Header Ads

  • Breaking News

    Việt Nam, một lịch sử khác

    David Phung /Nghiên Cứu Lịch Sử

    Đỗ Hoàng Diệu

    12/8/2026

    “…Có lẽ không nên hiểu “một lịch sử khác” theo nghĩa có một lịch sử mới để thay thế hoàn toàn lịch sử cũ.

    Lịch sử không phải một bài toán chỉ có một đáp án.

    Một sự kiện có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau, miễn là những cách diễn giải đó dựa trên tư liệu và lập luận có thể kiểm chứng.

    Cách tiếp cận của Christopher Goscha đáng chú ý chính ở chỗ ông cố gắng đưa lịch sử Việt Nam ra khỏi một câu chuyện quá đơn tuyến.

    Thay vì chỉ hỏi Việt Nam đã đánh thắng những ai, ông còn hỏi Việt Nam đã được hình thành như thế nào”.

    Nếu chỉ dùng một câu để kể lịch sử Việt Nam, có lẽ câu quen thuộc nhất sẽ là: dựng nước và giữ nước.

    Một đất nước có lịch sử hàng nghìn năm, nhiều lần phải chống lại những thế lực mạnh hơn mình, từ các triều đại phương Bắc cho đến những đế quốc lớn của thời cận đại. Cách kể đó có cơ sở, có sức thuyết phục và chắc chắn là một phần quan trọng của lịch sử Việt Nam.

    Nhưng nếu lịch sử Việt Nam không chỉ là câu chuyện chống ngoại xâm thì sao?

    Nếu lãnh thổ hình chữ S ngày nay không phải là một thực thể đã tồn tại nguyên vẹn từ hàng nghìn năm trước?

    Nếu trong lịch sử, người Việt không chỉ là những người chống lại các đế chế bên ngoài mà cũng từng mở rộng lãnh thổ, di dân, thiết lập quyền lực và tác động mạnh đến những cộng đồng khác?

    Và nếu Việt Nam trong quá khứ từng có nhiều trung tâm quyền lực, nhiều không gian chính trị và nhiều cách khác nhau để hiểu thế nào là “Việt Nam”?

    Đó là những câu hỏi khá thú vị được đặt ra trong cách tiếp cận của sử gia Christopher Goscha.

    Điều đáng chú ý ở Goscha không phải là ông đưa ra một “lịch sử Việt Nam mới” để phủ nhận toàn bộ cách hiểu trước đây. Điểm đáng chú ý là ông cố gắng đặt Việt Nam vào một bối cảnh rộng hơn, trong đó lịch sử của đất nước không chỉ được tạo nên bởi chiến tranh chống ngoại xâm mà còn bởi quá trình hình thành nhà nước, mở rộng lãnh thổ, di cư, giao thương, tiếp biến văn hóa, nội chiến và cạnh tranh giữa nhiều trung tâm quyền lực.

    Đọc theo cách đó, lịch sử Việt Nam trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

    * * *

    MỘT VIỆT NAM KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG CÓ HÌNH DẠNG NHƯ HÔM NAY

    Một điều tưởng như rất hiển nhiên nhưng thực ra cần được đặt lại câu hỏi là: Việt Nam ngày nay đã hình thành như thế nào?

    Bản đồ Việt Nam với hình dạng kéo dài từ Bắc xuống Nam thường tạo cho chúng ta cảm giác rằng đó là một thực thể đã tồn tại từ rất lâu.

    Nhưng lịch sử không diễn ra như vậy.

    Vùng lõi quan trọng của lịch sử Việt cổ nằm ở khu vực Bắc Bộ, đặc biệt là đồng bằng sông Hồng. Tại đây hình thành những cộng đồng và nhà nước cổ đại, trong đó có Âu Lạc và trung tâm Cổ Loa.

    Sau đó, khu vực này trải qua nhiều thế kỷ nằm dưới sự cai trị của các triều đại Trung Hoa. Trong thời gian dài, không gian chính trị của các cộng đồng Việt ở phía bắc nhỏ hơn rất nhiều so với lãnh thổ Việt Nam hiện nay.

    Khi giành lại quyền tự chủ vào thế kỷ X, các nhà nước Việt Nam bắt đầu xây dựng một trật tự chính trị độc lập lâu dài hơn.

    Nhưng từ đây lại xuất hiện một quá trình khác: mở rộng dần về phía nam.

