Thái Hưng Nguyễn
28/7/2026
“…Nhập siêu không chỉ là vấn đề tiền tệ, mà là chỉ báo năng lực sản xuất
Khu vực kinh tế trong nước nhập khẩu 78,46 tỷ USD trong sáu tháng đầu năm, tăng 24,3%, nhưng chỉ xuất khẩu 53,51 tỷ USD. Vì vậy, khu vực này nhập siêu tới 24,95 tỷ USD. Ngược lại, khối FDI vẫn xuất siêu 8,3 tỷ USD. (NSO)
Cứ 100 USD hàng hóa mà khu vực trong nước nhập khẩu, khu vực này chỉ tạo ra được khoảng 68 USD xuất khẩu”.
Quy mô đang lớn nhanh, nhưng sức mạnh nội sinh chưa theo kịp
Sáu tháng đầu năm 2026, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục vận động với tốc độ cao trong một thế giới đầy biến động. Hàng hóa qua cửa khẩu nhiều hơn, các nhà máy hoạt động sôi động hơn, dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục chảy mạnh và Việt Nam ngày càng hiện diện sâu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhưng phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một thực tế cần được nhìn nhận thẳng thắn: nền kinh tế đang mở rộng nhanh về quy mô ngoại thương, song động lực tăng trưởng của khu vực kinh tế trong nước lại có dấu hiệu hụt hơi tương đối.
Xuất nhập khẩu vì thế không chỉ là câu chuyện hàng hóa đi qua biên giới. Đó còn là tấm gương phản chiếu trình độ sản xuất, năng lực cạnh tranh, mức độ tự chủ và chất lượng tăng trưởng của một quốc gia.
Một nền kinh tế ngoại thương tăng tốc chưa từng thấy
Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt gần 550 tỷ USD. Xuất khẩu đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ; nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng tới 33,4%. Việt Nam nhập siêu 16,65 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm 2025 còn xuất siêu 7,95 tỷ USD. (NSO)
Chỉ trong một năm, cán cân thương mại đã xấu đi khoảng 24,6 tỷ USD.
Nếu chỉ nhìn vào trạng thái nhập siêu, người ta có thể vội vàng cho rằng sức khỏe kinh tế đang suy giảm. Nhưng nhận định như vậy là chưa đầy đủ. Nhập khẩu tăng nhanh trong nhiều trường hợp phản ánh nhu cầu máy móc, linh kiện và nguyên liệu phục vụ đầu tư, sản xuất và xuất khẩu trong tương lai.
Đến hết năm tháng đầu năm 2026, tư liệu sản xuất chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Điều đó cho thấy nhập khẩu hiện nay chủ yếu chưa phải là nhập khẩu hàng tiêu dùng, mà là nhập khẩu đầu vào cho nền kinh tế sản xuất.
Vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội trong sáu tháng tăng 12,9%; vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%; vốn FDI thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%. Những con số này cho thấy Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mở rộng đầu tư và công suất sản xuất mới. (NSO)
Như vậy, nhập siêu trước mắt chưa phải là bằng chứng của đình trệ. Nó có thể là hệ quả của một nền kinh tế đang tăng tốc nhập khẩu thiết bị và đầu vào để chuẩn bị cho sản xuất.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng hơn không phải là Việt Nam nhập siêu bao nhiêu, mà là: ai đang nhập khẩu, ai đang xuất khẩu và phần giá trị gia tăng cuối cùng thuộc về ai?
Hai khu vực kinh tế, hai tốc độ tăng trưởng
Sáu tháng đầu năm 2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài xuất khẩu 213,01 tỷ USD, tăng 26% và chiếm 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước chỉ xuất khẩu 53,51 tỷ USD, tăng 4,6% và chiếm 20,1%. (NSO)
Chênh lệch không chỉ nằm ở quy mô, mà còn nằm ở tốc độ.
Tính từ số liệu công bố, xuất khẩu cả nước tăng thêm khoảng 46,3 tỷ USD so với cùng kỳ. Trong đó, khu vực FDI đóng góp gần 44 tỷ USD, tương đương khoảng 95% toàn bộ phần tăng thêm của xuất khẩu. Khu vực trong nước chỉ đóng góp hơn 2,3 tỷ USD.
Nói cách khác, cứ 100 USD tăng thêm trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam thì khoảng 95 USD đến từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy động lực xuất khẩu hiện nay gần như hoàn toàn nằm trong tay khu vực FDI.
