Header Ads

  • Breaking News

    Ô nhiễm thạch tín nghiêm trọng — Sông Mã gầm lên khúc độc hành

     Sinh Mệnh của Sông Mã, Sông Chu và Sông Lam Dưới Bóng các Mỏ Đất Hiếm ở Lào

    Tác giả: Phạm Phan Long 

    October 14, 2025

    Ô nhiễm thạch tín nghiêm trọng — Sông Mã gầm lên khúc độc hành

    Nguyễn Tuấn Khoa

    10/5/2026

    Sông Mã. Nguồn ảnh:
    wiki commons

    Sông Chu. Nguồn ảnh:
    Báo Dân Việt 

    Ngày 14 tháng 10 năm 2025

    Lời giới thiệu : Mức asen cao được phát hiện trên sông Mê Kông, cảnh báo nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng lan rộng ở Đông Nam Á. Các sông Mã, Chu và Lam của Việt Nam đang bị đe dọa bởi hoạt động khai thác đất hiếm ở Lào, tác động đến nguồn nước của hàng chục triệu người và di sản cổ đại văn hóa Đông Sơn. Việt Nam cần phối hợp ngoại giao, giám sát khoa học và vận động cộng đồng để bảo vệ các dòng sông này. Khác với sông Mê Kông được giám sát và hợp tác thông qua Ủy hội Sông Mê Kông (MRC), các dòng sông Mã, Chu và Lam lại không có bất kỳ hiệp ước quốc tế nào. Do đó, Lào và đối tác Trung Quốc không có nghĩa vụ pháp lý phải giảm thiểu ô nhiễm xuyên biên giới. Sự thiếu vắng các thỏa thuận ràng buộc này đòi hỏi Việt Nam phải hành động bảo vệ dân cư và sinh mệnh các dòng sông này.

    Sông Mã, sông Chu và sông Lam, bắt nguồn từ những vùng cao nguyên hiểm trở Điện Biên Phủ băng qua Lào và chảy về Việt Nam, là nguồn sống của hàng triệu người thuộc nhiều dân tộc khác nhau. Những con sông này không chỉ cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất mà còn mang giá trị văn hóa và lịch sử sâu sắc đối với Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An và Hà Tĩnh. Tuy nhiên, hoạt động khai thác đất hiếm ngày càng gia tăng ở Lào đang đe dọa các con sông này bằng ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt từ chất độc asen và kim loại nặng. Bài viết này phân tích các nguy cơ môi trường từ hoạt động khai thác đất hiếm, những hậu quả tiềm tàng đối với các con sông và cộng đồng dân cư Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động khẩn cấp để bảo vệ những tài nguyên vô giá này.

    Ý Nghĩa Văn Hóa và Sinh Thái của Sông Mã, Sông Chu và Sông Lam

    Hình 1 : Lồng cá trên sông Mã (Báo Thanh Hoá)

    Phỏng theo nghiên cứu của tác giả Hoàng Minh Tường đăng trên báo Thanh Hóa (2023), sông Mã cùng sông Chu phụ lưu cung cấp nước ngọt cho hàng triệu người dân tại Thanh Hóa và các tỉnh lân cận. Dài hơn 500 km, sông Mã bắt nguồn từ vùng Điện Biên Phủ, Việt Nam chảy sang Lào, về lại Việt Nam và đổ ra vịnh Bắc Bộ tại Thanh Hóa. Đồng bằng sông Mã, vùng đồng bằng lớn thứ ba cả nước, là cái nôi nuôi dưỡng lịch sử và văn hóa Việt Nam. Thanh Hóa, thường được xem là trung tâm văn minh thời đại kim khí, là nơi phát triển văn hóa Đông Sơn nổi tiếng với trống đồng, đồng thời là quê hương của nhiều vương triều lịch sử Việt Nam. Các di tích như Thành Nhà Hồ, Lam Kinh, và Vạn Lại – Yên Trường là minh chứng cho di sản này. Sông Mã còn mang ý nghĩa tâm linh, là nguồn cảm hứng cho các truyền thuyết và sử thi, trong đó có pho cổ tích truyền khẩu đồ sộ nhất của người Việt “Đẻ đất, đẻ nước” với hơn hai mươi nghìn câu thơ của người Mường, kể về sự ra đời của trời đất và con người.

