World Cup và câu chuyện chính trị, bản sắc dân tộc
Vì sao khẩu hiệu “thể thao phi chính trị” chỉ là lý tưởng?
Trương Tuấn Kiệt/VSF
20/07/2026
“..Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực mềm ngày càng gay gắt, truyền thông số phát triển mạnh mẽ, và các vấn đề như nhân quyền, nhập cư, bản sắc, xung đột địa chính trị ngày càng liên kết chặt chẽ với các sự kiện toàn cầu, thì ranh giới giữa thể thao và chính trị sẽ tiếp tục trở nên mờ nhạt hơn. Có lẽ vì vậy mà khẩu hiệu quen thuộc rằng thể thao nên tách biệt khỏi chính trị sẽ mãi chỉ là một lý tưởng hoàn hảo (utopia) hơn là một thực tế”.
World Cup không thể tách khỏi chính trị - (C): Reuters/fox4news/VSF
World Cup không thể tách khỏi chính trị
Liên đoàn Bóng đá Thế giới (Fédération Internationale de Football Association - FIFA) nhiều lần khẳng định rằng bóng đá không nên bị lôi kéo vào các cuộc tranh luận chính trị và các giải đấu cần duy trì tính trung lập. Tuy nhiên, trên thực tế, ranh giới giữa bóng đá nói riêng, thể thao nói chung với chính trị chưa bao giờ thực sự rõ ràng. Ngay từ năm 1945, nhà văn George Orwell đã nhận định rằng: “Thể thao là chiến tranh không có tiếng súng” (Sport is war without the guns). Câu nói nổi tiếng này phản ánh thực tế rằng các cuộc tranh tài quốc tế hiếm khi chỉ đơn thuần là cuộc so tài về thể lực hay kỹ năng. Mỗi trận đấu còn là sự cạnh tranh về danh dự quốc gia, uy tín chính trị, và hình ảnh của một đất nước trên trường quốc tế.
Chính vì vậy, dù người hâm mộ có thể chỉ mong muốn thưởng thức World Cup như một lễ hội bóng đá thuần túy, nhưng giải đấu này rõ ràng khó có thể tách rời khỏi những vấn đề chính trị lớn của thế giới đương đại. Mỗi kỳ World Cup không chỉ đơn thuần phản ánh trình độ bóng đá của các đội tuyển, mà còn phản chiếu những căng thẳng chính trị, khác biệt văn hóa và xung đột giá trị đang tồn tại trong hệ thống quốc tế.
Trong bối cảnh đó, khái niệm sportwashing (tạm dịch là “rửa thể thao”) ngày càng trở nên phổ biến hơn. Thuật ngữ này dùng để chỉ việc một chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân tận dụng sức hấp dẫn của thể thao nhằm cải thiện hình ảnh, củng cố uy tín hoặc chuyển hướng sự chú ý của dư luận khỏi các vấn đề gây tranh cãi như vi phạm nhân quyền, tham nhũng, xung đột hay các bê bối chính trị. Thay vì trực tiếp giải quyết những chỉ trích, các chủ thể này sử dụng những sự kiện thể thao quy mô lớn, đầu tư vào các câu lạc bộ nổi tiếng, tài trợ cho các giải đấu, hoặc thu hút các ngôi sao thể thao như một công cụ xây dựng hình ảnh và “làm sạch” danh tiếng trước công chúng quốc tế. Về bản chất, sportwashing là một hình thức “rửa danh tiếng” (reputation laundering), trong đó thể thao trở thành phương tiện phục vụ các mục tiêu chính trị và truyền thông.
