Header Ads

  • Breaking News

    Campuchia sau xung đột biên giới 2025

    Campuchia sau xung đột biên giới 2025: Khả năng chống chịu kinh tế đến từ quá trình đa dạng hóa phụ thuộc, nhưng rủi ro xã hội và vùng biên vẫn còn lớn.

    Nghiên cứu Biển Đông

    13/5/2026

    Xung đột biên giới Campuchia - Thái Lan năm 2025 diễn ra trong bối cảnh hai nền kinh tế có mức độ gắn kết lâu dài về thương mại, lao động, năng lượng và sinh kế biên giới. Trong nhiều năm, Thái Lan không chỉ là thị trường nhập khẩu quan trọng, mà còn là nơi tiếp nhận phần lớn lao động di cư Campuchia, là đầu mối cung ứng nhiên liệu, hàng tiêu dùng, linh kiện, nông sản chế biến và năng lực sản xuất, quản trị, phân phối cho Campuchia. Vì vậy, về lý thuyết, khi xung đột biên giới bùng phát, việc đóng cửa biên giới, hạn chế lưu chuyển hàng hóa và gián đoạn lao động di cư có thể tạo ra một cú sốc kinh tế nghiêm trọng đối với Campuchia.

    Tuy nhiên, bài viết của Richard Yarrow và Sovath Kenh (Viện ISEAS Yusof) cho thấy thực tế diễn ra phức tạp hơn: Nền kinh tế Campuchia không rơi vào trạng thái “đứt gãy” như dự báo do nước này đã từng bước dịch chuyển thương mại, đầu tư và kết nối chuỗi cung ứng sang Trung Quốc, Việt Nam và các đối tác khác trong thập kỷ trước xung đột.

    1) Mức độ dễ tổn thương của Campuchia đã thay đổi cùng với quá trình tái cấu trúc kinh tế khu vực. Trong giai đoạn trước xung đột, vai trò của Thái Lan trong thương mại Campuchia đã suy giảm tương đối, trong khi Trung Quốc và Việt Nam ngày càng trở thành các đối tác cung ứng và liên kết sản xuất quan trọng hơn. Đến năm 2024, chỉ khoảng 3% xuất khẩu của Campuchia sang Thái Lan, trong khi khoảng 15% sang Việt Nam và 35-40% sang Mỹ; nhập khẩu từ Việt Nam cũng đã vượt nhập khẩu từ Thái Lan từ khoảng năm 2022. Điều này cho thấy Campuchia không còn đặt phần lớn rủi ro thương mại của mình vào một hướng kết nối duy nhất ở phía tây, mà đã từng bước phân tán rủi ro sang nhiều tuyến thương mại và đầu tư khác nhau (mà theo các tác giả là phía bắc và phía đông nhờ chuyển dịch chuỗi cung ứng và kinh tế toàn khu vực).

    2) Từ góc độ chính sách, đây là một điểm có ý nghĩa lớn, cho thấy đa dạng hóa kinh tế không chỉ là mục tiêu phát triển dài hạn mà còn là công cụ giảm thiểu rủi ro trong khủng hoảng. Trường hợp Campuchia cho thấy một nền kinh tế nhỏ, nếu có cửa biển và có khả năng kết nối với nhiều trung tâm sản xuất - thương mại khác nhau, có thể giảm phần nào sức ép địa kinh tế từ một đối tác cụ thể. Nói cách khác, phụ thuộc kinh tế không phải lúc nào cũng mang tính một chiều tuyệt đối, bởi mức độ tổn thương của một nước phụ thuộc vào việc nước đó có bao nhiêu phương án thay thế, các tuyến hậu cần có linh hoạt hay không, và các ngành sản xuất trong nước có thể xoay chuyển nhanh đến đâu khi khủng hoảng xảy ra.