    Quá trình này kéo dài nhiều thế kỷ, diễn ra dưới nhiều triều đại và bằng nhiều hình thức khác nhau. Có chiến tranh, có di dân, có khai phá, có thương mại, có sự thiết lập các đơn vị hành chính và cũng có quá trình hòa nhập hoặc thay đổi dân cư.

    Nói cách khác, lãnh thổ Việt Nam hiện đại không phải được tạo ra trong một lần.

    Nó là kết quả của một quá trình lịch sử rất dài.

    Điều này không có gì đặc biệt nếu đặt Việt Nam trong lịch sử thế giới. Rất nhiều quốc gia ngày nay cũng có lãnh thổ được hình thành qua chiến tranh, di dân, sáp nhập và thay đổi biên giới.

    Chỉ có điều chúng ta thường ít nhìn lịch sử Việt Nam theo cách đó.

    *

    MỘT NGHÌN NĂM VỚI TRUNG HOA: CHỈ LÀ CHỐNG ĐỐI?

    Trong cách kể quen thuộc, thời kỳ Bắc thuộc thường được nhìn chủ yếu như một nghìn năm bị ngoại bang đô hộ và liên tục có các cuộc đấu tranh giành độc lập.

    Điều đó không sai, nhưng chưa đủ.

    Trong khoảng thời gian rất dài ấy, cư dân ở vùng đất Việt Nam ngày nay vừa chống lại quyền lực phương Bắc trong nhiều thời điểm, vừa tiếp xúc và tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa, chính trị và kỹ thuật từ Trung Hoa.

    Chữ Hán, Nho giáo, Phật giáo, mô hình hành chính, luật pháp, giáo dục, lễ nghi và nhiều yếu tố khác đã ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Việt Nam.

    Nhưng tiếp nhận không có nghĩa là biến thành một xã hội Trung Hoa.

    Đây mới là điểm thú vị.

    Người Việt tiếp nhận nhiều yếu tố từ Trung Hoa nhưng biến đổi chúng để phù hợp với hoàn cảnh của mình. Qua nhiều thế kỷ, những yếu tố ngoại lai trở thành một phần của một nền văn hóa và một truyền thống chính trị riêng.

    Vì vậy, nếu chỉ nói rằng Việt Nam “chống Trung Quốc” trong suốt một nghìn năm thì quá đơn giản.

    Mà nếu nói Việt Nam chỉ là sản phẩm của văn minh Trung Hoa thì cũng không đúng.

    Thực tế nằm ở giữa hai điều đó.

    Có kháng cự, có hợp tác, có tiếp nhận, có biến đổi và cũng có quá trình hình thành bản sắc riêng.

    Đây không phải hiện tượng chỉ có ở Việt Nam.

    Triều Tiên và Nhật Bản cũng từng tiếp nhận sâu sắc nhiều yếu tố từ Trung Hoa nhưng không vì thế mà trở thành Trung Hoa.

    Một xã hội có thể vay mượn thể chế, tư tưởng và văn hóa từ một trung tâm văn minh lớn, đồng thời vẫn xây dựng một cộng đồng chính trị riêng.

    *

    NAM TIẾN: CHỈ LÀ MỞ RỘNG LÃNH THỔ HAY CÒN ĐIỀU GÌ KHÁC?

    Đây có lẽ là phần dễ gây tranh luận nhất.

    Sau khi giành lại quyền tự chủ, các nhà nước Việt Nam từng bước mở rộng về phía nam.

    Quá trình này tác động mạnh đến Champa và sau đó đến các vùng thuộc không gian Khmer ở Nam Bộ.

    Từ góc nhìn lịch sử, không thể phủ nhận rằng có những cuộc chiến tranh, sự sáp nhập lãnh thổ, di dân và quá trình mở rộng quyền lực của các nhà nước Việt Nam.

    Nhưng khi mô tả quá trình đó là “chủ nghĩa thực dân” hay “thuộc địa hóa”, cần hết sức cẩn thận.

    Khái niệm thuộc địa trong lịch sử hiện đại thường gắn với những đế quốc như Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Hà Lan, với hệ thống kinh tế và chính trị được tổ chức theo những điều kiện rất khác so với các nhà nước Đông Nam Á thời tiền hiện đại.

    Vì vậy, nói người Việt từng có quá trình mở rộng quyền lực và chinh phục lãnh thổ của các cộng đồng khác là một chuyện.

