Header Ads

  • Breaking News

    Mục tiêu chỉ thuộc về người chịu trách nhiệm

    Nguyễn Ngọc Chu

    30/7/2026

    I. BÀI HỌC QUẢN TRỊ TỪ LỊCH SỬ

    Mùa thu năm 234 (năm Kiến Hưng thứ 12 của nhà Thục Hán) Gia Cát Lượng đang tiến hành Bắc phạt lần thứ năm thì lâm bệnh nặng và biết mình không qua khỏi. Hậu chủ Lưu Thiện sai Lý Phúc đến doanh trại quân Thục tại gò Ngũ Trượng (Thiểm Tây) để hỏi về người thay thế.

    Hậu Chủ hỏi: “Sau khanh thì ai có thể kế nhiệm?”

    Gia Cát Lượng đáp: “Tưởng Uyển có thể kế nhiệm”.

    Hỏi tiếp: “Sau Tưởng Uyển thì ai?”

    Đáp: “Phí Vỹ có thể kế nhiệm.

    Hỏi tiếp nữa: “Sau Phí Vỹ thì ai?” Gia Cát Lượng không trả lời.

    Tại sao sau Phí Vỹ, Gia Cát Lượng không chỉ định ai nữa? Là bởi vì Gia Cát Lượng chỉ tiến cử đến những người mà ông trực tiếp hiểu, trực tiếp đánh giá và có thể chịu trách nhiệm về nhận định của mình.

    Diễn biến lịch sử hoàn toàn đúng như sự tiến cử của Gia Cát Lượng: Tưởng Uyển kế Gia Cát Lượng (234-246), rồi Phí Vỹ kế Tưởng Uyển (246-253). Sau Phí Vỹ, Gia Cát Lượng không còn chỉ định ai nữa, và từ đó triều Thục bước vào giai đoạn biến động với những lựa chọn do chính thế hệ sau quyết định.

    Gia Cát Lượng chỉ tiến cử đến những người mà ông trực tiếp hiểu, trực tiếp đánh giá và có thể chịu trách nhiệm về nhận định của mình. Điều này thể hiện một triết lý quản trị rất hiện đại:

    – Trách nhiệm của người lãnh đạo chỉ nên kéo dài trong phạm vi mình có đủ thông tin và khả năng đánh giá.

    – Không nên áp đặt sự lựa chọn cho những thế hệ mà mình không còn khả năng quan sát.

    – Người kế nhiệm phải có quyền tự lựa chọn người kế nhiệm của họ.

    Nếu Gia Cát Lượng tiếp tục chỉ định cả người kế sau Phí Vỹ, rồi sau nữa, thì đó sẽ là sự can thiệp vào quyền quyết định của các thế hệ tương lai. Việc dừng lại đúng lúc cho thấy ông hiểu rất rõ giới hạn của trách nhiệm và quyền hạn của mình. Một người chỉ nên đặt mục tiêu hoặc quyết định trong phạm vi mình còn có khả năng chịu trách nhiệm, chứ không nên “thiết kế” hay “cam kết” thay cho những thế hệ chưa đến.

    II. MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI TẦM NHÌN HAY DỰ BÁO

    1. NHỮNG ĐIỀU CỐT LÕI VỀ MỤC TIÊU

    Muốn bàn về mục tiêu trước hết phải trả lời bốn câu hỏi trụ cột:

    – Ai đặt mục tiêu?

    – Mục tiêu được đặt cho ai?

    – Ai chịu trách nhiệm thực hiện?

    – Ai chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng?

    Khi nói đến một mục tiêu vào một năm nào đó trong tương lai, nếu bốn câu hỏi này không có cùng một chủ thể hoặc một chuỗi trách nhiệm rõ ràng, thì đó không còn là mục tiêu, mà chỉ là ước vọng, tầm nhìn, hoặc dự báo. Đây là điểm phân biệt mang tính bản chất.

    2. MỤC TIÊU CHỈ CÓ THỂ ĐẶT RA CHO CHÍNH CHỦ THỂ HÀNH ĐỘNG

    Về logic tự nhiên, không ai có thể đặt mục tiêu cho những việc hoàn toàn nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình. Một doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu năm tới vì ban lãnh đạo còn tồn tại để điều hành. Một chính phủ đặt mục tiêu cho nhiệm kỳ hoặc cho một giai đoạn chiến lược vì họ có công cụ quản lý để thực hiện.

    Còn nếu một người đặt mục tiêu cho thời điểm sau khi mình qua đời thì không còn là mục tiêu của chính người đó nữa. Đó chỉ có thể là một mong muốn hoặc kỳ vọng. Nguyên tắc này cũng đúng với tổ chức và quốc gia.

    Một mục tiêu cho thời điểm vượt quá nhiều thế hệ lãnh đạo không còn nằm trong phạm vi kiểm soát của những người đặt ra thì đó không còn là mục tiêu nữa.

    3. MỤC TIÊU PHẢI GẮN VỚI QUYỀN HẠN VÀ TRÁCH NHIỆM

    Trong khoa học quản trị tồn tại nguyên tắc rất cơ bản: Không có quyền kiểm soát thì không thể có trách nhiệm. Không có trách nhiệm thì không thể gọi là mục tiêu.

    Một mục tiêu luôn kéo theo trách nhiệm. Nếu thất bại phải trả lời: Vì sao thất bại? Ai chịu trách nhiệm? Và điều chỉnh như thế nào?

