Kim Dung Pham
25/8/2026
Tuyên giáo Việt Nam Cộng Sản: Vạch trần chiêu bài “đổi mới giáo dục” của Trần Gia Ninh nhằm phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng
Trần Gia Ninh là bút danh của Giáo sư, Tiến sĩ Khoa học Trần Xuân Hoài (sinh năm 1941 tại Hà Tĩnh), một nhà vật lý thực nghiệm nổi tiếng, nguyên Viện trưởng kiêm Chủ tịch Hội đồng Khoa học Viện Vật lý ứng dụng và thiết bị khoa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Khi nghỉ hưu, ông được biết đến nhiều hơn trong vai trò tác giả viết văn, nghiên cứu lịch sử và văn hóa với các tác phẩm như tiểu thuyết lịch sử Kim Thiếp Vũ Môn.
Ông nhận bằng tiến sĩ và tiến sĩ khoa học tại Đại học Humboldt Berlin (Đức), từng là giáo sư thỉnh giảng và nghiên cứu tại nhiều phòng thí nghiệm, trường đại học lớn ở châu Âu và Mỹ.
Ôi trời, GS. Trần Gia Ninh là một trí thức "chính thống" theo nghĩa ôn hòa, không cực đoan, coi trọng giáo dục - đào tạo đất nước. Những bài viết từ trước đến nay của ông đều nghiêm túc, đứng đắn. Vậy mà bị lôi ra mổ xẻ, từ chỗ lẽ ra là "phản biện" nếu không đồng ý với GS, thành chỗ "quy chụp" động cơ chính trị. Nếu thế thì hết nói. Cái hay ở đây BS sử dụng Chat GPT nên sự trả lời của AI là khách quan, càng cho thấy sự chủ quan ngạo nghễ áp đặt động cơ cho GS. Thế này thì chắc tốt nhất trí thức nên im lặng. Khỏi quan tâm. Nhức đầu!
Mới đây, trên trang Bauxite Việt Nam, một blog được nhìn nhận như một diễn đàn hiếm hoi của trí thức trong và ngoài nước, có bài “Ngành giáo dục trong kỷ nguyên mới!” của GS-TS Trần Gia Ninh (*). Lập tức, ngày 28/08/2026, trên trang Hệ thống thông tin tuyên giáo của Ban Tuyên giáo Trung ương có bài “Vạch trần chiêu bài ‘đổi mới giáo dục’ của Trần Gia Ninh nhằm phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng”.
Một bên là bài bàn về đổi mới giáo dục, bắt đầu từ những chủ trương mới được nêu trong Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị; bên kia không chỉ phản bác các quan điểm của tác giả mà còn quy kết chính trị, coi nội dung đó là một “chiêu bài” nhằm “phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng”. Đáng chú ý, bài thứ hai không ghi tên tác giả (sợ phải chịu trách nhiệm, hay đơn giản là … “quên”?), cũng không giới thiệu Trần Gia Ninh là ai, thậm chí nghiêm trọng hơn, còn không dùng đại từ nhân xưng với tác giả bài kia, chỉ có họ tên thôi (lối viết phổ biến của báo chí khi đưa tin về tội phạm), đồng thời lại đưa ra những kết luận khá nặng nề về động cơ và mục đích chính trị của ông.
Khoảng cách giữa hai bài viết vì thế rất đáng xem xét. Không phải để mặc nhiên bênh vực ông Trần Gia Ninh, càng không phải để phủ nhận quyền phản bác của cơ quan tuyên giáo, mà để đặt một câu hỏi căn bản:
Đây có còn là tranh luận về triết lý giáo dục, hay đã chuyển sang phán xét chính trị đối với người đưa ra quan điểm mang tính phản biện khoa học, theo cách ôn hòa?
Một luận điểm có thể đúng hoặc sai, một đề xuất có thể hợp lý hoặc phiến diện, nhưng từ việc chứng minh một luận điểm sai đến kết luận rằng người đưa ra nó có “chiêu bài”, “mưu đồ” hay nhằm “phủ định nền tảng tư tưởng” là những bước hoàn toàn khác nhau.
Bài viết của Trần Gia Ninh nói gì?
