Header Ads

  • Breaking News

    Tham vọng sửa đổi Điều 9 Hiến pháp của chính quyền Takaichi

    Từ một quốc gia hiến định từ bỏ chiến tranh, Nhật Bản dưới thời Takaichi thúc đẩy sửa đổi Điều 9 để trở thành cường quốc quân sự bình thường. Tham vọng này có thể định hình lại chính sách quốc phòng của Nhật Bản, qua đó làm thay đổi cán cân quyền lực tại châu Á - Thái Bình Dương.

    Lý Hoàng Đức

    19/05/2026

    Image

    Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã đưa chương trình nghị sự sửa đổi Hiến pháp từ một mục tiêu dài hạn thành một nhiệm vụ chính trị trọng tâm và cấp bách - (C): EPA

    Kỷ nguyên Takaichi và tham vọng sửa đổi Điều 9

    Sự “trỗi dậy” mạnh mẽ của bà Takaichi Sanae kể từ khi nhậm chức thủ tướng Nhật Bản vào tháng 10/2025 đại diện cho sự toàn thắng của phái “diều hâu” bảo thủ trong Đảng Dân chủ Tự do (LDP). Với quyết tâm kế thừa trọn vẹn di sản của cố Thủ tướng Shinzo Abe, người “đỡ đầu” về chính trị của bà, Takaichi đã đưa chương trình nghị sự sửa đổi Hiến pháp từ một mục tiêu dài hạn thành một nhiệm vụ chính trị trọng tâm và cấp bách.

    Trong bài phát biểu nhân Ngày Hiến pháp (Constitution Memorial Day) vào đầu tháng 5, Thủ tướng Takaichi đã đưa ra thông điệp cứng rắn chưa từng có. Cụ thể, bà theo đuổi việc sửa đổi Hiến pháp, đồng thời nhấn mạnh rằng đạo luật tối cao thời hậu chiến, vốn là nền tảng của đất nước, “cần được cập nhật định kỳ theo yêu cầu của thời đại”. Đối với LDP, bản Hiến pháp năm 1947 - vốn được soạn thảo dưới thời kỳ chiếm đóng của Mỹ sau Thế chiến thứ hai - là một rào cản ngăn Nhật Bản thực hiện đầy đủ quyền chủ quyền và trách nhiệm an ninh trong một kỷ nguyên đầy rẫy biến động tại Đông Á như hiện nay.

    Cuộc “cách mạng Hiến pháp” của Takaichi được xem là một nỗ lực định hình lại năng lực quốc phòng, một bước đi chiến lược nhằm đưa Nhật Bản thoát khỏi cái bóng của một “quốc gia hòa bình thụ động” để trở thành một “quốc gia bình thường” (normal nation). Điều này sẽ giúp Nhật Bản có năng lực quốc phòng chủ động, sẵn sàng răn đe và phản công trước các tình huống quân sự khẩn cấp, đồng thời khẳng định vị thế địa chính trị độc lập trong một trật tự thế giới tự do đang bị tổn thương.

    Hiện tại, đa số công chúng Nhật Bản ủng hộ việc sửa đổi hiến pháp về nguyên tắc, nhưng sự ủng hộ đó cuối cùng phụ thuộc vào những thay đổi cụ thể mà chính quyền đề xuất.

    Tuy nhiên, có một số lập luận phản đối việc Nhật Bản sửa đổi hiến pháp (từ đó trao cho lực lượng vũ trang địa vị pháp lý tương đương với quân đội các nước khác), vì họ cho rằng Nhật Bản vẫn an toàn mà không cần sửa hiến pháp, đồng thời lo sợ Mỹ sẽ lôi kéo Nhật Bản vào những cuộc chiến mới, khi đó chủ nghĩa quân phiệt sẽ trở lại, khiến Nhật Bản mất uy tín và danh xưng “quốc gia hòa bình”.

    Nhật Bản đang chứng kiến những cuộc biểu tình quy mô lớn nhất trong nhiều thập kỷ qua. Đầu tháng 5, có tới khoảng 50.000 người phản đối việc sửa đổi Hiến pháp để bảo vệ giá trị hòa bình của Điều 9. Đối với họ, Điều 9 là “linh hồn” của nước Nhật hiện đại và nó đã thành công trong việc giúp Nhật Bản tránh khỏi những cuộc chiến tranh của Mỹ, bao gồm cả cuộc chiến hiện nay với Iran.

