Tác giả: Phạm Tiêu Dao
01/5/2026
Có một câu hỏi mà người ta thường né tránh — không phải vì nó khó, mà vì câu trả lời trung thực có thể gây khó chịu: xã hội này thực sự là của ai?
Không phải trên giấy tờ. Không phải trong khẩu hiệu. Mà trong thực tế hàng ngày — khi một người dân khiếu kiện bị gọi là "gây rối", khi công nhân đình công bị coi là "phá hoại", khi tiếng nói phản biện bị quy là "thế lực thù địch" — thì câu hỏi đó hiện ra rất cụ thể và rất gai góc.
Trong môn triết chính trị những năm gần đây, khái niệm “xã hội như tài sản chung” là một đề xuất để xem xét lại câu hỏi này - ai đang thực sự được coi là đồng chủ sở hữu, và ai chỉ đang được phép tồn tại trong xã hội đó?
Bài viết này dùng khung khái niệm mới để nhìn lại một số nền tảng của xã hội Việt Nam — không phải để phán xét, mà để đặt những câu hỏi mà mỗi công dân có lẽ nên tự hỏi một lần.
"XÃ HỘI NHƯ TÀI SẢN CHUNG" VÀ "LÀM RA TƯ CÁCH THÀNH VIÊN"
"Xã hội của chung" — lý tưởng hay khẩu hiệu?
Trong truyền thống tư tưởng chính trị châu Âu, người ta từng mơ về một xã hội nơi mọi thành viên đều có quyền lợi và tiếng nói như những đồng chủ sở hữu — không phải khách trọ, không phải người thuê, mà là người cùng làm chủ. Khi ta nói "đây là xã hội của chúng ta", ta ngầm giả định: ai sinh sống trong xã hội đều có tư cách thành viên thực chất, không chỉ là cư trú về mặt sinh học; và các thiết chế — nhà nước, pháp luật, phúc lợi, trường học, bệnh viện — được thiết kế để mọi nhóm người đều được coi là "người trong nhà", không phải "người ngoài".
Tuy nhiên, lý tưởng này từ lâu bị phê phán vì có thể che giấu bất công: nói "xã hội là của chung", nhưng thực tế lợi ích và quyền lực lại tập trung trong tay một số tầng lớp, dân tộc, giới tính.
Triết gia Kymlicka nhận diện ba dòng phê phán lớn: phê phán bình đẳng (nó che giấu bất bình đẳng), phê phán đa văn hoá (nó đồng hoá thiểu số vào hình ảnh của đa số), và phê phán "hậu quốc gia" (trong thế giới toàn cầu hóa, "xã hội" không còn thuần là quốc gia).
Nhưng Kymlicka không muốn vứt bỏ lý tưởng này. Nếu bỏ nó, ta khó nói về trách nhiệm chung, nghĩa vụ chia sẻ, hay tình liên đới giữa những người rất khác nhau về sắc tộc, tôn giáo, giai cấp. Ông đề nghị "cứu" lại lý tưởng này — nhưng hiểu nó theo nghĩa động và phê phán hơn.
"Làm ra tư cách thành viên" — từ tĩnh sang động
Điểm then chốt trong tư duy của Kymlicka là chuyển từ cách hiểu tĩnh sang động. Tư cách thành viên không phải một "thực tế có sẵn" — như quốc tịch ghi trong hộ chiếu — mà là một quá trình được tạo ra hằng ngày qua luật pháp, chính sách, diễn ngôn và cách đối xử.
"Làm ra tư cách thành viên" nghĩa là: mỗi quyết định về phân bổ phúc lợi, về ngôn ngữ, về giáo dục, về ai được nói trên truyền hình, ai được biểu tình — đều gửi đi một tín hiệu. Tín hiệu đó có thể là: anh là người trong nhà. Hoặc: anh chỉ là kẻ tạm trú, khách trọ, người bị nghi ngờ.
Câu hỏi vì thế không phải là "hiến pháp nói xã hội của ai", mà là: các thiết chế hàng ngày đang sản xuất cảm giác thuộc về cho nhóm nào, và đang đánh dấu nhóm nào là "không thật sự thuộc về"?
