Header Ads

  • Breaking News

    VNCS: Khát vọng “ Kỹ trị”

    Nguyen Ngoc Chu

    15/4/2026

    1. ĐẶC TRƯNG CỐT LÕI

    Những ngày gần đây, trên MXH nhắc nhiều đến hai từ “kỹ trị”. Trong đó có liên quan đến vấn đề quản trị quốc gia của tân Thủ tướng và Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2030.

    Điều này thể hiện mong muốn của cộng đồng về một sự vươn mình thực chất, dựa trên sự quản trị khoa học, chứ không dựa trên ý chí chính trị hay những “mục tiêu đẹp”. Vì thực tế cho thấy, mỗi nhiệm kỳ của chính phủ mới luôn xuất hiện các mục tiêu “kỳ vĩ” cho 10 và 20 năm sau, nhưng khi mốc thời gian đến thì hoá ra viển vông. Có các mục tiêu biết là rất khó đạt ngay từ khi đặt ra. Đành phải chờ từ 5 đến 20 năm sau để thực tế kiểm chứng. Ví như trong Văn kiện Đại hội IX năm 2001, phần Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2001–2010, từng đặt mục tiêu: “Phấn đấu đến năm 2020, nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại.” Hiện nay đang là năm 2026, thực tiễn cho thấy đó vẫn là một mục tiêu mơ ước.

    Khát khao “Thủ tướng kỹ trị”, “Chính phủ kỹ trị” là bởi cộng đồng mong muốn các mục tiêu kinh tế trong Văn kiện Đại hội XIV (1/2026) sẽ trở thành hiện thực. Cụ thể như: đến năm 2030 GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD; tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 28% GDP; tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP; tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân từ 10%/năm trở lên cho giai đoạn 2026–2030.Với năm 2045: Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao, thu nhập bình quân đầu người vượt ngưỡng 12.535 USD (theo WB), hướng tới mốc trên 18.000 USD.

    Trong 23 thành viên Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2030 có 11 tiến sĩ, 11 thạc sĩ, 1 cử nhân. Trong đó có 2 người có học hàm Phó giáo sư. Không ai chưa tốt nghiệp đại học. Xét về học vấn, vào thời điểm hiện tại, có lẽ Chính phủ Việt Nam thuộc nhóm các chính phủ có tỷ lệ bằng cấp tiến sĩ cao nhất thế giới (11/23, khoảng 48%).

    Nhưng không phải cứ có bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ là tự động thành thủ tướng “kỹ trị” hay bộ trưởng “kỹ trị”. Tính “kỹ trị” được thể hiện bởi nhiều đặc trưng. Sau đây là một số đặc trưng cốt lõi.

    1. Quyết định dựa trên bằng chứng. 

    Mọi chính sách và quyết định phải dựa trên dữ liệu, phân tích khoa học và bằng chứng thực tiễn. Bằng chứng phải được kiểm chứng, so sánh phương án và lượng hóa tác động.

    2. Độc lập khoa học trong quản trị.

    Quá trình hoạch định và thực thi chính sách phải bảo đảm tính độc lập của phân tích khoa học. Giảm thiểu thiên kiến đảng phái trong lựa chọn chính sách; đặt kết quả thực tế và lợi ích dài hạn của quốc gia lên trên các toan tính chính trị ngắn hạn.

    3. Chuyên môn sâu và đa ngành.

    Người quản trị được đào tạo chuyên sâu, có tri thức đa ngành, bao gồm cả kỹ thuật, kinh tế, xã hội, giúp họ hiểu rõ các vấn đề phức tạp và liên kết tri thức với thực tiễn.

    4. Tích hợp công nghệ và tri thức kỹ nghệ.

    Sử dụng các công cụ công nghệ tiên tiến và tri thức kỹ nghệ (như dữ liệu lớn, AI) để hỗ trợ phân tích, dự báo và ra quyết định chính xác hơn. Đồng thời nhận thức rõ giới hạn của công nghệ để tránh lệ thuộc máy móc.