Tình trạng này không phải mới xuất hiện trong năm 2026. Trong cả năm 2025, khu vực FDI đã chiếm 77,3% xuất khẩu và tăng 26,1%, trong khi xuất khẩu của khu vực trong nước giảm 6,1%. Đến nửa đầu năm 2026, tỷ trọng xuất khẩu nội địa tiếp tục giảm xuống còn 20,1%. (NSO)
Về mặt số học, xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước vẫn tăng. Nhưng về mặt cơ cấu, khu vực này đang tăng chậm hơn rất nhiều so với tốc độ chung của nền kinh tế và tiếp tục mất tỷ trọng.
Đó chính là trạng thái suy giảm động lực tương đối.
Doanh nghiệp Việt Nam không nhất thiết đang đi lùi, nhưng họ đang tiến chậm hơn rất nhiều so với các doanh nghiệp FDI. Trong một nền kinh tế cạnh tranh, tiến chậm hơn trong thời gian dài cũng đồng nghĩa với nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
Nhập siêu không chỉ là vấn đề tiền tệ, mà là chỉ báo năng lực sản xuất
Khu vực kinh tế trong nước nhập khẩu 78,46 tỷ USD trong sáu tháng đầu năm, tăng 24,3%, nhưng chỉ xuất khẩu 53,51 tỷ USD. Vì vậy, khu vực này nhập siêu tới 24,95 tỷ USD. Ngược lại, khối FDI vẫn xuất siêu 8,3 tỷ USD. (NSO)
Cứ 100 USD hàng hóa mà khu vực trong nước nhập khẩu, khu vực này chỉ tạo ra được khoảng 68 USD xuất khẩu.
Tất nhiên, không thể kết luận rằng toàn bộ số hàng nhập khẩu do doanh nghiệp trong nước đứng tên đều được doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp sử dụng. Một phần nguyên liệu, máy móc và hàng hóa nhập khẩu có thể được cung ứng lại cho các nhà máy FDI hoặc phân phối trong toàn bộ nền kinh tế.
Dù vậy, khoảng cách rất lớn giữa nhập khẩu và xuất khẩu của khu vực trong nước vẫn phản ánh ba vấn đề cơ bản.
Thứ nhất, năng lực sản xuất các sản phẩm công nghiệp trung gian của Việt Nam còn hạn chế. Nền kinh tế vẫn phải nhập khẩu nhiều máy móc, linh kiện, vật liệu, hóa chất và công nghệ từ bên ngoài.
Thứ hai, doanh nghiệp trong nước chưa tham gia đủ sâu vào chuỗi cung ứng xuất khẩu. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn tập trung vào thương mại, xây dựng, bất động sản, dịch vụ hoặc những công đoạn sản xuất có giá trị gia tăng thấp, thay vì trở thành nhà cung ứng cấp một và cấp hai cho các tập đoàn toàn cầu.
Thứ ba, khả năng tiếp cận thị trường quốc tế của doanh nghiệp trong nước còn yếu. Các doanh nghiệp FDI có lợi thế về công nghệ, vốn, quản trị, mạng lưới khách hàng và hệ thống phân phối toàn cầu. Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam phải tự tìm thị trường, tự xây dựng thương hiệu và tự vượt qua các hàng rào kỹ thuật ngày càng cao.
Nhập siêu của khu vực trong nước vì thế không đơn thuần là chênh lệch giữa hai dòng tiền. Nó là biểu hiện của khoảng cách về năng lực sản xuất và năng lực chiếm lĩnh thị trường.
Khối FDI tiếp tục dẫn dắt, nhưng thặng dư đang thu hẹp
Một điểm đáng lưu ý khác là bản thân khu vực FDI cũng không còn tạo ra thặng dư lớn như trước.
Từ tốc độ tăng trưởng được công bố, có thể ước tính trong sáu tháng đầu năm 2025, khu vực FDI xuất siêu khoảng 20 tỷ USD. Đến sáu tháng đầu năm 2026, mức xuất siêu chỉ còn 8,3 tỷ USD. Như vậy, thặng dư thương mại của khu vực này đã giảm gần 12 tỷ USD. (NSO)
Nguyên nhân nằm ở việc nhập khẩu của FDI tăng 37,3%, nhanh hơn nhiều so với mức tăng 26% của xuất khẩu. Khối này đang nhập khẩu mạnh máy móc, linh kiện và đầu vào, có thể để mở rộng công suất, xây dựng nhà máy mới hoặc chuẩn bị cho các đơn hàng trong tương lai. (NSO)
Nếu lượng nhập khẩu này chuyển hóa thành sản lượng, xuất khẩu và năng lực công nghệ cao hơn trong những quý tiếp theo, nhập siêu hiện tại có thể được coi là một khoản đầu tư cho tăng trưởng.