Ví dụ đầu tiên có thể kể đến là kỳ World Cup 1978 tổ chức tại Argentina. Hai năm trước khi giải đấu diễn ra, chính quyền quân sự do Tướng Jorge Rafael Videla đứng đầu đã lên nắm quyền sau cuộc đảo chính, mở đầu giai đoạn được gọi là “Chiến tranh Bẩn” (Dirty War). Đây là thời kỳ chế độ quân sự tiến hành chiến dịch đàn áp quy mô lớn nhằm vào các lực lượng đối lập, với hàng chục nghìn người bị bắt giữ, tra tấn, sát hại hoặc mất tích vì lý do chính trị. Trong khi cộng đồng quốc tế lúc đó chỉ trích về tình trạng vi phạm nhân quyền tại Argentina, việc đăng cai World Cup mang đến cho chính quyền một cơ hội hiếm có để tái định hình hình ảnh đất nước trước ánh nhìn của thế giới.
Chính vì thế, chính phủ Argentina đã đầu tư nguồn lực khổng lồ vào công tác tổ chức, đồng thời thuê các công ty quan hệ công chúng quốc tế nhằm xây dựng hình ảnh một quốc gia ổn định, hiện đại và thân thiện. Thông qua hình ảnh những sân vận động chật kín khán giả, lễ khai mạc hoành tráng và bầu không khí lễ hội sôi động, chế độ quân sự tìm cách chuyển hướng sự chú ý của dư luận quốc tế khỏi các cáo buộc về tra tấn, bắt cóc và đàn áp chính trị. Mặc dù thuật ngữ sportwashing chỉ xuất hiện nhiều thập niên sau đó, giới nghiên cứu ngày nay thường xem Argentina 1978 như là một trong những trường hợp tiêu biểu và đầu tiên của hiện tượng này, khi một sự kiện thể thao được khai thác như công cụ nhằm “tẩy trắng” hình ảnh và gia tăng tính chính danh cho một chế độ cầm quyền.
Gần 45 năm sau, Qatar là chủ nhà tiếp theo được bàn luận như là một trường hợp về sportwashing. Đối với quốc gia vùng Vịnh này, việc đăng cai World Cup 2022 là một phần trong chiến lược dài hạn nhằm nâng cao vị thế quốc tế và tái định vị hình ảnh quốc gia. Thông qua việc đầu tư hàng trăm tỷ USD vào cơ sở hạ tầng, xây dựng các sân vận động hiện đại, và tổ chức một kỳ World Cup chưa từng có ở Trung Đông, Doha mong muốn khẳng định mình là quốc gia hiện đại, cởi mở và có ảnh hưởng toàn cầu. Tuy nhiên, ngay từ trước khi bóng lăn, giải đấu đã bị bao phủ bởi hàng loạt tranh cãi liên quan đến điều kiện làm việc của lao động nhập cư, quyền của cộng đồng LGBTQ+, quyền của phụ nữ, cũng như các hạn chế đối với tự do ngôn luận và tự do hội họp. Thay vì chỉ nói về bóng đá, truyền thông quốc tế dành một phần đáng kể sự chú ý cho các vấn đề nhân quyền và mô hình quản trị của Qatar.
Nhiều nghiên cứu sau giải đấu cho thấy chiến lược của Qatar dường như không đạt được hiệu quả như kỳ vọng. Một nghiên cứu công bố trên The Journal of Politics, dựa trên khảo sát dư luận tại Đức trước và sau World Cup 2022, chỉ ra rằng giải đấu hầu như không cải thiện hình ảnh của Qatar trong mắt công chúng Đức. Mặc dù mức độ thiện cảm đối với thế giới Ả Rập nói chung có xu hướng gia tăng, nhưng thái độ đối với Qatar gần như không thay đổi. Thậm chí, World Cup còn làm gia tăng các cuộc tranh luận trong xã hội Đức về dân chủ, quyền của các nhóm thiểu số, vai trò của truyền thông và cách các nền dân chủ phương Tây phản ứng trước những quốc gia có mô hình chính trị khác biệt.
