Hải Quân QL.VNCH
De Nguyen
17/8/2026
“…Người Thủy Thủ Giang Đoàn sau năm 1975 đã đi qua một con đường rất dài, từ Chiến Đỉnh đến chiếc ghe để mưu sinh, từ cán cuốc nơi vùng Kinh Tế Mới đến tay lái trên con thuyền vượt biển, rồi từ những trại tị nạn đến những thành phố xa lạ nơi xứ người.
Mỗi chặng đường là một lần thử thách.
Nhưng họ đã không chịu khuất phục.
Có thể họ mất quê hương. Có thể họ mất tài sản. Có thể họ mất những năm tháng đẹp nhất của đời mình. Có thể họ phải cúi xuống làm lại từ đầu.
Nhưng họ vẫn giữ được một điều quan trọng nhất, lòng tự trọng của người quân nhân Việt Nam Cộng Hòa”.
Sau ngày miền Nam đổi đời, thân phận người lính Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa nói chung, và người quân nhân Hải Quân nơi vùng sông nước nói riêng, bước sang một khúc quanh đầy nghiệt ngã. Những con người từng quen với tiếng máy tàu, tiếng máy truyền tin, tiếng hải pháo và những chuyến tuần giang trên sông nước, nay phải đối diện với một cuộc chiến khác, cuộc chiến của miếng cơm, manh áo, của mái nhà, của tương lai gia đình, vợ con.
Đó là một cuộc chiến không có quân phục, không có cấp bậc, không có chiến hữu đứng bên cạnh. Người lính phải tự mình gồng gánh lấy.
Có người bị đưa đi tù cải tạo. Có người may mắn không phải vào tù, nhưng gia đình vẫn chịu chung một số phận, mất nhà, mất việc, mất phương tiện sinh sống. Có người trở về quê cũ, lặng lẽ giấu quá khứ để kiếm sống. Có người bỏ quê, đi vùng Kinh Tế Mới. Và cũng có người, sau nhiều năm chịu đựng, quyết định vượt biển tìm một con đường sống khác.
Dẫu hoàn cảnh đổi thay đến đâu, người cựu Thủy Thủ Giang Đoàn vẫn giữ trong lòng một điều là mình có thể mất đơn vị, mất nhà, mất đời sống quen thuộc, nhưng không nhất thiết phải mất lòng tự trọng và niềm tin vào lẽ phải.
Đối với người lính từng phục vụ tại các Giang Đoàn, sông nước vốn là quê hương thứ hai. Họ quen với những con kinh chằng chịt, những bến đò, những cù lao, những vùng lau sậy ven sông. Nhiều năm phục vụ trên các Chiến Đỉnh, tàu Tuần Giang, họ đã đi qua những vùng đất mà người dân bình thường ít khi đặt chân tới.
Thế rồi một ngày, người lính phải rời tay lái.
Máy tàu, bánh lái, địa bàn, hải đồ và quân phục trở thành những thứ thuộc về một thời đã qua. Trước mặt họ không còn là dòng sông cần tuần tiễu, mà là một khoảnh đất hoang cần phát cỏ, cuốc đất, dựng nhà.
Gia đình những quân nhân không đi cải tạo, hoặc những người sau khi mãn hạn trở về, nhiều khi không còn căn nhà cũ để quay lại. Cơ ngơi làm ăn sinh sống bị tịch thu, công việc cũ trong gia đình không còn, đời sống bị đảo lộn. Một số gia đình phải đi vùng Kinh Tế Mới ở Lâm Đồng, Bình Phước và nhiều nơi khác để khai phá đất hoang.
Người lính ngày trước biết sử dụng súng, vận hành máy tàu, sửa máy, đọc bản đồ, tổ chức một chuyến tuần hành, nay phải học lại những công việc rất căn bản của đời sống nông nghiệp như phát rẫy, đào mương, trồng khoai, trồng bắp, dựng chòi, làm hàng rào.
Cái cực khổ nhất không hẳn là chuyện lao động nặng nhọc. Người lính vốn không ngại gian lao. Cái khó là cảm giác phải bắt đầu lại từ số không.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, phẩm chất của người quân nhân lại hiện ra rõ ràng nhất.
