Header Ads

  • Breaking News

    Nha Trang P.3: Am Chúa – Nơi những niềm tin gặp nhau

    Tác giả: Nguyễn Đông A 

    April 13, 2026

    Am Chúa, Nha Trang. Photo: Nha Trang Today

    Một buổi sáng còn vương hơi muối biển, từ Nha Trang tôi đi xe chạy ngược về phía tây, theo con đường nhỏ dẫn về Diên Khánh, lòng tự nhiên thấy nhẹ đi một chút, như thể mình vẫn muốn rời khỏi cái ồn ào bề mặt, để lần vào một lớp sâu hơn của vùng đất này. Nơi mà người ta không chỉ sống, mà còn nhớ, còn tin, còn thờ.

    Con đường dẫn lên Am Chúa quanh co, uốn mình theo triền núi Đại An, nó còn gọi là núi Dưa. Một cái tên nghe mộc mạc, như thể nơi này chưa bao giờ muốn trở thành chốn danh thắng, mà chỉ muốn là một góc yên cho người ta tìm về. Xe dừng dưới chân núi, tôi đi bộ lên theo bậc đá. Gió thổi nhẹ. Không gian yên. Và cái yên đó, lạ lắm, không phải là vắng, mà là đầy. Đầy một thứ gì đó khó gọi tên, như thể có ai đó đang ở đó, mà không hiện ra.

    Người ta nói Am Chúa là nơi phát tích của Thiên Y A Na, lúc bà còn là một cô gái nhỏ, sống với cha mẹ nuôi, trước khi hiển thánh ở Tháp Po Nagar. Tôi đứng giữa khoảng sân nhỏ, nhìn mái am ba gian, giản dị, nép dưới tán cây mã tiền đã hơn ba trăm năm tuổi, tự nhiên thấy lòng mình lắng xuống.

    Tôi nhớ lại câu chuyện xưa, được khắc trên bia đá từ năm 1856, rằng nơi đây từng là chỗ hai vợ chồng tiều phu già trồng dưa, bắt gặp một cô gái nhỏ hái trộm, rồi đem về nuôi. Một câu chuyện nghe qua thì đơn sơ, nhưng càng nghĩ càng thấy thấm, bởi chính trong cái đơn sơ đó, người ta đặt vào một điều rất lớn: sự xuất hiện của một vị thần.

    Một vị thần từng là một đứa trẻ. Tôi tự hỏi, phải chăng người xưa cố tình kể như vậy, để kéo thần linh lại gần con người hơn, để cái thiêng không còn ở đâu xa, mà nằm ngay trong đời sống, trong một mái nhà, trong một ruộng dưa, trong một cái nhìn cảm thông của ông lão tiều phu khi thấy một đứa nhỏ mồ côi?

    Rồi câu chuyện trôi đi, như một dòng nước  hiền lành. Cô gái ấy vốn là tiên nữ, nhớ cõi xưa, biến mình vào khúc trầm hương, trôi ra biển, dạt vào Trung Quốc, gặp Thái tử, sinh con, rồi lại trở về. Một vòng đi – về, như chính cái “gatàgati” mà tôi từng đọc trên bia cổ: đến rồi đi, đi rồi lại về.

    Nhưng cái làm tôi dừng lại lâu nhất, không phải là phép thuật, mà là đoạn bà trở về, thấy cha mẹ nuôi đã mất, bèn sửa sang mồ mả, dạy dân cày cấy, dệt vải, buôn bán. Một vị thần, mà việc đầu tiên khi trở lại không phải là hiển linh, mà là làm người. Dạy người ta sống.

    Tôi đứng trước am, nhìn xuống những cánh đồng xa xa, tự nhiên thấy câu chuyện đó không còn là truyền thuyết nữa, mà giống như một cách người ta kể về nguồn gốc của chính mình. Rằng mình đã học cách sống từ một người Mẹ, dù người Mẹ đó có thể là thật, có thể là tưởng tượng, nhưng cái ơn thì vẫn còn đó, rõ ràng như đất dưới chân.

    Có lẽ vì vậy mà từ đầu triều Nguyễn, bà đã được sắc phong là “Hồng Nhơn Phổ Tế Linh Ứng Thượng Đẳng Thần”, và những lễ tế ở đây từng mang nghi thức quốc gia. Nhưng điều làm tôi chú ý hơn, là không chỉ người Việt đến đây. Người Chăm cũng về. Hai dòng người, hai ký ức, hai hệ tín ngưỡng, gặp nhau dưới một mái am nhỏ.

    Gặp mà không xung đột.

