Để gia cố thêm cho chiến lược răn đe của mình, Đài Bắc nên củng cố quan hệ an ninh đối với các đối tác cùng chí hướng trong khi vẫn duy trì quan hệ tốt đẹp với Mỹ.
Huỳnh Tâm Sáng - Triệu Chí Phong
29/06/2026
Đài Loan nên củng cố quan hệ an ninh đối với các đối tác cùng chí hướng, nhất là Nhật Bản và Philippines, trong khi vẫn duy trì quan hệ tốt đẹp với Mỹ - (C): ChatGPT + Canva
Tháng 5 vừa qua, quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ Hùng Cao đã thông báo việc trì hoãn thương vụ mua bán vũ khí trị giá 14 tỷ USD với Đài Loan. Theo ông Cao, lệnh trì hoãn được đưa ra nhằm đảm bảo quân đội Mỹ có đủ đạn dược dự trữ cho chiến dịch Epic Fury chống lại Iran.
Phát ngôn của ông Hùng Cao tại phiên điều trần của Quốc hội diễn ra ngay sau chuyến đi của Tổng thống Donald Trump tới Trung Quốc đã dấy lên nhiều lo ngại về động cơ thật sự của Washington. Trước đó, Tổng thống Trump đã tuyên bố rằng ông vẫn chưa quyết định về số phận thương vụ vũ khí với Đài Bắc, đồng thời để ngỏ khả năng sử dụng việc trì hoãn thương vụ nói trên như một “con bài mặc cả” với Trung Quốc.
Bất chấp cam kết chính sách “Một Trung Quốc” và không thiết lập bất kỳ quan hệ ngoại giao chính thức nào với Đài Bắc kể từ năm 1979, Washington hiện vẫn là nhà cung cấp vũ khí chính cho Đài Loan. Việc Mỹ hỗ trợ vũ khí mang tính chất phòng thủ cho Đài Loan đã được nêu rõ trong Đạo luật Quan hệ Đài Loan, vốn là nền tảng cho quan hệ Mỹ - Đài.
Nhiều năm qua, Mỹ đã cung cấp cho Đài Loan nhiều gói vũ khí lớn, bao gồm các trang thiết bị quân sự tân tiến. Quy mô của các thương vụ vũ khí đã gia tăng rõ rệt dưới thời Tổng thống Donald Trump. Trong nhiệm kỳ đầu tiên, ông Trump đã phê duyệt nhiều thỏa thuận vũ khí với Đài Loan. Các thương vụ này bao gồm 66 tiêm kích F-16V mới trị giá 8 tỷ USD vào năm 2019, tiếp đến là thương vụ mua bán hệ thống phòng thủ bờ biển Harpoon, pháo phản lực HIMARS cùng nhiều thiết bị cảm biến tân tiến vào năm 2020. Đặc biệt, cuối tháng 12 vừa qua, chính quyền Trump đã thông báo gói vũ khí khổng lồ trị giá 11 tỷ USD cho Đài Loan.
Với Đài Loan, các thương vụ vũ khí với Mỹ không chỉ tăng cường năng lực phòng vệ mà còn củng cố mối quan hệ song phương với Washington. Trong trường hợp có xung đột diễn ra tại eo biển Đài Loan, các vũ khí hạng nặng như tiêm kích, tên lửa tầm xa và các hệ thống phòng không có thể giúp tăng cường năng lực phòng vệ của Đài Loan, đồng thời giúp hòn đảo tự trị có thêm thời gian để vượt qua các đòn tấn công phủ đầu của Trung Quốc.
Thêm vào đó, các loại vũ khí này còn đóng vai trò răn đe, buộc Trung Quốc phải tính toán kỹ lưỡng về cái giá phải trả vượt xa lợi ích thu được nếu quyết định thu hồi Đài Loan bằng vũ lực. Vì vậy, việc trì hoãn các thương vụ vũ khí, được cho bao gồm hệ thống tên lửa đánh chặn Patriot (PAC-3) cùng các tên lửa chống tăng TOW và Javelin, sẽ làm suy yếu khả năng phòng vệ của Đài Loan và củng cố quyết tâm của Bắc Kinh trong việc làm suy yếu Đài Loan thông qua các biện pháp gây áp lực và phong tỏa “vùng xám”.
Trong nhiều thập kỷ, sự hỗ trợ an ninh và các thương vụ vũ khí của Mỹ đã tạo ra khả năng răn đe, giúp ngăn chặn kịch bản Trung Quốc thu hồi Đài Loan bằng vũ lực. Cùng với việc Đài Loan không tuyên bố độc lập chính thức, khả năng răn đe chiến lược đã giúp duy trì hòa bình xuyên eo biển Đài Loan bất chấp thái độ thù địch liên tục từ phía Trung Quốc đối với hòn đảo. Đối với Mỹ, tình trạng nguyên trạng (status quo) cũng mang lại nhiều lợi ích khi nước này đang sở hữu đòn bẩy thương lượng với cả Bắc Kinh và Đài Bắc.
Quyết định tạm ngưng thương vụ vũ khí là một đòn giáng chiến lược đối với Đài Loan vì nó làm thay đổi đánh giá của Trung Quốc về cán cân quân sự giữa hai bên. Điều này khiến phương án sử dụng vũ lực chống lại Đài Loan trở nên hấp dẫn hơn. Bắc Kinh cũng có thể khai thác khoảng trống quân sự này nhằm gây thêm sức ép về mặt chính trị và buộc Đài Loan phải nhượng bộ hoặc rời xa quỹ đạo ảnh hưởng của Washington.
