Lê Lam Kiều/VSF
14/08/2026
Trung Quốc toan tính biến COC thành một "hàng rào thể chế" để nước này hợp pháp hóa quyền thống trị trên thực tế và loại trừ sự can dự của phương Tây. Thông qua việc kết hợp chiến thuật ngoại giao "phân hóa, xoa dịu" và các biện pháp răn đe vùng xám trên thực địa, Bắc Kinh nỗ lực ép buộc ASEAN chấp nhận một cơ chế quản lý rủi ro giúp duy trì nguyên trạng bất đối xứng vĩnh viễn ở Biển Đông.
Hội nghị các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN-Trung Quốc (PMC) tại Philippines ngày 22/7 - (C): ASEAN
1. Bối cảnh chiến lược và mục tiêu tối thượng của Trung Quốc
Từ năm 2024 đến nửa đầu năm 2026 là một giai đoạn bản lề và mang tính bước ngoặt trong bức tranh địa chính trị tại khu vực Biển Đông, đặc biệt là xung quanh vấn đề đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC). Dựa trên sự tổng hợp và phân tích chuyên sâu các tuyên bố từ Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng cùng các báo cáo chiến lược từ những viện nghiên cứu hàng đầu của nhà nước Trung Quốc, người viết mong muốn cung cấp một bức tranh tổng quát về lập trường và toan tính thực sự của Bắc Kinh trong vấn đề COC.
Về cơ bản, Trung Quốc không chỉ đơn thuần triển khai những nỗ lực ngoại giao nhằm tìm kiếm tiếng nói chung với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), mà thực chất, nước này tiến hành một chiến dịch đa diện, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tu từ hối thúc trên bàn đàm phán và sức mạnh cưỡng chế trên thực địa.
Mục tiêu tối thượng của Trung Quốc vô cùng rõ ràng: biến COC thành một “chiếc lồng thể chế” nhằm hợp pháp hóa vị thế thống trị của Bắc Kinh, thiết lập các luật chơi do chính họ dẫn dắt và loại trừ vĩnh viễn sự can dự của các cường quốc ngoài khu vực.
2. Định vị COC: “Quy tắc vàng” để duy trì nguyên trạng
Lập trường nổi bật đầu tiên của Trung Quốc là sự chuyển hướng mạnh mẽ sang việc định vị COC như “quy tắc vàng” phục vụ cho quá trình xây dựng “tự sự mới” (new narrative). Theo Ngoại trưởng Vương Nghị, cốt lõi của tự sự mới này là câu chuyện về “hòa bình, hợp tác và hữu nghị”, nhằm gạt bỏ hình ảnh một vùng biển đầy xung đột do phương Tây thêu dệt. Giới học giả Trung Quốc cũng tích cực củng cố thông điệp này nhằm giành lại quyền lực diễn ngôn, định hình Bắc Kinh như một cường quốc bảo vệ trật tự khu vực.
Nếu như trong suốt hai thập kỷ trước đó, Bắc Kinh thường xuyên bị cộng đồng quốc tế nghi ngờ là cố tình “câu giờ” để hoàn thiện việc bồi đắp và quân sự hóa các đảo nhân tạo ở Biển Đông, thì từ năm 2024, thái độ của nước này đã thay đổi, nhất là việc chủ động đẩy nhanh tiến trình đàm phán. Sự chuyển hướng này xuất phát từ đánh giá tự tin về khả năng kiểm soát rủi ro. Dù cho giới chuyên gia Trung Quốc thừa nhận tình hình đang có nguy cơ chuyển từ trạng thái “ổn định đan xen rối loạn” (稳中有乱) sang “sóng to gió lớn” (风高浪急).
Tại kỳ họp Lưỡng Hội vào tháng 3/2025, Ngoại trưởng Trung Quốc đã chính thức tuyên bố tiến trình đàm phán đang bước vào “thời khắc quyết định” sau khi các bên hoàn tất vòng rà soát văn bản lần thứ ba. Báo cáo của các tổ chức như Sáng kiến Thăm dò Tình hình Chiến lược Biển Đông (South China Sea Strategic Situation Probing Initiative - SCSPI) hay Trung tâm Hải dương Hoa Dương (Huayang Center for Maritime Cooperation and Ocean Governance) liên tục phát đi thông điệp rằng Trung Quốc có đủ tự tin, quyết tâm và năng lực để loại bỏ các “nhân tố nhiễu loạn” - 干扰因素 (Lưu ý: “Nhân tố nhiễu loạn” ở đây dùng để chỉ (1) sự can thiệp quân sự/chính trị của Mỹ và các nước phương Tây; (2) Các hành động mà Bắc Kinh cho là “khiêu khích, phá vỡ nguyên trạng” của Philippines), đồng thời hướng tới việc chốt lại COC vào năm 2026 – cột mốc kỷ niệm 5 năm thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Trung Quốc – ASEAN.