    Gặp để cùng thờ.

    Tôi chợt nghĩ, có lẽ đây mới là điều đáng nói nhất của vùng đất này. Không phải là ai đến trước, ai đến sau, mà là làm sao để cùng tồn tại, cùng tin vào một điều gì đó chung, dù cách gọi có khác.

    Có người gọi là Po Nagar.

    Có người gọi là Thiên Y A Na.

    Nhưng cuối cùng, vẫn là Mẹ.

    Tôi đi quanh am, chạm tay vào thân cây mã tiền cổ thụ, vỏ cây sần sùi, thô ráp, mà lại cho cảm giác rất thật, rất gần. Không như những pho tượng được khoác áo, được trang trí, đôi khi làm mất đi cái nguyên sơ ban đầu, cái thứ mà tôi luôn nghĩ là quan trọng nhất. Đó là cái “hồn” của một hình tượng.

    Tôi nhớ đến pho tượng trong Tháp Po Nagar, nơi mà theo lời GS Trần Quốc Vượng, hình tượng nữ thần vừa là Mẹ, vừa mang dáng dấp của Uma, gắn với Linga – Yoni, biểu tượng của sinh thành. Một thân thể không phải để che giấu, mà để khẳng định: sự sống bắt đầu từ đó.

    Nhưng rồi, theo thời gian, người ta khoác lên tượng những lớp áo, những mũ miện, những trang sức, như thể sợ cái nguyên bản quá thật, quá gần, quá người. Tôi tự hỏi, phải chăng khi thần linh trở nên quá giống con người, người ta lại muốn kéo họ lên cao hơn, để giữ khoảng cách?

    Hay ngược lại, khi con người không còn hiểu được thần linh, họ buộc phải trang trí thêm để cảm thấy yên tâm? Câu hỏi đó theo tôi xuống núi, dẫn tôi đến một nơi khác. Một góc nhỏ trong khuôn viên chùa Thiên Lộc, nơi có một phiến đá được gọi là Miếu Ông Thạch.

    Chùa Thiên Lộc, Khánh Hòa. Photo: Quảng Đức

    Một phiến đá xanh, chạm khắc hình linga–yoni. Một biểu tượng rất rõ ràng của Ấn Độ giáo, của Champa, giờ nằm trong một không gian Phật giáo, đối diện miếu Bà Sáu, bên cạnh hồ sen, tượng Quán Thế Âm.

    Tôi đứng đó, thấy mọi thứ như chồng lên nhau: Chăm – Việt, Ấn Độ giáo – Phật giáo, cổ – kim, thiêng – đời. Không có ranh giới rõ ràng. Chỉ có sự hiện diện.

    Người ta nói đó là dấu tích Chăm, là cổ vật vài thế kỷ, là bằng chứng của giao lưu văn hóa. Nhưng đứng trước nó, tôi không nghĩ nhiều đến niên đại, mà nghĩ đến một điều đơn giản hơn: tại sao một biểu tượng như vậy lại vẫn còn được thờ? Không phải trong bảo tàng. Mà trong đời sống. Có nghĩa là nó vẫn còn “sống”.

    Tôi nhớ đến những nghiên cứu về Thánh địa Mỹ Sơn, về vai trò của linga trong việc kết nối quyền lực, tôn giáo và vũ trụ quan của người Chăm. Nhưng ở đây, trong một ngôi chùa nhỏ, nó không còn mang nguyên nghĩa đó nữa. Nó đã được “hiểu lại”, “sống lại” theo cách của người địa phương.

    Vậy thì, đó là giao thoa?

    Hay là đồng hóa?

    Tôi đứng một lúc lâu, không trả lời được. Và rồi tôi nhận ra, có lẽ câu hỏi đó không quan trọng bằng việc nó vẫn còn ở đây, vẫn được thắp nhang, vẫn được gọi tên. Có những thứ, khi còn được tin, thì vẫn còn sống.

    Chiều xuống dần, ánh nắng nghiêng qua hàng tùng, rớt xuống mặt hồ sen lăn tăn, gió nhẹ, không gian như chậm lại.

    Tôi nghĩ về hành trình của một vị nữ thần: từ bọt biển, vào sông, lên núi, xuống đồng bằng, sang xứ khác, rồi trở về, rồi hóa thân, rồi được thờ, rồi được gọi bằng nhiều cái tên, rồi tiếp tục sống trong lòng người qua bao nhiêu thế hệ. Một đời mà không phải một đời. Một cái tên lại không phải một cái tên. Và tôi chợt hiểu, có lẽ điều quan trọng không phải là bà là ai, đến từ đâu, thuộc về ai, mà là bà đã trở thành gì trong tâm thức của con người. Nhớ và tin. Đó là một lý do để tiếp tục sống, dù đời có nhiều khi không dễ.

