Header Ads

  • Breaking News

    Lê Minh Hưng: Khi Kỹ Trị Gặp Kế Thừa Qua Lăng Kính 'Tin' Và 'Cảm'

    Ts. Phạm Đình Bá

    02/03/2026

    (Hình: Ông Lê Minh Hưng, cựu thống đốc Ngân hàng Nhà nước. BBC, https://www.bbc.com/vietnamese/articles/cz7npeepzdeo)

    Nguyễn Thiều Quang là một cây bút gắn bó với Trung tâm Minh Triết Việt, nơi ông tham gia vào các cuộc thảo luận về triết lý phát triển, văn hóa chính trị và con đường hiện đại hóa của Việt Nam. 

    Trung tâm Minh Triết Việt là một diễn đàn trí thức độc lập, hình thành từ khoảng cuối những năm 2000, quy tụ những người quan tâm tới việc tìm kiếm một nền ‘minh triết Việt’ cho con đường phát triển của đất nước. Các hoạt động của Trung tâm xoay quanh tọa đàm, biên khảo và xuất bản, với nỗ lực nối kết di sản tư tưởng truyền thống – từ Việt Nho, An Vi – với những vấn đề rất đương đại như cải cách thể chế, văn hóa chính trị và đạo đức công vụ.

    Trong bài “Con Lãnh Đạo Làm Lãnh Đạo – Tập Quyền, Chính Danh Và Giới Hạn Chịu Đựng Của Xã Hội” trên Tạp Chí Thế Kỷ Mới, Nguyễn Thiều Quang phân tích hiện tượng “thái tử đảng” – con cháu lãnh đạo cao cấp được quy hoạch, hưởng đặc ân và đưa vào những vị trí then chốt trong Đảng và Nhà nước, minh họa bằng ba trường hợp Trần Tuấn Anh, Lê Minh Hưng và Nguyễn Thanh Nghị. Theo ông, khi người dân trong nước đã quen với cảm giác “con đường tiến thân đã được sắp sẵn”, ông chỉ ra một diễn ngôn khác đang được một số cây bút quốc tế và trong nước ưa chuộng: câu chuyện “thế hệ hậu chiến lên nắm quyền”, “kỹ trị nắm quyền”, nơi di sản quyền lực được gọi là “mạng lưới tin cậy” và bổ nhiệm chính trị khoác áo “thăng tiến kỹ trị”. (1)

    Từ đó, ông phân tích ba con đường quyền lực rất khác nhau (Hưng – kỹ trị tài chính; Thanh – cán bộ luân chuyển tốc độ cao; Nghị – biểu tượng quyền lực kế thừa) nhưng bị gộp chung trong một khung “kỹ trị nắm quyền”, làm mờ bất công cơ hội và che khuất xuất thân, mạng lưới, bảo kê. Ông lập luận rằng vấn đề cốt lõi không phải ở bản thân tập quyền, mà ở nền tảng chính danh bị bào mòn khi thế giới bên ngoài “tin” vào câu chuyện quản trị hiện đại, còn xã hội bên trong “cảm” rõ những trần vô hình và con đường đã dọn sẵn; chính danh khi đó không mất bằng tiếng nổ bùng, mà mỏng dần qua sự mệt mỏi, rút lui im lặng của người giỏi, đến lúc một biến cố nhỏ cũng có thể làm hệ thống mất sức chống đỡ. (1)

    Bài nầy có bốn mục đích như sau:

    (1) Dùng trường hợp Lê Minh Hưng để minh họa mô hình ba lực kéo (kỹ trị, chính trị, thể chế) và “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của ông trong vai trò cựu thống đốc Ngân hàng Nhà nước.

    (2) Phân tích hình ảnh Lê Minh Hưng trong các nguồn tiếng Anh – từ các nghiên cứu thể chế cho tới các bài bình luận như trên Fulcrum – xem chúng đã góp phần dựng nên hình ảnh một lớp lãnh đạo kỹ trị, và những mảnh ghép quan trọng nào bị che mờ trong cách kể đó.

