Header Ads

  • Breaking News

    Sáp nhập như thế, dân có yên?

    Trần Hùng

    21-9-2026

    “…“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nguyễn Trãi không viết “việc nhân nghĩa cốt ở thương dân”.  Ông viết “cốt ở yên dân”. Khác biệt ấy rất lớn.

    Một nhà nước hiện đại không thể dựa vào việc chờ đợi một ông quan tốt thương dân. Điều người dân cần là một thể chế trong đó họ có thể dự liệu ngày mai: người bán xôi biết chiếc xe kiếm sống của mình được pháp luật đối xử thế nào; công chức xã biết rõ thẩm quyền và trách nhiệm của mình; giáo viên biết trường mình sẽ đi đâu; cha mẹ biết con mình sang năm học ở đâu”. 

     “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”

    Gần sáu thế kỷ trước, Nguyễn Trãi mở đầu Bình Ngô đại cáo bằng một mệnh đề tưởng như rất giản dị. Nhưng nếu đem hai chữ “yên dân” đặt cạnh cuộc cải tổ bộ máy đang diễn ra ở Việt Nam hôm nay, câu hỏi bỗng trở nên thời sự: Một cuộc cải cách, dù mang danh nghĩa tinh gọn hay hiệu quả đến đâu, cuối cùng có làm cho dân được yên hơn không?

    ***

    Việt Nam đang trải qua một trong những cuộc tái cấu trúc bộ máy nhà nước lớn nhất trong nhiều thập niên: Sáp nhập tỉnh thành, bỏ cấp huyện, tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, sắp xếp lại xã phường, cơ quan chuyên môn, đơn vị sự nghiệp; rồi từ đó, làn sóng tiếp tục lan sang trường học và nhiều thiết chế trực tiếp gắn với đời sống hàng ngày.

    Bởi vậy, câu hỏi lúc này không còn chỉ là đã giảm được bao nhiêu đầu mối, bao nhiêu biên chế, bao nhiêu con dấu. Một câu hỏi quan trọng hơn cần được đặt ra: Xã hội Việt Nam đang và sẽ phải trả giá bao nhiêu cho tốc độ của cuộc “đại giải phẫu” này? 

    Căn bệnh “vừa chạy vừa xếp hàng”

    Một căn bệnh không mới của chính sách công tại Việt Nam dường như đang bộc lộ với quy mô đặc biệt lớn: Quyết định trước, chuẩn bị điều kiện thực hiện sau; vừa chạy vừa xếp hàng.

    Vấn đề không nằm ở chỗ Việt Nam có cần cải cách bộ máy hay không. Một nền hành chính cồng kềnh, nhiều tầng nấc, chồng chéo trách nhiệm hiển nhiên cần được cải tổ. Nhưng cải cách bộ máy nhà nước khác với sắp xếp lại những ô vuông trên một sơ đồ tổ chức.

    Khi bỏ một cấp hành chính, công việc của cấp ấy không tự nhiên biến mất. Nó phải được chuyển lên hoặc chuyển xuống. Con người phải học lại nghiệp vụ. Cơ sở dữ liệu phải tương thích. Thẩm quyền phải được phân định. Tài sản công phải được xử lý. Hồ sơ phải được chuyển giao. Và quan trọng nhất, hàng triệu giao dịch thường ngày giữa người dân với chính quyền phải tiếp tục vận hành.

    Chính những chương trình đào tạo và kiện toàn nhân sự được ban hành sau khi mô hình mới vận hành cho thấy bài toán năng lực cán bộ cơ sở vẫn còn rất lớn. Chính phủ đã đặt mục tiêu đến hết năm 2028 phải đưa đi bồi dưỡng 100% cán bộ, công chức cấp xã chưa đáp ứng yêu cầu chuyên môn của vị trí việc làm.

    Nói cách khác, chiếc áo mới đã được mặc vào trong khi một bộ phận cơ thể vẫn đang phải học cách vận động trong chiếc áo ấy. Đó là nghịch lý của một cuộc cải tổ quá nhanh: Tốc độ thay đổi tổ chức có thể chạy nhanh hơn tốc độ thích nghi của  con người và thể chế.

    Chưa xong bộ máy, đã tới trường học

    Đáng chú ý hơn, trong lúc những vấn đề của chính quyền hai cấp vẫn tiếp tục đang được điều chỉnh, làn sóng sắp xếp đã lan mạnh sang giáo dục.