    Tương tự, sông Chu, phụ lưu của sông Mã, và sông Lam cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của khu vực Bắc Trung Bộ. Sông Chu, chảy vào sông Mã ở Thanh Hóa, hỗ trợ nông nghiệp và ngư nghiệp, trong khi sông Lam, chảy qua Nghệ An, nuôi dưỡng các cộng đồng dân cư và hệ sinh thái đa dạng. Đồng bằng của các con sông này hiện là nơi sinh sống của hơn 16 triệu người, phụ thuộc vào nguồn nước để uống, tưới tiêu và đánh bắt cá. Những con sông này không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn gắn bó sâu sắc với bản sắc của người Việt, đặc biệt tại vùng Thanh-Nghệ-Tĩnh, nơi di sản văn hóa Đông Sơn là niềm tự hào dân tộc.

    Tuy nhiên, các con sông này đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng. Việc mở rộng nhanh chóng các mỏ đất hiếm ở Lào, đặc biệt gần thượng nguồn sông Mã, sông Chu và sông Lam, có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước bằng chất thải độc hại, làm dấy lên lo ngại về một cuộc khủng hoảng môi trường và nhân đạo.

    Ô Nhiễm Asen từ Khai Thác Đất Hiếm: Bài Học từ Sông Mekong

    Hình 2: Vị trí các mỏ đất hiếm ở Đông Nam Á (Stimson Center).

    Hậu quả môi trường của khai thác đất hiếm được thể hiện rõ qua trường hợp sông Mekong. Nhà báo Tom Fawthrop, viết trên The Diplomat, mô tả khu vực Tam Giác Vàng của sông Mekong có màu vàng cam đục do ô nhiễm asen từ các mỏ đất hiếm ở Myanmar. Ủy hội Sông Mekong (MRC) đã ghi nhận nồng độ asen vượt ngưỡng an toàn tại các phụ lưu ở tỉnh Chiang Rai, Thái Lan. Asen, được Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm chất gây ung thư loại 1, gây ra các nguy cơ nghiêm trọng như ung thư, rối loạn thần kinh và ảnh hưởng đến sự phát triển. Các nghiên cứu độc lập từ Đại học Chiang Mai cho thấy mức ô nhiễm kim loại nặng tại khu vực Mae Sai-Tachilek cao gấp gần 100 lần giới hạn cho phép, dẫn đến cá chết, nguồn nước độc hại và sản lượng đánh bắt sụt giảm nghiêm trọng.

    Trung tâm Stimson, một tổ chức nghiên cứu của Mỹ, đã cảnh báo về tác động xuyên biên giới của khai thác đất hiếm ở Đông Nam Á. Báo cáo của họ chỉ ra rằng các mỏ đất hiếm ở Myanmar thải asen và các kim loại nặng khác vào các con sông như Irrawaddy (hạ lưu 451 mỏ) và Salween (4 mỏ), chảy qua Thái Lan và Lào. Các chất ô nhiễm này tích tụ trong nước, đất và sinh vật thủy sinh, gây ra hiệu ứng domino tàn phá hệ sinh thái và đe dọa sức khỏe con người. Trong khi MRC giám sát sông Mekong, các con sông Mã, Chu và Lam—bắt nguồn từ Lào và không thuộc lưu vực Mekong—không được theo dõi, khiến chúng dễ bị ô nhiễm mà không có biện pháp kiểm soát.

    Khai Thác Đất Hiếm ở Lào và Mối Đe Dọa Đối với Các Con Sông Việt Nam

    Hình 3: Vị trí các mỏ đất hiếm có ảnh hưởng đến Việt Nam (Stimson Center).

    Trung tâm Stimson đã lập một bản đồ tương tác định vị các mỏ đất hiếm ở Đông Nam Á, nhiều trong số đó do các công ty Trung Quốc vận hành. Tại Lào, ít nhất 12 mỏ nằm gần thượng nguồn các sông Mã, sông Chu và sông Lam. Các hoạt động này đe dọa trực tiếp đến Việt Nam, vì các con sông chảy từ Lào vào các tỉnh đông dân của Việt Nam. Việc khai thác đất hiếm, cần thiết cho các công nghệ như xe điện và tua-bin gió, tạo ra lượng chất thải khổng lồ—khoảng 2.000 tấn chất thải cho mỗi tấn đất hiếm khai thác được. Chất thải này thường chứa asen, thủy ngân, cadmium và các kim loại nặng khác, rất khó và tốn kém để xử lý khi đã phát tán ra môi trường.