    (3) Đặt hình ảnh đó cạnh cảm nhận trong nước về ‘con vua thì lại làm vua’, tức cách người dân đánh giá xuất thân – mạng lưới và công bằng cơ hội trong trường hợp Lê Minh Hưng.

     (4) Dùng một đối chứng phản thực (counterfactual) ở New Zealand với trường hợp cựu Thủ tướng Jacinda Ardern, nơi năng lực và cạnh tranh mở đóng vai trò lớn hơn trong việc bổ nhiệm thủ tướng, để làm nổi bật hệ quả dài hạn nếu Việt Nam tiếp tục dựa quá nhiều vào quyền lực kế thừa được bọc trong ngôn ngữ kỹ trị.

    Phần 1. Trường hợp Lê Minh Hưng

    Trường hợp Lê Minh Hưng là một ví dụ điển hình cho việc ba lực kéo – kỹ trị, chính trị và thể chế – cùng lúc định hình con đường thăng tiến và “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của một nhân vật được coi là kỹ trị trong hệ đảng–nhà nước hiện nay. Về bề mặt, ông Hưng hội đủ những yếu tố thường được dùng để minh chứng cho “lớp lãnh đạo kỹ trị hậu chiến”: sinh năm 1970, được đào tạo bài bản về tài chính – ngân hàng, từng làm Phó Thống đốc rồi trở thành Thống đốc Ngân hàng Nhà nước – người trẻ nhất nắm vị trí này – trước khi được điều về làm Chánh Văn phòng Trung ương và nay là Trưởng ban Tổ chức Trung ương, được xem là một ứng viên hàng đầu cho chức Thủ tướng. 

    Nếu nhìn trên trục kỹ trị, hồ sơ của ông Hưng tương đối “sạch nước cản”: trong nhiệm kỳ Thống đốc, Ngân hàng Nhà nước duy trì ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát trong ngưỡng cho phép và tích lũy dự trữ ngoại hối ở mức cao, tạo cảm giác về một nhà quản lý tiền tệ có tay nghề. Ở lớp này, năng lực chuyên môn và khả năng vận dụng công cụ chính sách là phần năng lực “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” (từ agency trong tiếng Anh) dễ thấy nhất: trong phạm vi dư địa kỹ thuật cho phép, ông có thể lựa chọn cách điều hành linh hoạt hơn hay thận trọng hơn, và chịu trách nhiệm về kết quả trên các chỉ số vĩ mô. Tuy nhiên, chính trong nhiệm kỳ ấy, hệ thống ngân hàng cũng chứng kiến những “vết gợn lớn” như các đại án tài chính gắn với Vạn Thịnh Phát và SCB – những vụ việc mà sau này cho thấy bộ máy thanh tra, giám sát ngân hàng đã bị thao túng và mua chuộc, vượt khỏi tầm kiểm soát thuần kỹ trị. 

    Trên trục chính trị, ông Hưng không chỉ là một kỹ trị “đi lên từ chuyên môn” mà còn là người mang lý lịch “thái tử đảng” rất rõ: con trai cố Bộ trưởng Công an Lê Minh Hương, từng nắm giữ các vị trí quan trọng trong Văn phòng Trung ương Đảng trước khi trở lại điều hành Ngân hàng Nhà nước, rồi lại được kéo về trung tâm quyền lực với chức Chánh Văn phòng Trung ương và Trưởng ban Tổ chức Trung ương. Trong bối cảnh vị Tổng Bí thư đương nhiệm xuất thân từ ngành công an và có xu hướng ưu tiên “dây công an” trong công tác cán bộ, xuất thân ấy trở thành một lực kéo vô hình nhưng mạnh mẽ, mở sẵn cho ông những đường ray thăng tiến mà một kỹ trị “không dòng dõi” khó có thể tiếp cận. Dư địa tự quyết của ông ở đây vì thế vừa rộng – vì nằm sâu trong lõi tin cậy của hệ thống – vừa bị ràng buộc bởi kỳ vọng của mạng lưới chính trị đã nâng đỡ mình.  

