Lợi Phan Mai
15/6/2026
Lang Van kiện BH Media và lưu ý về thực thi quyền SHTT số tại Việt Nam
Ngày 12/6/2026, một văn phòng luật ở Woodland Hills, California gửi lên Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) một tập hồ sơ 14 trang. Người ký tên là các luật sư Brandon J. Witkow và Cory A. Baskin, đại diện cho Lang Van, Inc. — công ty sản xuất và lưu trữ âm nhạc người Việt lớn nhất tại Mỹ, đặt trụ sở ở Westminster, California từ năm 1985.
Đây không phải đơn kiện thông thường. Đây là bình luận chính thức (Public Comment) gửi tới hồ sơ điều tra số USTR-2026-0364 — cuộc điều tra theo Mục 301 Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ nhắm vào Việt Nam về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT).
Và trong tập hồ sơ đó, có những chi tiết đáng để người Việt Nam — cả trong lẫn ngoài nước — đọc kỹ.
I. BH Media và kỹ thuật “rút ruột” bản quyền số
Lang Van sở hữu danh mục hàng nghìn bản ghi âm gốc của các nghệ sĩ người Việt hải ngoại, phần lớn được sản xuất tại Mỹ sau năm 1975. Năm 2018, công ty cấp phép cho BH Media — một doanh nghiệp trụ sở Hà Nội tự giới thiệu là đối tác MCN chính thức của YouTube, Meta/Facebook và TikTok tại Việt Nam — quyền phân phối khoảng 5.252 bản ghi âm trên các nền tảng số trong vòng 5 năm.
Hợp đồng hết hạn ngày 24/1/2023. Nhưng BH Media không trả lại quyền kiểm soát.
Thay vào đó, theo đơn kiện mà Lang Van nộp tại Tòa án Liên bang Hoa Kỳ tháng 4/2026, BH Media đã thực hiện một chuỗi thao tác kỹ thuật có hệ thống:
Thứ nhất, công ty này gỡ bỏ mã nhận dạng số quốc tế ISRC — ký hiệu định danh bản ghi âm trên toàn cầu, là căn cứ để các nền tảng phân bổ doanh thu — của khoảng 5.252 tác phẩm mang mã “USJ3V” và “QM-9SX” (mã đăng ký của Lang Van), thay bằng mã của chính họ (“VN-A0F”). Kết quả: tiền bản quyền streaming từ YouTube, Spotify, Apple Music, Meta chảy vào tài khoản BH Media thay vì về tay chủ sở hữu hợp pháp.
Thứ hai, BH Media lập nhãn âm nhạc giả mang tên “SOXO” cùng một mạng lưới sub-label để gán các bản sao trái phép dưới mã ISRC bịa đặt — tạo thêm một lớp ngụy trang về quyền sở hữu.
Thứ ba, lợi dụng tư cách đối tác MCN chính thức của YouTube, BH Media có thể vượt qua hệ thống Content ID — công cụ phát hiện vi phạm tự động — bằng cách tái tải lên nội dung vi phạm qua các kênh được “whitelist”, mỗi lần bị gỡ lại đăng lại với metadata sửa nhẹ để tránh bị tái phát hiện.
Lang Van đã ghi nhận ít nhất 8.068 hành vi vi phạm riêng biệt trong vòng 3 năm. Họ đang yêu cầu bồi thường lên tới 150.000 USD mỗi vi phạm theo luật bản quyền Mỹ.
II. VNG và bài học của một thập kỷ kiện tụng
Vụ BH Media không phải lần đầu Lang Van phải đưa một công ty công nghệ Việt Nam ra tòa án Mỹ.
Năm 2014, họ đã kiện VNG Corporation — đơn vị vận hành nền tảng nhạc số Zing MP3, khi đó là một trong sáu website phổ biến nhất Việt Nam — vì phân phối trái phép hơn 2.000 bản ghi âm của Lang Van. VNG từng bị USTR đưa vào danh sách “Thị trường Khét tiếng” (Notorious Markets) từ tháng 12/2012. Google và Apple từng gỡ ứng dụng Zing Music khỏi kho ứng dụng vì vi phạm DMCA. Coca-Cola, Samsung rút quảng cáo. Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội đóng tài khoản Zing.vn.
Nhưng Việt Nam không xử lý VNG về dân sự hay hình sự trong suốt hơn một thập kỷ đó.
Vụ kiện chỉ được giải quyết vào năm 2025 — sau hơn 11 năm tố tụng. Lang Van không nhận được đồng bồi thường nào từ khoảng thời gian VNG khai thác tự do danh mục tác phẩm của họ.
III. Việt Nam phản ứng: Có nhưng chưa đủ
Sau khi USTR đưa Việt Nam vào nhóm Quốc gia Nước ngoài Ưu tiên (PFC) ngày 30/4/2026 — mức xếp hạng vi phạm SHTT nghiêm trọng nhất — Hà Nội đã hành động. Chỉ 5 ngày sau, Thủ tướng ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg, phát động chiến dịch trấn áp toàn quốc 3 tháng về vi phạm SHTT.
Kết quả đến ngày 3/6/2026 được Bộ Công an công bố: 56 vụ án hình sự với 98 nghi can; chặn 194 website vi phạm; phạt hành chính 216 cá nhân với tổng số tiền hơn 850 triệu đồng; triệt phá mạng phát trực tuyến lậu Xoi Lac TV.
Riêng với BH Media, Giám đốc điều hành Nguyễn Hải Binh bị khởi tố và bắt giữ ngày 15/5/2026 theo Điều 225 Bộ luật Hình sự về tội xâm phạm quyền tác giả.