Một người từng đứng chỉ huy có thể cầm cán cuốc. Một người từng điều khiển cả một chiếc Chiến Đỉnh có thể cúi xuống nhổ từng bụi cỏ. Không có gì đáng hổ thẹn trong sự làm việc. Hổ thẹn chỉ là khi con người đánh mất nhân cách của mình.
Nhiều gia đình đã dựng lại cuộc sống từ những căn nhà tạm bợ như thế. Người chồng phát rẫy, người vợ trồng rau, con cái phụ giúp việc nhà. Bữa cơm có khi chỉ là chén cơm với rau rừng, cá suối hay chút mắm muối đơn sơ. Nhưng gia đình còn quây quần, còn thương yêu nhau, còn biết giữ lấy nề nếp nhà.
Trong cảnh ngộ ấy, người cựu quân nhân hiểu rằng mình đang đứng trước một trận chiến mới. Không phải trận chiến bằng súng đạn, mà là trận chiến để giữ gia đình khỏi tan rã.
Với những người quê miền Tây, cuộc đời trên sông nước đôi khi đưa họ trở về đúng nơi mình từng chiến đấu.
Nhưng lần này, họ không trở lại với quân phục.
Một Hạ Sĩ Quan Giang Đoàn có thể trở thành người chèo ghe mướn. Một người từng điều khiển Chiến Đỉnh có thể kiếm sống bằng nghề đưa đò. Người từng quen với việc tuần tiễu trên những con kinh nay đi đánh cá, đặt lưới, câu tôm, chở hàng thuê.
Có những dòng sông mà ngày trước họ từng tuần hành, nay cũng chính những dòng sông ấy nuôi sống gia đình họ.
Chiếc ghe nhỏ thay thế chiếc Chiến Đỉnh. Cây chèo thay cho tay lái. Tấm lưới thay cho khẩu súng. Bến đò thay cho căn cứ.
Nhưng người lái ghe vẫn nhớ từng khúc sông.
Họ biết nơi nào nước xoáy, nơi nào có bãi cạn, khúc nào dòng nước đổi chiều khi con nước lớn, con nước ròng. Họ biết những con kinh nhỏ thông với nhau như thế nào. Những kiến thức ấy vốn được tích lũy từ những năm tháng chiến đấu trên sông nước, nay trở thành vốn liếng để mưu sinh.
Có người phải giấu lý lịch. Không phải vì họ xấu hổ về quá khứ, mà vì trong hoàn cảnh lúc ấy, quá khứ phục vụ trong quân ngũ có thể trở thành một gánh nặng cho cả gia đình.
Một người có thể im lặng khi người khác hỏi mình trước đây làm nghề gì. Có khi chỉ nói đơn giản: “Trước kia tôi làm nghề sông nước.”
Chỉ mấy chữ ấy thôi, nhưng phía sau là cả một đời quân ngũ.
Nếu người cha chịu đựng một lần, thì con cái có khi phải chịu đựng nhiều năm.
Hai chữ “lý lịch” trở thành một bóng đen phủ lên đời sống của nhiều gia đình quân nhân Việt Nam Cộng Hòa.
Có những đứa trẻ học hành khá giỏi nhưng đường tiến thân bị giới hạn. Có người muốn xin vào một trường học hay một nơi để xin việc làm, nhưng hồ sơ gia đình trở thành một trở ngại. Có người học xong không tìm được việc làm đúng khả năng.
Người cha nhìn thấy con mình bị thiệt thòi mà không biết phải làm gì.
Ông từng mặc quân phục, từng chiến đấu, từng tin rằng mình đang làm bổn phận đối với quê hương. Nay ông không thể giải thích hết cho con. Ông chỉ có thể khuyên: “Con cứ học. Học được tới đâu thì học. Đừng vì hoàn cảnh mà bỏ cuộc.”
Đó là lời khuyên rất đơn giản, nhưng có lẽ cũng là một trong những di sản tinh thần lớn nhất mà thế hệ ấy để lại cho con cháu.
Không oán trách, không than thân, không gieo vào lòng con cái sự hận thù mù quáng. Chỉ dạy con phải sống ngay thẳng, biết giữ danh dự, biết làm việc và biết đứng bằng đôi chân của mình.