Nhưng nếu nhập khẩu tăng mạnh mà giá trị gia tăng giữ lại trong nước vẫn thấp, nền kinh tế sẽ tiếp tục rơi vào mô hình quen thuộc:
Nhập khẩu linh kiện và công nghệ giá trị cao, thực hiện lắp ráp tại Việt Nam, sau đó xuất khẩu sản phẩm với quy mô lớn nhưng tỷ lệ giá trị do doanh nghiệp Việt Nam tạo ra còn hạn chế.
Khi ấy, kim ngạch xuất khẩu có thể liên tục lập kỷ lục, nhưng sức mạnh thực chất của nền kinh tế quốc gia không tăng tương xứng.
Việt Nam đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu?
Năm 2025, nhóm điện tử, máy tính và linh kiện lần đầu vượt mốc 100 tỷ USD xuất khẩu, trở thành ngành hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Nhưng trong cùng năm, Việt Nam cũng nhập khẩu tới 150,7 tỷ USD điện tử, máy tính và linh kiện, tương đương một phần ba tổng kim ngạch nhập khẩu. (NSO)
Hai con số này phản ánh đồng thời thành công và giới hạn của mô hình phát triển.
Thành công là Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất điện tử quan trọng, có khả năng thu hút các tập đoàn lớn và tham gia vào những chuỗi cung ứng phức tạp.
Giới hạn là phần lớn công nghệ nguồn, linh kiện cốt lõi, thiết bị sản xuất và quyền sở hữu thương hiệu vẫn nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam.
Do đó, vị trí hiện tại của Việt Nam trong chuỗi giá trị có thể được mô tả là mạnh về tổ chức sản xuất, nhưng chưa mạnh tương xứng về công nghệ, linh kiện, thiết kế và thương hiệu.
Đây là trạng thái có thể tạo ra tăng trưởng nhanh trong trung hạn, nhưng cũng khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những thay đổi của thương mại toàn cầu, chính sách thuế quan, dịch chuyển chuỗi cung ứng hoặc quyết định đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.
Các tổ chức quốc tế vẫn đánh giá Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực trong năm 2026, với dự báo tăng trưởng từ 6,5% đến 7,2%. Tuy nhiên, độ mở thương mại cao cũng khiến Việt Nam đặc biệt nhạy cảm trước nhu cầu thế giới và các cú sốc bên ngoài. (NSO)
Không nên cực đoan hóa vai trò của FDI
Việc khu vực FDI chiếm gần 80% xuất khẩu không có nghĩa FDI là một lực lượng đối lập với kinh tế Việt Nam.
Các doanh nghiệp FDI tạo việc làm, đóng góp ngân sách, mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và đặt Việt Nam vào bản đồ công nghiệp toàn cầu. Dòng vốn FDI còn mang theo hệ thống quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật, mạng lưới cung ứng và cơ hội tiếp cận công nghệ.
Vấn đề không nằm ở chỗ FDI quá mạnh.
Vấn đề nằm ở chỗ doanh nghiệp trong nước chưa lớn lên đủ nhanh bên cạnh khu vực FDI.
Một chính sách đúng không phải là làm giảm vai trò của FDI để tỷ trọng doanh nghiệp nội địa tự động tăng lên. Chính sách đúng phải là tận dụng FDI như một bệ phóng để nâng cấp doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu các tập đoàn nước ngoài vẫn phải nhập phần lớn linh kiện từ công ty mẹ hoặc các nhà cung ứng tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các thị trường khác, hiệu ứng lan tỏa đối với nền kinh tế trong nước sẽ hạn chế.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể sản xuất khuôn mẫu, vật liệu, linh kiện, phần mềm công nghiệp, thiết bị tự động hóa và dịch vụ kỹ thuật đạt tiêu chuẩn toàn cầu, mỗi đồng xuất khẩu của khu vực FDI sẽ tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế Việt Nam.
Đó mới là thước đo thực chất của thành công trong thu hút đầu tư nước ngoài.
Từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng
Nhìn qua lăng kính xuất nhập khẩu, kinh tế Việt Nam trong sáu tháng đầu năm 2026 không phải là một nền kinh tế suy yếu. Trái lại, đó là một nền kinh tế đang mở rộng nhanh, thu hút đầu tư mạnh và tham gia ngày càng sâu vào thương mại quốc tế.