Hình phạt tư cách thành viên
Trong xã hội đa sắc tộc, đa tôn giáo và đa dạng về loại hình cư trú, Kymlicka nói đến hiện tượng "hình phạt tư cách thành viên" — những "hình phạt" vô hình gắn vào tư cách thành viên của một số nhóm.
Nhóm thiểu số bị coi là "ít xứng đáng" hưởng phúc lợi. Nhóm di dân bị coi là "không thật sự là người của quốc gia này", dù đã sống và đóng thuế nhiều thế hệ. Nhóm tôn giáo hay sắc tộc bị gắn nhãn "nguy hiểm cho an ninh", nên bị giám sát và hạn chế quyền. Lý tưởng "xã hội là tài sản chung" chỉ có ý nghĩa thực khi các hình phạt đó được nhận diện và điều chỉnh — để mọi người, dù khác nhau, đều cảm nhận mình là đồng chủ sở hữu.
DÙNG KHUNG KHÁI NIỆM NÀY ĐỂ NHÌN LẠI NỀN TẢNG XÃ HỘI VIỆT NAM
Hiến pháp Việt Nam khẳng định: "Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nước do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân… của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân."
Trên giấy tờ, đó là lời tuyên bố mạnh mẽ nhất về "xã hội như tài sản chung". Nhưng nếu theo cách hiểu "động" của Kymlicka, ta phải hỏi: những chính sách và thực tiễn hàng ngày đang "làm ra tư cách thành viên" cho ai, và tước bỏ tư cách đó của ai?
Ai là đồng chủ sở hữu trên thực tế?
Nếu xã hội thực sự là "tài sản chung", thì ít nhất phải có ba điều: người dân có khả năng thực chất để ảnh hưởng tới quyết định chung; pháp luật bảo vệ người dân khỏi sự lạm quyền, bất kể chức vụ hay đảng tịch; và các nhóm yếu thế được đối xử như công dân cùng hạng, không phải như chướng ngại vật đối với "phát triển".
Thực tế ở Việt Nam cho thấy bức tranh khác. Quyền tham gia quyết định chính sách chủ yếu tập trung trong hệ thống đảng – nhà nước; kênh phản biện độc lập bị hạn chế; tiếng nói trái chiều có thể bị quy chụp là "thế lực thù địch". Cơ chế kiểm soát quyền lực còn yếu, người dân kiện cơ quan công quyền thường rơi vào thế bất lợi cả về pháp lý lẫn dư luận.
Đáng chú ý hơn: dân oan khiếu kiện đất đai, công nhân đình công đòi quyền lợi, các nhà hoạt động xã hội dân sự — những người đang hành xử đúng vai trò của đồng chủ sở hữu khi đòi chia lại cách quản lý "tài sản chung" — lại thường bị nhìn bằng con mắt nghi kỵ, gắn với hình ảnh "gây rối trật tự". Nói theo Kymlicka, đây là biểu hiện của "hình phạt tư cách thành viên": họ vẫn là công dân trên giấy, nhưng tư cách đồng chủ sở hữu bị giảm giá trị trong thực tế.
Những "vùng tối" của tư cách thành viên
Có vài nhóm cho thấy rõ nhất cách tư cách thành viên bị phân hạng.
Người dân tộc thiểu số ở miền núi thường đối mặt với nghèo đói, giáo dục và y tế kém, khó tiếp cận quyền lợi pháp lý, tiếng nói yếu trong quyết định sử dụng đất đai và tài nguyên — trong khi các dự án thủy điện, khai khoáng, du lịch lại do liên minh giữa doanh nghiệp và chính quyền quyết định.
Nông dân mất đất và dân oan khiếu kiện về hình thức đang "dùng quyền công dân" để khiếu nại, nhưng trên thực tế dễ bị coi là "gây rối, kích động", bị đẩy ra rìa đời sống chính trị. Tư cách "đồng chủ sở hữu đất nước" bị chuyển hóa thành hình ảnh "người làm phiền hệ thống".
