Header Ads

  • Breaking News

    Tầng Lớp Trung Lưu Việt Nam và Trung Quốc Trước Làn Sóng Tập Quyền

    Tầng Lớp Trung Lưu Việt Nam và Trung Quốc Trước Làn Sóng Tập Quyền: 

    Có Đủ Để Mất, Không Đủ Để Được Bảo Vệ 


    Tác giả: Chu Đông Gia


    10/5/2026


    Trong các hệ thống chính trị tập quyền, nỗi lo lắng không phân bổ đều cho tất cả mọi người. Người nghèo thường đã quen với sự bất định; giới tinh hoa chính trị thì có đủ quan hệ để tự bảo vệ. Nhưng tầng lớp ở giữa — những người đã tích lũy được tài sản, học vấn và vị thế xã hội nhờ vào một thời kỳ tăng trưởng kinh tế chưa từng có — lại đứng trước một nghịch lý đau đớn: họ có đủ để mất, nhưng không đủ quyền để được bảo vệ.

    Đây chính là tình trạng của tầng lớp trung lưu ở Việt Nam và Trung Quốc ngày nay, trong bối cảnh quyền lực chính trị đang ngày càng tập trung vào tay một số ít người hơn, và không gian cho sự tự chủ — trong kinh doanh, trong ngôn luận, trong hoạch định tương lai cá nhân — ngày càng bị thu hẹp. Bài viết này phân tích bối cảnh chính trị đó, chân dung của tầng lớp trung lưu trong hai hệ thống này, và những hành vi ứng phó mà sự lo lắng kéo dài đã và đang tạo ra — từ chuyển tài sản ra nước ngoài, lập kế hoạch di cư như một hình thức bảo hiểm, cho đến sự im lặng có tính toán và những hạt mầm thức tỉnh chính trị thầm lặng.

    Tập Trung Quyền Lực Ở Trung Quốc

    Kể từ khi lên nắm quyền vào năm 2012, Tập Cận Bình đã tiến hành một cuộc tái cấu trúc quyền lực chính trị ở Trung Quốc với quy mô chưa từng thấy kể từ thời Mao Trạch Đông. Trong những năm đầu, ông triển khai chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn — về danh nghĩa là để làm sạch bộ máy nhà nước, nhưng trên thực tế còn có tác dụng loại bỏ các đối thủ chính trị và thiết lập kỷ luật trong toàn hệ thống. Đến năm 2018, Quốc hội Trung Quốc bỏ phiếu xóa bỏ giới hạn nhiệm kỳ chủ tịch nước — một bước ngoặt mang tính biểu tượng cao, chấm dứt mô hình lãnh đạo tập thể đã được áp dụng kể từ thời Đặng Tiểu Bình nhằm tránh lặp lại những sai lầm của chế độ độc nhân. Song song đó, Tập Cận Bình kiêm nhiệm cùng lúc nhiều vị trí quyền lực nhất trong hệ thống: Tổng Bí thư Đảng, Chủ tịch nước, và Chủ tịch Quân ủy Trung ương — tạo ra sự tập trung quyền lực theo chiều dọc hiếm thấy trong lịch sử hiện đại của Trung Quốc.

    Dưới sự lãnh đạo của ông, không gian cho các tiếng nói độc lập — dù trong giới học thuật, truyền thông, doanh nghiệp tư nhân hay xã hội dân sự — ngày càng bị thu hẹp. Các tỷ phú công nghệ như Jack Ma từng là biểu tượng của sự năng động kinh tế tư nhân, nhưng sự "biến mất" của họ khỏi ánh đèn công chúng sau khi lên tiếng phê bình hệ thống đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: không ai, dù giàu có hay nổi tiếng đến đâu, là nằm ngoài tầm với của quyền lực nhà nước. Hệ thống kiểm soát xã hội cũng ngày càng tinh vi hơn — từ kiểm duyệt internet diện rộng, đến hệ thống nhận diện khuôn mặt, cho đến các cơ chế tín nhiệm xã hội đang trong quá trình xây dựng. Đối với tầng lớp trung lưu Trung Quốc, đây không chỉ là những chính sách trừu tượng — mà là bối cảnh sống hàng ngày định hình cách họ làm ăn, nói chuyện, và hoạch định tương lai.