Đối với người lính Giang Đoàn, biển cả vốn không xa lạ, nhưng phần lớn cuộc đời quân ngũ của họ gắn liền với sông ngòi, kinh rạch và vùng nước ven bờ.
Sau năm 1975, khi con đường sinh sống trong nước ngày càng trở nên chật hẹp, một số người bắt đầu nghĩ tới chuyện ra đi.
Đối với nhiều người, vượt biển là một quyết định đau đớn. Họ biết ngoài kia là đại dương mênh mông, là một chuyến đi có thể không có ngày trở lại.
Nhưng chính những kinh nghiệm trong quân ngũ lại giúp họ trở thành những người có khả năng đảm trách những chuyến vượt biển.
Họ biết lái tàu. Họ biết máy móc. Họ biết phương hướng. Họ có kinh nghiệm về hải đồ, con nước và thời tiết. Quan trọng hơn hết, họ có thói quen bình tĩnh khi gặp chuyện bất trắc.
Trong một chuyến đi, khi máy hư, người khác có thể hoảng sợ, người lính Giang Đoàn thường tìm cách tháo máy, xem dầu, kiểm soát nhiên liệu, tìm nguyên nhân hư hỏng.
Khi trời nổi gió, họ biết phải giữ hướng. Khi tàu chao đảo, họ tìm cách phân phối người và hàng hóa cho cân bằng. Khi dầu gần cạn, họ tính toán từng giờ máy chạy. Khi nước ngọt còn ít, họ phải tính từng can nước cho từng người.
Những kỹ năng ấy từng được dùng để hoàn thành nhiệm vụ quân sự. Nay được dùng để bảo vệ sinh mạng của chính gia đình mình.
Có thể nói, đó là một trận chiến cuối cùng trên biển.
Nhưng lần này không có địch quân để đối đầu. Kẻ thù là biển cả, là bão tố, là thiếu nhiên liệu, thiếu nước ngọt, là bệnh tật, là nỗi sợ hãi và sự bất định.
Và còn một hiểm họa khác là hải tặc.
Những câu chuyện về hải tặc Thái Lan trở thành nỗi kinh hoàng đối với người vượt biển. Sau nhiều ngày lênh đênh, con người vốn đã kiệt sức lại phải đối diện với một mối nguy hiểm mà họ không thể biết trước.
Người cựu quân nhân lúc ấy phải làm điều mà họ đã từng làm trong chiến tranh, bình tĩnh, quan sát và bảo vệ người trên tàu.
Có người đã vượt qua được. Có người không.
Biển Đông trở thành nơi chứng kiến thêm một lần nữa thân phận long đong của người Việt sau cuộc chiến kéo dài.
Đặt chân tới một quốc gia tự do không có nghĩa là cuộc đời lập tức trở nên sung túc.
Tại Hoa Kỳ, Úc Châu, Pháp và những nơi định cư khác, nhiều cựu quân nhân phải làm lại từ đầu. Người từng là Hạ Sĩ Quan có thể trở thành thợ sửa nhà, thợ máy, công nhân hãng xưởng, người làm vườn, tài xế hoặc bất cứ công việc nào có thể đem lại đồng lương.
Không còn cấp bậc.
Không còn tiếng gọi “Thượng Sĩ”, “Trung Sĩ”.
Chỉ còn một người đàn ông phải làm việc để nuôi vợ con.
Nhưng điều đó không làm họ mất phẩm giá.
Trái lại, nhiều người đã chứng minh rằng người lính Việt Nam Cộng Hòa có thể đứng vững ở bất cứ nơi nào. Họ đi làm từ sáng sớm, chịu khó học tiếng Anh, học nghề, mua căn nhà đầu tiên, nuôi con ăn học.
Con cái lớn lên, vào đại học, trở thành kỹ sư, bác sĩ, luật sư, thương gia. Những đứa trẻ từng mang theo một lý lịch nặng nề ở quê nhà nay có cơ hội mở rộng tương lai.