    5. Thiết kế, thực thi và đánh giá chính sách.

    Không chỉ ra quyết định, mà còn xây dựng chính sách khả thi, tổ chức thực thi hiệu quả và đo lường bằng các chỉ số cụ thể. Chính sách được đánh giá định kỳ, điều chỉnh hoặc loại bỏ nếu không đạt hiệu quả.

    6. Thích ứng và linh hoạt.

    Thích ứng nhanh với tiến bộ công nghệ hoặc phản hồi từ thực tiễn. Sẵn sàng điều chỉnh khi có dữ liệu mới. Tránh bảo thủ chính sách; ưu tiên hiệu quả dài hạn thay vì giữ nguyên quyết định ban đầu.

    7. Trọng dụng chuyên gia và phản biện độc lập.

    Huy động chuyên gia đa lĩnh vực, bảo đảm các kênh phản biện độc lập để kiểm chứng chính sách, hạn chế sai lệch do lợi ích nhóm hoặc góc nhìn đơn nhất.

    8. Quản trị rủi ro và bất định.

    Chính sách không chỉ tối ưu trong điều kiện bình thường mà còn phải tính đến các kịch bản bất lợi; có phương án dự phòng và khả năng ứng phó với khủng hoảng.

    9. Kỷ luật tài khóa và tối ưu hóa nguồn lực công.

    Phân bổ và sử dụng ngân sách dựa trên hiệu quả và tác động thực tế; loại bỏ chi tiêu hình thức, đồng thời sẵn sàng đầu tư lớn vào các lĩnh vực mang lại lợi ích dài hạn cao.

    10. Minh bạch, chịu giám sát và chịu trách nhiệm.

    Công khai dữ liệu, tiêu chí và kết quả chính sách. Chịu sự giám sát độc lập và bị truy trách nhiệm khi chính sách không đạt mục tiêu.

    Tất nhiên, có nhiều hình thức mô tả tính “kỹ trị”. Nhưng các đặc trưng cốt lõi nêu trên phải được thể hiện ở dạng này hay dạng khác. Chúng tạo nên một hệ thống quản trị kỹ trị vững chắc, trong đó cá nhân người quản trị, các chuyên gia và quá trình phản biện cùng phối hợp để bảo đảm các quyết định được xây dựng trên nền tảng tri thức, khoa học, kỹ nghệ và thực tiễn, tránh bị chi phối bởi ý chí cá nhân, lợi ích nhóm và chính trị thuần túy.

    2. THÍ DỤ ĐIỂN HÌNH

    Để tham chiếu, xin viện dẫn một số thủ tướng thường được xem là mang đậm tính kỹ trị.

    Thủ tướng Đức Angela Merkel thường được xem là một ví dụ tiêu biểu. Bà có nền tảng khoa học (tiến sĩ vật lý) và trong suốt nhiệm kỳ, bà dẫn dắt nước Đức dựa trên các phân tích khoa học, kinh tế vững chắc, đặc biệt trong các chính sách năng lượng và EU. Tôn trọng bằng chứng khoa học là đặc trưng hàng đầu của tính kỹ trị. Ví như trong giai đoạn đại dịch COVID-19, tất cả các chính sách của bà đều được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học, dữ liệu và các khuyến nghị rõ ràng của các nhà khoa học. Bà dựa vào Viện Robert Koch (RKI) và các nhà dịch tễ học hàng đầu. Các quyết định phong tỏa, giãn cách thường được thảo luận kỹ với hội đồng khoa học liên bang và bang. Bà chấp nhận tranh luận công khai giữa các nhà khoa học (ủng hộ so với thận trọng mở cửa). Bà nhiều lần giải thích chính sách bằng mô hình lây nhiễm (R number) trước công chúng.