    Tôi đứng dậy, rời chùa, lòng không còn muốn phân biệt nữa, Chăm hay Việt, gốc hay ngọn, thật hay huyền thoại. Bởi càng phân biệt, có khi lại càng xa cái điều cốt lõi mà người xưa muốn giữ lại. Rằng con người, dù khác nhau, vẫn có thể cùng quỳ trước một điều thiêng. Và trong khoảnh khắc đó, họ giống nhau.

    Tôi không biết mình đã hiểu thêm được bao nhiêu về Thiên Y A Na, hay về Am Chúa, nhưng tôi biết một điều, có những con đường không dẫn đến một câu trả lời, mà dẫn đến một cảm giác; và khi đã chạm được vào cảm giác đó rồi, thì mọi câu hỏi tự nhiên trở nên nhẹ đi, như gió lướt qua núi, không cần giữ lại, mà vẫn còn.

    XÓM BÓNG – KHI QUÁ KHỨ ĐỨNG SAU LƯNG

    Lần này tôi trở lại Nha Trang, lòng cũng như lần trước vậy thôi, mà không hiểu sao cứ nghe trong ngực mình có cái gì đó rưng rưng, như thể mình đang sắp gặp lại một người quen cũ lâu năm chưa nói hết câu chào. Nhóm bạn tôi còn đang lục tục ngoài Sài Gòn, đợi chuyến bay trưa mới ra tới nơi. Còn tôi thì, cái tật cũ không bỏ, thích đi một mình trước, len lỏi, dò dẫm, nghe ngóng đất đai bằng chính cái nhịp tim lẻ loi của mình. Thành ra sáng nay, khi phố biển còn chưa kịp thức hẳn, tôi đã lần bước về phía Xóm Bóng, một cái tên nghe qua tưởng như mơ hồ, mà bước vô rồi mới thấy nó có da có thịt, có hơi thở, có ký ức dày như lớp phù sa bên bờ sông Cái.

    Xóm Bóng nằm đó, bên dòng nước lững lờ chảy, gần Tháp Bà, như một cái bóng thật, không phải thứ bóng hư vô, mà là cái bóng của thời gian, của những lớp người chồng lên nhau mà sống. Ngày xưa người ta nói “bóng là hồn người chết nhập vào xác sống”, rồi gọi những người đàn bà làm nghề hầu đồng là “bà bóng”. Tôi nghe vậy, tự nhiên thấy cái tên Xóm Bóng không còn đơn giản là một địa danh nữa, mà nó giống như một cánh cửa, mở ra một thế giới nửa thực nửa linh, nơi con người không chỉ sống bằng cơm áo mà còn bằng niềm tin, bằng sự gửi gắm vào cái vô hình.

    Giờ đây, Xóm Bóng đã khác nhiều. Cầu Xóm Bóng mới bắc ngang sông, rộng rãi, thẳng thớm, xe cộ chạy qua như một dòng máu mới bơm vào thân thể cũ. Những căn nhà chồ xưa kia, chênh vênh trên mặt nước, giờ gần như mất dấu, thay bằng những dãy nhà gọn gàng, những quán ăn sáng đèn từ sớm. Nhưng lạ lắm, đứng đó, nhìn cảnh đổi thay mà tôi vẫn thấy đâu đó cái nhịp sống cũ chưa hề mất đi, nó chỉ lui xuống một tầng sâu hơn, như lớp trầm tích nằm dưới đáy sông, không nhìn thấy nhưng vẫn còn nguyên.

    Cầu Xóm Bóng. Author: Anders Alexander, via wiki commons

    Tôi đi dọc bờ sông, trời vừa hửng, mấy quán hải sản bình dân đã bắt đầu bày biện. Mùi cá, mùi nước mắm, mùi khói bếp quện lại, nghe vừa thô ráp vừa thân quen. Người ta nói Xóm Bóng là nơi giao thoa giữa trung tâm thành phố với phía Bắc Nha Trang, giữa cái hiện đại và cái bình dân, giữa khách du lịch và người địa phương. Nhưng với tôi, nó còn là chỗ giao thoa của một thứ khác. Thứ mà không bản đồ nào vẽ được. Đó là giao thoa giữa ký ức và hiện tại.