Kết luận này được củng cố bởi một nghiên cứu khác đăng trên PLOS One. Theo đó, các sự kiện thể thao toàn cầu đúng là mang lại cơ hội quảng bá hình ảnh cho nước chủ nhà, nhưng nó cũng làm gia tăng mức độ giám sát quốc tế. Khi sự chú ý của truyền thông và công chúng toàn cầu cùng đổ dồn vào một quốc gia, những vấn đề vốn ít được quan tâm giờ đây bị đưa ra ánh sáng. Trường hợp Qatar 2022 vì vậy đã đặt ra một câu hỏi quan trọng đối với giới nghiên cứu về quyền lực mềm và ngoại giao thể thao. Nếu trong quá khứ, các sự kiện thể thao quốc tế thường được xem là công cụ hiệu quả để cải thiện hình ảnh quốc gia, thì trong bối cảnh truyền thông số và không gian thông tin mở, hiệu quả của chiến lược này không còn là điều hiển nhiên. Càng trở thành tâm điểm chú ý của thế giới, quốc gia đăng cai càng phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ hơn từ báo chí, giới học giả, các tổ chức xã hội dân sự, và công chúng toàn cầu.
Sang đến kỳ World Cup năm nay tại Mỹ, khái niệm sportwashing có một biến thể mới là “bất đắc dĩ” (involuntary), khi chính FIFA, chứ không phải nước chủ nhà, trở thành bên bị cuốn vào vòng xoáy chính trị hóa ngoài ý muốn. Ngay từ trước khi giải đấu khởi tranh, mối quan hệ gần gũi giữa Chủ tịch FIFA Gianni Infantino và Tổng thống Mỹ Donald Trump, được thể hiện qua nhiều lần xuất hiện công khai cùng nhau và đặc biệt là việc ông Infantino trao “Giải Hòa bình FIFA” (FIFA Peace Prize) cho ông Trump vào cuối năm 2025, đã làm dấy lên nhiều nghi ngại về mức độ độc lập của tổ chức này trước chính quyền nước chủ nhà.
Những diễn biến trong thời gian diễn ra World Cup càng khiến các lo ngại này trở nên rõ rệt hơn. Chính sách nhập cư cứng rắn của chính quyền Trump, bao gồm các biện pháp hạn chế nhập cảnh đối với công dân của nhiều quốc gia, đã tác động trực tiếp đến giải đấu. Người hâm mộ, cầu thủ, trọng tài và quan chức bóng đá từ một số quốc gia gặp nhiều trở ngại trong quá trình xin thị thực hoặc nhập cảnh vào Mỹ. Chẳng hạn, đội tuyển Iran phải bố trí nơi ở, tập luyện tại Mexico, và chỉ di chuyển sang Mỹ trong ngày thi đấu; trọng tài người Somalia Omar Abdulkadir Artan không thể tham dự giải sau khi bị từ chối nhập cảnh; trong khi một số thành viên của đội tuyển Iraq cũng bị giữ lại để thẩm vấn nhiều giờ tại sân bay.
Những vấn đề như vậy đã làm thay đổi đáng kể cách World Cup 2026 được nhìn nhận, trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về nhập cư, an ninh, quyền con người, và đặc biệt là tính bao trùm trong thể thao quốc tế. Giải đấu đầu tiên trong lịch sử mở rộng lên 48 đội tuyển, hướng tới mục tiêu tăng cường tính toàn cầu và sự đa dạng, nhưng lại đồng thời khiến không ít người hâm mộ và thành viên các đoàn thể thao gặp khó khăn trong việc tiếp cận sự kiện vì các rào cản chính trị và hành chính.
FIFA rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan, bởi nếu lên tiếng phản đối các chính sách của nước chủ nhà, tổ chức này có nguy cơ đối đầu với đối tác quan trọng hàng đầu về thương mại, tài chính và truyền thông của mình. Ngược lại, nếu tiếp tục giữ im lặng và khẳng định lập trường không can dự chính trị, FIFA lại bị chỉ trích là đã mặc nhiên chấp nhận những chính sách gây tranh cãi có ảnh hưởng trực tiếp đến chính giải đấu mà họ tổ chức. Trường hợp World Cup 2026 vì vậy phản ánh một xu hướng mới trong mối quan hệ giữa thể thao và chính trị toàn cầu. Nếu trước đây, thách thức chủ yếu đối với FIFA là ngăn các quốc gia sử dụng bóng đá như một công cụ tuyên truyền, thì ngày nay, chính tổ chức này cũng không thể đứng ngoài những tranh cãi phát sinh từ môi trường địa chính trị nơi giải đấu được tổ chức.