Tuy nhiên, sự nôn nóng này của Bắc Kinh hoàn toàn không đồng nghĩa với việc họ sẵn sàng nhượng bộ. Ngược lại, Trung Quốc kiên quyết giữ vững quan điểm rằng COC tuyệt đối không có chức năng và không được phép trở thành công cụ để giải quyết các tranh chấp chủ quyền lãnh thổ hay phân định ranh giới hàng hải. Đối với giới tinh hoa chính trị Trung Quốc, chủ quyền là phạm trù “không thể đàm phán” (不可谈判). Vì vậy, bản COC mà Bắc Kinh mong muốn định hình chỉ là một cơ chế quản lý rủi ro, duy trì “nguyên trạng” hòa bình bề mặt – một nguyên trạng mà ở đó, các tiền đồn quân sự kiên cố của họ trên Biển Đông đã trở thành sự đã rồi không thể đảo ngược.
3. Lá chắn ngoại giao: Bảo vệ “Đường lối song tuyến” và bác bỏ Phán quyết 2016
Để bảo vệ định hướng này, Trung Quốc áp đặt một cách cứng rắn “Đường lối song tuyến” (双轨思路) làm hệ quy chiếu duy nhất cho mọi cuộc đàm phán. Cụ thể, nội dung của Đường lối song tuyến được Trung Quốc diễn đạt như sau:
Tuyến thứ nhất: Các tranh chấp liên quan phải được giải quyết hòa bình thông qua hiệp thương và đàm phán hữu nghị giữa các quốc gia trực tiếp liên quan (有关争议由直接当事国通过友好协商谈判和平解决)
Tuyến thứ hai: Hòa bình và ổn định ở Biển Đông do Trung Quốc và các nước ASEAN cùng nhau duy trì (南海和平稳定由中国和东盟国家共同维护)
Theo lập trường này, mọi tranh chấp cụ thể về thực thể hay ranh giới biển bắt buộc phải được giải quyết thông qua đàm phán song phương trực tiếp giữa Trung Quốc và từng quốc gia liên đới. Vai trò của ASEAN, theo lăng kính của Bắc Kinh, chỉ dừng lại ở việc cùng phối hợp để duy trì sự ổn định chung. Cấu trúc tư duy này là một mũi tên trúng hai đích: nó vừa tạo ra một màng bọc ngoại giao ca ngợi “Vai trò trung tâm của ASEAN” (ASEAN Centrality), vừa giúp Trung Quốc chặn đứng mọi nỗ lực đa phương hóa hay quốc tế hóa vấn đề Biển Đông.
Bắc Kinh hiểu rõ rằng trong các cuộc đối thoại song phương, sự bất cân xứng to lớn về quyền lực kinh tế và quân sự sẽ mang lại cho họ ưu thế áp đảo để ép buộc đối phương. Điểm nghẽn gay gắt nhất xuất phát từ nguyên tắc này chính là thái độ không khoan nhượng của Trung Quốc đối với phán quyết của Tòa Trọng tài Quốc tế năm 2016. Khi đối mặt với yêu cầu từ một số nước ASEAN về việc COC phải tham chiếu rõ ràng và tuân thủ Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982, Trung Quốc lập tức có những động thái phản kháng kịch liệt. Các văn bản chính thức của họ từ năm 2023 trở đi không ngừng công kích Phán quyết 2016 là một “trò hề chính trị, vô giá trị và bất hợp pháp” (非法的、无效的,完全是一场政治闹剧 (或: 废纸一张). Đọc văn bản gốc bằng tiếng Trung tại đây). Bắc Kinh ép buộc văn bản COC phải được xây dựng trên nền tảng “các quyền và lợi ích lịch sử” (历史性权益). Để minh chứng cho định hướng này, trong các phát ngôn chính thức (đơn cử như cuộc họp báo ngày 25/3/2024), Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Lâm Kiếm luôn ưu tiên đặt yếu tố “lịch sử” lên trước các công ước quốc tế, liên tục lặp lại khuôn mẫu: “Trung Quốc có chủ quyền không thể chối cãi đối với các quần đảo ở Biển Đông... điều này có cơ sở lịch sử và pháp lý vững chắc” (Nguyên văn:”中国对南海诸岛及其附近海域拥有无可争辩的主权……这有着充分的历史和法理依据). Việc cố tình đặt cụm từ “cơ sở lịch sử” lên hàng đầu là một thủ pháp ngôn ngữ tinh vi nhằm hạ thấp vai trò của UNCLOS 1982, từ đó hợp thức hóa yêu sách Đường chín đoạn. Đồng thời, họ yêu cầu đàm phán COC phải bám sát Tuyên bố Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) năm 2002.