    Tôi đứng nhìn về phía Tháp Bà, tự nhiên nhớ tới những câu chuyện cũ, về những “cô bóng”, “bà bóng” ngày xưa tụ về đây, luyện múa, luyện hát, để mỗi mùa lễ vía lại lên tháp dâng điệu múa cho Bà. Người ta kể rằng chính những vũ nữ ấy đã làm nên cái tên Xóm Bóng. Nhưng càng nghĩ, tôi càng thấy cái tên này không chỉ đến từ một nghề, mà đến từ một vai trò. Vai trò giữ lửa cho một niềm tin kéo dài qua bao đời.

    Tôi chợt nhớ ai đó viết về xứ Trầm Hương, rằng xóm này từng là nơi đào tạo vũ nữ múa bóng, và những điệu múa ấy đã từng rực rỡ trong ngày vía Bà, trước khi dần mai một từ thời Bảo Đại. Nghĩ vậy, tôi lại thấy trong cái nhộn nhịp hôm nay có một khoảng trống rất nhẹ, rất sâu, như thể một bản nhạc vẫn còn đó mà thiếu đi vài nốt chính.

    Nhưng nếu lội ngược sâu hơn nữa, về tận thời người Chăm còn đứng dưới chân tháp mà ca tụng thần linh, thì cái “bóng” ấy lại mang một ý nghĩa khác. Trong lễ Katê, người ta có bà Muk Pajau, là người phụ nữ múa hát dâng thần. Cái chữ “Muk” ấy, qua miệng người Việt, có khi đã biến thành “bóng”. Tôi không dám chắc, nhưng cái cách mà văn hóa biến đổi, uốn mình, hòa trộn, nhiều khi không cần giải thích rõ ràng. Nó giống như nước sông, cứ chảy, cứ trộn, rồi thành một dòng mới lúc nào không hay.

    Tôi đứng đó, nghĩ miên man. Phải chăng Xóm Bóng chính là một nơi mà hai dòng văn hóa Chăm và Việt đã gặp nhau, không phải để xóa nhau, mà để soi bóng nhau? Một bên là thần Shiva, là linga-yoni, là những nghi lễ cổ xưa; một bên là Thánh Mẫu, là tín ngưỡng thờ Mẹ, là lòng dân hướng về sự chở che. Và ở giữa, là những con người rất bình thường, sống, tin, rồi kể lại những câu chuyện mà họ tin.

    Lễ hội Tháp Bà mỗi năm vẫn đông. Người Kinh, người Chăm, người Raglai từ nhiều nơi đổ về. Họ dâng hương, cầu an, múa bóng, hát văn. Những điệu múa ấy, dù có đổi khác, dù có pha tạp, nhưng vẫn còn đó cái lõi, là lòng biết ơn. Người ta múa không chỉ để biểu diễn, mà để nói với một đấng nào đó rằng: “Tụi con còn nhớ.”

    Tôi đã từng xem múa bóng ngay dưới chân tháp. Những cô gái trẻ, áo xiêm rực rỡ, tay mềm như lụa, chân nhịp theo tiếng trống, ánh mắt xa xăm như đang nhìn vào một thế giới khác. Có cái gì đó vừa đẹp, vừa buồn, vừa mê hoặc. Tôi không biết họ đang múa cho ai xem, cho người hay cho thần. Nhưng tôi biết, trong khoảnh khắc đó, họ không còn là chính họ nữa.

    Múa bóng, tháp Bà. Photo: Nguyễn Đông A

    Nghe nói giờ đây số người thực sự hiểu sâu về múa bóng không còn nhiều. Những người biết nghề, giữ nghề, phần lớn đã già. Nghĩ tới đó, tôi thấy lòng mình chùng xuống. Một điệu múa, một nghi lễ, một cái tên, tất cả rồi cũng có thể phai đi nếu không còn người nhớ.

    Nhưng rồi tôi lại tự hỏi: có thật là mất không? Hay nó chỉ chuyển dạng, như cái cách mà “Muk” thành “Bóng”, như cái cách mà một nữ thần Chăm trở thành Thánh Mẫu của người Việt?

    Tôi rời Xóm Bóng khi nắng đã lên cao. Cầu mới vẫn sáng loáng, xe vẫn chạy, quán xá vẫn đông. Mọi thứ rất sống động, rất hiện tại. Tôi đi mà nghe như có ai đó nói nhỏ bên tai: có những thứ tưởng như đã qua, nhưng thật ra chỉ đang lặng lẽ đứng phía sau mình, chờ một lúc nào đó, mình quay lại, rồi nhận ra.

    Nguyễn Đông A


    Không có nhận xét nào