    Các nguy cơ bao gồm:

    1. Độc Tính và Tính Bền Vững: Asen và kim loại nặng rất bền trong môi trường, tích tụ trong nước, đất và chuỗi thức ăn. Không như các chất ô nhiễm hữu cơ, chúng không phân hủy theo thời gian, tạo ra mối đe dọa lâu dài.

    2. Tác Động Sức Khỏe Ẩn Tàng: Tiếp xúc với asen thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến chất độc tích tụ trong cơ thể qua nhiều năm. Tiếp xúc mãn tính có thể dẫn đến ung thư (da, phổi, bàng quang), bệnh tim mạch và suy giảm phát triển nhận thức ở trẻ em.

    3. Quy Mô Ô Nhiễm: Lượng chất thải khổng lồ từ khai thác đất hiếm có thể áp đảo hệ sinh thái địa phương. Việc xả thải liên tục làm chất độc tích tụ đến mức nguy hiểm không thể dự đoán trước.

    4. Thiệt Hại Sinh Thái Rộng Lớn: Nước ô nhiễm ảnh hưởng đến thủy sinh, nông nghiệp và chăn nuôi. Cá, nguồn thực phẩm chính của nhiều cộng đồng, có thể trở nên không an toàn để tiêu thụ, trong khi cây trồng tưới bằng nước nhiễm độc có thể hấp thụ chất độc, xâm nhập vào chuỗi thức ăn.

    5. Tác Động Diện Rộng: Chất ô nhiễm di chuyển theo dòng nước, ảnh hưởng đến các khu vực rộng lớn ở đồng bằng sông Mã, Chu và Lam. Với hơn 16 triệu người sinh sống tại các khu vực này, nguy cơ khủng hoảng y tế công cộng là rất lớn.

    6. Hậu Quả Kinh Tế: Sản lượng đánh bắt cá giảm và nông sản bị nhiễm độc có thể tàn phá kinh tế địa phương, đặc biệt ở các khu vực nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp và ngư nghiệp.

    Nhu Cầu Hành Động Khẩn Cấp

    Các giá trị môi trường và văn hóa đang bị đe dọa nghiêm trọng. Sông Mã, Chu và Lam không chỉ là nguồn nước mà còn là biểu tượng của di sản Việt Nam, gắn liền với văn hóa Đông Sơn và bản sắc dân tộc. Để các con sông này bị đầu độc bởi chất thải khai thác là sự phản bội cả môi trường lẫn di sản văn hóa của đất nước.

    Để giảm thiểu khủng hoảng này, cần thực hiện các bước sau:

    1. Đánh Giá Môi Trường Độc Lập: Tất cả các dự án khai thác đất hiếm ở Lào phải được đánh giá kỹ lưỡng và minh bạch bởi các chuyên gia độc lập để xác định tác động môi trường. Các dự án quá nguy hiểm cần bị hủy bỏ.

    2. Thỏa Thuận Xuyên Biên Giới: Việt Nam cần khẩn trương đàm phán các thỏa thuận song phương với Lào để quản lý hoạt động khai thác và thiết lập cơ chế giám sát, giảm thiểu ô nhiễm xuyên biên giới. Các thỏa thuận này có thể bao gồm khung bồi thường cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.

    3. Giám Sát và Thực Thi: Việt Nam cần thiết lập hệ thống giám sát chất lượng nước chặt chẽ cho các sông Mã, Chu và Lam để phát hiện sớm dấu hiệu ô nhiễm. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ kiểm tra và hợp tác với các tổ chức quốc tế.

    4. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng: Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về nguy cơ ô nhiễm asen và kim loại nặng là rất quan trọng. Các phong trào cơ sở có thể gây áp lực để chính quyền ưu tiên bảo vệ môi trường.

    5. Giải Pháp Bền Vững: Việt Nam và Lào cần xem xét các phương pháp khai thác bền vững, như cải thiện quản lý chất thải và tái chế đất hiếm, để giảm thiểu tác hại môi trường.