World Cup gắn liền với bản sắc dân tộc
Theo nhà khoa học chính trị Benedict Anderson, quốc gia về bản chất là “các cộng đồng tưởng tượng” (imagined communities). Phần lớn các công dân của một quốc gia sẽ không bao giờ gặp gỡ hay quen biết nhau, nhưng họ vẫn hình dung mình thuộc về cùng một cộng đồng chính trị, cùng chia sẻ một lịch sử, một bản sắc và một số phận chung. Tuy nhiên, cảm giác gắn kết ấy không phải lúc nào cũng hiện hữu trong đời sống thường nhật. Nó cần được nuôi dưỡng và tái khẳng định thông qua những biểu tượng, nghi thức và trải nghiệm tập thể có sức lan tỏa rộng lớn.
Thể thao, đặc biệt là bóng đá, chính là một trong những không gian như vậy. Khác với các biểu tượng quốc gia vốn hiện diện một cách lặng lẽ trong đời sống hằng ngày, những giải đấu quốc tế như World Cup giúp đưa lá cờ, quốc ca, màu cờ sắc áo, và tên gọi quốc gia trở thành trung tâm của sự chú ý. Trong suốt một tháng diễn ra giải đấu, hàng triệu người cùng theo dõi một trận đấu, cùng hồi hộp trước từng pha bóng, cùng vỡ òa trong chiến thắng, hoặc tiếc nuối trước thất bại. Những cảm xúc được chia sẻ đồng thời ở quy mô lớn ấy tạo nên một trải nghiệm tập thể hiếm có, khiến ý niệm về quốc gia trở nên sống động và hữu hình hơn bao giờ hết.
Ví dụ đầu tiên có thể nhắc đến là trường hợp Brazil năm 1938. Ở thời điểm ấy, Tổng thống Getúlio Vargas, người mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa, đã theo đuổi một chương trình xây dựng quốc gia toàn diện, trong đó việc hình thành bản sắc dân tộc thống nhất được xem là điều kiện tiên quyết để vượt qua những chia rẽ sâu sắc về chủng tộc, giai cấp và khu vực. Nói theo cách của học giả Anderson, mục tiêu của nhà nước Brazil khi đó là kiến tạo một “cộng đồng tưởng tượng” đủ mạnh để khiến những con người khác biệt về nguồn gốc, màu da, và địa vị xã hội cùng cảm nhận mình thuộc về một quốc gia thống nhất.
Trong dự án đó, bóng đá nhanh chóng trở thành một nguồn lực biểu tượng đặc biệt quan trọng. Trước thập niên 1930, nhiều biểu hiện văn hóa của người Brazil da màu và người lai vẫn thường bị tầng lớp tinh hoa xem là thấp kém hoặc thiếu tính văn minh. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của bóng đá, chính những đặc trưng từng bị coi thường ấy lại dần được tái diễn giải thành những phẩm chất làm nên bản sắc của dân tộc Brazil. Thành công của đội tuyển tại World Cup 1938 (nơi Brazil lần đầu tiên lọt vào bán kết và gây ấn tượng mạnh với lối chơi giàu kỹ thuật, sáng tạo và ngẫu hứng) đã góp phần đưa quá trình chuyển đổi này lên một nấc thang mới. Lần đầu tiên, phong cách thi đấu của đội tuyển quốc gia được nhìn nhận như là sự phản ánh tính cách, văn hóa và bản sắc của cả dân tộc.