Người lao động phổ thông thường không có công đoàn độc lập để bảo vệ quyền lợi; đình công tự phát dễ bị coi là vi phạm trật tự; tư cách thành viên kinh tế — người đồng sở hữu thành quả phát triển — bị thu hẹp thành "lực lượng lao động chi phí thấp".
Từ góc nhìn Kymlicka, những hiện tượng đó nói rằng xã hội không phải cùng lúc là tài sản chung thực sự của mọi nhóm — mà là "tài sản" do một liên minh quyền lực giữa quan chức, doanh nghiệp thân hữu và bộ máy an ninh nắm quyền định đoạt, trong khi các nhóm yếu thế ít có khả năng đòi hỏi điều chỉnh.
"Của dân, do dân, vì dân" dưới lăng kính "làm ra tư cách thành viên"
Điều thú vị — và đáng buồn — là khẩu hiệu "của dân, do dân, vì dân" rất hợp với lý tưởng mà Kymlicka muốn cứu. Vấn đề không nằm ở câu chữ.
Vấn đề nằm ở chỗ liệu người dân có thể nói "không" với những quyết định trái lợi ích chung mà không phải trả giá về an toàn cá nhân hay sinh kế. Liệu những người bị thiệt hại bởi các dự án "phát triển" có được bồi thường công bằng và có tiếng nói thực chất. Liệu báo chí, học thuật, tổ chức xã hội có không gian độc lập để đặt câu hỏi khó về "ai đang thực sự sở hữu xã hội này", hay tất cả phải dừng lại ở việc tô vẽ một bức tranh nhất trí.
Nếu câu trả lời là "không" ở nhiều điểm, ta có lý do để nói: xã hội được tuyên bố là tài sản chung của Nhân dân, nhưng quá trình "làm ra tư cách thành viên" hàng ngày lại bảo vệ quyền sở hữu thực tế của một thiểu số có quyền lực. Đây chính là loại mâu thuẫn mà khung lý thuyết của Kymlicka giúp ta gọi tên.
NHỮNG CÂU HỎI CHO MỖI CÔNG DÂN TỰ SUY NGẪM
Thay vì đưa ra kết luận cứng nhắc, có lẽ hữu ích hơn là đề xuất một số câu hỏi để mỗi người tự soi lại vị trí của mình. Tinh thần của Kymlicka là: không ai có thể "tặng" tư cách thành viên đầy đủ cho người khác nếu bản thân họ không thấy xã hội này là tài sản chung của mình.
Tôi cảm thấy mình là "người trong nhà" hay "người ngoài"?
Khi đọc tin tức hay tham gia các hoạt động công cộng, tôi có cảm giác đây là "chuyện của mình", hay là "chuyện của họ"? Khi tôi muốn góp ý, phê bình, hoặc phản đối một chính sách ảnh hưởng đến đời sống của mình, tôi có kênh nào thực chất để nói? Và khi tôi gặp bất công từ phía cơ quan công quyền, tôi nghĩ việc "kiện tới cùng" là khả thi — hay chỉ là ảo tưởng nguy hiểm?
Những câu hỏi này giúp ta định vị cảm giác tư cách thành viên của chính mình: mình là đồng chủ sở hữu, hay chỉ là "người thuê, người tạm trú" trong chính xã hội nơi mình sinh ra?
Tôi nhìn những nhóm "khác mình" như thế nào?
Một xã hội thật sự là tài sản chung không chỉ ở chỗ tôi cảm thấy mình thuộc về — mà còn ở chỗ tôi có chấp nhận người khác là đồng chủ sở hữu hay không.
Tôi có coi công nhân đình công, dân oan khiếu kiện, người tôn giáo, người dân tộc thiểu số là những người đang đòi hỏi quyền đồng chủ sở hữu — hay chỉ là "kẻ gây rối, làm xấu hình ảnh đất nước"? Tôi có dễ dàng chấp nhận diễn ngôn chính thức về "thế lực thù địch", hay tôi cố gắng tìm hiểu câu chuyện và điều kiện sống cụ thể của những nhóm đó?