    Cuối cùng, trên trục thể chế, ông Hưng vận hành trong một hệ thống công tác cán bộ được dẫn dắt bởi phương châm “vừa hồng vừa chuyên”, nhưng trên thực tế đang nghiêng nhiều về “hồng hơn chuyên”, cùng với quán tính ưu tiên cho “thái tử đảng” như một dạng chính danh mặc định. Thiết kế thể chế của Ngân hàng Nhà nước – một ngân hàng trung ương không độc lập, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng và Chính phủ, với bộ máy thanh tra dễ bị lũng đoạn bởi lợi ích nhóm và các mạng lưới tham nhũng – giới hạn rất mạnh dư địa để một cá nhân, cho dù có năng lực kỹ trị, có thể áp dụng luật chơi như nhau cho mọi ngân hàng và nhóm lợi ích. Trong khuôn khổ những ràng buộc đó, câu hỏi về năng lực “dư địa tự quyết và gánh trách nhiệm” của ông Hưng không chỉ là “ông có giỏi hay không”, mà là: ông thực sự có bao nhiêu dư địa để tự mình quyết định và đứng ra gánh trách nhiệm cho các quyết định khó – đặc biệt là những quyết định đụng chạm tới các mạng lưới tài chính – chính trị gắn với hệ an ninh – công an – mà gia đình ông vốn là một phần?

    Phần 2. Hình ảnh Lê Minh Hưng trong các nguồn tiếng Anh

    Trong các nguồn tiếng Anh, Lê Minh Hưng thường được giới thiệu trước hết như một technocrat: một nhà quản lý tiền tệ được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm lâu năm ở Ngân hàng Nhà nước và am hiểu chính sách tài chính – ngân hàng. Báo chí quốc tế nhấn mạnh việc ông trở thành Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ở tuổi 46 – trẻ nhất trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam – sau một quá trình nắm nhiều vị trí kỹ thuật như Vụ trưởng Quản lý ngoại hối, Vụ trưởng Hợp tác quốc tế, rồi Vụ trưởng Tổ chức cán bộ, và ghi nhận giai đoạn ông tham gia điều hành đã góp phần giữ ổn định thị trường ngoại tệ, vàng và dự trữ ngoại hối. (2) 

    Một số bài phân tích gần đây về tầng elite mới ở Việt Nam – từ Fulcrum cho đến báo khu vực – trực tiếp xếp ông Hưng vào nhóm “lãnh đạo technocratic” của “thế hệ hậu chiến”. Họ mô tả ông là người “có nền tảng kinh tế, nói thông thạo ngôn ngữ chính sách tiền tệ”, “có kinh nghiệm đáng kể về kinh tế” trong một Bộ Chính trị đang thiếu hụt chuyên môn kinh tế, và thậm chí coi ông là “trường hợp duy nhất thực sự là technocrat” trong số nhiều ủy viên xuất thân đảng vụ, công an, quân đội. Trong các tường thuật ấy, con đường đi lên của ông Hưng – cũng như Trần Sỹ Thanh và Nguyễn Thanh Nghị – thường được kể như sự kết hợp giữa “technocratic credentials”, thành tích quản lý và “mạng lưới tin cậy”, hòa vào câu chuyện lớn hơn về một lớp lãnh đạo trẻ, thực dụng, phát triển–trước–hết đang thay thế cho thế hệ chiến tranh. (3)

    Tuy vậy, những mảnh ghép và lực kéo quan trọng khác lại thường bị làm mờ trong các nguồn tiếng Anh này. Một số bài chỉ nhắc rất ngắn – hoặc bỏ qua – chi tiết ông Hưng là con của cố Bộ trưởng Công an, Ủy viên Bộ Chính trị Lê Minh Hương, và hiếm khi đặt câu hỏi về vai trò của xuất thân đó trong công tác cán bộ “vừa hồng vừa chuyên”, vốn đang có xu hướng “hồng hơn chuyên”. Bối cảnh ưu tiên chính trị hiện nay – khi hệ công an được đẩy mạnh vào trung tâm quyền lực và nhiều ủy viên Bộ Chính trị đến từ ngành an ninh – cũng chỉ được nhắc như “security apparatus gaining influence”, hơn là được phân tích như một lực kéo định hình con đường thăng tiến của những hồ sơ như ông Hưng. Nói cách khác, diễn ngôn technocrat bằng tiếng Anh đã chọn phóng đại phần kỹ trị và “mạng lưới tin cậy” của ông, trong khi phần “con vua”, quán tính thể chế ưu tiên hệ an ninh, và cảm nhận bất công cơ hội trong xã hội Việt Nam lại nằm ngoài khung hình mà độc giả quốc tế thường thấy. (4) 