Bất cứ quốc gia nào cố gắng đưa Phán quyết 2016 vào bàn đàm phán đều bị Trung Quốc quy chụp là hành vi khiêu khích và phá hoại tiến trình chung. Ví dụ điển hình nhất cho chiến thuật áp chế này là trường hợp của Philippines. Khi Manila liên tục viện dẫn Phán quyết 2016 để khẳng định tính hợp pháp trong các hoạt động tiếp tế và bảo vệ chủ quyền của mình, Bộ Quốc phòng và các cơ quan truyền thông nhà nước Trung Quốc lập tức triển khai chiến dịch công kích dữ dội. Họ cáo buộc Philippines là “dựa dẫm thế lực bên ngoài để gây rối trên biển” (倚外闹海), đồng thời quy chụp chính việc Manila khăng khăng bám víu vào một phán quyết “vô giá trị” mới là nguyên nhân cốt lõi “tạo ra sự cố” (制造事端) và phá hoại sự ổn định của tiến trình đàm phán COC.
4. Hàng rào thể chế: Tham vọng loại trừ Mỹ và phương Tây
Việc Trung Quốc kiên quyết bảo vệ lợi ích lịch sử của mình không chỉ nhằm áp chế các quốc gia láng giềng (nhỏ hơn) mà còn phục vụ cho một mục tiêu chiến lược rộng lớn và mang tính sống còn hơn: thiết lập một “hàng rào thể chế” nhằm loại trừ hoàn toàn sự can thiệp của Mỹ và các nước phương Tây.
Xuyên suốt giai đoạn này, những diễn ngôn lên án gay gắt Washington xuất hiện với tần suất dày đặc trên mọi cơ quan ngôn luận và báo cáo nhà nước của Trung Quốc. Chẳng hạn, giới chức và các học giả hàng đầu của Bắc Kinh liên tục sử dụng các ngôn từ chỉ trích nặng nề, trực tiếp gán mác Mỹ là kẻ mang tâm lý “bá quyền” (霸权) và là “nhân tố nhiễu loạn lớn nhất” (最大干扰因素) khuấy đảo hòa bình tại Biển Đông. Bắc Kinh xem chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP) của Mỹ cùng với các chiến dịch Tự do Hàng hải (FONOPs) và mạng lưới liên minh quân sự của nước này là mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh khu vực và là nguyên nhân gốc rễ cản trở việc ký kết COC. Lập luận cốt lõi của Trung Quốc là Biển Đông là vùng nước của người châu Á, do người châu Á tự định đoạt (亚洲的事情由亚洲人办), kiên quyết loại bỏ mọi sự can thiệp từ bên ngoài.
Từ tiền đề đó, Trung Quốc nỗ lực tối đa trong quá trình đàm phán để cài cắm các “điều khoản phủ quyết” mang tính loại trừ vào văn bản COC. Cụ thể, họ muốn thiết lập các quy định cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt các nước ASEAN tổ chức tập trận quân sự chung với các cường quốc ngoại biên, trừ khi nhận được sự đồng thuận của tất cả các nước tham gia COC – điều ngầm hiểu là Trung Quốc sẽ giữ quyền phủ quyết. Tương tự trong lĩnh vực kinh tế, Bắc Kinh tìm cách đóng cửa khu vực, ngăn chặn các tập đoàn năng lượng đa quốc gia từ phương Tây tham gia khai thác dầu khí tại vùng biển tranh chấp, nhằm thâu tóm độc quyền khai thác tài nguyên dưới vỏ bọc “hợp tác phát triển chung” (joint development) mà thực chất là “cùng khai thác” (*).
