Lê Doanh
04/6/2026
“...Quyền riêng tư không phải là quyền che giấu hành vi vi phạm pháp luật. Đó là quyền của mỗi công dân được biết ai đang tiếp cận thông tin của mình, tiếp cận trong phạm vi nào và sử dụng vào mục đích gì. Một người hoàn toàn tuân thủ pháp luật vẫn có quyền không muốn bệnh án của mình bị truy cập ngoài mục đích khám chữa bệnh. Họ cũng có quyền không muốn dữ liệu tài chính bị khai thác vượt quá nhu cầu giao dịch hoặc không muốn thông tin cá nhân bị chia sẻ một cách không cần thiết.
Đó là những quyền cơ bản trong một nhà nước pháp quyền hiện đại”.
Trong lộ trình xây dựng chính phủ số và xã hội số, dự thảo luật Định danh và Xác thực điện tử là một trong những dự án luật có tác động sâu rộng nhất đối với đời sống người dân trong nhiều năm tới. Không giống như các đạo luật chuyên ngành chỉ ảnh hưởng đến một lĩnh vực cụ thể, luật này có khả năng tác động đến hầu như mọi công dân, doanh nghiệp và giao dịch trên môi trường số.
Trong tương lai, từ mở tài khoản ngân hàng, khám chữa bệnh, sử dụng dịch vụ công, giao dịch thương mại điện tử, ký hợp đồng điện tử cho đến xác thực danh tính trên internet, tất cả đều có thể gắn với hệ thống định danh điện tử quốc gia. Chính vì phạm vi ảnh hưởng rộng lớn như vậy, việc lấy ý kiến xã hội đối với dự thảo luật không chỉ là yêu cầu thủ tục mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính minh bạch, đồng thuận và sự tin cậy của người dân.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: Một đạo luật có thể ảnh hưởng tới gần 100 triệu người dân, đã thật sự được tham vấn rộng rãi hay chưa?
Theo thông tin công khai, Bộ Công an là cơ quan chủ trì xây dựng dự thảo luật. Dự thảo được đăng tải trên một số cổng thông tin lấy ý kiến theo quy định như hệ thống góp ý chính sách của VCCI và các nền tảng tham vấn của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, đối với một người dân bình thường, việc tìm kiếm và tiếp cận dự thảo không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều người hoàn toàn không biết rằng một dự luật có thể tác động trực tiếp tới quyền và nghĩa vụ của mình đang trong giai đoạn lấy ý kiến.
Về mặt pháp lý, việc đăng tải dự thảo trên các cổng thông tin có thể đã đáp ứng yêu cầu thủ tục. Nhưng về mặt quản trị, câu hỏi quan trọng hơn là người dân có thật sự được tiếp cận thông tin để tham gia góp ý hay không? Nếu phần lớn công dân không biết tới sự tồn tại của dự thảo thì hiệu quả của quá trình tham vấn xã hội cần được đánh giá một cách thẳng thắn.
Định danh điện tử thường được nhìn nhận như một giải pháp công nghệ nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm giấy tờ, tăng tốc độ xác thực và hạn chế tình trạng giả mạo. Những lợi ích này là rõ ràng. Tuy nhiên, nếu chỉ xem đây là một vấn đề kỹ thuật thì có thể bỏ qua khía cạnh quan trọng hơn: Đây là một đạo luật liên quan trực tiếp đến quyền công dân trong môi trường số.
Trong thời đại dữ liệu, thông tin cá nhân không chỉ là những con số vô tri. Dữ liệu ngân hàng có thể phản ánh thu nhập và khả năng tài chính; dữ liệu viễn thông cho thấy các mối quan hệ xã hội; dữ liệu y tế tiết lộ tình trạng sức khỏe; dữ liệu bảo hiểm phản ánh lịch sử lao động; dữ liệu thuế cho thấy hoạt động kinh doanh và nguồn thu nhập của mỗi cá nhân…
Khi tất cả các nguồn dữ liệu này được liên kết với một danh tính điện tử thống nhất, một hồ sơ số toàn diện về mỗi công dân có thể được hình thành. Đó là lý do vì sao ở nhiều nước trên thế giới, các chương trình định danh điện tử luôn đi kèm với những cuộc tranh luận lớn về quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và giới hạn quyền lực của các cơ quan quản lý.
Điều cần nhấn mạnh là, vấn đề không nằm ở việc Nhà nước có được lưu trữ dữ liệu hay không. Trong một xã hội hiện đại, Nhà nước cần quản lý dữ liệu dân cư, thuế, bảo hiểm, y tế và nhiều lĩnh vực khác để thực hiện chức năng quản lý công. Không có dữ liệu thì không thể vận hành bộ máy nhà nước hiệu quả.
Trọng tâm của tranh luận phải là, dữ liệu được sử dụng như thế nào, ai có quyền truy cập và cơ chế kiểm soát quyền lực đối với dữ liệu đó ra sao. Một hệ thống định danh số hiện đại không được đánh giá bằng số lượng dữ liệu mà nó thu thập được, mà bằng khả năng bảo vệ người dân trước nguy cơ lạm dụng dữ liệu. Nói cách khác, vấn đề cốt lõi không phải là dữ liệu tập trung hay phân tán, mà là trách nhiệm giải trình.
Trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư thường xuất hiện quan điểm rằng: “Nếu không làm gì sai thì không có gì phải lo lắng”. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đơn giản hóa một vấn đề phức tạp.
Quyền riêng tư không phải là quyền che giấu hành vi vi phạm pháp luật. Đó là quyền của mỗi công dân được biết ai đang tiếp cận thông tin của mình, tiếp cận trong phạm vi nào và sử dụng vào mục đích gì. Một người hoàn toàn tuân thủ pháp luật vẫn có quyền không muốn bệnh án của mình bị truy cập ngoài mục đích khám chữa bệnh. Họ cũng có quyền không muốn dữ liệu tài chính bị khai thác vượt quá nhu cầu giao dịch hoặc không muốn thông tin cá nhân bị chia sẻ một cách không cần thiết.
Đó là những quyền cơ bản trong một nhà nước pháp quyền hiện đại.
Nếu luật Định danh và Xác thực điện tử hướng tới các chuẩn mực quản trị dữ liệu tiên tiến, thì ít nhất cần bảo đảm năm quyền nền tảng cho công dân.
Thứ nhất là quyền được biết dữ liệu nào đang được lưu trữ về mình. Người dân cần có khả năng tra cứu các loại dữ liệu đang tồn tại trong hệ thống, nguồn gốc dữ liệu, thời gian lưu giữ và phạm vi chia sẻ. Minh bạch là điều kiện đầu tiên để hình thành niềm tin.
Thứ hai là quyền được biết ai đã truy cập dữ liệu cá nhân của mình. Mỗi lần truy cập cần được ghi nhận bằng nhật ký điện tử, cho phép công dân kiểm tra cơ quan hoặc tổ chức nào đã truy cập, vào thời điểm nào, với mục đích gì và dựa trên căn cứ pháp lý nào. Nếu không có cơ chế này, công dân hầu như không có khả năng giám sát việc sử dụng dữ liệu của chính mình.
Thứ ba là quyền được biết dữ liệu được sử dụng vào mục đích gì. Đây là nguyên tắc giới hạn mục đích – một trong những nguyên tắc nền tảng của quản trị dữ liệu hiện đại. Dữ liệu được thu thập cho mục đích y tế không nên mặc nhiên được sử dụng cho các mục đích khác nếu không có cơ sở pháp lý rõ ràng. Tương tự, dữ liệu hành chính cũng cần được sử dụng đúng phạm vi đã xác định.
Thứ tư là quyền yêu cầu sửa đổi dữ liệu sai lệch. Khi dữ liệu được liên thông trên quy mô quốc gia, một sai sót nhỏ có thể dẫn đến nhiều hệ quả lớn như sai thông tin cư trú, sai dữ liệu bảo hiểm hoặc sai trạng thái pháp lý của công dân. Vì vậy, luật cần quy định rõ cơ chế sửa chữa, thời hạn xử lý và trách nhiệm của cơ quan quản lý.
Thứ năm là quyền khiếu nại và được bồi thường khi dữ liệu bị sử dụng trái pháp luật. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả thực tế của toàn bộ hệ thống bảo vệ dữ liệu. Nếu dữ liệu bị truy cập trái phép, bị rò rỉ hoặc bị lạm dụng gây thiệt hại, cần có cơ chế xác định trách nhiệm, xử lý vi phạm và bồi thường rõ ràng.
Nhìn rộng hơn, định danh điện tử có thể trở thành nền tảng cho nền kinh tế số, xã hội số và chính phủ số. Nhưng đây không chỉ là một dự án công nghệ, mà còn là câu chuyện về quyền công dân, quyền riêng tư và cách thức cân bằng giữa hiệu quả quản lý nhà nước với tự do cá nhân trong kỷ nguyên dữ liệu.
Vì vậy, quá trình xây dựng luật cần đạt mức độ minh bạch và tham vấn xã hội cao hơn thông thường. Cơ quan soạn thảo nên công bố dự thảo rộng rãi hơn trên các phương tiện truyền thông đại chúng; tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm công khai, với sự tham gia của các chuyên gia, doanh nghiệp và người dân; thực hiện báo cáo đánh giá tác động riêng đối với quyền riêng tư; công khai đầy đủ việc tiếp thu, giải trình ý kiến đóng góp; đồng thời bổ sung ngay trong luật các cơ chế bảo đảm quyền giám sát dữ liệu của công dân, thay vì chỉ để ở các văn bản hướng dẫn sau này.
Một đạo luật có khả năng tác động tới mọi công dân không chỉ cần được xây dựng đúng quy trình pháp lý. Quan trọng hơn, nó phải được xây dựng trên nền tảng của sự đồng thuận xã hội, minh bạch thông tin và sự tham gia thực chất của người dân. Bởi trong kỷ nguyên số, tài sản quan trọng nhất của bất kỳ hệ thống định danh điện tử nào không phải là dữ liệu, mà chính là niềm tin của người dân đối với hệ thống đó.
Không có nhận xét nào