Chính trong bối cảnh đó, nhiều trí thức Brazil, tiêu biểu là Gilberto Freyre, đã phát triển quan điểm cho rằng sự pha trộn giữa các nhóm sắc tộc thay vì là một trở ngại, lại chính là nền tảng tạo nên sức sống, và tính độc đáo của quốc gia Brazil. Các khái niệm như “sự pha trộn chủng tộc” (mestiçagem), “bản sắc văn hóa của cộng đồng da lai” (mulatismo), hay “nền dân chủ chủng tộc” (racial democracy) dần trở thành những diễn ngôn có ảnh hưởng lớn trong đời sống chính trị và văn hóa. Trong lĩnh vực bóng đá, học giả Freyre thậm chí sử dụng khái niệm futebol-mulato để mô tả lối chơi giàu kỹ thuật, linh hoạt và sáng tạo của các cầu thủ Brazil, coi đó là sản phẩm của chính quá trình giao thoa văn hóa và sắc tộc. Từ đây, bóng đá dần trở thành biểu tượng cho một quốc gia Brazil tự tin khẳng định sự đa dạng và pha trộn của chính mình.
Nếu Brazil năm 1938 cho thấy World Cup có thể góp phần hình thành một bản sắc quốc gia mới, thì Hàn Quốc năm 2002 lại minh chứng cho khả năng của giải đấu trong việc huy động và khuếch đại bản sắc dân tộc ở một xã hội đã bước vào giai đoạn hiện đại hóa. Việc đội tuyển Hàn Quốc lần đầu tiên lọt vào bán kết World Cup đã tạo nên một làn sóng cảm xúc tập thể chưa từng có. Hàng triệu người dân mặc áo đỏ, tập trung tại các quảng trường và đường phố để cổ vũ đội tuyển trong phong trào “Quỷ Đỏ” (Red Devils). Những cuộc cổ vũ quy mô lớn ấy nhanh chóng vượt khỏi khuôn khổ của một hoạt động thể thao đơn thuần, trở thành biểu hiện của sự đoàn kết dân tộc. Trong khoảnh khắc đó, những khác biệt về thế hệ, nghề nghiệp, hay khuynh hướng chính trị tạm thời được gác lại, nhường chỗ cho một bản sắc chung được thể hiện qua quốc kỳ, quốc ca và niềm tự hào về đội tuyển quốc gia.
Sang năm 2006, World Cup đã góp phần giúp tái định nghĩa cách người Đức nhìn nhận và thể hiện bản sắc dân tộc sau nhiều thập niên bị chi phối bởi ký ức về chủ nghĩa Quốc xã và Chiến tranh thế giới thứ hai. Nhiều năm sau năm 1945, việc công khai thể hiện lòng yêu nước tại Đức luôn là một vấn đề nhạy cảm. Khác với nhiều quốc gia khác, hình ảnh quốc kỳ, và những màn cổ vũ mang màu sắc dân tộc thường khiến người Đức dè dặt vì lo ngại bị gắn với chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Chính vì vậy, bản sắc quốc gia của nước Đức thời hậu chiến phần lớn được xây dựng trên nền tảng dân chủ, hội nhập châu Âu, và các giá trị hiến định, hơn là trên những biểu tượng truyền thống của quốc gia.
World Cup 2006 đã góp phần thay đổi thực trạng đó. Trong suốt giải đấu, hàng triệu người Đức lần đầu tiên treo quốc kỳ trước nhà, mặc áo đội tuyển quốc gia, và tham gia các khu vực cổ vũ công cộng (fan fests) với tâm thế cởi mở và tự nhiên. Lá cờ Đức dần trở thành biểu tượng của một xã hội dân chủ, đa nguyên và hội nhập. Nhiều học giả gọi hiện tượng này là “Party Patriotism”, một hình thức yêu nước mang tính lễ hội, nơi bản sắc dân tộc được thể hiện thông qua niềm vui và sự cởi mở, thay vì sự đối đầu hay loại trừ.