    Ngày 10/9/2026, nguồn chính thức của Chính phủ cho biết số cơ sở giáo dục công lập trên toàn quốc dự kiến giảm từ 37.530 xuống còn 18.548, tức giảm 18.982 đầu mối, hơn một nửa tổng số hiện có.

    Con số ấy tự nó đã đủ khiến người ta phải suy nghĩ. Bởi một trường học không chỉ là một “đầu mối”. 

    Phía sau một đầu mối là hiệu trưởng, giáo viên, nhân viên, lớp học, quãng đường trẻ em phải đi mỗi sáng, thời gian cha mẹ đưa đón con, điều kiện bán trú, tâm lý học sinh, quan hệ giữa nhà trường với cộng đồng địa phương.

    Có những thứ nhập lại rất dễ trên Excel nhưng không dễ nhập trong đời sống.

    Có lẽ chính vì nhận thức được nguy cơ ấy nên văn bản của Chính phủ phải nhấn mạnh việc sắp xếp trường học không được tiến hành một cách cơ học chỉ nhằm giảm đầu mối, phải lấy người học làm trung tâm và không được làm phát sinh thêm rào cản địa lý hay chi phí cho học sinh.

    Cảnh báo đó là cần thiết. Nhưng nó cũng cho thấy vấn đề căn bản: Khi một cuộc cải tổ phải liên tục cảnh báo chính những người thực hiện rằng đừng biến mục tiêu định lượng thành mục đích tự thân, thì nguy cơ “chạy theo con số” không phải hoàn toàn tưởng tượng.

    Từ một xe xôi đến một cuộc cải cách

    Tôi chợt nhớ một câu chuyện rất nhỏ. Một người phụ nữ nghèo bỏ hơn hai chục triệu đồng làm một chiếc xe bán xôi, bánh mì. Chiếc xe được thiết kế gọn ghẽ: Chõ xôi, lò bánh mì, ngăn hàng, vài chiếc ghế nhỏ. Đối với người khá giả, hai chục triệu có thể không phải tài sản lớn. Nhưng với người bán hàng rong, chiếc xe ấy vừa là vốn, vừa là tư liệu sản xuất, vừa là thu nhập, vừa là bữa cơm của cả gia đình. 

    Nếu nhìn từ phía người thi hành công vụ, đó có thể chỉ là một phương tiện cần xử lý. Nhìn từ phía gia đình ấy, đó là kế sinh nhai.

    Khoảng cách giữa hai cách nhìn ấy chính là một trong những vấn đề lớn nhất của chính sách công.

    Một quyết định hành chính luôn có hai mặt: Cái nhà nước nhìn thấy trên văn bản và cái người dân phải sống với nó ngoài đời.

    Làn sóng sáp nhập hiện nay cũng vậy. Một trường học biến mất trên danh sách có thể đồng nghĩa với quãng đường đến trường dài thêm. Một cơ quan hành chính được hợp nhất có thể đồng nghĩa với một người dân phải đi xa hơn để giải quyết công việc. Một nhiệm vụ được “phân cấp mạnh” có thể đồng nghĩa với một công chức xã phải đảm nhiệm những nghiệp vụ mà trước đó cả một phòng chuyên môn cấp huyện thực hiện.

    Chi phí của cải cách vì thế không chỉ nằm trong ngân sách. Nó được phân tán xuống xã hội và nhiều khi những người phải trả trước tiên lại chính là những người có ít khả năng hấp thụ cú sốc nhất. 

    Đó là lý do hai chữ “yên dân” của Nguyễn Trãi vẫn đáng được đặt bên cạnh mọi chương trình cải cách lớn.

    Tốc độ có thể thay thế năng lực quản trị?

    Ở đây xuất hiện một câu hỏi khó tránh liên quan đến người đang đứng ở trung tâm của cuộc cải tổ.

    Tiểu sử chính thức cho thấy ông Tô Lâm trưởng thành gần như toàn bộ trong ngành công an: Từ năm 1979 đến 2010 là cán bộ Bộ Công an; 2010–2016 là Thứ trưởng; 2016–2024 là Bộ trưởng. Ông không có một nhiệm kỳ làm chủ tịch hay bí thư điều hành một tỉnh, thành phố trước khi bước lên những vị trí quyền lực cao nhất.

    Điều đó tự thân không chứng minh một chính sách đúng hay sai. Nhưng nó đặt ra một câu hỏi chính đáng về phong cách quản trị.