    Nhưng nếu thời điểm đánh giá nằm sau khi người đề ra mục tiêu không còn, bộ máy đã thay đổi, thậm chí quốc gia cũng có thể đã thay đổi, thì trách nhiệm biến mất. Một “mục tiêu” không gắn với trách nhiệm thực chất chỉ là một tuyên bố.

    4. MỤC TIÊU KHÁC VỚI TẦM NHÌN VÀ DỰ BÁO

    Về lý thuyết quản trị, cần phân biệt rõ: Tầm nhìn (vision) – mô tả trạng thái mong muốn trong tương lai, thông thường 20–50 năm; Chiến lược (strategy), thông thường 5 – 20 năm; Kế hoạch hành động (action plan), thông thường 1–5 năm.

    Tầm nhìn trả lời câu hỏi: Đi về đâu? Còn mục tiêu trả lời câu hỏi: “Trong khoảng thời gian mình còn kiểm soát được, sẽ đạt được điều gì”? Tầm nhìn có thể rất xa. Nhưng mục tiêu không thể vượt quá đáng kể phạm vi kiểm soát của chủ thể.

    Tầm nhìn là định hướng. Mục tiêu là cam kết hành động. Đồng nhất hai khái niệm này là sai về logic quản trị.

    Mục tiêu cũng khác với dự báo. Mục tiêu là điều chủ thể cam kết thực hiện. Còn dự báo là nhận định về điều có thể xảy ra.

    5. MỤC TIÊU VƯỢT QUÁ TẦM KIỂM SOÁT LÀ PHI LOGIC

    Một nguyên lý phổ quát của quản trị là: “Mức độ chịu trách nhiệm không được vượt quá mức độ kiểm soát”.

    Nếu khoảng thời gian quá dài thì số lượng biến số không kiểm soát được tăng lên theo cấp số nhân do: thay đổi công nghệ; biến đổi khí hậu; chiến tranh; dịch bệnh; biến động dân số; thay đổi mô hình phát triển; thay đổi thể chế; thay đổi hệ giá trị xã hội; thậm chí thay đổi cả quốc gia.

    Khi các biến số quyết định đều nằm ngoài khả năng chi phối của người đặt mục tiêu, thì khái niệm “mục tiêu” mất cơ sở logic.

    6. MỤC TIÊU PHỤ THUỘC VÀO THẾ HỆ

    Lịch sử thế giới minh chứng mục tiêu phụ thuộc vào thế hệ. Các mục tiêu dài hạn được điều chỉnh qua các mục tiêu ngắn hạn cụ thể. Chính các mục tiêu cụ thể cũng nhiều lần được điều chỉnh theo hoàn cảnh thực tiễn.

    Lịch sử cho thấy những mục tiêu vượt quá khả năng kiểm soát của chủ thể rất dễ bị hiện thực phủ định. Thí dụ:

    Liên Xô: Năm 1961, Đại hội XXII Đảng Cộng sản Liên Xô tuyên bố thế hệ đang sống sẽ xây dựng thành công chủ nghĩa cộng sản. Đó là một mục tiêu rất dài hạn. Nhưng chỉ ba thập kỷ sau, Liên Xô tan rã.

    Nhật Bản: Cuối thập niên 1980, nhiều dự báo cho rằng Nhật Bản sẽ vượt Hoa Kỳ về quy mô kinh tế. Sau đó là bong bóng tài sản, tăng trưởng trì trệ kéo dài và già hóa dân số. Nếu khi đó Nhật Bản biến các dự báo thành mục tiêu bất biến trong nhiều thập kỷ thì chắc chắn các mục tiêu ấy cũng phải bị điều chỉnh.

    7. THẾ HỆ SAU NẮM QUYỀN THAY ĐỔI MỤC TIÊU

    Lịch sử nhân loại cho thấy Không một thế hệ nào có quyền ràng buộc tuyệt đối các thế hệ tương lai. Mỗi thế hệ có tiềm năng khác, con người khác, công nghệ khác, có điều kiện phát triển khác, có hoàn cảnh khác, có quyền lựa chọn con đường khác.

    Do đó, việc một thế hệ hôm nay “đặt mục tiêu” cho nhiều thập niên sau thực chất chỉ là áp đặt mong muốn của mình lên những người chưa xuất hiện. Các thế hệ sau hoàn toàn có quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ mục tiêu đó.

    CHIA SẺ

    Một mục tiêu đúng nghĩa phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện: Chủ thể đặt mục tiêu là chủ thể thực hiện; Chủ thể đó có quyền kiểm soát các nguồn lực chủ yếu; Chủ thể phải chịu trách nhiệm về kết quả; Thời gian thực hiện nằm trong phạm vi mà chủ thể còn có khả năng tác động thực chất.

    Nếu thiếu một trong các điều kiện này thì khái niệm “mục tiêu” đã suy yếu; nếu thiếu đồng thời nhiều điều kiện, đặc biệt là quyền kiểm soát và trách nhiệm, thì về bản chất đó không còn là mục tiêu.

    Hàng nghìn năm lịch sử Đông – Tây cho thấy các vị vua trước khi chết thường để lại di huấn, tổ huấn, gia huấn, phương lược, chí hướng, hoặc lý tưởng. Họ có thể để lại một ước muốn cụ thể, nhưng chưa thấy ai để lại nhiệm vụ sau cả trăm năm. Đơn giản bởi họ hiểu rằng, quyền quyết định thuộc về người đang sống.

    Nguyễn Ngọc Chu


    Không có nhận xét nào