Trường hợp của Morocco năm 2022 cung cấp thêm một góc nhìn mới, khi mà bản sắc quốc gia không chỉ được kiến tạo bởi nhà nước hay chính xã hội sở tại, mà còn được định hình thông qua cách cộng đồng quốc tế nhìn nhận, diễn giải và kể lại câu chuyện của quốc gia đó. Với việc trở thành đội tuyển châu Phi và thế giới Ả Rập đầu tiên góp mặt ở bán kết World Cup, Morocco nhanh chóng trở thành một biểu tượng văn hóa và chính trị được truyền thông quốc tế đặc biệt quan tâm. Trong nhiều tuần lễ, báo chí toàn cầu dành nhiều bài viết để lý giải điều gì làm nên “tinh thần Morocco”, bao gồm lịch sử, văn hóa, tôn giáo, cộng đồng người Morocco ở nước ngoài…
Một điểm đặc biệt được nhấn mạnh là thành phần của đội tuyển Morocco. Phần lớn các tuyển thủ sinh ra hoặc lớn lên tại châu Âu trong các cộng đồng người Morocco hải ngoại, nhưng khi khoác lên mình màu áo đội tuyển quốc gia, họ được truyền thông mô tả như hiện thân của Morocco thống nhất, vượt qua mọi ranh giới địa lý. Hình ảnh các cầu thủ ôm quốc kỳ Morocco, ăn mừng cùng mẹ sau mỗi chiến thắng, hay giương cao lá cờ ủng hộ Palestine đã được lan truyền rộng rãi trên toàn thế giới, tạo nên một hệ thống biểu tượng giàu sức gợi về gia đình, nguồn cội, đức tin và sự gắn kết cộng đồng. Qua lăng kính ấy, Morocco trở thành biểu tượng cho sự kết nối giữa châu Phi, thế giới Ả Rập và cộng đồng người di cư trên phạm vi toàn cầu.
Thêm vào đó, World Cup 2022 cũng buộc nhiều xã hội phương Tây nhìn nhận lại những định kiến vốn tồn tại từ lâu đối với thế giới Ả Rập, Hồi giáo và châu Phi. Hình ảnh một đội tuyển thi đấu kỷ luật, giàu bản lĩnh, đề cao giá trị gia đình, và tạo nên những chiến thắng đầy cảm hứng đã phần nào phá vỡ các khuôn mẫu quen thuộc mà truyền thông quốc tế từng áp đặt lên khu vực này.
***
Tóm lại, World Cup chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của riêng bóng đá. Đằng sau mỗi trận đấu, mỗi lá cờ, mỗi bài quốc ca, hay mỗi khoảnh khắc ăn mừng là sự đan xen của những câu chuyện lớn hơn về quyền lực, bản sắc, và chính trị quốc tế. Một mặt, World Cup có thể trở thành công cụ để các quốc gia xây dựng hình ảnh, gia tăng quyền lực mềm, hoặc tìm kiếm tính chính danh. Mặt khác, chính khả năng khơi dậy những cảm xúc tập thể mãnh liệt đã khiến giải đấu này trở thành một trong những không gian quan trọng nhất để các quốc gia kiến tạo, tái định nghĩa và củng cố bản sắc dân tộc. Chính sức mạnh biểu tượng ấy khiến World Cup luôn hấp dẫn các chủ thể chính trị, đồng thời cũng khiến nó không thể đứng ngoài những biến động của thế giới.
Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực mềm ngày càng gay gắt, truyền thông số phát triển mạnh mẽ, và các vấn đề như nhân quyền, nhập cư, bản sắc, xung đột địa chính trị ngày càng liên kết chặt chẽ với các sự kiện toàn cầu, thì ranh giới giữa thể thao và chính trị sẽ tiếp tục trở nên mờ nhạt hơn. Có lẽ vì vậy mà khẩu hiệu quen thuộc rằng thể thao nên tách biệt khỏi chính trị sẽ mãi chỉ là một lý tưởng hoàn hảo (utopia) hơn là một thực tế.
VSF
Không có nhận xét nào