Cần đọc bài thứ nhất tương đối đầy đủ trước khi đánh giá phản ứng của bài thứ hai. Trần Gia Ninh bắt đầu từ những yêu cầu đổi mới giáo dục được nêu trong Nghị quyết 71, vừa mới ra đời ngày 22/8/2025: chuyển sang phương pháp giáo dục hiện đại, khuyến khích tư duy độc lập, đổi mới chương trình, tăng quyền tự chủ đại học… Từ đó, ông đặt câu hỏi về triết lý giáo dục, cho rằng nếu muốn cải cách căn bản thì phải xem xét cả nền tảng tư tưởng đang chi phối giáo dục.
Điểm nhạy cảm nhất trong bài viết xuất hiện khi Trần Gia Ninh dẫn lại một bài viết khác có quan điểm cho rằng muốn cải cách căn bản giáo dục thì cần xem xét việc bỏ quy định lấy chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng của giáo dục. Trần Gia Ninh bày tỏ sự đồng tình với quan điểm được dẫn lại ấy, đồng thời cho rằng nếu không đổi mới chính trị thì những cố gắng cải cách trong các lĩnh vực khác có thể khó tạo ra đột phá. Đây là quan điểm được dẫn từ bài viết mà Trần Gia Ninh tham chiếu, chứ hoàn toàn không phải nội dung của Nghị quyết 71. Nghị quyết 71 chỉ là điểm xuất phát để ông bàn về yêu cầu đổi mới giáo dục và từ đó mở rộng sang câu chuyện triết lý, nền tảng của giáo dục.
Vì vậy, khi đánh giá bài viết của Trần Gia Ninh, cần tránh nhập ba tầng vấn đề làm một. Nghị quyết 71 đặt ra những yêu cầu đổi mới giáo dục; một bài viết được ông dẫn lại đặt vấn đề thay đổi nền tảng tư tưởng của giáo dục; còn Trần Gia Ninh là người dẫn lại và công khai bày tỏ sự đồng tình với quan điểm đó. Chính điểm thứ ba khiến bài viết của ông trở thành đối tượng phản bác về mặt tư tưởng, nhưng cũng chính vì thế càng cần trích dẫn và phân tích chính xác ông đã viết gì, dẫn ai và đồng tình ở mức độ nào, thay vì gộp tất cả thành một nhận định như thể đó là nội dung của Nghị quyết 71.
Nhưng điều đáng chú ý là phần lớn bài viết không phải một lời kêu gọi thay đổi chế độ chính trị. Sau nhận định trên, tác giả dành phần lớn dung lượng bàn về giáo dục: sự khác biệt giữa truyền thống Đông và Tây, tư duy phản biện, sáng tạo, tự chủ đại học, chương trình học, giáo dục nghề nghiệp, đào tạo giáo viên, công nghệ giáo dục… Ông không đề nghị sao chép nguyên xi mô hình phương Tây mà thiên về việc kết hợp những ưu điểm của cả Đông và Tây để xây dựng một nền giáo dục phù hợp với Việt Nam.
Nói cách khác, có thể phản đối rất mạnh quan điểm chính trị của Trần Gia Ninh, nhưng muốn đánh giá công bằng thì vẫn phải thừa nhận cấu trúc của bài viết: một quan điểm chính trị gây tranh luận nằm trong một bài nghị luận rộng hơn về cải cách giáo dục.
Từ “quan điểm” thành “chiêu bài”
Vấn đề bắt đầu ngay từ tiêu đề bài phản bác: “Vạch trần chiêu bài ‘đổi mới giáo dục’ của Trần Gia Ninh nhằm phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng”.
“Chiêu bài” không còn đơn thuần mô tả một quan điểm sai, không được đồng tình. Nó hàm ý rằng cái được trình bày công khai không phải mục đích thật; đổi mới giáo dục chỉ là cái cớ để thực hiện một mục tiêu chính trị khác.
Nếu muốn chứng minh điều này, câu hỏi rất đơn giản: bằng chứng nào cho thấy Trần Gia Ninh có “mưu đồ” như vậy? Ông có kêu gọi hành động chính trị cụ thể nào không? Có chương trình thay đổi thể chế nào không? Có tổ chức hay hoạt động chính trị nào được dẫn chứng không? Hay “mưu đồ” được suy ra chủ yếu từ việc ông cho rằng nền tảng triết lý giáo dục hiện nay cần thay đổi?