Lang Van ghi nhận những bước này. Nhưng họ chỉ ra ba khoảng trống cơ bản khiến các biện pháp này chưa đủ sức thuyết phục USTR:
Một là, phản ứng thay vì nguyên tắc. Chiến dịch tháng 5 được phát động đúng 5 ngày sau khi USTR công bố PFC — không phải từ cải cách tự thân. Đây là pattern đã lặp lại: vụ Fmovies trước đây cũng được xử lý dưới áp lực quốc tế rồi kết thúc bằng án treo và phạt tiền danh nghĩa.
Hai là, mức phạt không đủ răn đe. Bình quân 850 triệu đồng chia cho 216 người tương đương khoảng 151 USD/người — trong khi BH Media vận hành hơn 1.000 kênh YouTube và thu về doanh thu quảng cáo khổng lồ từ nội dung vi phạm.
Ba là, khoảng trống pháp lý số. Hành vi cốt lõi trong vụ BH Media — thao túng mã ISRC và thông tin quản lý bản quyền số (CMI) — không được luật hình sự Việt Nam hiện hành quy định là hành vi tội phạm. Không có cơ chế nào để truy tố hành vi gian lận hạ tầng số kiểu này.
Ngoài ra, các bản ghi âm trong danh mục diaspora của Lang Van — được sản xuất bên ngoài Việt Nam sau năm 1975 — về nguyên tắc nằm ngoài tầm với của luật hình sự Việt Nam. Chỉ có tòa án Mỹ mới có thể bảo vệ chúng.
IV. Họ muốn gì, và Việt Nam cần làm gì?
Đáng chú ý: Lang Van không yêu cầu USTR áp thuế trừng phạt. Họ yêu cầu 6 điều cụ thể, có thể tóm lược thành ba nhóm:
Nhóm 1 — Xử lý nghiêm vụ BH Media: Đề nghị USTR gây sức ép để vụ Nguyễn Hải Binh kết thúc bằng hình phạt thực sự — tù giam và phạt tiền xứng với quy mô vi phạm — không phải án treo hay phạt hành chính. Kết quả phải được công bố công khai, có thể kiểm chứng.
Nhóm 2 — Nâng chuẩn kỹ thuật pháp lý: Yêu cầu bất kỳ kế hoạch hành động song phương nào phải có chuẩn cụ thể để Việt Nam xây dựng năng lực truy tố gian lận ISRC, thao túng CMI số, và hành vi lách hệ thống Content ID thông qua mạng lưới MCN.
Nhóm 3 — Quyền tham gia của chủ thể quyền nước ngoài: Yêu cầu Việt Nam thiết lập cơ chế để các chủ sở hữu bản quyền Mỹ có thể nộp bằng chứng và được thông báo kết quả trong các vụ án hình sự liên quan đến tác phẩm của họ. Hiện tại, Lang Van không nhận được bất kỳ thông báo nào từ phía cơ quan tố tụng Việt Nam, dù là bị hại trực tiếp.
V. Bức tranh rộng hơn và gợi ý chính sách
Vụ Lang Van không phải tranh chấp thương mại song phương đơn thuần. Nó chiếu sáng một cấu trúc lỗ hổng có tính hệ thống trong thực thi SHTT số tại Việt Nam, mà nếu không được vá, sẽ tiếp tục là nguồn cớ cho sức ép thương mại từ Mỹ.
Có ít nhất bốn bài học chính sách cần được xem xét nghiêm túc:
Thứ nhất, hình sự hóa gian lận metadata số. Thao túng mã ISRC và CMI là hành vi tấn công vào hạ tầng phân bổ doanh thu toàn cầu — không khác gì làm giả hóa đơn điện tử trong thương mại. Bộ luật Hình sự cần bổ sung điều khoản riêng về hành vi này.
Thứ hai, tách bạch giữa phản ứng áp lực và cải cách thể chế. Chiến dịch 3 tháng là cần thiết, nhưng không đủ. Điều USTR đang đánh giá là liệu Việt Nam có xây dựng được “văn hóa thực thi bền vững” hay không — tức là các cơ quan tư pháp hành động độc lập với chu kỳ áp lực quốc tế.
Thứ ba, tăng đáng kể mức phạt tối thiểu trong xử lý hành chính và hình sự. Khung phạt hiện tại không có tác dụng răn đe với các doanh nghiệp khai thác nội dung số ở quy mô công nghiệp. Bộ Tư pháp và Bộ Văn hóa cần đề xuất sửa đổi nhanh, có thể học tham khảo từ mức phạt trong EVFTA và CPTPP mà Việt Nam đã cam kết.
Thứ tư, thiết lập cơ chế thông báo và tham gia cho chủ thể quyền nước ngoài. Đây vừa là yêu cầu của các hiệp định thương mại, vừa là giải pháp thực tế để giảm khả năng các doanh nghiệp nước ngoài phải tìm đến tòa án Mỹ như kênh duy nhất khả dụng.
Cửa sổ nộp bình luận của USTR đóng vào ngày 2/7/2026. Sau đó là giai đoạn tham vấn song phương, dự kiến kéo dài đến cuối năm 2026. Kết luận cuối cùng có thể đến vào năm 2027.
Việt Nam có thời gian. Nhưng không nhiều, và không phải để trình diễn — mà để cải cách thực sự.
Câu hỏi đặt ra không phải là Việt Nam có bị áp thuế hay không. Câu hỏi là: Liệu lần này Hà Nội có vá được những lỗ hổng mà các công ty như Lang Van đã vạch ra trong hơn một thập kỷ — trước khi bài học phải học từ hậu quả?
Mai Phan Lợi
Không có nhận xét nào