5. Chiến thuật “phân hóa và xoa dịu” trên thực địa
Tuy nhiên, lập trường đàm phán của Trung Quốc không chỉ tồn tại trên các văn bản dự thảo hay những tuyên bố ngoại giao, mà còn được hiện thực hóa bằng chiến lược “răn đe vùng xám” (灰色地带威慑) đầy bạo lực trên thực địa. Trong giai đoạn 2024-2026, mũi nhọn truyền thông và sức mạnh cơ bắp của Trung Quốc chĩa thẳng vào Philippines, biến quốc gia này thành “con tin” (đây là một phép ẩn dụ mang tính phân tích của người viết về chiến thuật “giết gà dọa khỉ” của Bắc Kinh) để răn đe toàn khối ASEAN. Bắc Kinh phác họa chính quyền Manila như một nhân tố phá hoại nguyên trạng, sử dụng chính sách “hai mặt” hay “vừa muốn cái này vừa muốn cái kia" (既要又要) và liên tục vi phạm tinh thần của DOC. Cụm từ “dựa dẫm thế lực bên ngoài để gây rối trên biển” được hệ thống truyền thông nhà nước Trung Quốc sử dụng thường xuyên để cáo buộc Philippines đang tự biến mình thành con cờ của phương Tây.
Để trừng phạt sự bất tuân này, Lực lượng Hải cảnh và dân quân biển Trung Quốc đã thực hiện những chiến dịch chèn ép chưa từng có, từ việc sử dụng vòi rồng cường độ cao, đâm va có chủ đích nhằm ngăn chặn các nhiệm vụ tiếp tế của Philippines tại Bãi Cỏ Mây, cho đến việc thiết lập các hàng rào nổi và tuần tra phong tỏa gắt gao tại bãi cạn Scarborough.
Bằng cách dồn toàn lực công kích và dồn ép Philippines cả về ngoại giao lẫn trên thực địa, Trung Quốc đang gửi đi một thông điệp tàn khốc và lạnh lùng tới các quốc gia ASEAN khác: bất kỳ nước nào từ bỏ quỹ đạo đối thoại do Bắc Kinh vẽ ra và tìm kiếm chiếc ô bảo vệ từ Washington đều sẽ phải hứng chịu sự trả đũa khốc liệt. Lập trường này củng cố trực tiếp cho yêu cầu của Trung Quốc trong COC, buộc các nước phải từ bỏ mọi hành động mà Bắc Kinh đơn phương định nghĩa là “khiêu khích” (挑衅).
Sự tinh vi trong lập trường của Trung Quốc càng được bộc lộ rõ qua chiến thuật “phân hóa và xoa dịu”. Đối lập hoàn toàn với sức mạnh cơ bắp dành cho Philippines và thái độ thù địch đối với Mỹ, Bắc Kinh lại thi triển một nền ngoại giao vô cùng mềm mỏng, thực dụng đối với các quốc gia ASEAN còn lại nhằm ngăn chặn việc toàn khối đoàn kết chống lại họ. Các tài liệu của Bộ Ngoại giao Trung Quốc không ngừng ca ngợi những điểm sáng trong hợp tác khu vực, từ các cuộc tuần tra chung trên biển, các cơ chế đối thoại song phương đang tiến triển tốt đẹp, cho đến những thỏa thuận hợp tác kinh tế hàng hải với các nước không có tranh chấp gay gắt hoặc duy trì thái độ trung lập.
Việc tạo ra một vỏ bọc hữu nghị này phục vụ trực tiếp cho chiến lược đàm phán COC: nó giúp Trung Quốc chứng minh được luận điểm rằng “hòa bình và hợp tác vẫn là dòng chảy chính” tại khu vực, qua đó cô lập hoàn toàn Philippines và bào chữa cho những hành vi quân sự hóa của mình là hành động tự vệ chính đáng. Sự khôn khéo này giúp Bắc Kinh tranh thủ được sự ủng hộ của những quốc gia trong khối ASEAN đang chịu áp lực kinh tế và mong muốn sớm có một văn bản COC để ổn định môi trường đầu tư, từ đó dập tắt những tiếng nói phản biện từ bên trong.