Nếu là trường hợp sau, đây là một bước nhảy logic rất lớn.
Bởi nếu chỉ ra rằng một quan điểm không phù hợp với nền tảng tư tưởng chính thức của Đảng, người phản bác có thể dựa vào chính các văn bản hiện hành để chứng minh. Nhưng nếu từ quan điểm ấy tiếp tục suy ra rằng người đưa ra nó có mưu đồ phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng, thì đã có một bước chuyển rất lớn: từ đánh giá nội dung của một ý kiến sang phán xét động cơ chính trị của người đưa ra ý kiến đó. Và để thực hiện bước chuyển ấy, cần những bằng chứng khác hẳn.
Khi “ngụy biện” thay thế cho phản biện
Bài tuyên giáo còn mô tả cách tiếp cận của Trần Gia Ninh theo hướng “ngụy biện chính trị”, cho rằng ông “cố tình lái” vấn đề đổi mới giáo dục sang hướng phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng.
Nếu nói lập luận của Trần Gia Ninh là “ngụy biện”, người phản biện cần chỉ ra tiền đề nào sai, suy luận nào không hợp logic, bằng chứng nào không đúng hoặc kết luận nào không thể rút ra từ các tiền đề. Đó là phản biện.
Nhưng ví như nói đây là một ngụy biện chính trị nhằm thực hiện một mưu đồ, thì đối tượng tranh luận đã thay đổi: từ câu chữ sang ý đồ của người viết.
Nói cách khác, người ta chuyển từ ông nói sai sang ông nói như vậy vì có mục đích xấu. Cấp độ thứ hai luôn đòi hỏi bằng chứng lớn hơn cấp độ thứ nhất.
Từ “trái quan điểm” đến “tuyên án” chính trị
Công bằng mà nói, bài tuyên giáo có một điểm không thể phủ nhận: Trần Gia Ninh thực sự đã bày tỏ sự đồng tình với một quan điểm rất nhạy cảm về nền tảng tư tưởng của giáo dục.
Trong bài viết của mình, ông dẫn lại ý kiến đề nghị: “Xóa ngay cái điều 3 định hướng: ‘Tính chất, nguyên lý của giáo dục’ trong Luật giáo dục là: ‘lấy chủ nghĩa Mác- Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng’ đi”. Ngay sau đó, Trần Gia Ninh nhận xét: “Ý kiến này hoàn toàn chính xác và logic”. Như vậy, có đủ căn cứ để nói ông công khai đồng tình với quan điểm được dẫn lại. Tuy nhiên, cần giữ đúng cấu trúc của sự việc: đây là một ý kiến do ông dẫn từ bài viết khác và sau đó bày tỏ sự đồng tình, chứ không phải một nội dung của Nghị quyết 71 hay một đề xuất mà ông tự trình bày ngay từ đầu. Chính xác ở điểm này rất quan trọng, bởi hoàn toàn có thể phản bác gay gắt quan điểm của Trần Gia Ninh mà không cần làm sai lệch nguồn gốc của nó. Và cũng từ đây mới xuất hiện câu hỏi đáng bàn về bài của tuyên giáo: việc chỉ ra rằng một quan điểm không phù hợp với nền tảng tư tưởng chính thức của Đảng là một chuyện; còn từ đó kết luận người đưa ra hoặc đồng tình với quan điểm ấy có “mưu đồ phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng” lại là một bước hoàn toàn khác. Vế trước có thể chứng minh bằng văn bản và lập luận; vế sau là một kết luận về động cơ chính trị của một con người, nên đòi hỏi những bằng chứng khác hẳn.
Nếu chỉ dựa vào nội dung để kết luận động cơ, thì khoảng cách giữa phản biện và “tuyên án” chính trị đã rất ngắn.
Đặc biệt, nếu một người đề xuất thay đổi một điều đang được quy định trong pháp luật, có thể nói ngay rằng đề xuất ấy trái với pháp luật hiện hành. Nhưng không thể chỉ từ đó suy ra rằng người ấy có ý định phá bỏ toàn bộ hệ thống mà không đưa thêm chứng cứ.
Một “bị cáo” không được giới thiệu là ai
Một chi tiết khác rất đáng chú ý: bài thứ hai gọi đích danh Trần Gia Ninh ngay trong tiêu đề nhưng không cho độc giả biết ông là ai. Không tiểu sử, không lĩnh vực chuyên môn, không quá trình công tác, không những công trình khác của ông.