    Khuynh Hướng Tập Trung Quyền Lực Ở Việt Nam

    Việt Nam vận hành theo một mô hình khác về hình thức — quyền lực theo truyền thống được phân chia giữa "tứ trụ": Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng và Chủ tịch Quốc hội — tạo ra một cơ chế cân bằng nội bộ trong lòng Đảng Cộng sản. Tuy nhiên, từ giữa thập niên 2010, cấu trúc này bắt đầu thay đổi đáng kể. Dưới thời Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, chiến dịch "đốt lò" chống tham nhũng — tương tự về phong cách với chiến dịch của Tập Cận Bình — đã đưa hàng loạt quan chức cấp cao, tướng lĩnh quân đội và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước ra trước vành móng ngựa, gửi đi tín hiệu rằng không ai là miễn nhiễm trước ý chí của Đảng.

    Sau khi ông Nguyễn Phú Trọng qua đời năm 2024, Tô Lâm — người xuất thân từ ngành công an — lên nắm giữ đồng thời chức Tổng Bí thư và Chủ tịch nước, phá vỡ thông lệ phân chia quyền lực truyền thống. Kể từ thời kỳ Đổi Mới những năm 1986–1990, một cá nhân nắm giữ cùng lúc hai trong bốn vị trí quyền lực cao nhất — và người đó lại đến từ bộ máy an ninh, không phải từ nhánh kinh tế hay hành chính của Đảng. Đối với giới quan sát, đây là tín hiệu của một sự dịch chuyển cơ cấu: từ mô hình lãnh đạo tập thể dựa trên đồng thuận sang một hình thức tập trung quyền lực cá nhân hơn, trong đó bộ máy an ninh đóng vai trò trung tâm hơn so với trước đây. Trong bối cảnh đó, không gian cho báo chí độc lập, xã hội dân sự và phản biện công khai tiếp tục bị thu hẹp, trong khi áp lực lên cộng đồng doanh nhân — đặc biệt những ai có tiếng nói hoặc tài sản đủ lớn — ngày càng trở nên hữu hình hơn.

    Phần 1. "Tầng Lớp Trung Lưu"— Định Nghĩa và Chân Dung

    "Tầng lớp trung lưu" trong bối cảnh Việt Nam và Trung Quốc không chỉ được xác định bằng thu nhập, mà còn bằng một tập hợp các đặc điểm xã hội và kinh tế đặc thù.

    Về mặt kinh tế, đây là những người có tài sản tích lũy đáng kể — bất động sản, tiết kiệm, doanh nghiệp — nhưng chưa đủ lớn để có mối quan hệ bảo kê chính trị ở cấp cao. Họ thường là chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, chuyên gia có trình độ (bác sĩ, kỹ sư, luật sư, kế toán), nhà quản lý cấp trung trong doanh nghiệp tư nhân lẫn nhà nước, hay những người làm việc trong lĩnh vực công nghệ, xuất khẩu và dịch vụ — những ngành gắn liền với làn sóng tăng trưởng kinh tế của hai thập kỷ qua.

    Về mặt xã hội, họ là thế hệ đầu tiên được hưởng lợi thực sự từ Đổi Mới (ở Việt Nam) hay từ giai đoạn bùng nổ kinh tế sau WTO (ở Trung Quốc). Con cái họ được học trường tốt, nhiều gia đình đã cho con đi du học. Họ đi du lịch nước ngoài, sử dụng mạng xã hội, tiêu dùng hàng quốc tế — và chính vì vậy, họ có khả năng so sánh, có chuẩn tham chiếu bên ngoài mà các thế hệ trước không có.

    Điều làm cho tầng lớp này đặc biệt về mặt chính trị là vị trí bấp bênh của họ: họ có đủ để mất, nhưng không đủ để được bảo vệ, và cũng không có sự "vô sản" của người nghèo khiến họ không có gì để mất. Họ phụ thuộc vào sự ổn định của hệ thống để bảo toàn tài sản, nhưng đồng thời cũng là những người dễ bị tổn thương nhất khi hệ thống đó hoạt động tùy tiện — khi một dự án đất đai bị thu hồi không đền bù thỏa đáng, khi một hợp đồng bị phá vỡ vì quan hệ chính trị, hay khi một khoản tiết kiệm cả đời bỗng trở nên bất an vì chính sách thay đổi qua đêm. Chính sự kết hợp giữa có đủ để lokhông đủ quyền để tự bảo vệ là điều tạo nên tâm lý lo lắng đặc trưng — và những hành vi ứng phó — mà chúng ta sẽ phân tích trong phần tiếp theo.