    Phần 3. Cảm nhận về “con vua thì lại làm vua” của dân trong nước

    Trong trí nhớ tập thể, câu đồng dao “Con vua rồi lại làm vua” không phải lời khen cũng chẳng thuần là lời nguyền, mà là một cách nói nửa đùa nửa thật về thực tế quyền lực thường tự tái sản sinh trong phạm vi gia đình và mạng lưới thân cận. Nhưng, như Nguyễn Thiều Quang nhắc, vế sau ít khi được viết ra mới là phần quan trọng: “Hết thời thì con vua cũng lại ra quét chùa” – lời cảnh báo rằng chính danh có thể vay mượn một thời nhưng không giữ được nếu cảm giác công bằng trong xã hội bị bào mòn quá lâu. (1) 

    Trong mắt nhiều người dân, trường hợp Lê Minh Hưng rơi đúng vào vùng nghĩa thứ nhất của câu nói: con đường tiến thân của ông – từ con trai cố Bộ trưởng Công an, Ủy viên Bộ Chính trị đến Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, rồi Trưởng ban Tổ chức Trung ương và nay là ứng viên Thủ tướng – hiếm khi được xem là một “con đường trung tính”. Cảm nhận phổ biến là “những con đường tiến thân đã được sắp sẵn”, rằng cùng một thế hệ, có những người được đưa vào đường ray quyền lực ngay từ đầu, còn số đông khác đối mặt với “trần vô hình” mà nỗ lực cá nhân khó lòng vượt qua. Trong bối cảnh ấy, mọi câu chuyện về “năng lực kỹ trị”, “kinh nghiệm quản trị hiện đại” đều bị đọc qua lăng kính xuất thân và mạng lưới, thay vì được mặc nhiên coi là kết quả của cạnh tranh mở. (1)

    Điều làm Nguyễn Thiều Quang lo ngại không phải là việc xã hội “ghen tị với con vua”, mà là khoảng cách ngày càng lớn giữa cái mà “bên ngoài tin” và cái mà “bên trong cảm”. Khi các bài viết tiếng Anh nói về “thế hệ hậu chiến”, “technocrats nắm quyền”, “mạng lưới tin cậy”, người dân trong nước lại đối chiếu những mỹ từ ấy với những đại án tài chính xảy ra ngay trong nhiệm kỳ ông Hưng làm Thống đốc, với những bổ nhiệm “đẹp lý lịch” nhưng ít được giải thích về cạnh tranh hay trách nhiệm giải trình. Chính trong độ lệch ấy, cảm giác “con vua thì lại làm vua” không chỉ là một câu than phiền, mà trở thành dấu hiệu cho thấy chính danh đang bị kéo căng: xã hội có thể chấp nhận quyền lực mạnh, nhưng rất khó chấp nhận cảm giác kéo dài rằng luật chơi không dành cho mình và cho con cháu mình. (1) 

    Phần 4. Ứng viên Thủ tướng Lê Minh Hưng và cựu Thủ tướng Jacinda Ardern của New Zealand