Tất nhiên, học hàm hay học vị không quyết định một người đúng hay sai. Luận điểm phải được đánh giá bằng lập luận và bằng chứng. Nhưng nếu đã muốn phản bác một học giả, ít nhất độc giả cần biết mình đang tranh luận với ai.
Ở đây, cái tên Trần Gia Ninh dường như chủ yếu được sử dụng như một nhãn gắn vào một tập hợp quan điểm bị quy kết về chính trị. Điều đó làm cho bài viết thứ hai mang màu sắc của một hồ sơ đấu tranh tư tưởng nhiều hơn là một cuộc tranh luận học thuật.
Đó là chưa nói tới một nghi vấn rất có thể có ở người đọc: tác giả tuyên giáo “sợ” nói ra Trần Gia Ninh là ai, sẽ là một “hòn đá tảng” đè lên bản thân mình khi đang viết dưới dạng “vô danh”.
Từ giáo dục đến “giáo dục khai phóng”
Đặt câu chuyện này trong bối cảnh rộng hơn, có một hiện tượng gần đây cũng rất đáng chú ý: làn sóng phản ứng trên mạng đối với khái niệm “giáo dục khai phóng”. Đáng chú ý là sự nhạy cảm với hai chữ này đã lên đến mức cụm từ “giáo dục khai phóng” từng xuất hiện trong một diễn ngôn của một Phó Thủ tướng nhưng sau đó không còn được giữ lại trên các kênh đăng tải chính thức; một trường đại học cũng từng sử dụng cụm từ này trong quảng bá rồi phải bỏ đi. Không nên vội quy kết nguyên nhân của từng trường hợp nếu chưa có bằng chứng, nhưng đặt các hiện tượng ấy cạnh nhau thì rõ ràng “giáo dục khai phóng” đã trở thành một từ khóa gây tranh luận chính trị, thay vì chỉ là một khái niệm giáo dục.
Điều này đặc biệt đáng suy nghĩ vì giáo dục khai phóng, xét về bản chất, nhấn mạnh những phẩm chất như kiến thức rộng, tư duy phản biện, khả năng đặt câu hỏi và tự hình thành nhận định. Những phẩm chất ấy về nguyên tắc lại khá gần với những gì chính quá trình đổi mới giáo dục hiện nay thường nhấn mạnh: sáng tạo, tư duy độc lập, khả năng giải quyết vấn đề. Vậy tại sao một khái niệm mô tả những phẩm chất ấy lại trở nên nhạy cảm?
Có lẽ câu trả lời nằm ở chỗ tư duy độc lập không thể bảo đảm rằng người học cuối cùng sẽ đi đến đúng kết luận mà người dạy mong muốn. Khi đã khuyến khích con người tự đặt câu hỏi, người ta phải chấp nhận khả năng họ đặt ra cả những câu hỏi khó đối với chính những điều đang được coi là chính thống.
Đây cũng chính là điểm nối với trường hợp Trần Gia Ninh. Vấn đề không còn chỉ là ông đúng hay sai khi nói về Mác-Lênin, mà rộng hơn là:
Một nền giáo dục muốn đào tạo con người biết tư duy độc lập sẽ xử lý thế nào khi sự độc lập ấy dẫn đến những quan điểm không giống quan điểm chính thống?
Một nghịch lý của “tư duy độc lập”
Nghị quyết 71 nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp giáo dục, hướng học sinh tới tư duy độc lập. Nhưng tư duy độc lập rốt cuộc không thể chỉ dành cho học sinh.
Nếu một học sinh được khuyến khích hỏi “tại sao?”, thì khi lớn lên, người ấy cũng sẽ hỏi “tại sao điều này phải như thế?”. Nếu trường đại học được yêu cầu tự chủ, giảng viên cũng phải có không gian để tranh luận. Nếu giáo dục muốn đào tạo tư duy phản biện, xã hội phải chấp nhận cả khả năng xuất hiện những câu trả lời không giống câu trả lời chính thống.
Nếu không, “tư duy độc lập” rất dễ bị biến thành khả năng suy nghĩ độc lập trong phạm vi những điều đã được phép kết luận.