    Phần 2. Các Hệ Quả Hành Vi Chính Để Ứng Phó với Độc Quyền

    1. Chuyển Vốn và Giấu Tài Sản ở Nước Ngoài

    Đây có lẽ là phản ứng có thể đo lường được rõ ràng nhất về mặt kinh tế. Biểu hiện cụ thể bao gồm: mua bất động sản ở Canada, Úc, Mỹ và Bồ Đào Nha; chuyển tiền qua mạng lưới gia đình, công ty vỏ bọc hoặc tiền mã hóa; và gửi con cái ra nước ngoài học tập (vừa là chiến lược bảo vệ tài sản, vừa là bước đệm cho việc di cư trong tương lai). Cả Việt Nam và Trung Quốc đều ghi nhận dòng vốn chảy ra đáng kể dù có các biện pháp kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt — cho thấy sự lo lắng là có thật và phổ biến rộng rãi.

    2. Lập Kế Hoạch Di Cư Như Một "Bảo Hiểm"

    Việc sở hữu hộ chiếu thứ hai hoặc quyền cư trú (thông qua các chương trình đầu tư như Golden Visa của Bồ Đào Nha, hay các diện đầu tư của Canada) trở thành một hình thức phòng ngừa rủi ro chính trị — không nhất thiết vì người ta có kế hoạch rời đi ngay lập tức, mà vì chính sự lựa chọn đó giúp giảm bớt lo âu. Logic ở đây là: "Có lẽ tôi sẽ không cần dùng đến, nhưng tôi muốn cánh cửa thoát hiểm luôn mở." Điều này tạo ra một tầng lớp người hiện diện về mặt thể xác nhưng về mặt tinh thần và tài chính chỉ gắn bó một phần với đất nước.

    3. Phản Ứng "Im Lặng Cho Yên"

    Nghịch lý thay, sự lo lắng kéo dài không phải lúc nào cũng dẫn đến hoạt động phản kháng. Thường gặp hơn là sự im lặng chính trị có chủ đích — tránh bình luận trên mạng xã hội, tự kiểm duyệt trong môi trường chuyên nghiệp, và thể hiện sự trung thành bên ngoài trong khi bất đồng trong lòng. Đây đôi khi được gọi là "làm giả sở thích".1 Nguy hiểm đối với các chính quyền là sự im lặng này che giấu tâm tư thực sự của người dân, khiến tình trạng bất ổn tập thể đột ngột trở nên khó dự đoán hơn.

    4. Con Đường Thức Tỉnh Dần Dần

    Một thiểu số đi theo hướng ngược lại. Sự bất an kéo dài, đặc biệt khi bị kích hoạt bởi một bất công hiển nhiên — một doanh nghiệp bị tịch thu tùy tiện, một người thân bị bỏ tù, một quan chức tham nhũng hành động không bị trừng phạt — có thể chuyển hóa một cá nhân từ tuân thủ thụ động sang nhận thức chính trị chủ động. VPN, truyền thông diaspora người Việt và người Hoa ở hải ngoại, và các ứng dụng nhắn tin được mã hóa tạo ra những con đường thầm lặng cho sự thức tỉnh này. Quá trình này thường chậm và riêng tư, nhưng có thể tăng tốc mạnh mẽ trong các giai đoạn khủng hoảng.

    5. Đầu Tư Dưới Mức vào Kinh Tế Trong Nước

    Khi người dân lo lắng về tương lai, các khoản đầu tư dài hạn bị ảnh hưởng. Doanh nhân ưu tiên các mô hình kinh doanh thu hồi vốn nhanh thay vì các doanh nghiệp cần nhiều vốn. Các chuyên gia ở Việt Nam hay Trung Quốc có thể đầu tư vào các kỹ năng có thể chuyển đổi quốc tế (tiếng Anh, bằng cấp nước ngoài) thay vì củng cố sâu hơn vào thị trường trong nước. Điều này tạo ra một lực cản chậm đối với đổi mới và năng suất — khó quy kết trực tiếp cho sự lo lắng nhưng rất thực tế.

    6. Phân Tán Gia Đình Để Tránh Rủi Ro

    Các gia đình có chủ đích phân bổ thành viên ở nhiều quốc gia — một con ở Canada, một con ở Việt Nam quản lý doanh nghiệp gia đình, cha mẹ giữ tài sản trong nước. Đây là cách tiếp cận danh mục đầu tư hợp lý nhằm phòng ngừa rủi ro chính trị, và cực kỳ phổ biến trong tầng lớp trung lưu và trung lưu khá giả ở Việt Nam và Trung Quốc.