Nhưng đây cũng là nền kinh tế có sự mất cân đối ngày càng rõ giữa hai khu vực.
Một bên là khối FDI có tốc độ xuất khẩu cao, công nghệ tốt, mạng lưới toàn cầu rộng và khả năng mở rộng sản xuất nhanh.
Bên kia là khu vực doanh nghiệp trong nước xuất khẩu tăng chậm, nhập siêu lớn, năng lực công nghiệp hỗ trợ hạn chế và chưa tận dụng đầy đủ cơ hội từ sự hiện diện của các tập đoàn quốc tế.
Vì vậy, ưu tiên của giai đoạn tới không nên chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “xuất khẩu nhiều hơn” sang “giữ lại nhiều giá trị hơn trong mỗi đơn vị xuất khẩu”.
Điều đó đòi hỏi một chiến lược nhất quán.
Nhà nước cần tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ và hình thành các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn có khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Chính sách tín dụng, đất đai, thuế và nghiên cứu phát triển phải ưu tiên những doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, máy móc, vật liệu mới và năng lực thiết kế.
Thu hút FDI cần được chuyển từ mục tiêu số lượng vốn đăng ký sang chất lượng liên kết. Ưu đãi đầu tư phải gắn với tỷ lệ mua hàng trong nước, đào tạo kỹ sư Việt Nam, chuyển giao quy trình, xây dựng trung tâm nghiên cứu và phát triển, cũng như hình thành mạng lưới nhà cung ứng nội địa.
Hoạt động xúc tiến thương mại phải dành nhiều nguồn lực hơn cho doanh nghiệp Việt Nam, giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc, an toàn dữ liệu và các hàng rào kỹ thuật mới tại Hoa Kỳ, châu Âu và những thị trường phát triển.
Đồng thời, Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn vào logistics, vận tải biển, bảo hiểm và dịch vụ thương mại quốc tế. Sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam không chỉ nhập siêu hàng hóa 16,65 tỷ USD mà còn nhập siêu dịch vụ 5,54 tỷ USD, trong đó chi phí vận tải và bảo hiểm hàng nhập khẩu lên tới gần 9 tỷ USD. (NSO)
Một quốc gia xuất khẩu lớn nhưng phải phụ thuộc quá nhiều vào hãng tàu, bảo hiểm, tài chính và logistics nước ngoài sẽ tiếp tục để một phần đáng kể giá trị thương mại chảy ra bên ngoài.
Cảnh báo để hành động, không phải để bi quan
Nhập siêu trong sáu tháng đầu năm 2026 không phải là một tín hiệu phải hoảng sợ. Trong bối cảnh đầu tư và sản xuất đang mở rộng, một phần nhập siêu là có thể hiểu được và thậm chí cần thiết.
Điều đáng lo hơn là động lực xuất khẩu của khu vực trong nước đang quá yếu so với khối FDI.
Nếu xu hướng này kéo dài, Việt Nam có thể trở thành một quốc gia có kim ngạch ngoại thương khổng lồ nhưng các doanh nghiệp nội địa chỉ đóng vai trò thứ yếu trong chính nền kinh tế của mình.
Một nền kinh tế mạnh không chỉ được đo bằng số container đi qua cảng biển. Nó còn được đo bằng số lượng doanh nghiệp trong nước có công nghệ riêng, sản phẩm riêng, thương hiệu riêng và khả năng đứng vững trên thị trường quốc tế.
Một nền kinh tế tự chủ không có nghĩa là tự sản xuất mọi thứ và khép cửa với thế giới. Tự chủ là khả năng lựa chọn đối tác, làm chủ những công đoạn chiến lược và không bị động khi chuỗi cung ứng toàn cầu thay đổi.
Sáu tháng đầu năm 2026 đang gửi đến Việt Nam một thông điệp rõ ràng:
Động lực tăng trưởng từ bên ngoài vẫn mạnh, nhưng sức mạnh nội sinh chưa theo kịp.
Việt Nam đã thành công trong việc trở thành một cứ điểm sản xuất của thế giới. Nhiệm vụ tiếp theo khó khăn hơn nhiều: biến cứ điểm sản xuất ấy thành một nền công nghiệp thực sự của người Việt Nam.
Đó không chỉ là yêu cầu về kinh tế.
Đó là yêu cầu về năng lực tự chủ, vị thế quốc gia và chất lượng phát triển trong nhiều thập niên tới.
Nguyễn Thái Hưng
Không có nhận xét nào