6. Bản chất địa chính trị của COC và phép thử cho khu vực
Nhìn lại toàn bộ bức tranh địa chính trị từ năm 2024 đến năm 2026, lập trường của Trung Quốc đối với tiến trình đàm phán COC là một nghệ thuật quyền lực phức tạp: kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự thúc ép về mặt thủ tục và sự hà khắc, không khoan nhượng về lợi ích cốt lõi.
Đối với nhà nước Trung Quốc, COC chưa bao giờ là một hiệp ước hướng tới công lý quốc tế hay một công cụ chia sẻ quyền lực công bằng. Ngược lại, nó là một vũ khí địa chính trị sắc bén nhất nhằm chính thức hóa sự thống trị trên thực tế của cường quốc này, vô hiệu hóa sức mạnh pháp lý của UNCLOS 1982 và giăng ra một hàng rào thể chế khép kín để cản trở các cường quốc phương Tây. Việc Bắc Kinh có thể định hình thành công bộ quy tắc này theo đúng quỹ đạo của mình hay không sẽ không chỉ định đoạt tương lai của vùng biển chiến lược này, mà còn là phép thử lớn nhất đối với sự kiên cường của ASEAN giữa vòng xoáy cạnh tranh quyền lực khốc liệt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Ghi chú của VSF:
(*) Xem thêm bài viết trên VSF về đề xuất cùng khai thác của Trung Quốc ở Biển Đông và những cái bẫy tinh vi của đề xuất này, tại đây.
Tài liệu tham khảo
[1] Huayang Center for Maritime Cooperation and Ocean Governance. (18/9/2024). 《南华早报》独家专访吴士存:为什么南海争端没有“快速解决方案”?为什么“无法排除”南海发生武装冲突的可能? . https://www.huayangocean.com/researchlist/716.html
[2] Huayang Center for Maritime Cooperation and Ocean Governance. (27/12/2024). 2024-2025年南海形势回顾与展望”研讨会在琼召开. https://www.huayangocean.com/featured/992.html
[3] Huayang Center for Maritime Cooperation and Ocean Governance. (07/01/2025). 2025年南海形势:继续热而不爆. https://huayangocean.com/researchlist/1011.html
[4] Indo-Pacific Defense Forum. (08/2024). 中国是否会遵守其在南海的承 https://tinyurl.vn/QWJl
[5] Ministry of Foreign Affairs of the People's Republic of China. (25/3/2024). 2024年3月25日外交部发言人林剑主持例行记者会 https://tinyurl.vn/VQqu
[6] Ministry of Foreign Affairs of the People's Republic of China. (8/3/2026). 王毅:和平、合作、友好才是南海的新叙事https://tinyurl.vn/FHbp
[7] Ministry of National Defense of the People's Republic of China. (09/04/2026). 【双语】菲方“倚外闹海”制造事端只会自食苦. http://www.mod.gov.cn/gfbw/qwfb/16454083.html
[8] National Institute for South China Sea Studies. (22/12/2025). 南海局势,存在从“稳中有乱”转向“风高浪急”风险 https://www.nanhai.org.cn/review_c/884.html
[9] People's Daily. (07/04/2026). 零时差|菲律宾“既要又要”,如此“精分”行不通. http://politics.people.com.cn/n1/2026/0407/c461001-40696586.html
[10] South China Sea Strategic Situation Probing Initiative. (05/11/2024). 中国视角看南. https://www.scspi.org/zh/dtfx/1730736113
[11] South China Sea Strategic Situation Probing Initiative. (19/05/2025). 东南亚的关切与期冀. https://www.scspi.org/zh/dtfx/1747658827
[12] South China Sea Strategic Situation Probing Initiative. (09/07/2025). 维护南海海上安全,中国在行动https://www.scspi.org/zh/yjbg/1752050867
[13] South China Sea Strategic Situation Probing Initiative. (18/07/2025). 构建南海新叙事:为南海和平、稳定与合作正本清源. https://www.scspi.org/zh/dtfx/1752823415
[14] Xinhua News Agency. (07/03/2025). 两会·外长记者会丨王毅谈南海问题:对达成“南海行为准则”充满信心. https://tinyurl.vn/fiXv
Không có nhận xét nào