    Đồng nhất hoàn toàn quá trình đó với chủ nghĩa thực dân châu Âu thế kỷ XIX lại là chuyện khác.

    Có lẽ cách diễn đạt hợp lý hơn là xem Nam tiến như một quá trình mở rộng không gian chính trị và cư trú của các nhà nước Việt Nam, trong đó có cả chiến tranh, di dân, khai phá, giao lưu và sự biến đổi dân cư.

    Quan trọng hơn, các vùng đất phía nam không phải những khoảng đất trống.

    Champa có lịch sử, nhà nước, văn hóa và mạng lưới thương mại riêng.

    Nam Bộ cũng không phải một vùng đất không có cư dân trước khi người Việt đến. Đây là không gian có sự hiện diện lâu đời của người Khmer và nhiều cộng đồng khác.

    Do đó, khi nghiên cứu Nam tiến, cần nhìn cả hai phía.

    Một phía là quá trình mở rộng của Đại Việt và sau này là Đại Nam.

    Phía còn lại là lịch sử của Champa, Khmer và các cộng đồng từng sinh sống tại những vùng đất đó.

    Chính cách nhìn hai chiều này làm lịch sử trở nên đầy đủ hơn.

    *

    ĐÃ TỪNG CÓ NHỮNG “VIỆT NAM” KHÁC NHAU

    Một điều khác rất đáng chú ý là Việt Nam trong quá khứ không phải lúc nào cũng là một trung tâm quyền lực thống nhất.

    Sau thời Lê sơ, đất nước trải qua nhiều biến động chính trị.

    Từ thế kỷ XVI đến XVIII, quyền lực thực tế bị chia giữa nhiều tập đoàn chính trị. Sau khi nhà Lê được khôi phục, họ Trịnh nắm quyền ở Đàng Ngoài trong khi các chúa Nguyễn xây dựng một trung tâm quyền lực ngày càng độc lập ở Đàng Trong.

    Không nên gọi Đàng Ngoài và Đàng Trong là hai “quốc gia Việt Nam” theo nghĩa hiện đại.

    Nhưng cũng không nên phủ nhận sự khác biệt rất lớn giữa hai không gian này.

    Hai bên có bộ máy chính quyền, quân đội, kinh tế và quan hệ đối ngoại riêng ở mức độ đáng kể.

    Đặc biệt, các chúa Nguyễn tiếp tục mở rộng về phía nam, tạo nên một không gian chính trị ngày càng rộng lớn.

    Như vậy, lịch sử Việt Nam từng có những thời kỳ mà câu hỏi “ai thực sự kiểm soát đất nước?” không hề đơn giản.

    Đó cũng là lý do không nên nhìn lịch sử Việt Nam như một đường thẳng liên tục từ thời cổ đại đến quốc gia hiện đại.

    Có những giai đoạn thống nhất.

    Có những giai đoạn phân chia.

    Có những giai đoạn một triều đại tồn tại về danh nghĩa nhưng quyền lực thực tế nằm trong tay một lực lượng khác.

    Và cũng có những thời kỳ nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại.

    *

    TÂY SƠN VÀ SỰ TÁI THỐNG NHẤT

    Cuối thế kỷ XVIII, sự phân chia kéo dài giữa các thế lực Trịnh và Nguyễn rơi vào khủng hoảng.

    Phong trào Tây Sơn nổi lên ở miền Trung, nhanh chóng đánh bại chính quyền họ Nguyễn, sau đó tiến ra Bắc và làm sụp đổ quyền lực họ Trịnh.

    Năm 1789, quân Tây Sơn dưới quyền Quang Trung đánh bại quân Thanh tiến vào Bắc Hà.

    Nhưng chiến thắng đó không tạo ra một trật tự ổn định lâu dài.

    Nguyễn Ánh, một thành viên của dòng họ Nguyễn, sau nhiều năm tập hợp lực lượng đã đánh bại Tây Sơn.

    Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi với niên hiệu Gia Long và thiết lập triều Nguyễn.

    Đây là một bước ngoặt đặc biệt quan trọng.

    Sau nhiều thế kỷ phân chia và nội chiến, một chính quyền duy nhất lại kiểm soát một không gian lãnh thổ rộng lớn từ Bắc đến Nam.

    Nhưng cũng cần thận trọng với cách nói rằng “năm 1802 Việt Nam có hình chữ S hoàn chỉnh”.