Câu trả lời cho những câu hỏi này cho thấy chúng ta có thực sự sẵn sàng sống trong một xã hội đa dạng, nhưng vẫn là tài sản chung của tất cả, hay không.
Tôi chấp nhận những "hình phạt tư cách thành viên" nào là bình thường?
Những người nghèo, người khuyết tật, người không "quen biết", người "quê mùa" có được đối xử như công dân hạng nhất trong bệnh viện, trường học, cơ quan hành chính — hay bị coi là "công dân hạng hai" là chuyện bình thường? Việc người dân tộc thiểu số ít xuất hiện trong các vị trí quyết định, ít được nói tiếng nói của mình trên truyền thông, có được coi là một bất thường cần giải quyết — hay là "tất nhiên thôi"?
Khi thấy người khác bị công an, chính quyền đối xử thiếu tôn trọng, tôi có nghĩ "họ chắc có tội gì đấy" và im lặng — hay tôi coi đó là sự xâm phạm tư cách thành viên của một đồng bào, một đồng chủ sở hữu?
Nếu chúng ta chấp nhận quá nhiều "hình phạt tư cách thành viên" như điều bình thường, thì chính chúng ta đang góp phần làm nghèo đi lý tưởng "xã hội là tài sản chung của Nhân dân".
Tôi muốn tương lai thuộc về mô hình nào?
Cuối cùng, mỗi người cần tự hỏi mình mong tương lai thuộc về mô hình nào: một xã hội nơi khẩu hiệu "của dân, do dân, vì dân" chỉ dùng để trang trí, còn trên thực tế quyền lực và tài sản chung thuộc về một liên minh nhỏ giữa quyền lực chính trị và kinh tế — hay một xã hội nơi khẩu hiệu ấy dần dần trở thành sự thật, qua những cải cách nhỏ nhưng cụ thể: tăng quyền kiểm soát của dân với chính quyền, bảo vệ người lên tiếng, mở rộng không gian cho báo chí và xã hội dân sự, công nhận các nhóm yếu thế như đồng chủ sở hữu.
CHÚNG TA MUỐN XÃ HỘI RA SAO?
Câu hỏi "xã hội này là của ai" không có câu trả lời một lần là xong. Nó cần được hỏi lại mỗi khi một nhóm người bị đẩy ra rìa, mỗi khi một tiếng nói bị dập tắt, mỗi khi một bất công được chấp nhận như "chuyện bình thường".
Đóng góp lớn nhất của Kymlicka, có lẽ, không phải là một lý thuyết trừu tượng — mà là lời nhắc nhở rằng tư cách thành viên không phải thứ được trao từ trên xuống. Nó được làm ra mỗi ngày, bởi chính sách, bởi luật pháp, bởi cách báo chí đưa tin, bởi cách một viên công chức đối xử với người dân trước mặt mình — và bởi cách mỗi người chúng ta chọn nhìn đồng bào của mình: như đồng chủ sở hữu, hay như người xa lạ đáng nghi ngờ.
Ở Việt Nam, khoảng cách giữa lời tuyên bố và thực tế là có thật và không nhỏ. Nhưng khoảng cách đó không phải định mệnh. Nó được thu hẹp — hoặc nới rộng — bởi từng quyết định nhỏ: của người làm chính sách, của người cầm bút, và của mỗi công dân bình thường khi chọn lên tiếng hay im lặng trước bất công.
Kymlicka không có bản đồ cho Việt Nam. Nhưng ông có một la bàn: một xã hội lành mạnh hơn là xã hội mà ngày càng nhiều người — dù khác nhau — cảm thấy đây thực sự là nhà của mình, không phải nơi họ chỉ được tạm trú. Đi theo la bàn đó hay không, là lựa chọn của chúng ta.
Nguồn:
Kymlicka, Will. "Membership‐Making in Diverse Societies: Revisiting the Idea of Society as a Common Possession." Journal of Applied Philosophy 2026.
Không có nhận xét nào