    Quản trị an ninh coi trọng mệnh lệnh, kỷ luật, tốc độ, sự thống nhất chỉ huy. Chính sách công trong giáo dục, y tế, hành chính địa phương hay an sinh xã hội lại đòi hỏi những năng lực khác: thử nghiệm, phản hồi, thương lượng lợi ích, đánh giá tác động và đôi khi phải biết chấp nhận đi chậm để tránh gây ra những tổn thất lớn hơn.

    Vấn đề cần khảo sát vì thế không phải đơn giản là ông Tô Lâm “xuất thân công an”, mà là liệu một logic quản trị thiên về mệnh lệnh và tốc độ có đang được áp dụng quá rộng sang những lĩnh vực vốn cần một cơ chế phản hồi xã hội phức tạp hơn hay không. Nếu câu trả lời là có, đây sẽ là vấn đề thể chế chứ không còn là vấn đề cá nhân.

    Cải cách hay duy ý chí?

    Những người ủng hộ cuộc cải tổ có lý do của họ: bộ máy cần tinh gọn; tầng nấc trung gian cần giảm; nguồn lực cần được tập trung; trách nhiệm phải rõ hơn. 

    KếtNối Bạn

    Nhưng giữa ý chí cải cách và chủ nghĩa duy ý chí chỉ có một ranh giới đôi khi rất mỏng.

    Ý chí cải cách hỏi: Hệ thống chịu được tốc độ nào?

    Duy ý chí hỏi: Tại sao hệ thống không chạy nhanh bằng ý muốn của người lãnh đạo?

    Ý chí cải cách chấp nhận thử nghiệm, phản hồi và sửa sai.

    Duy ý chí dễ coi sự chậm trễ, phản biện hoặc những khó khăn từ thực tế như lực cản cần vượt qua.

    Và khi quyền lực được tập trung cao, ranh giới ấy càng đáng được giám sát, bởi khả năng phản biện chính sách từ bên trong hệ thống có thể trở nên quan trọng hơn chứ không phải ít quan trọng hơn.

    Đây cũng là nơi cần phân biệt giữa một nhận định có thể kiểm chứng và một nghi vấn chính trị. Có ý kiến cho rằng tốc độ tái cấu trúc hiện nay còn gắn với quá trình củng cố quyền lực dưới thời ông Tô Lâm. Động cơ cá nhân như vậy khó có thể chứng minh chỉ bằng tốc độ cải cách. Nhưng điều hoàn toàn có thể khảo sát bằng dữ kiện là: Quyền lực đang được tổ chức lại ra sao, cơ chế phản biện chính sách còn mạnh đến đâu, và xã hội được tham gia vào những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến mình ở mức nào.

    Đó mới là phép thử quan trọng.

    “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nguyễn Trãi không viết “việc nhân nghĩa cốt ở thương dân”.  Ông viết “cốt ở yên dân”. Khác biệt ấy rất lớn.

    Một nhà nước hiện đại không thể dựa vào việc chờ đợi một ông quan tốt thương dân. Điều người dân cần là một thể chế trong đó họ có thể dự liệu ngày mai: người bán xôi biết chiếc xe kiếm sống của mình được pháp luật đối xử thế nào; công chức xã biết rõ thẩm quyền và trách nhiệm của mình; giáo viên biết trường mình sẽ đi đâu; cha mẹ biết con mình sang năm học ở đâu. 

    “Yên dân,” theo nghĩa hiện đại, trước hết là không bắt người dân thường xuyên gánh chịu sự bất định do chính sách tạo ra. Bởi vậy, thước đo cuối cùng của cuộc sáp nhập không phải Việt Nam còn bao nhiêu tỉnh, bao nhiêu xã, bao nhiêu trường học hay giảm được bao nhiêu “đầu mối”.

    Thước đo phải là sau cuộc đại giải phẫu ấy, nhà nước có phục vụ người dân tốt hơn không; xã hội có vận hành thông suốt hơn không; chi phí của người dân có giảm không; trẻ em có được học hành tốt hơn không; và người dân có cảm thấy cuộc sống của họ ổn định, có thể dự liệu hơn không.

    Nếu những câu hỏi ấy chưa có câu trả lời, thì tuyên bố thành công bằng những con số tinh giản là quá sớm.

    Một cuộc cải cách lớn bao giờ cũng có giá. Nhưng vấn đề của chính sách công không phải là giả vờ rằng không có cái giá ấy. Vấn đề là ai quyết định, ai hưởng lợi, ai phải trả, và người phải trả có được hỏi ý kiến hay không.