    3) Tuy nhiên, bài viết cũng cho thấy quá trình giảm phụ thuộc này không thể hoàn toàn triệt để, bởi thương mại toàn cầu như một tấm len đan chặt và chắc chắn không thể gỡ bỏ hoàn toàn. Campuchia vẫn còn dựa vào Thái Lan ở một số nhóm hàng then chốt, nhất là nhiên liệu, hóa chất công nghiệp, phương tiện và linh kiện, nông sản chế biến, cũng như một phần kinh nghiệm sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng. Trước xung đột, Thái Lan chiếm khoảng 1/3 đến 1/2 lượng nhiên liệu nhập khẩu của Campuchia. Do đó, khi biên giới bị siết chặt và dòng nhiên liệu từ Thái Lan bị gián đoạn, Campuchia vẫn đối mặt với sức ép thực tế về an ninh năng lượng. Tuy nhiên, nước này đã nhanh chóng chuyển sang các nguồn cung khác, đặc biệt là Singapore, qua đó tránh được một cuộc khủng hoảng nhiên liệu nghiêm trọng.

    4) Dù vậy, tác động “nhẹ hơn dự kiến” ở cấp độ kinh tế vĩ mô không đồng nghĩa với việc rủi ro xã hội đã được xử lý. Điểm dễ tổn thương lớn nhất của Campuchia nằm ở lao động di cư, hộ gia đình phụ thuộc vào kiều hối, nông dân vùng biên và các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực giáp Thái Lan. Trước xung đột, khoảng 90% lao động Campuchia làm việc tạm thời ở nước ngoài tập trung tại Thái Lan, tương đương hơn 6% lực lượng lao động Campuchia. Việc gần một triệu lao động trở về đã tạo sức ép lên thị trường lao động trong nước, tiền lương, tín dụng hộ gia đình và hệ thống an sinh. Dù một phần lao động đã nhanh chóng tìm được việc làm trong nước hoặc chuyển sang các thị trường khác, rủi ro thu nhập và nợ hộ gia đình vẫn có thể bộc lộ rõ hơn trong trung hạn nếu điều kiện việc làm không cải thiện.

    5) Sau xung đột, lượng khách Thái giảm mạnh từ khoảng 150.000-200.000 lượt mỗi tháng xuống còn khoảng 15.000-20.000 lượt mỗi tháng. Nông dân trồng sắn cũng phải tìm đường chuyển hướng xuất khẩu sang Việt Nam hoặc Trung Quốc trong bối cảnh giá sắn khu vực giảm. Điều này cho thấy xung đột không làm đình trệ toàn bộ nền kinh tế Campuchia, nhưng có thể làm trầm trọng hơn khoảng cách phát triển giữa các vùng, nhất là giữa khu vực công nghiệp hóa nhanh ở phía đông nam và các tỉnh phụ thuộc vào biên giới phía tây.

    6) Từ trường hợp này, có thể rút ra một số hàm ý chính sách rộng hơn:

    - Thứ nhất, đa dạng hóa thương mại cần đi cùng với đa dạng hóa hạ tầng hậu cần. Nếu chỉ thay đổi đối tác thương mại nhưng tuyến vận tải, cảng biển, kho bãi, năng lực lưu trữ và thông quan không đủ linh hoạt, khả năng chống chịu trong khủng hoảng vẫn bị hạn chế. 

    - Thứ hai, thay thế nhập khẩu không thể chỉ dựa trên tinh thần dân tộc hoặc phản ứng chính trị nhất thời. Việc phát triển sản xuất trong nước, nhất là trong các ngành như chế biến nông sản, thực phẩm, linh kiện hoặc hóa chất, đòi hỏi thời gian, công nghệ, kỹ năng quản trị và chuyển giao tri thức. 

    - Thứ ba, chính sách an sinh và thị trường lao động phải được xem là một phần của năng lực chống chịu kinh tế. Nếu lao động di cư trở về không được đào tạo lại, kết nối việc làm và hỗ trợ tài chính kịp thời, cú sốc biên giới có thể chuyển thành khủng hoảng thu nhập, nợ hộ gia đình và bất ổn xã hội ở các cộng đồng dễ tổn thương.

    Link bài viết trên trang ISEAS Yusof: https://www.iseas.edu.sg/.../2026-35-cambodias-economy.../

    Nghiên Cứu Biển Đông


    Không có nhận xét nào