    Thủ tướng Lý Hiển Long là một hình mẫu điển hình của phong cách lãnh đạo kỹ trị tại Singapore, thể hiện ở việc ra quyết định dựa trên dữ liệu, chuyên gia và cơ chế phản biện nội bộ. Ông có nền tảng học thuật vững chắc: tốt nghiệp Toán học tại Đại học Cambridge (hạng nhất) và sau đó học Thạc sĩ Quản trị công tại Trường Harvard Kennedy, góp phần hình thành tư duy phân tích định lượng và quản trị hiện đại. Singapore thường xuyên sử dụng các ủy ban chuyên gia và think tank để xây dựng chính sách kinh tế, giáo dục và đô thị, như Ủy ban Kinh tế Tương lai. Chính phủ duy trì văn hóa “chính sách theo hội đồng” (policy by committee), với nhiều tầng phân tích và phản biện.

    Nhật Bản đã từng có Thủ tướng Hayato Ikeda, người được xem là “cha đẻ” của chính sách kinh tế hiện đại Nhật Bản. Hayato Ikeda tốt nghiệp cử nhân kinh tế tại Đại học Kyoto, sau đó ông tiếp tục nghiên cứu và hoàn thành các khóa đào tạo chuyên sâu về kinh tế tại Nhật Bản. Ikeda là kiến trúc sư của “Chính sách tăng trưởng qua tiết kiệm” (Income Doubling Plan) vào những năm 1960, giúp kinh tế Nhật Bản tăng trưởng bùng nổ, nâng thu nhập bình quân lên gấp đôi chỉ trong một thập kỷ. Ông không chỉ là nhà hoạch định chính sách kinh tế, mà còn là một biểu tượng kỹ trị, dùng tri thức, dữ liệu và chiến lược dài hạn để đưa Nhật Bản từ sau chiến tranh trở thành cường quốc kinh tế.

    Thủ tướng Mark Rutte thể hiện khá rõ phong cách lãnh đạo mang tính kỹ trị trong bối cảnh chính trị đồng thuận của Hà Lan. Dù xuất thân là chính trị gia, ông vận hành chính sách dựa nhiều vào các thiết chế chuyên gia độc lập và quy trình đánh giá bằng chứng. Một ví dụ điển hình là vai trò của Cục Phân tích Chính sách Kinh tế (CPB): hầu hết các chương trình cải cách thuế, chi tiêu công hay thị trường lao động đều được CPB thẩm định định lượng trước khi triển khai. Nhờ đó, các quyết định của chính phủ có cơ sở dữ liệu rõ ràng và được so sánh theo các kịch bản chi phí – lợi ích.

    Trong lĩnh vực môi trường, chính phủ Rutte dựa vào khuyến nghị của Hội đồng Nhà nước và các cơ quan khoa học để xử lý khủng hoảng phát thải nitơ, buộc phải điều chỉnh chính sách nông nghiệp và xây dựng dù vấp phải phản ứng xã hội. Điều này cho thấy sự ưu tiên đối với bằng chứng pháp lý – khoa học hơn là sức ép chính trị ngắn hạn. 

    Đặc trưng kỹ trị của Thủ tướng Rutte còn nằm ở văn hóa “Polder model” (Mô hình thỏa hiệp Hà Lan): đối thoại có cấu trúc với doanh nghiệp, công đoàn và giới học giả để phản biện chính sách trước khi quyết định.

    3. CHIA SẺ

    “Kỹ trị” không phải là thứ có thể dễ dàng hình thành theo ý muốn, mà chịu tác động mạnh của nền tảng thể chế và trình độ phát triển của xã hội, đồng thời gắn với văn hóa quản trị, chất lượng con người và năng lực thực thi. Nó đòi hỏi thời gian tích lũy cùng với bề dày văn hóa và năng lực quản trị.

    “Kỹ trị” cũng không phải là một nhãn hiệu có thể gán ghép, mà phải được kiểm chứng bằng thực tiễn. Trong quá trình điều hành chính phủ, nếu nhất quán tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi nêu trên, thì ngay cả khi không gọi tên, “kỹ trị” sẽ dần hình thành và được kiểm chứng, khẳng định bằng kết quả thực tiễn.

    Kỳ vọng tân Thủ tướng và Chính phủ nhiệm kỳ 2026–2030 có những nỗ lực vượt bậc để “kỹ trị” từ mong ước từng bước trở thành hiện thực trong đời sống.

    Nguyễn Ngọc Chu


    Không có nhận xét nào