    Sự chia rẽ này dẫn đến một cục diện nội bộ phức tạp: một bên là chính quyền Takaichi muốn dùng sức mạnh lập pháp để hiện thực hóa tham vọng chính trị, một bên là phong trào biểu tình của quần chúng lo ngại về nguy cơ nước Nhật bị kéo vào các cuộc chiến tranh. Sự xung đột giữa “chủ nghĩa thực dụng an ninh” và “chủ nghĩa hòa bình hiến định” này sẽ quyết định thành bại của chương trình nghị sự liên quan đến sửa đổi Hiến pháp.

    Điều 9 và các nỗ lực sửa đổi trước đây

    Điều 9 của Hiến pháp Nhật Bản, hay còn gọi là “Hiến pháp Hòa bình”, không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là biểu tượng cốt lõi cho bản sắc của quốc gia này kể từ sau năm 1945. Được soạn thảo dưới sự giám sát chặt chẽ của Bộ Tổng tư lệnh tối cao quân Đồng minh (SCAP), chỉ huy bởi Tướng Douglas MacArthur, Điều 9 trong Hiến pháp năm 1947 quy định Nhật Bản từ bỏ quyền tuyên chiến và không duy trì tiềm lực chiến tranh, cụ thể: “Người dân Nhật Bản vĩnh viễn từ bỏ chiến tranh như một quyền chủ quyền của quốc gia”.

    Trong nhiều thập kỷ, văn bản này đóng vai trò như một “mỏ neo” chiến lược, giúp Nhật Bản tập trung nguồn lực vào phục hồi kinh tế (Học thuyết Yoshida) và tạo dựng niềm tin cho các nước láng giềng Đông Á vốn vẫn còn ám ảnh bởi ký ức thời quân phiệt Nhật chiếm đóng.

    Tuy nhiên, đối với LDP, Điều 9 từ lâu đã là một rào cản pháp lý khiến Nhật Bản không thể có quân đội riêng mà phụ thuộc vào “chiếc ô an ninh” của Mỹ, dẫn đến việc bị hạn chế khả năng tự chủ chiến lược và quốc phòng. Thời hậu chiến, các nỗ lực sửa đổi thường diễn ra một cách gián tiếp và thận trọng. Đáng chú ý nhất là dưới thời Thủ tướng Shinzo Abe. Năm 2014, Thủ tướng Abe đề nghị “diễn giải lại” (reinterpret) Hiến pháp thay vì sửa đổi trực tiếp văn bản. Thông qua luật an ninh mới, Abe đã cho phép Nhật Bản thực hiện quyền tự vệ tập thể, một khái niệm vốn bị coi là vi phạm Hiến pháp trước đó. Dù vậy, một chính trị gia đầy quyền lực như Abe cũng chưa thể vượt qua rào cản cuối cùng là thay đổi Điều 9.

    Sự khác biệt lớn nhất của kỷ nguyên Takaichi chính là việc từ bỏ chiến thuật “lách luật” bằng diễn giải. Takaichi đang hướng tới một cuộc cách mạng trực diện nhắm vào văn bản pháp lý. Thay vì chỉ dừng lại ở các đạo luật dưới Hiến pháp, bà mong muốn chính thức hóa địa vị của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) ngay trong Điều 9 để JSDF trở thành lực lượng quốc phòng chính thức. Nỗ lực này nhằm xóa bỏ vĩnh viễn sự mập mờ về tính hợp pháp của JSDF, vốn luôn bị đặt dấu hỏi bởi giới học giả pháp lý và các phe đối lập.

    Tuy nhiên, Điều 96 của Hiến pháp quy định việc sửa đổi Hiến pháp với yêu cầu khắt khe, cụ thể là phải có sự đồng thuận của 2/3 tổng số nghị sĩ ở cả hai viện Quốc hội và đạt được đa số phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý toàn dân. Đây là một thử thách lớn khi xã hội Nhật Bản vẫn đang bị chia rẽ sâu sắc giữa nhu cầu đảm bảo an ninh và lý tưởng hòa bình vốn đã bám rễ sâu trong tâm thức người dân qua nhiều thế hệ kể từ sau Thế chiến thứ hai.

    Chính quyền Takaichi đã tận dụng bối cảnh an ninh khu vực bất ổn để chuyển hóa nó thành động lực cho các cải cách trong nước. Thủ tướng Nhật Bản đã liên tục nhấn mạnh sự hiện diện quân sự của Trung Quốc tại biển Hoa Đông cùng các vụ thử tên lửa đạn đạo của Triều Tiên như những dẫn chứng về sự lỗi thời và bất cập của Điều 9. Lập luận này đã thuyết phục được một bộ phận cử tri, đặc biệt là thế hệ trẻ - những người vốn không có ký ức trực tiếp về chiến tranh và có xu hướng ủng hộ việc bảo vệ an ninh quốc gia với cách tiếp cận thực dụng hơn.

