Trung Điền
September 19, 2026
Ông Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Ảnh: Chính phủ, via VnEconomy
Chuyến đi New York của ông Tô Lâm vào cuối tháng 9 năm 2026 diễn ra vào một thời điểm khá đặc biệt trong quan hệ Việt–Mỹ. Nhân dịp ông tham dự kỳ họp thứ 81 của Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc, các doanh nghiệp Việt Nam và Hoa Kỳ dự kiến công bố tới 29 thỏa thuận trong nhiều lĩnh vực, từ năng lượng, hàng không và công nghệ đến tài chính. Những tên tuổi lớn của kinh tế Mỹ như Chevron, ExxonMobil, Murphy Oil, SpaceX, Qualcomm, Meta, Visa, Mastercard và Citibank đều xuất hiện trong danh sách các doanh nghiệp có thể tham gia.
Nhìn bề ngoài, đây là một bức tranh rất thuận lợi cho Hà Nội. Nó cho phép chính quyền Việt Nam trình bày chuyến đi như một bước tiến mới trong quan hệ với Hoa Kỳ: Doanh nghiệp Mỹ mở rộng hoạt động tại Việt Nam, máy bay được mua hoặc thuê, công nghệ vệ tinh được đưa vào ngành hàng không, các tập đoàn dầu khí gia tăng hợp tác và những thương hiệu hàng đầu của nền kinh tế Mỹ xuất hiện bên cạnh các đối tác Việt Nam.
Nhưng điều đáng chú ý lại nằm phía sau những bản thỏa thuận ấy.
Nhiều văn kiện dự kiến được công bố chỉ là biên bản ghi nhớ hoặc thỏa thuận không mang tính ràng buộc, nghĩa là chưa bảo đảm sẽ được chuyển thành những hợp đồng thương mại hay dự án đầu tư cụ thể. Vì thế, giá trị của các lễ ký kết không chỉ nằm trong nội dung kinh tế trước mắt. Chúng còn nằm trong bối cảnh rộng hơn của cuộc thương lượng thương mại giữa Hà Nội và Washington, khi chính quyền Trump gia tăng sức ép thuế quan đối với một nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào xuất khẩu.
Ở đây, các thỏa thuận tại New York mang hai ý nghĩa song song.
Trước hết là lợi ích kinh tế thực chất. Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam. Ngược lại, với dân số hơn 100 triệu người, tốc độ công nghiệp hóa còn tiếp diễn và nhu cầu ngày càng lớn về năng lượng, công nghệ, hàng không và tài chính, Việt Nam cũng là một thị trường đáng chú ý đối với doanh nghiệp Mỹ. Nhưng bên cạnh lợi ích kinh tế là một thông điệp ngoại giao–thương mại khá rõ: Hà Nội muốn Washington nhìn thấy rằng quan hệ với Việt Nam không chỉ có giá trị địa chính trị mà còn có thể chuyển thành đơn hàng, thị trường, đầu tư và cơ hội kinh doanh cho các công ty Hoa Kỳ.
Đối với một chính quyền Trump vốn đặc biệt chú ý đến cán cân thương mại, xuất khẩu của Mỹ và khả năng tạo việc làm trong nước, thông điệp này có ý nghĩa không nhỏ. Một đối tác mua máy bay Boeing, sử dụng công nghệ của SpaceX, hợp tác với các tập đoàn dầu khí và mở rộng thị trường cho các công ty công nghệ Mỹ không chỉ là một đối tác ngoại giao; đó còn là một đối tác có thể đem lại lợi ích kinh tế hữu hình.
Vì thế, những thỏa thuận dự kiến được công bố tại New York có thể được hiểu như một phần trong nỗ lực của Hà Nội nhằm chứng minh rằng Việt Nam không chỉ bán hàng vào Hoa Kỳ mà còn có thể trở thành một khách hàng quan trọng của nền kinh tế Mỹ. Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nghịch lý lớn hơn.
Quan hệ thương mại Việt–Mỹ càng phát triển, Washington càng quan tâm đến nguồn gốc thực sự của hàng hóa Việt Nam xuất sang Hoa Kỳ: Bao nhiêu giá trị được tạo ra tại Việt Nam, bao nhiêu linh kiện và nguyên liệu có nguồn gốc từ Trung Quốc, và trong những trường hợp nào hàng hóa Trung Quốc có thể được xử lý, lắp ráp hoặc chuyển tải qua Việt Nam trước khi vào thị trường Mỹ. Đây không còn là một câu hỏi kỹ thuật đơn thuần về hải quan. Nó ngày càng trở thành một vấn đề chiến lược trong quan hệ kinh tế Việt–Mỹ.