    Kết Luận

    Sông Mã, sông Chu và sông Lam là mạch máu của hàng triệu người dân và là cái nôi của di sản văn hóa Việt Nam. Việc mở rộng không kiểm soát các mỏ đất hiếm ở Lào đe dọa đầu độc các con sông này, gây ra hàng loạt khủng hoảng về môi trường, sức khỏe và kinh tế. Nếu không hành động kịp thời, người dân Thanh Hóa và Nghệ An, Hà Tĩnh sẽ phải gánh chịu hậu quả từ ô nhiễm mà không nhận được bất kỳ lợi ích nào từ các mỏ đất hiếm. Việt Nam cần hành động quyết liệt—thông qua ngoại giao, giám sát và vận động—bảo vệ các con sông và cộng đồng phụ thuộc vào chúng. Di sản văn hóa Đông Sơn và tương lai của các thế hệ sau đang bị đe dọa.

    Phạm Phan Long

    Ô nhiễm thạch tín nghiêm trọng — Sông Mã gầm lên khúc độc hành

    Nguyễn Tuấn Khoa

    09/5/2026

    Năm 1478, Bồn Man bị Đại Việt đánh bại nên phải chịu mất vùng đất màu đỏ rộng lớn. Nguồn Wikipedia

    Sông Mã không chỉ chảy trong thi ca với “khúc độc hành” bi tráng của đoàn quân Tây Tiến năm xưa. Ngày nay, dòng sông huyền thoại ấy đang thực sự gầm lên trong một cơn bức tử mới: Cơn bức tử từ thạch tín (Arsen).

    Suốt 10 năm qua, trong khi dư luận mải mê với những thị phi phù phiếm, thì hàng triệu lít hóa chất từ các mỏ đất hiếm tại vùng “đất cũ” Trấn Biên đã và đang âm thầm nhuộm độc huyết mạch của dải đất miền Trung. Đây không còn là lời cảnh báo, đây là một thảm họa hiện hữu.

    1. SÔNG MÃ Ở ĐÂU?

    Sông Mã là dòng sông có đầu nguồn trên lãnh thổ Việt Nam. Nó bắt nguồn từ suối Nậm Hon (Tuần Giáo, Điện Biên). Được tiếp nước bởi suối Nậm Sát, Nậm Cô trở nên con sông lớn mang tên Nậm Núa. Trên đường xuôi về Nam được hợp dòng ở ngã ba Pắc Ma. Từ điểm hợp lưu này, con sông chính thức mang tên sông Mã, chảy về xuôi theo hướng Tây Bắc- Đông Nam, qua Thanh Hóa, rồi đổ ra vịnh Bắc Bộ.

    Có một thời sông Mã hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Việt Nam nhưng rồi lịch sử lại đưa một phần đất Việt trở thành sở hữu của Lào, mang tên Hủa Phăn (Houaphan hay Sầm Nưa), làm cho sông Mã không còn là sông thuần Việt nữa. Thật vậy, vào thế kỷ XIV vùng đất trên là của Vương Quốc Bồn Man. Năm 1478, Bồn Man thua trận nên vùng đất trên thuộc Đại Việt và vua Lê Thánh Tôn đổi tên thành Trấn Biên. 300 năm sau, vua Gia Long đã cắt đất Trấn Biên, Trấn Ninh và Trấn Định cho Vạn Tượng vì có công giúp Nguyễn Ánh đánh Tây Sơn. Vùng đất này được đổi tên là Hủa Phăn. Năm 1828, Vạn Tượng bị Xiêm La đánh quá chịu không nổi nên xin vua Minh Mạng nhập lại vào Việt Nam. Đến năm 1893, thời Pháp thuộc, Pháp chuyển lại cho Lào và có tên Pháp là Huoaphan.