Hơn nữa, Bắc Kinh có thể tìm kiếm sự nhượng bộ từ Mỹ thông qua việc nhìn nhận Đài Loan như một con bài mặc cả. Động thái này nếu diễn ra có thể làm suy yếu đòn bẩy của Mỹ trong việc duy trì hòa bình và ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Thất bại trong việc cung cấp vũ khí phòng vệ cho Đài Loan có thể bị các đồng minh và đối tác của Mỹ nhìn nhận như dấu hiệu của sự yếu kém hoặc suy giảm uy tín lẫn quyền lực của nước này trước Trung Quốc.
Việc Mỹ có đang theo đuổi một chính sách nhượng bộ vốn có thể làm tổn hại quan hệ giữa siêu cường với các đồng minh khu vực như Philippines, Hàn Quốc và Australia hay không vẫn đang là vấn đề gây tranh cãi.
Bất chấp nhiều lo ngại về sự thay đổi trong chính sách của Washington đối với Đài Loan, Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức vẫn tái khẳng định “mối quan hệ vững chắc” giữa hai bên. Đồng thời, ông Lại cũng thúc giục Washington tiếp tục các thương vụ mua bán vũ khí cho hòn đảo. Trong khi đó, ông Alexander Tah-ray Yui, đại diện Đài Loan tại Mỹ, đã bày tỏ sự tin tưởng vào việc chính quyền Trump sẽ sớm thông qua một đợt cung cấp vũ khí mới cho Đài Loan.
Bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của quan hệ Mỹ - Đài, chính quyền của ông Lại đang cố gắng xoa dịu những nghi vấn xoay quanh quyết định dừng thương vụ vũ khí của Washington. Bên cạnh đó, chính quyền đương nhiệm của hòn đảo cũng có lý do để duy trì sự phát triển trong quan hệ Mỹ - Đài. Đối với Đài Bắc, việc bảo vệ an toàn cho 23 triệu dân của hòn đảo không chỉ đơn thuần dựa trên năng lực phòng vệ của chính mình mà còn phụ thuộc vào cam kết bền vững của Washington trong thời điểm khủng hoảng.
Tuy rằng vẫn còn quá sớm để kết luận rằng liệu việc trì hoãn thương vụ vũ khí có phản ánh sự thay đổi trong chính sách của Mỹ với Đài Loan hay không, tình trạng bế tắc nói trên vẫn cho thấy sự không chắc chắn và khó đoán trong chính sách đối ngoại của chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Các cam kết từ Washington là chưa đủ đối với Đài Bắc trong việc xây dựng chiến lược an ninh của mình. Mặc dù sự hỗ trợ từ Mỹ là không thể thiếu, Đài Bắc cần một mạng lưới răn đe với quy mô rộng lớn hơn nhằm giảm thiểu các rủi ro có thể gây ra bởi lối ngoại giao mang tính thực dụng của Tổng thống Donald Trump.
Vì vậy, Đài Loan cần tăng cường kết nối với các đồng minh khác của Mỹ trong khu vực, đặc biệt là Nhật Bản và Philippines. Năm ngoái, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi từng nhấn mạnh trước Quốc hội rằng một cuộc tấn công vào Đài Loan có thể được xem như một “mối đe dọa hiện hữu” đối với Nhật Bản. Trong kịch bản này, Nhật Bản có thể điều động lực lượng phòng vệ của mình can thiệp mà không vi phạm Điều 9 trong Hiến pháp hậu chiến. Mối quan hệ thân thiết giữa Đài Loan và Nhật Bản có thể cung cấp cho Đài Bắc thêm sự hỗ trợ trong chiến lược răn đe diện rộng của mình.
Vừa qua, tại Diễn đàn Đối thoại an ninh Shangri-La ở Singapore, Bộ trưởng Quốc phòng Philippines Gilberto Teodoro cũng tuyên bố rằng Manila đang hướng tới mối quan hệ quốc phòng chặt chẽ với Đài Loan nhằm chống lại “kế hoạch bất chính” của Trung Quốc. Để đạt được điều đó, cả hai bên nên tăng cường hợp tác thông qua các cuộc tập trận chung và các hoạt động bảo vệ bờ biển nhằm củng cố khả năng tương tác, nhận thức về hàng hải và ứng phó với phó với khủng hoảng.
Các hoạt động hợp tác đa phương có sự tham gia của cả Đài Loan, Philippines và Nhật Bản có thể củng cố khả năng phòng vệ khu vực, vì các bên đều chia sẻ rủi ro an ninh trong khu vực và đều đang tìm kiếm sự hợp tác quốc phòng trong âm thầm.
Trong bối cảnh an ninh của Đài Loan còn phụ thuộc nhiều vào ý chí chính trị của Mỹ, Đài Bắc nên tiếp tục thúc giục Washington tôn trọng các cam kết của mình. Đồng thời, chính quyền Lại Thanh Đức cũng cần làm sâu sắc mối quan hệ an ninh với các đối tác có cùng chí hướng trong khu vực, nhất là Nhật Bản và Philippines. Thông qua các biện pháp trên, Đài Bắc có thể đảm bảo rằng chiến lược răn đe của mình không bị chi phối bởi bất kỳ chính quyền nào.
*Ghi chú của VSF: Phiên bản tiếng Anh của bài viết đã được xuất bản trên The Vietnam Strategic Forum với tiêu đề “Taiwan must look beyond US deterrence”. VSF cảm ơn (các) tác giả đã dịch bài viết này.
Không có nhận xét nào