Người cha không kể nhiều về những năm tháng gian truân. Nhưng trong một góc nhà, vẫn có một bộ quân phục cũ, một chiếc nón Thủy Thủ, một tấm hình chụp bên Chiến Đỉnh hoặc một huy hiệu đơn vị.
Những vật ấy không có giá trị vật chất lớn.
Nhưng đối với người lính, đó là một phần đời.
Tại hải ngoại, những Hội Ái Hữu Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa lần lượt được thành lập. Những người từng phục vụ trên biển, trên sông, tại các căn cứ và Chiến Hạm tìm lại nhau.
Họ gặp nhau trong những buổi họp mặt, những ngày tưởng niệm, những buổi hội ngộ đồng hương.
Người trẻ có thể không hiểu hết câu chuyện của người già. Nhưng mỗi khi một cựu quân nhân kể chuyện xưa, những hình ảnh cũ lại trở về, một dòng sông, một bến nước, một chiếc Chiến Đỉnh, một người bạn đồng đội đã nằm lại.
Có người nay tóc đã bạc trắng.
Có người đi đứng không còn nhanh nhẹn.
Có người mang theo những vết thương của một đời người.
Nhưng khi nhắc đến đơn vị cũ, ánh mắt họ vẫn sáng lên.
Đó không phải là sự hoài niệm đơn thuần. Đó là ý thức về một phần lịch sử mà họ đã sống và đã góp sức tạo thành.
Người Thủy Thủ Giang Đoàn sau năm 1975 đã đi qua một con đường rất dài, từ Chiến Đỉnh đến chiếc ghe để mưu sinh, từ cán cuốc nơi vùng Kinh Tế Mới đến tay lái trên con thuyền vượt biển, rồi từ những trại tị nạn đến những thành phố xa lạ nơi xứ người.
Mỗi chặng đường là một lần thử thách.
Nhưng họ đã không chịu khuất phục.
Có thể họ mất quê hương. Có thể họ mất tài sản. Có thể họ mất những năm tháng đẹp nhất của đời mình. Có thể họ phải cúi xuống làm lại từ đầu.
Nhưng họ vẫn giữ được một điều quan trọng nhất, lòng tự trọng của người quân nhân Việt Nam Cộng Hòa.
Ngày trước, người lính Giang Đoàn đứng mũi chịu sào trên sông nước để bảo vệ đồng đội và dân chúng. Sau cuộc chiến, họ lại đứng mũi chịu sào trước những giông bão của cuộc đời để bảo vệ gia đình.
Vẫn một tinh thần ấy.
Vẫn một sự bình tĩnh ấy.
Vẫn một niềm tin rằng trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người cũng phải sống cho đàng hoàng.
Nếu ngày trước chiếc Chiến Đỉnh đưa họ đi trên những dòng sông quê hương, thì sau này những con thuyền vượt biển đưa họ tới một chân trời khác. Nhưng dù ở đâu, trong lòng người lính sông nước vẫn còn một dòng sông cũ.
Dòng sông ấy mang theo tuổi trẻ, tình đồng đội, quê hương và một thời đã sống hết lòng với bổn phận.
Và khi những cựu chiến binh ngồi lại bên nhau nơi đất khách, họ không chỉ nhắc chuyện chiến tranh.
Họ nhắc chuyện đời.
Nhắc những người đã mất.
Nhắc những con sông từng đi qua.
Nhắc những chiếc Chiến Đỉnh ngày xưa.
Và trên hết, họ nhắc nhau rằng, một người lính có thể bị đẩy khỏi chiến trường, nhưng không ai có thể lấy khỏi người lính cái khí phách mà chính anh đã giữ suốt một đời.
Đó là cuộc chiến sau cuộc chiến.
Một cuộc chiến không tiếng súng, nhưng đòi hỏi sức chịu đựng không kém gì chiến trường.
Và những người lính Giang Đoàn đã đi qua cuộc chiến ấy bằng đôi tay chai sạn, bằng mồ hôi, bằng nước mắt, bằng lòng can đảm và bằng một niềm tin âm thầm nhưng bền bỉ, sống ngay thẳng, giữ danh dự, thương gia đình và không bao giờ đầu hàng trước nghịch cảnh.
Hải Quân Việt Nam Cộng Hòa
Không có nhận xét nào