Đây mới là nghịch lý sâu xa của câu chuyện.
Phản bác quan điểm là quyền, phán xét động cơ là chuyện khác
Một cơ quan tuyên giáo có quyền bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu một bài viết đưa ra quan điểm trái với nền tảng ấy, việc phản bác là hoàn toàn chính đáng.
Nhưng phản bác càng mạnh càng cần chính xác.
Có thể nói: quan điểm của Trần Gia Ninh về Mác-Lênin không phù hợp với quan điểm chính thức của Đảng. Có thể nói: đề xuất ấy trái với quy định hiện hành. Có thể nói: lập luận cho rằng không đổi mới chính trị thì giáo dục không thể cải cách là phiến diện. Đó đều là những phản biện chính trị hợp lệ.
Nhưng những từ như “chiêu bài”, “ngụy biện”, “mưu đồ”, “chống phá”, “phủ định nền tảng tư tưởng” lại là những kết luận ở cấp độ khác. Chúng không chỉ đánh giá câu chữ mà đánh giá động cơ của một con người, nó như thể ‘tuyên án chính trị’.
Nếu không chứng minh được tầng động cơ ấy, những từ ngữ đó rất dễ trở thành nhãn dán thay cho lập luận.
Muốn bảo vệ một hệ tư tưởng, cách tốt nhất là tranh luận
Có lẽ cũng cần nhìn vấn đề từ phía ngược lại. Đối với một hệ thống chính trị, nền tảng tư tưởng đương nhiên là vấn đề quan trọng. Khi một người công khai đề nghị bỏ Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh khỏi nền tảng giáo dục, phản ứng chính trị là điều có thể dự đoán.
Nhưng vấn đề nằm ở phương pháp tự vệ.
Nếu Trần Gia Ninh sai, hãy chứng minh ông sai. Nếu ông đánh giá sai giáo dục phương Tây, hãy đưa ra những nghiên cứu phản bác. Nếu đề xuất của ông về giáo dục nghề nghiệp hay tự chủ đại học có những hệ quả nguy hiểm, hãy chỉ ra bằng số liệu và thực tiễn. Nếu quan điểm của ông về Mác-Lênin là sai, hãy chứng minh vì sao Mác-Lênin vẫn cần thiết đối với nền giáo dục hiện đại.
Đó mới là cách đánh bại một lập luận.
Một hệ tư tưởng thực sự có sức thuyết phục không cần phải sợ những câu hỏi khó. Ngược lại, nó có thể dùng chính những câu hỏi ấy để chứng minh sức sống của mình.
Từ một cá nhân đến câu chuyện lớn hơn
Vì vậy, không nên để cuộc tranh luận này chỉ xoay quanh cá nhân GS-TS Trần Gia Ninh. Ông có thể đúng ở điểm này, sai ở điểm khác; những so sánh Đông – Tây trong bài viết có thể còn đơn giản; quan điểm của ông về Mác-Lênin và đổi mới chính trị càng có thể được tranh luận gay gắt.
Nhưng chính vì thế, cần tranh luận.
Nếu một bài viết về giáo dục vừa xuất hiện đã được biến thành một “chiêu bài”, rồi tác giả bị quy kết động cơ chính trị mà không cần chứng minh đầy đủ những “mưu đồ” ấy, thì vấn đề không còn chỉ là Trần Gia Ninh đúng hay sai. Nó trở thành câu hỏi về văn hóa tranh luận của chính nền giáo dục mà chúng ta đang muốn đổi mới.
Một nền giáo dục hiện đại không chỉ cần chương trình mới, sách giáo khoa mới, công nghệ mới hay trường đại học tự chủ hơn. Nó cần một văn hóa tranh luận mới, trong đó người ta có thể nói một điều trái với quan điểm chính thống và trước hết được trả lời bằng một điều khác — không phải bằng một nhãn chính trị.
Bởi vậy, câu hỏi cuối cùng mà hai bài viết để lại có lẽ không phải là GS-TS Trần Gia Ninh đúng hay sai, mà là: một quan điểm sai có cần phải bị “tuyên án” về chính trị hay không, hay chỉ cần được chứng minh là sai bằng một lập luận mạnh hơn?