Tháng 8 vừa qua, Washington cho rằng Hoa Kỳ có thể thất thu từ 19 đến 26 tỷ USD tiền thuế mỗi năm do hàng hóa, phần lớn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chuyển qua các nước thứ ba để tránh thuế nhập khẩu của Mỹ. Việt Nam nằm trong số những quốc gia được Washington chú ý trong vấn đề này. Hà Nội, về phần mình, cho biết sẽ tiếp tục đối thoại và giải quyết các quan ngại của phía Mỹ theo hướng xây dựng. Điều đáng nói là mối quan ngại ấy phản ánh một thực tế sâu hơn trong cơ cấu kinh tế Việt Nam.
Trung Quốc hiện giữ vị trí rất lớn trong chuỗi cung ứng của Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhập nguyên liệu, máy móc, linh kiện và hàng trung gian từ Trung Quốc, sau đó gia công, sản xuất hoặc lắp ráp để xuất khẩu sang Hoa Kỳ và các thị trường khác. Mô hình này đã góp phần thúc đẩy xuất khẩu và công nghiệp hóa của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng khiến nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ Trung Quốc.
Trong thời kỳ toàn cầu hóa thuận lợi, sự phụ thuộc đó có thể được xem như một phần bình thường của chuỗi cung ứng khu vực. Nhưng khi cạnh tranh Mỹ–Trung mở rộng từ thương mại sang bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ cao, năng lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng, cấu trúc ấy trở thành một vấn đề chiến lược.
Washington vì thế ngày càng xem thương mại với Việt Nam trong mối liên hệ với toàn bộ mạng lưới sản xuất của Trung Quốc.
Các thỏa thuận với Boeing, Chevron, SpaceX hay Qualcomm có thể giúp Hà Nội chứng minh rằng Việt Nam muốn đa dạng hóa quan hệ kinh tế và công nghệ. Nhưng chúng chưa có thể tự mình giải quyết câu hỏi lớn hơn: Việt Nam đang thực sự xây dựng bao nhiêu năng lực sản xuất của chính mình, và nền kinh tế Việt Nam có thể giảm đến mức nào sự lệ thuộc vào các đầu vào then chốt từ Trung Quốc?
Đây chính là nơi ý nghĩa của chuyến đi New York vượt ra ngoài những nghi thức ngoại giao. Giá trị thực sự của chuyến đi chỉ có thể được đánh giá sau này bằng những câu hỏi rất cụ thể: Bao nhiêu biên bản ghi nhớ trở thành hợp đồng? Bao nhiêu vốn đầu tư thực sự được giải ngân? Bao nhiêu máy bay được giao? Bao nhiêu dự án năng lượng đi vào hoạt động? Những hợp tác với các tập đoàn công nghệ Mỹ có mang lại công nghệ mới, năng lực nghiên cứu và kỹ năng sản xuất cho Việt Nam hay chỉ dừng lại ở việc mua sản phẩm và dịch vụ?
Quan trọng hơn nữa, những thỏa thuận ấy có làm thay đổi cấu trúc quan hệ kinh tế Việt–Mỹ hay không?
Nếu chúng chỉ giúp gia tăng nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ của Hoa Kỳ để làm giảm thặng dư thương mại, hiệu quả chủ yếu sẽ nằm ở việc xử lý một vấn đề trước mắt. Nhưng nếu chúng giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ, năng lượng, tài chính, hàng không và các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao hơn, thì ý nghĩa có thể sâu hơn nhiều.
Đó là sự khác nhau giữa mua hàng của Mỹ và xây dựng năng lực cùng với Mỹ. Đây cũng là điểm phân biệt giữa một thành công ngoại giao ngắn hạn và một bước chuyển kinh tế có chiều sâu. Một lễ ký kết có thể tạo hình ảnh tốt. Một bản ghi nhớ có thể phát đi tín hiệu chính trị. Một đơn hàng lớn có thể giúp cân bằng thương mại. Nhưng những điều đó chưa tự động tạo ra năng lực quốc gia.
Năng lực chỉ được hình thành khi vốn đầu tư đi vào nhà máy, khi công nghệ được hấp thụ, khi kỹ sư Việt Nam làm chủ được quy trình, khi doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, và khi nền kinh tế có thêm khả năng lựa chọn giữa nhiều nguồn cung và nhiều thị trường. Vì vậy, câu hỏi đáng chú ý nhất sau chuyến đi New York không phải là ông Tô Lâm gặp bao nhiêu tổng giám đốc Mỹ, có bao nhiêu văn kiện được ký hay có được một cuộc gặp với Tổng thống Donald Trump hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là: Sau tất cả những cuộc gặp và những bản thỏa thuận ấy, Việt Nam có xây dựng thêm được bao nhiêu năng lực tự chủ thực sự?
Trong bối cảnh cạnh tranh giữa Washington và Bắc Kinh ngày càng gay gắt, đó mới là phép thử khó nhất đối với Hà Nội. Không phải chứng minh rằng Việt Nam có thể duy trì quan hệ với cả hai cường quốc, mà là chứng minh rằng: Việt Nam có đủ nội lực để quan hệ với cả hai mà không bị lệ thuộc quá mức vào bất kỳ phía nào.
Trung Điền
Không có nhận xét nào