    Trong mắt một bộ phận quan sát quốc tế, việc Lê Minh Hưng được tin là ứng viên hàng đầu cho chức Thủ tướng sau Đại hội XIV là một diễn tiến “tự nhiên” của câu chuyện technocrat: một nhà kỹ trị tài chính, từng điều hành Ngân hàng Nhà nước tương đối ổn định, nay bước lên vị trí đứng đầu Chính phủ. Trong khung nhìn đó, sự kết hợp giữa “năng lực chuyên môn” và “mạng lưới tin cậy” được kể như một thế mạnh, chứ không phải như một vấn đề về công bằng cơ hội hay chính danh. Tuy nhiên, nếu đặt ông Hưng cạnh một trường hợp phản thực như Jacinda Ardern – cựu Thủ tướng New Zealand – sẽ thấy rõ sự khác biệt về cách một lãnh đạo trẻ đạt được vị trí đứng đầu chính phủ, và về kiểu chính danh mà mỗi người mang theo. (1) (5)

    Jacinda Ardern đi lên trong một hệ thống bầu cử đại diện tỷ lệ hỗn hợp “MMP” với đa đảng cạnh tranh, nơi để trở thành Thủ tướng, bà phải (i) giành được sự ủng hộ của cử tri cho Đảng Lao động, (ii) vượt qua đấu đá nội bộ để làm lãnh đạo đảng chỉ vài tuần trước bầu cử, và (iii) thương lượng thành công liên minh với New Zealand First và Đảng Xanh sau một kết quả bầu cử không ngã ngũ. Năm 2017, với tỷ lệ phiếu giúp Labour bật dậy, bà trở thành nữ Thủ tướng trẻ nhất của New Zealand từ thế kỷ XIX; năm 2020, chiến thắng áp đảo trong đại dịch củng cố thêm chính danh của bà như người đứng đầu một chính phủ được cử tri trực tiếp trao quyền. Trong nhiệm kỳ, những quyết định lớn – từ xử lý vụ thảm sát Christchurch đến chiến lược “dập dịch mạnh tay” với COVID-19 – đều phải đối mặt với tranh luận công khai, giám sát của báo chí, tòa án và đối lập, và cuối cùng chính bà là người tuyên bố rút lui khi cảm thấy “không còn đủ trong bình” để làm tròn trách nhiệm. (6) 

    Ngược lại, con đường của Lê Minh Hưng không đi qua cạnh tranh giữa các đảng trước cử tri, mà nằm trong “đường ray công tác cán bộ” của Đảng Cộng sản: từ vị trí con một cựu Bộ trưởng Công an, ông được đưa qua các khâu then chốt ở Văn phòng Trung ương, Ngân hàng Nhà nước và nay là Ban Tổ chức Trung ương, trong bối cảnh Đảng ưu tiên “vừa hồng vừa chuyên” theo nghĩa ngày càng “hồng hơn chuyên” và xu hướng “an ninh hoá” tầng elite. Năng lực kỹ trị của ông – ở phần vĩ mô tiền tệ – là có thật, nhưng nó được cộng vào một hồ sơ vốn đã có lợi thế rất lớn về xuất thân và mạng lưới, trong một hệ thống mà người dân không có cơ hội trực tiếp lựa chọn hay thay thế người đứng đầu chính phủ. Khi đặt hai trường hợp cạnh nhau, câu hỏi không phải là “ai giỏi hơn”, mà là: kiểu chính danh nào bền hơn trước mắt xã hội và trước các cú sốc lớn – chính danh đến từ cạnh tranh mở và trách nhiệm giải trình cá nhân (Ardern), hay chính danh được dựng nên chủ yếu từ tăng trưởng và diễn ngôn technocrat bao bọc một cấu trúc quyền lực kế thừa (Hưng)? (2)

    Từ góc nhìn đó, việc một ứng viên như Lê Minh Hưng lên cầm trịch Chính phủ có thể mang lại sự tiếp nối về ổn định kỹ trị ở tầng chính sách tiền tệ, nhưng cũng làm sâu thêm cảm nhận trong nước về “con vua thì lại làm vua” nếu không có bất kỳ cơ chế nào cho thấy ông “phải” trả lời trước công chúng, chịu cạnh tranh thực sự và chấp nhận rút lui khi mất niềm tin. Trường hợp Jacinda Ardern cho thấy một mô hình khác: lãnh đạo trẻ, xuất thân không “hoàng tộc”, được đẩy lên bởi một sự kết hợp giữa năng lực, cơ hội chính trị và sự ủy quyền trực tiếp từ cử tri – và cũng chính vì thế, có thể chủ động nói “đến đây là đủ” khi cảm thấy không còn làm tốt được nữa. So sánh phản thực này không nhằm lãng mạn hóa New Zealand, mà để đặt lại câu hỏi mà Nguyễn Thiều Quang gợi mở: một hệ thống tiếp tục ưu tiên quyền lực kế thừa, rồi bọc nó trong ngôn ngữ technocratic và những câu chuyện “thế hệ hậu chiến”, có thể mong chờ điều gì về chính danh và giới hạn chịu đựng của xã hội trong những cú sốc lớn kế tiếp. (7)  