Và rộng hơn nữa:
Nếu Việt Nam thực sự muốn có một thế hệ biết tư duy độc lập, sáng tạo và phản biện, thì chúng ta có sẵn sàng chấp nhận rằng đôi khi chính những người được giáo dục ấy sẽ đặt ra những câu hỏi mà chúng ta không muốn nghe?
–
Khi nhà khoa học “dấn thân” vào văn chương (Văn nghệ công an, 2017)
Tiểu thuyết gia Trần Gia Ninh: Lên nóc nhà Đông Dương nhìn xuống (VNExpress, 2019)
Hiệu ứng tích cực của một cuốn tiểu thuyết lịch sử (Quân đội nhân dân, 2020)
B.S.
Vạch trần chiêu bài “đổi mới giáo dục” của Trần Gia Ninh nhằm phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng
thứ sáu, 28/08/2026 (GMT-05:00)
(TGDV) - Trên danh nghĩa một “ý kiến cải cách”, bài viết của Trần Gia Ninh với tiêu đề “Ngành giáo dục trong kỷ nguyên mới!” đăng trên trang Bauxite Việt Nam về giáo dục Việt Nam thực chất là một sản phẩm ngụy biện chính trị được ngụy trang dưới lớp vỏ học thuật, trong đó tác giả cố tình lái vấn đề đổi mới giáo dục sang hướng phủ định nền tảng tư tưởng của Đảng, phủ nhận vai trò định hướng của Nhà nước xã hội chủ nghĩa, từ đó phục vụ mưu đồ sâu xa hơn là gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin xã hội. Đặt trong bối cảnh cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay, những luận điểm ấy không thể xem là “tranh luận học thuật” vô thưởng vô phạt, mà cần được nhận diện, phân tích và phản bác một cách trực diện, thẳng thắn và kiên quyết.
Trước hết, cần vạch rõ thủ đoạn trung tâm mà Trần Gia Ninh sử dụng, đó là đánh tráo khái niệm “triết lý giáo dục” với “nền tảng tư tưởng của chế độ”. Tác giả cố tình tạo ra cảm giác rằng đổi mới triết lý giáo dục đồng nghĩa với việc phải xóa bỏ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh khỏi Luật Giáo dục, coi đó như điều kiện tiên quyết để giáo dục Việt Nam “bước vào kỷ nguyên mới”. Đây là một sự ngụy biện nguy hiểm, bởi trong thực tiễn, chưa từng tồn tại một nền giáo dục nào “trung tính về chính trị”, đứng ngoài hệ giá trị và mục tiêu phát triển của quốc gia. Giáo dục ở mọi quốc gia đều phục vụ một mô hình xã hội nhất định, phản ánh lựa chọn chính trị, văn hóa và con đường phát triển mà dân tộc đó đã xác lập. Ở Việt Nam, lựa chọn ấy là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, là xây dựng con người phát triển toàn diện cả về trí tuệ, đạo đức, nhân cách và trách nhiệm công dân. Phủ nhận nền tảng tư tưởng của giáo dục Việt Nam chẳng khác nào đòi tước bỏ la bàn định hướng, đẩy giáo dục vào trạng thái phi mục tiêu, dễ trôi dạt theo những trào lưu thực dụng và lợi ích ngắn hạn.
Tiếp đó, Trần Gia Ninh lặp lại điệp khúc cũ kỹ rằng “chủ nghĩa Mác - Lênin đã lỗi thời”, không còn phù hợp với giáo dục hiện đại. Đây không phải là phát hiện mới, mà là luận điệu đã được các thế lực chống cộng sử dụng suốt nhiều thập niên, bất chấp thực tiễn đã liên tục bác bỏ. Nếu chủ nghĩa Mác - Lênin thực sự lỗi thời, thì không thể lý giải vì sao chính trên nền tảng lý luận ấy, Việt Nam đã tiến hành công cuộc đổi mới thành công, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, đạt được những thành tựu to lớn về tăng trưởng, xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí và vị thế quốc tế. Trong giáo dục, tư tưởng Hồ Chí Minh về “học để làm người, làm việc, làm cán bộ, phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân” vẫn giữ nguyên giá trị thời sự trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi nguy cơ tha hóa đạo đức, sùng bái vật chất và cá nhân cực đoan ngày càng gia tăng. Một nền giáo dục chỉ đào tạo kỹ năng mà bỏ rơi lý tưởng, đạo đức và trách nhiệm xã hội không thể gọi là giáo dục tiến bộ, mà chỉ là cỗ máy sản xuất lao động thuần túy cho thị trường.