    Biên giới và mức độ kiểm soát thực tế của nhà Nguyễn vẫn tiếp tục biến đổi trong thế kỷ XIX.

    Điều có thể khẳng định chắc chắn hơn là năm 1802 đánh dấu một bước tái thống nhất lớn trong lịch sử Việt Nam.

    Và chính quá trình đó góp phần tạo ra nền tảng lãnh thổ của quốc gia Việt Nam về sau.

    *

    MINH MẠNG VÀ MỘT NHÀ NƯỚC TẬP QUYỀN MẠNH HƠN

    Nếu Gia Long đặt nền móng cho triều Nguyễn thì Minh Mạng là người đẩy mạnh quá trình tập trung quyền lực.

    Dưới thời Minh Mạng, hệ thống hành chính được tổ chức lại, quyền lực trung ương được tăng cường và bộ máy quan lại được củng cố.

    Khoa cử Nho học tiếp tục được sử dụng để tuyển chọn quan lại.

    Triều đình tăng cường quản lý thuế khóa, dân cư, giao thông, thủy lợi và nhiều lĩnh vực khác.

    Những chính sách này cho thấy khả năng xây dựng và quản lý nhà nước ở Việt Nam không phải chỉ xuất hiện sau khi người Pháp đến.

    Nhà Nguyễn đã có những nỗ lực đáng kể trong việc tổ chức một nhà nước tập quyền trên một lãnh thổ rộng lớn.

    Tất nhiên, gọi Minh Mạng là một “nhà hiện đại hóa” theo nghĩa hiện đại cũng không hoàn toàn chính xác.

    Ông vẫn là một vị hoàng đế quân chủ Nho giáo và mục tiêu chính của các cải cách là củng cố quyền lực triều đình, duy trì trật tự xã hội và tăng hiệu quả quản trị.

    Nhưng chính điều đó lại làm cho lịch sử trở nên thú vị.

    Hiện đại hóa không phải lúc nào cũng bắt đầu từ phương Tây.

    Các nhà nước châu Á cũng có những quá trình cải tổ riêng, dù mục tiêu và kết quả khác với mô hình châu Âu.

    *

    KHI NHÀ NGUYỄN CŨNG MỞ RỘNG QUYỀN LỰC RA BÊN NGOÀI

    Nhưng quá trình tập trung quyền lực của nhà Nguyễn cũng đi cùng với việc mở rộng ảnh hưởng ra bên ngoài.

    Trong thế kỷ XIX, triều Nguyễn nhiều lần can thiệp vào Campuchia và cạnh tranh ảnh hưởng với Xiêm.

    Đặc biệt dưới thời Minh Mạng, chính quyền Việt Nam từng thiết lập quyền kiểm soát trực tiếp đối với Campuchia trong một giai đoạn.

    Chính sách này gặp phải sự phản kháng mạnh mẽ và đưa Việt Nam vào cuộc đối đầu với Xiêm.

    Cuối cùng, nhà Nguyễn phải rút khỏi Campuchia.

    Điều này cho thấy Đông Nam Á thế kỷ XIX là một không gian cạnh tranh quyền lực rất phức tạp.

    Việt Nam không phải quốc gia duy nhất tìm cách mở rộng ảnh hưởng.

    Xiêm cũng làm điều tương tự.

    Các vương quốc và cộng đồng trong khu vực phải liên tục điều chỉnh quan hệ với những trung tâm quyền lực lớn hơn.

    Vì thế, nếu chỉ kể lịch sử Việt Nam theo quan hệ Việt Nam với Trung Quốc rồi sau đó Việt Nam với Pháp thì vẫn còn thiếu một phần quan trọng.

    Việt Nam cũng là một quốc gia Đông Nam Á và lịch sử của nó gắn chặt với Champa, Khmer, Xiêm và các cộng đồng trong khu vực.

    *

    NGƯỜI PHÁP ĐẾN MỘT VIỆT NAM ĐÃ CÓ SẴN

    Khi Pháp từng bước thiết lập quyền lực ở Việt Nam từ giữa thế kỷ XIX, họ không bước vào một vùng đất hoàn toàn chưa có tổ chức nhà nước.

    Họ tiếp quản một không gian chính trị đã được các triều đại Việt Nam xây dựng và mở rộng trong nhiều thế kỷ.

