã chạm vào một nơi không đơn giản, một nơi có nhiều lớp chồng lên nhau, nhiều tầng lặng lẽ nằm dưới cái vẻ ngoài sáng sủa của một thành phố biển.

    Ở đây, mỗi bước chân không chỉ là đi trên cát hay trên đường nhựa, mà giống như đang dẫm lên những phần ký ức đã lắng lại từ rất lâu. Có những thứ không nhìn thấy, nhưng vẫn hiện diện, như một sức nặng rất nhẹ mà chỉ cần đứng lâu một chút là sẽ cảm nhận được. Và mỗi cơn gió biển thổi qua, không còn đơn thuần là gió nữa, mà như có gì đó trong quá khứ khẽ trở mình, lay nhẹ vào tâm trí, khiến người ta không thể chỉ nhìn mà không nghĩ.

    Khánh Hòa, với tôi, từ lâu đã không còn là một cái tên để định vị trên bản đồ. Nó giống như một vùng ký ức mở, càng đi, càng nghĩ thì càng thấy sâu ra, rộng ra. Một thành phố trẻ nằm trong đó, lớn lên từng ngày, nhưng phía sau cái trẻ đó là một chiều dày mà nếu không dừng lại, người ta sẽ rất dễ bỏ qua. Và tôi biết, mình mới chỉ đi tới phần đầu của sự hiểu, còn phần sau thì chắc phải cần thêm nhiều lần quay lại nữa, hoặc có khi là cần thêm cả một cách nhìn khác.

    Tôi đã từng viết về Nha Trang, về Khánh Hòa, về những lần mình ở đây rất lâu, đủ lâu để tưởng rằng mình đã quen. Tôi gom góp lại những mảnh rời rạc, những điều mình từng thấy, nghe, nghĩ ngợi, rồi viết ra như một cách giữ lại. Nhưng càng viết, tôi càng nhận ra, cái mình biết chỉ là từng mảnh nhỏ, chưa bao giờ là toàn bộ. Lần này quay lại, chỉ vỏn vẹn năm bảy ngày, ngắn đến mức chưa kịp hòa vào nhịp sống ở đây thì đã phải tính chuyện rời đi. Nhưng chính cái ngắn đó lại khiến tôi để ý nhiều hơn, thấy rõ hơn những đối lập mà trước đây mình từng lướt qua.

    Một bên là Nha Trang của những tòa nhà cao tầng chạy dài theo bờ biển, của những khu vui chơi rộng lớn, của những khu du lịch được chăm chút đến từng chi tiết, nơi mà bãi biển dường như được dành riêng cho những người có tiền tận hưởng. Một bên khác, không xa lắm, là những xóm nhỏ của ngư dân, của người lao động, những nơi mà cuộc sống vẫn gắn chặt với biển theo một cách rất khác: không phải để nghỉ ngơi, mà để mưu sinh. Hai hình ảnh đó tồn tại song song, không che lấp nhau, mà cũng không thật sự hòa vào nhau, như hai dòng chảy đi cạnh nhau mà không trộn lẫn.

    Tôi đứng giữa những điều đó, không biết nên bắt đầu viết từ đâu. Viết về cái đẹp thì dễ, vì nó hiện ra rõ ràng trước mắt. Nhưng viết về cái nằm phía dưới, thì lại cần thời gian, mà thứ tôi đang thiếu nhất lúc này lại chính là thời gian. Có lẽ, điều duy nhất tôi chắc chắn, là mình sẽ còn viết tiếp. Không phải vì đã hiểu, mà chính vì chưa hiểu hết.

    Ngày mai, tôi sẽ viết tiếp.

    Đọc tiếp phần 2
    Nguyễn Đông A


    Không có nhận xét nào