Đáng chú ý hơn, luận điểm “không đổi mới chính trị thì mọi cải cách giáo dục đều vô nghĩa, mọi cố gắng bứt phá cải cách của các ngành trong xã hội trở nên bế tắc, tuyệt vọng, vô nghĩa” đã bộc lộ rõ động cơ chính trị của Trần Gia Ninh. Đây là thủ pháp quen thuộc: từ những hạn chế, bất cập trong thực tiễn giáo dục - vốn là vấn đề mà bất kỳ quốc gia nào cũng phải đối mặt - tác giả suy diễn thành nguyên nhân thể chế, rồi từ đó lái sang đòi hỏi thay đổi nền tảng chính trị. Cách lập luận này cố tình bỏ qua thực tế rằng cải cách giáo dục ở Việt Nam đã và đang được tiến hành liên tục, toàn diện và sâu rộng, từ đổi mới chương trình, sách giáo khoa, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá, đến mở rộng tự chủ đại học, hội nhập quốc tế và ứng dụng khoa học công nghệ. Những kết quả ấy tuy chưa đồng đều, còn nhiều việc phải làm, nhưng không thể bị phủ nhận bằng những kết luận cực đoan và võ đoán. Gắn cải cách giáo dục với yêu sách “đổi mới chính trị” theo hướng phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng thực chất không nhằm cải thiện giáo dục, mà nhằm lợi dụng giáo dục như một mặt trận để công kích chế độ.
Cần nhấn mạnh rằng, giữ vững nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong giáo dục không đồng nghĩa với bảo thủ, khép kín hay chống lại đổi mới. Ngược lại, chính nền tảng ấy là cơ sở để tiếp thu có chọn lọc tinh hoa giáo dục nhân loại, bảo đảm cho cải cách diễn ra đúng hướng, không đánh mất mục tiêu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Trong một thế giới đầy biến động, nơi cạnh tranh chiến lược và xung đột giá trị diễn ra gay gắt, giáo dục càng cần một trục giá trị vững chắc để không bị cuốn theo những mô hình nhất thời, chạy theo thành tích hoặc lợi ích kinh tế thuần túy. Điều mà Trần Gia Ninh cố tình né tránh là sự thật rằng nhiều quốc gia phát triển cũng coi trọng giáo dục công dân, giáo dục giá trị, giáo dục trách nhiệm xã hội, chứ không hề tuyệt đối hóa tính “phi chính trị” như ông ta rêu rao.
Nhìn thẳng vào bản chất, bài viết của Trần Gia Ninh không phải là lời góp ý thiện chí cho giáo dục Việt Nam, mà là một mắt xích trong chuỗi luận điệu phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng, từng bước lái dư luận tới chỗ hoài nghi con đường xã hội chủ nghĩa mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn. Việc mượn danh “cải tổ triết lý giáo dục” để đòi xóa bỏ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh khỏi Luật Giáo dục là biểu hiện rõ ràng của ý đồ chính trị hóa vấn đề theo hướng chống phá, chứ không phải depoliticize (phi chính trị hóa) như tác giả ngụy biện. Trước những luận điệu như vậy, nếu không kiên quyết đấu tranh phản bác, sẽ rất dễ tạo ra sự nhiễu loạn nhận thức, đặc biệt trong một bộ phận cán bộ, giáo viên, học sinh, sinh viên còn thiếu trải nghiệm và bản lĩnh chính trị. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực giáo dục không phải là bảo vệ những giáo điều bất biến, mà là bảo vệ định hướng phát triển của quốc gia, bảo vệ mục tiêu xây dựng con người Việt Nam vừa có tri thức, năng lực, vừa có lý tưởng, đạo đức và trách nhiệm với Tổ quốc, với nhân dân. Đó chính là ranh giới căn bản phân biệt giữa đổi mới mang tính xây dựng và những luận điệu cải cách giả hiệu nhằm phủ định chế độ. Nhận diện rõ điều này để kiên quyết phản bác các quan điểm sai trái như của Trần Gia Ninh không chỉ là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là trách nhiệm chính trị trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay./.
Không có nhận xét nào