    Từ một chiếc xe xôi hai chục triệu đồng đến hàng chục nghìn trường học, từ một cán bộ xã đang học lại nghiệp vụ đến một gia đình phải thay đổi cuộc sống vì trường của con bị sắp xếp — cuối cùng tất cả đều quay trở về hai chữ rất cũ của Nguyễn Trãi: Yên dân.

    Một cuộc cải cách có thể rất lớn về tham vọng, rất nhanh về tốc độ và rất đẹp trên sơ đồ tổ chức. Nhưng giá trị của nó cuối cùng vẫn phải được kiểm nghiệm ở nơi giản dị nhất:

    Sau cải cách, dân có yên hơn không?

    __________

    Tham khảo: 

    1) Báo Chính phủ, 12/6/2025 – “Nghị quyết của Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh” – Nguồn chuẩn nhất cho dữ kiện từ 63 xuống 34 tỉnh/thành, đồng thời liệt kê cụ thể từng cuộc hợp nhất. https://baochinhphu.vn/nghi-quyet-cua-quoc-hoi-ve-sap-xep-don-vi-hanh-chinh-cap-tinh-102250612191145158.htm

    2) Pháp Luật TP.HCM, 19/6/2026 – “Một năm vận hành chính quyền địa phương 2 cấp…” – Nguồn này rất hợp luận điểm của bài: Sau một năm, báo ghi nhận cấp cơ sở phải đối mặt với “áp lực công việc khổng lồ” trong khi nhân lực hữu hạn, đồng thời đặt vấn đề năng lực thực thi, bố trí đúng người và phân quyền phải đi kèm nguồn lực. https://tuoitre.vn/plo/mot-nam-van-hanh-chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-dat-can-bo-cap-co-so-dung-vi-tri-giao-quyen-gan-voi-kpi-109912597.htm 

    KếtNối Bạn

    3) Thanh Niên, 22/5/2026 – “Khánh Hòa tháo gỡ khó khăn trong thực hiện mô hình chính quyền 2 cấp” – Đây là nguồn rất “đắt”: gần 200 cán bộ cấp xã trực tiếp nêu với lãnh đạo tỉnh hàng loạt vướng mắc: “Thiếu người, thêm việc” nhiều quy trình chưa có hướng dẫn cụ thể. Nó giúp ta chứng minh vấn đề từ chính những người vận hành bộ máy chứ không phải suy diễn từ bên ngoài. https://thanhnien.vn/noi-long-can-bo-cap-xa-khanh-hoa-thieu-nguoi-them-viec-quy-trinh-phai-tu-mo-185260522131301323.htm

    4) Tuổi Trẻ, 20/7/2026 – “Sáp nhập trường học ra sao cho hiệu quả?” – Bài ghi nhận sáp nhập trường học đem lại nhiều thay đổi và thách thức; các chuyên gia nhấn mạnh phải xây dựng năng lực quản trị cho hiệu trưởng và quản trị sự thay đổi để tránh xáo trộn. Nguồn này rất thích hợp đặt sau đoạn ta viết: “Có những thứ nhập lại rất dễ trên Excel nhưng không dễ nhập trong đời sống”. https://tuoitre.vn/sap-nhap-truong-hoc-ra-sao-cho-hieu-qua-10026072010362969.htm

    5) Dân Trí, 10/9/2026 – “Dự kiến giảm hơn 18.980 đầu mối cơ sở giáo dục công lập sau sáp nhập” – Đây là nguồn cho con số rất mạnh trong bài: 34/34 địa phương đã phê duyệt đề án; số cơ sở giáo dục công lập dự kiến từ 37.530 xuống 18.548, giảm 18.982 đầu mối, tương đương 50,6%.https://dantri.com.vn/noi-vu/du-kien-giam-hon-18980-dau-moi-co-so-giao-duc-cong-lap-sau-sap-nhap-20260910094141601.htm

    6) Báo Chính phủ ngày 25/8/2026 nói Bộ Nội vụ yêu cầu rà soát các “vướng mắc phát sinh khi sắp xếp bộ máy, phân cấp, phân quyền”, ngày 9/7 cũng thừa nhận cần tiếp tục tháo gỡ vướng mắc về tổ chức bộ máy, nhân lực, phân cấp và phân quyền. Đây là loại nguồn đặc biệt hữu ích vì chính cơ quan nhà nước xác nhận quá trình vận hành vẫn phát sinh vấn đề cần khắc phục, thay vì ta phải dùng lời bình của báo chí đối lập. https://baochinhphu.vn/chinh-quyen-dia-phuong-2-cap.html


    Không có nhận xét nào