     

    Vua Lê Thánh Tôn đã đặt tên cho vùng đất này là Trấn Biên, Trấn Ninh và Trấn Định. 300 năm sau, vua Gia Long đã cắt đất trên cho Vạn Tượng vì có công giúp Nguyễn Ánh đánh Tây Sơn. Vùng đất này được đổi tên là Hủa Phăn (tức Sầm Nưa). Năm 1828, Vạn Tượng bị Xiêm La đánh quá chịu không nổi nên xin vua Minh Mạng nhập lại vào Việt Nam. Đến năm 1893, thời Pháp thuộc, Pháp chuyển lại cho Lào và có tên Pháp là Huoaphan. Nguồn Wikipedia

    2. SẦM NƯA VÙNG GIÀU ĐẤT HIẾM ĐANG BỊ TRUNG QUỐC KHUYNH ĐẢO

    Sầm Nưa, đứa con ruột lạc loài của Việt Nam, và vùng Bắc Lào có trữ lượng đất hiếm khoảng 600 ngàn tấn trong khi đó dãi đất sát đó trên nước Việt có trữ lượng khoảng 3.5 triệu tấn.

    Do đặc điểm địa chất vùng núi Bắc Lào tương đồng với vùng đất hiếm ở Vân Nam (Quảng Tây) nên người Trung Quốc là người đầu tiên tìm ra tài nguyên quý giá này. Thêm vào đó, với lợi thế khoảng cách địa lý và chính trị nên không có quốc gia nào cạnh tranh được với Trung Quốc trong việc dành độc quyền khai thác tại đây. Từ đó, họ đã đẩy mạnh việc thăm dò gấp rút trong 5 năm (2010-2015) rồi tiến hành khai thác ngay sau đó (2016-2020).

    Chỉ trong thờ gian ngắn Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Beijing Platinum World và nhiều công ty khác đã ném vào đây hàng tỷ USD và biến vùng đất nghèo nhất nước Lào này thành một đại công trường khai thác và chế biến với 21 mỏ hoạt động suốt ngày đêm.

    3. CÔNG NGHỆ IN-SITU LEACHING (ISL)- “MŨI TÊN ĐỘC” XUYÊN VÀO TỦY SỐNG DÒNG SÔNG

    Họ gọi đó là công nghệ hiện đại, nhưng thực chất đó là một phương pháp khai thác tận diệt đang bị thế giới văn minh quay lưng. Thay vì đào xới bề mặt, họ chọn cách “tiêm” trực tiếp hỗn hợp tử thần gồm acid mạnh và dung dịch Amoni Sulfat (NH4)2SO4 vào lòng đất qua hàng trăm lỗ khoan. Dung dịch này đánh thức “con quái vật” Arsen đang ngủ yên trong các tầng địa chất, biến nó từ trạng thái rắn ổn định sang dạng hòa tan độc hại. Không một hệ thống nào có thể kiểm soát tuyệt đối sự thẩm thấu này.

    Những “vòi bạch tuộc” hóa chất len lỏi qua lớp thổ nhưỡng, xuống tới lớp phong hóa, đi vào các khe nứt đá granit bên dưới, len lỏi vào mạch nước ngầm và cuối cùng đổ ra các khe suối, chảy trực tiếp vào các con sông lớn như Nam Ma, Nam Sam và Nam Neun. Khi các tầng nước ngầm đã bị nhiễm Arsen thì muôn đời bị ô nhiễm và không bao giờ phục hồi được nữa! Một phần dung dịch lớn hơn dư thừa được hút lên từ hàng trăm lỗ khoan thải trực tiếp xuống sông suối, gây ô nhiễm nghiêm trọng.

    Hãy xem con số rùng mình: với công nghệ ISL, để thu về 1 tấn đất hiếm ròng, họ đã xả ra môi trường 2000 tấn chất thải chứa đầy Arsen, thủy ngân và cadmium. Với chênh lệch độ cao 1000m từ vùng mỏ, dòng độc chất này chỉ mất vài giờ để “hạ sơn”, đổ thẳng vào mâm cơm và ly nước sinh hoạt của 16 triệu dân ở đồng bằng Thanh-Nghệ-Tĩnh.

    4. CÂY KIM TRONG BỌC ĐÃ LÒI RA RỒI, KHÔNG CẦN CHE GIẤU NỮA

    Một buổi sáng vào đầu tháng 2 năm 2024, người dân tại bản Huaphu thấy những điều bất thường trên con suối nhỏ đổ ra sông Nam San (là thượng nguồn của sông Chu và sông Mã). Nước sông chuyển màu bất thường, mùi lạ nồng nặc, cá chết nổi trắng sông, trâu bò ngã bệnh, người dân bị bệnh phát ban da, đường tiêu hóa. Sự việc nghiêm trọng chỉ gây chấn động ở vùng quê nghèo nên không bùng nổ trên truyển thông. Dân làng phải âm thầm chuyển sang mua lương thực ở nơi xa.