    Nội dung sửa đổi dự kiến của Điều 9 mới

    Trọng tâm của “cuộc cách mạng” mà Thủ tướng Takaichi theo đuổi nằm ở việc sửa đổi Điều 9 để xóa bỏ hoàn toàn những rào cản pháp lý đã tồn tại gần 80 năm qua. Chính quyền Takaichi không có ý định xóa bỏ hoàn toàn các điều khoản hiện nay để tránh gây ra cú sốc chính trị quá lớn. Thay vào đó, sau các cuộc thăm dò dư luận, bà đề xuất: giữ nguyên Khoản 1 (từ bỏ chiến tranh) và Khoản 2 (không duy trì tiềm lực chiến tranh), đồng thời bổ sung Điều 9-2 mới.

    Điều 9-2 mới dự kiến sẽ chính thức công nhận JSDF là một thực thể quân sự hợp hiến của quốc gia. Thời gian qua, LDP vẫn nhấn mạnh sự cần thiết phải công nhận tính chính danh của Lực lượng vốn bị hạn chế năng lực do Điều 9. Theo chính quyền Takaichi, việc đưa JSDF vào Hiến pháp không chỉ là một thủ tục hành chính mà nó có thể giải quyết triệt để cuộc tranh luận kéo dài về tính chính danh của quân đội Nhật Bản. Khi được hiến định hóa, JSDF sẽ thoát khỏi cái bóng của một lực lượng “bán quân sự” để trở thành một quân đội chính quy với đầy đủ các quyền năng và sự bảo trợ pháp lý cao nhất. Bên cạnh đó, điều này còn thúc đẩy sự hồi sinh của ngành công nghiệp quốc phòng trong nước, nhất là khi ngành này có thể đáp ứng các đơn đặt hàng vũ khí từ bên ngoài.

    Ý nghĩa thực tế của sự bổ sung này là ở khả năng xoay chuyển cục diện an ninh. Thứ nhất, nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc triển khai và sử dụng các loại vũ khí tấn công, tiêu biểu là “năng lực phản công” (counterstrike capability) với các hệ thống tên lửa tầm xa. Nếu trước đây việc mua sắm và trang bị vũ khí thường bị chỉ trích là đi ngược lại tinh thần “phòng thủ thụ động” (passive defense), thì nay nó sẽ được coi là một phần tất yếu của năng lực tự vệ chính đáng. Thứ hai, việc sửa đổi sẽ tháo bỏ các rào cản về ngân sách quốc phòng. Con số 2% GDP cho ngân sách quốc phòng sẽ không còn là một mục tiêu gây tranh cãi mà trở thành một tiêu chuẩn ổn định để Nhật Bản xây dựng tiềm lực quân sự tương xứng với vị thế kinh tế.

    Về mặt chiến lược, Điều 9-2 mới có thể cho phép Nhật Bản chuyển dịch từ chiến lược “lá chắn phòng thủ” (defensive shield) được Mỹ bảo vệ sang một vai trò chủ động hơn, qua đó giúp Tokyo tối ưu hóa sự phối hợp trong liên minh với Washington và các thỏa thuận an ninh đa phương. Nhật Bản sẽ không còn là một đối tác cần được bảo vệ đơn thuần, mà là một cường quốc quân sự có khả năng răn đe độc lập, sẵn sàng can thiệp hiệu quả vào các kịch bản xung đột tiềm tàng tại eo biển Đài Loan hay Biển Hoa Đông để bảo vệ lợi ích cốt lõi của mình.

    Tuy nhiên, ngay cả sau khi sửa đổi, việc thực thi quyền tự vệ tập thể (collective self-defense) vẫn chỉ ở mức hạn chế (limited exercise). Nhật Bản sẽ chỉ cho phép sử dụng lực lượng khi “tồn vong của Nhật Bản bị đe dọa” (existential threat), chứ chưa phải là quyền tự vệ tập thể vô điều kiện như nhiều nước đồng minh khác. Giới hạn này giúp Nhật Bản tối ưu hóa sự phối hợp trong liên minh Mỹ - Nhật, đồng thời tăng khả năng can thiệp hiệu quả vào các kịch bản xung đột tiềm tàng tại eo biển Đài Loan hay Biển Hoa Đông nhằm bảo vệ lợi ích cốt lõi của mình, mà không làm thay đổi hoàn toàn bản chất “phòng vệ” của JSDF.