    7. Xói Mòn Niềm Tin Vào Thể Chế

    Đây có lẽ là hệ quả sâu xa nhất về lâu dài. Khi người dân cho rằng tòa án, hợp đồng và quyền sở hữu tài sản có thể bị ý chí chính trị gạt bỏ bất cứ lúc nào, họ chuyển sang tin tưởng vào các mạng lưới không chính thức (gia đình, dòng tộc, bạn bè thân thiết) thay vì các thể chế chính thức. Điều này làm suy yếu nền kinh tế chính thức, dù các con số GDP vẫn có thể trông khỏe mạnh.

    Phần 3. Nghịch Lý Đối Với Chính Quyền

    Những hành vi này tạo ra một thế tiến thoái lưỡng nan cho các chính quyền độc đoán:

    • Càng siết chặt kiểm soát để ngăn chặn dòng vốn chảy ra hay sự bất đồng, họ càng xác nhận rằng nỗi sợ hãi của người dân là có cơ sở, từ đó đẩy nhanh chính những hành vi mà họ muốn ngăn chặn.

    • Tầng lớp trung lưu mà họ đã nuôi dưỡng như một động lực kinh tế lại trở thành tầng lớp đang phòng ngừa rủi ro về mặt cảm xúc lẫn tài chính trước chính hệ thống đó.

    • Sự lo lắng kéo dài lặng lẽ làm rỗng cam kết công dân, tạo ra một tầng lớp dân số hiện diện nhưng không thực sự gắn bó.

    Phần 4. Các Tiền Lệ Lịch Sử

    Động lực này không phải là điều duy nhất ở Việt Nam và Trung Quốc — nó phản ánh những hành vi đã thấy trong tầng lớp thương nhân bazaari ở Iran trước cách mạng Hồi giáo, ở Đông Âu trước sự sụp đổ của bức tường Bá Linh năm 1989, và trong tầng lớp trung lưu Do Thái ở Đức những năm 1930 dưới thời Đức Quốc Xã. Trong mỗi trường hợp, sự lo lắng kéo dài đã tạo ra sự kết hợp của việc âm thầm rút lui, giấu tài sản, và làm giả sở thích — cho đến khi một sự kiện kích hoạt đột ngột làm lộ ra sự bất mãn ẩn giấu đó.

    Kết luận

    Bài học quan trọng từ lịch sử: các chính quyền thường nhầm lẫn sự im lặng với sự đồng thuận — trong khi thực tế họ đang ngồi trên một nồi áp suất đầy lo âu bị nén lại.

    Câu hỏi quan trọng không phải là liệu nồi áp suất đó có bùng phát hay không — mà là khi nào và dưới hình thức nào. Lịch sử cho thấy rằng sự sụp đổ của các hệ thống tập quyền hiếm khi được báo trước bởi những cuộc biểu tình ồn ào; thay vào đó, nó thường bắt đầu bằng sự rút lui thầm lặng của niềm tin — khi đủ nhiều người trong tầng lớp trung lưu quyết định, không phải bằng lời nói mà bằng hành động cụ thể, rằng họ không còn đặt cuộc tương lai của mình vào hệ thống đó nữa.

    Đối với các chính quyền ở Hà Nội và Bắc Kinh, thách thức thực sự không nằm ở những tiếng nói phản kháng công khai — những tiếng nói đó có thể bị dập tắt. Thách thức nằm ở sự im lặng ngoan ngoãn bên ngoài che giấu một quá trình tháo lui từng bước bên trong: vốn liếng chuyển ra nước ngoài, tài năng định cư ở xứ người, cam kết công dân mòn dần theo năm tháng. Đây là dạng "bỏ phiếu bằng chân" mà không có luật nào cấm được, và không có camera nhận diện khuôn mặt nào ghi lại được.

    Về phía tầng lớp trung lưu, câu chuyện của họ cũng không đơn giản là câu chuyện của nạn nhân. Trong sự thích nghi linh hoạt của họ — vừa tuân thủ vừa phòng thủ, vừa im lặng vừa chuẩn bị — có một dạng chủ thể tính riêng biệt: khả năng tồn tại và bảo vệ lợi ích của mình trong những không gian chật hẹp mà hệ thống để lại. Câu hỏi mà lịch sử sẽ trả lời là liệu những không gian chật hẹp đó có đủ để duy trì một tầng lớp trung lưu thực sự năng động — hay chúng chỉ đủ để tạo ra một thế hệ người giỏi sinh tồn hơn là giỏi sáng tạo, giỏi thích nghi hơn là giỏi xây dựng.

    Chú thích:

    1. Khái niệm “làm giả sở thích” đến từ nhà khoa học chính trị Timur Kuran. Xin xem Kuran, Timur. Private truths, public lies: The social consequences of preference falsification. Harvard University Press, 1998. 


    Không có nhận xét nào