    Tháng 03/2024, chính quyền tỉnh Houaphanh đã phải mở cuộc điều tra chính thức và ngay lập tức chỉ ra nguyên nhân đó là sự rò rỉ hóa chất từ khu vực khai thác của Công ty Phát triển Khoáng sản Đất hiếm Lào-Trung (Laos-China Rare Mineral Development). Mỏ bị đình chỉ hoạt động. Tuy nhiên, các khu mỏ khác vẫn hoạt động không ngừng nghỉ, thạch tín và kim loại nặng vẫn chảy vào sông và ào ạt chảy về Việt Nam.

    Tháng 05/2025 các nghiên cứu của UBS đã kết luận ô nhiễm Arsen cao hơn 40 lần tiêu chuẩn WHO.

    5. SỰ IM LẶNG RỢN NGƯỜI- KHI ĐĨA CƠM 35 NGÀN NẶNG HƠN SINH MẠNG MỘT DÒNG SÔNG

    Theo ghi chép của tôi, cho đến nay đã có những tiếng nói mạnh mẽ của ký giả Tom Fawthrop trên tờ Diplomat, Gerald “Gerry” Flynn trên tờ Mogabay, Brian Eyler của tổ chức Stimpson và ông Long Pham của tổ chức Viet Ecology Foundation. Tuy nhiên những tiếng nói trên dường như chưa có ảnh hưởng gì đến những người có trách nhiệm của Việt Nam. Thực vậy, cho đến nay chúng tôi vẫn chưa thấy bất kỳ một tiếng nói nào từ báo chí, từ các tổ chức khoa học hay các cơ quan quản lý nhà nước về mối đe dọa đến 16 triệu dân ven sông nói trên. TUYỆT NHIÊN KHÔNG CÓ!

    Sau sự kiện rò rỉ hóa chất vào đầu năm 2024, nhiều lần cá tự nhiên và cá nuôi trong các bè cá trên sông Mã, sông Chu và sông Lam chết hàng loạt mà chẳng có ai nghi vấn về hoạt động khai thác đất hiếm ở Sầm Nưa.

    Khi tôi viết những dòng này, vào ngày 7/5/2026 một thảm họa trên sông Lam lại xảy ra: Cá tự nhiên và 18 tấn cá bè trên sông Lam chết phơi trắng bụng. Chi cục Thủy sản đã làm các xét nghiệm đơn giản như pH, Oxy Hòa Tan… chẳng khác nào dùng thước kẻ để đo lòng biển. Vì vậy họ không kết luận được gì.

    Thật trớ trêu, chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự phẫn nộ thường đặt nhầm chỗ. Cõi mạng có thể sôi sục, các cơ quan chức năng có thể vào cuộc hòa giải thần tốc chỉ vì một đĩa cơm chênh lệch vài ngàn đồng ở Phan Thiết. Nhưng trước “đĩa thức ăn nhiễm độc” mà cả vùng hạ lưu đã phải ăn suốt một thập kỷ qua, sự im lặng lại bao trùm một cách đáng sợ.

    LỜI CUỐI

    Cây kim trong bọc đã lòi ra. Sông Mã không thể mãi “độc hành” trong cuộc chiến sinh tồn này.

    Thưa Thủ Tướng, thưa những người đứng đầu ngành Y tế và Môi trường, xin hãy một lần lắng nghe tiếng gầm phẫn nộ của dòng sông. Đừng để hậu thế phải oán trách rằng, thế hệ hôm nay đã bức tử những dòng sông quê hương bằng sự vô trách nhiệm nhân danh sự thiếu hiểu biết, và bằng một cái cúi đầu cam chịu trước những dự án hủy diệt từ phía Tàu.

    Sự nhu nhược đó đang trực tiếp đánh đổi sức khỏe và tương lai của 16 triệu dân dọc sông Mã, sông Chu, sông Lam để lấy những lợi ích ngắn hạn đầy cay đắng.



    Không có nhận xét nào