    Phản ứng quốc tế và hệ quả khu vực

    Việc Nhật Bản tiến gần hơn tới việc sửa đổi Điều 9 đã tạo ra những phản ứng ngoại giao trái chiều. Đồng minh quan trọng nhất là Mỹ ủng hộ điều này vì kỳ vọng một Tokyo “bình thường hóa” quân sự sẽ giảm bớt gánh nặng an ninh cho siêu cường, đồng thời tăng cường mạng lưới răn đe tích hợp để đối phó với một Trung Quốc ngày càng cứng rắn.

    Bên cạnh đó, Australia, một “đối tác chiến lược đặc biệt” của Nhật Bản, cũng phản ứng tích cực và biểu dương việc Nhật Bản đầu tư cho quốc phòng. Nội dung này được thể hiện trong Tuyên bố chung ngày 18/4 của Bộ trưởng Quốc phòng hai nước và việc ký kết Bản ghi nhớ Mogami.

    Ngược lại, Trung Quốc và Hàn Quốc đã đưa ra những phản ứng gay gắt. Bắc Kinh cáo buộc chính quyền Takaichi đang hồi sinh chủ nghĩa quân phiệt và phá hoại trật tự hậu chiến. Tại Seoul, dù quan hệ song phương đã có những cải thiện, dư luận Hàn Quốc vẫn cực kỳ nhạy cảm với bất kỳ sự thay đổi quân sự nào của Nhật Bản do những vết thương lịch sử chưa lành.

    Tại khu vực Đông Nam Á, các quốc gia tại đây có thể coi một Nhật Bản mạnh mẽ hơn là “đối trọng” cần thiết để duy trì sự cân bằng quyền lực tại Biển Đông. Philippines hy vọng sự hiện diện quân sự lớn hơn của Nhật Bản sẽ có thể làm giảm sức ép từ Trung Quốc, nhưng vẫn lo ngại về một cuộc chạy đua vũ trang khó kiểm soát. Việt Nam coi một Nhật Bản “bình thường hóa” quân sự là cơ hội để đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và cân bằng với Trung Quốc trong vấn đề Biển Đông.

    Cơ hội - Rủi ro - Triển vọng

    Nỗ lực sửa đổi Điều 9 dưới thời Thủ tướng Takaichi có thể dẫn đến những hệ quả sâu rộng góp phần định hình tương lai của Nhật Bản trong nhiều thập kỷ tới, nhất là quyết định xem Nhật Bản có tự chủ hơn và thoát khỏi sự phụ thuộc vào “chiếc ô an ninh” của Mỹ hay không. Sự thay đổi Hiến pháp mới cũng sẽ cung cấp nền tảng pháp lý để Nhật Bản trở thành một đối tác trong các liên minh đa phương như QUAD (bao gồm Mỹ, Nhật, Australia, Ấn Độ) hay AUKUS+ (bao gồm Mỹ, Nhật, Australia). Việc nâng cao năng lực quốc phòng không chỉ bảo vệ chủ quyền của Nhật Bản mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng nội địa, tạo ra động lực mới cho tăng trưởng công nghệ và kinh tế.

    Tuy vậy, nguy cơ lớn nhất với chính quyền Takaichi là sự bất ổn nội bộ và “thế lưỡng nan an ninh” (security dilemma) ở cấp độ khu vực. Nếu cuộc trưng cầu dân ý thất bại hoặc chỉ được thông qua với tỷ lệ sát sao, xã hội Nhật Bản sẽ rơi vào tình trạng chia rẽ trầm trọng, làm tê liệt các chính sách khác của Chính phủ. Trên trường quốc tế, hành động của Tokyo có thể bị Bắc Kinh và Bình Nhưỡng coi là cái cớ để đẩy mạnh vũ trang, biến Đông Bắc Á thành một “thùng thuốc súng” trong tương lai.

    Nhìn chung, khả năng thành công của chính quyền đương nhiệm phụ thuộc vào hai yếu tố: khả năng kiềm chế lạm phát để giữ sự ủng hộ của cử tri và cách bà Takaichi ngoại giao khéo léo để xoa dịu quan ngại từ các nước láng giềng. Tuy nhiên, với thực tế môi trường an ninh ngày càng khắc nghiệt, xu hướng “bình thường hóa” quân sự của Nhật Bản dường như là điều không thể đảo ngược, dù nó diễn ra thông qua sửa đổi Hiến pháp hay qua việc diễn giải lại pháp luật.

    Lý Hoàng Đức hiện đang là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.


    Không có nhận xét nào