    Sau đó, người Pháp tổ chức lại không gian ấy theo lợi ích của chế độ thuộc địa.

    Hệ thống hành chính, kinh tế, giao thông, giáo dục và đô thị được thay đổi sâu sắc.

    Nhưng điều quan trọng là chủ nghĩa thực dân không tạo ra Việt Nam từ con số không.

    Nó tiếp nhận một xã hội và một nhà nước đã tồn tại, rồi phá bỏ một số cấu trúc cũ, duy trì một số cấu trúc khác và xây dựng thêm những cấu trúc mới.

    Đây là một đặc điểm phổ biến của lịch sử thuộc địa.

    Các đế quốc thường không cai trị trên một vùng đất hoàn toàn trống rỗng. Họ tiếp quản những xã hội có sẵn, sau đó tái cấu trúc chúng theo nhu cầu của mình.

    Vì vậy, người Việt trong thời kỳ thuộc địa vừa là đối tượng của chủ nghĩa thực dân, vừa là những chủ thể có lịch sử, lợi ích và lựa chọn riêng.

    Có người chống Pháp.

    Có người hợp tác.

    Có người muốn cải cách.

    Có người muốn giành độc lập bằng con đường cách mạng.

    Có người chỉ quan tâm đến lợi ích gia đình, địa phương hoặc cộng đồng.

    Xã hội Việt Nam không phải một khối đồng nhất.

    *

    VÀ RỒI LẠI XUẤT HIỆN “HAI VIỆT NAM”

    Nếu nhìn xuyên suốt lịch sử, một điều khá thú vị xuất hiện.

    Việt Nam đã nhiều lần trải qua những giai đoạn phân chia quyền lực.

    Đàng Ngoài và Đàng Trong là một ví dụ.

    Trịnh và Nguyễn là một ví dụ.

    Tây Sơn và Nguyễn Ánh là một giai đoạn khác.

    Đến thế kỷ XX, sự chia cắt giữa Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Việt Nam Cộng hòa lại tạo ra một tình trạng phân chia mới, lần này trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và sự can dự sâu rộng của các cường quốc.

    Điều đó không có nghĩa những giai đoạn này hoàn toàn giống nhau.

    Hoàn cảnh lịch sử, ý thức hệ, thể chế và quan hệ quốc tế khác nhau rất xa.

    Nhưng chúng cho thấy một điều: sự tồn tại của một Việt Nam bị chia cắt trong thế kỷ XX không phải hoàn toàn là một hiện tượng chưa từng có trong lịch sử.

    Lịch sử Việt Nam trước đó đã nhiều lần trải qua những thời kỳ mà quyền lực chính trị bị phân chia giữa các trung tâm khác nhau.

    Vì vậy, thống nhất Việt Nam cũng nên được nghiên cứu như một quá trình lịch sử, thay vì coi sự thống nhất là trạng thái mặc nhiên đã tồn tại từ đầu.

    *

    LỊCH SỬ VIỆT NAM KHÔNG CHỈ CÓ NHỮNG CUỘC CHIẾN

    Có lẽ đây là điều quan trọng nhất.

    Nếu chỉ nhìn lịch sử Việt Nam qua các cuộc chiến tranh, chúng ta sẽ bỏ qua rất nhiều thứ.

    Một quốc gia không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh.

    Nó còn được tạo nên bởi những người di cư, những làng quê, những thành phố, những tuyến thương mại, những hệ thống giáo dục, những bộ luật, những cuộc hôn nhân, những thay đổi dân số, những công trình thủy lợi và những cuộc tiếp xúc văn hóa.

    Lịch sử Việt Nam cũng vậy.

    Bên cạnh chiến tranh chống ngoại xâm là lịch sử của quá trình xây dựng nhà nước.

    Bên cạnh những cuộc kháng chiến là lịch sử của thương mại và giao lưu.

    Bên cạnh quá trình bảo vệ lãnh thổ là quá trình mở rộng lãnh thổ.

    Bên cạnh ảnh hưởng của Trung Hoa là quá trình biến đổi những ảnh hưởng ấy thành một nền văn hóa Việt Nam riêng.

    Bên cạnh sự thống nhất là những thời kỳ phân chia.

    Bên cạnh những người chống lại quyền lực bên ngoài cũng có những người hợp tác, tiếp nhận và thích nghi với những thay đổi mới.

    Nhìn như vậy không làm giảm giá trị của những cuộc kháng chiến trong lịch sử Việt Nam.

    Ngược lại, nó giúp những cuộc chiến đó được đặt vào đúng bối cảnh.

    Chiến thắng Bạch Đằng, các cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông, Lam Sơn, chiến thắng trước quân Thanh, các cuộc chiến chống Pháp và chiến tranh Việt Nam đều là những phần quan trọng của lịch sử.

    Nhưng chúng không phải toàn bộ lịch sử.

    *

    VẬY CÓ NÊN GỌI ĐÂY LÀ “MỘT LỊCH SỬ KHÁC”?

    Có lẽ không nên hiểu “một lịch sử khác” theo nghĩa có một lịch sử mới để thay thế hoàn toàn lịch sử cũ.

    Lịch sử không phải một bài toán chỉ có một đáp án.

    Một sự kiện có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau, miễn là những cách diễn giải đó dựa trên tư liệu và lập luận có thể kiểm chứng.

    Cách tiếp cận của Christopher Goscha đáng chú ý chính ở chỗ ông cố gắng đưa lịch sử Việt Nam ra khỏi một câu chuyện quá đơn tuyến.

    Thay vì chỉ hỏi Việt Nam đã đánh thắng những ai, ông còn hỏi Việt Nam đã được hình thành như thế nào.

    Thay vì chỉ hỏi ai đã xâm lược Việt Nam, ông hỏi các nhà nước Việt Nam từng mở rộng quyền lực đến đâu.

    Thay vì chỉ nhìn quan hệ Việt Trung như một chuỗi chiến tranh, ông nhìn cả quá trình tiếp nhận và biến đổi văn hóa, thể chế.

    Thay vì coi Việt Nam luôn là một khối thống nhất, ông chú ý đến những giai đoạn phân chia và những trung tâm quyền lực khác nhau.

    Và thay vì xem lịch sử chỉ là câu chuyện của các vị vua và các cuộc chiến, ông đặt Việt Nam trong một không gian rộng hơn của Đông Nam Á và thế giới.

    Theo tôi, đó mới là điều đáng học từ cách tiếp cận này.

    Không phải học để phủ nhận lịch sử mình đã biết.

    Cũng không phải học để thay một câu chuyện tuyên truyền bằng một câu chuyện tuyên truyền khác.

    Mà là học để nhận ra rằng lịch sử thường phức tạp hơn những gì chúng ta được nghe kể lần đầu.

    Việt Nam không phải một quốc gia xuất hiện hoàn chỉnh từ hàng nghìn năm trước rồi chỉ đơn giản tồn tại cho đến ngày nay.

    Việt Nam là kết quả của một quá trình hình thành kéo dài nhiều thế kỷ.

    Trong quá trình đó có chống ngoại xâm, nhưng cũng có mở rộng lãnh thổ.

    Có chiến tranh, nhưng cũng có giao thương và di cư.

    Có tiếp nhận văn hóa bên ngoài, nhưng cũng có quá trình biến đổi để tạo nên bản sắc riêng.

    Có thống nhất, nhưng cũng có chia cắt.

    Có những thời kỳ Việt Nam là bên chịu sức ép từ các đế chế lớn, nhưng cũng có những thời kỳ các nhà nước Việt Nam trở thành một thế lực mở rộng quyền lực trong khu vực.

    Nhìn nhận tất cả những điều đó không làm lịch sử Việt Nam kém đi.

    Trái lại, nó khiến lịch sử trở nên thật hơn.

    Và có lẽ một nền sử học trưởng thành không phải là nền sử học chỉ giúp chúng ta tự hào về quá khứ, mà còn giúp chúng ta đủ bình tĩnh để nhìn thấy cả những phần phức tạp, mâu thuẫn và đôi khi không dễ chịu của chính quá khứ ấy.

    Bởi cuối cùng, học lịch sử không chỉ để biết cha ông đã chiến thắng những ai.

    Mà còn để hiểu chúng ta đã trở thành chính mình như thế nào.

    Nguồn tham khảo chính: Christopher Goscha, Vietnam: A New History, Basic Books, 2016.

    Bài viết của Christopher Goscha trên BBC News Tiếng Việt là nguồn gợi ý cho cách tiếp cận và một số luận điểm được trình bày trong bài.

    Đỗ Hoàng Diệu


    Không có nhận xét nào