    Kết luận

    Trường hợp Lê Minh Hưng minh họa một nghịch lý cốt lõi trong cấu trúc quyền lực hiện nay của Việt Nam: sự đan xen giữa năng lực kỹ trị thực sự và quyền lực kế thừa được bao bọc bởi ngôn ngữ kỹ trị. Ba lực kéo – kỹ trị, chính trị và thể chế – không tồn tại độc lập mà luôn tương tác, định hình cả "dư địa tự quyết" lẫn trách nhiệm giải trình của những nhân vật được đặt vào vị trí then chốt. Trong khi hồ sơ chuyên môn của ông Hưng về quản lý tiền tệ là có thật, con đường thăng tiến của ông lại khó tách rời khỏi xuất thân là con trai cố Bộ trưởng Công an, khỏi bối cảnh "an ninh hoá" quyền lực dưới thời Tổng Bí thư Tô Lâm, và khỏi một thiết kế thể chế vốn ưu tiên "hồng hơn chuyên" cùng xu hướng tái sản sinh quyền lực trong phạm vi gia đình và mạng lưới thân cận.

    Sự phân tách giữa "cái mà bên ngoài tin" và "cái mà bên trong cảm" đang tạo nên một vết nứt ngày càng sâu trong chính danh của hệ thống đảng-nhà nước. Trong khi các nguồn tiếng Anh thường kể câu chuyện về "thế hệ hậu chiến", "kỹ trị nắm quyền" và "mạng lưới tin cậy", người dân trong nước lại đối chiếu những mỹ từ ấy với thực tế các đại án tài chính, với cảm giác kéo dài về "con đường đã dọn sẵn" và "trần vô hình" mà nỗ lực cá nhân khó vượt qua. Diễn ngôn kỹ trị (technocratic) bằng tiếng Anh – dù không hoàn toàn sai – đã vô tình che khuất những mảnh ghép quan trọng về xuất thân, mạng lưới và bất công cơ hội, biến một vấn đề cấu trúc sâu xa thành câu chuyện về "quản trị hiện đại".

    Đối chứng với Jacinda Ardern cho thấy rõ hệ quả dài hạn của hai mô hình chính danh khác nhau. Một bên là chính danh được xây dựng qua cạnh tranh mở, ủy quyền trực tiếp từ cử tri và trách nhiệm giải trình cá nhân – nơi người lãnh đạo có thể chủ động rút lui khi cảm thấy không còn làm tròn nhiệm vụ. Bên kia là chính danh chủ yếu dựa vào tăng trưởng kinh tế và diễn ngôn kỹ trị bao bọc một cấu trúc quyền lực kế thừa – nơi người dân không có cơ chế để lựa chọn, thay thế hay đòi hỏi trách nhiệm từ người đứng đầu. Câu hỏi không phải là mô hình nào "tốt hơn" theo nghĩa trừu tượng, mà là mô hình nào bền vững hơn trước những cú sốc lớn và trước sự mòn mỏi của xã hội khi cảm giác công bằng bị bào mòn quá lâu.

    Như Nguyễn Thiều Quang nhắc nhở, chính danh không mất bằng tiếng nổ bùng, mà mỏng dần qua sự mệt mỏi và rút lui im lặng của người giỏi, đến lúc một biến cố nhỏ cũng có thể làm hệ thống mất sức chống đỡ. Việc tiếp tục ưu tiên quyền lực kế thừa rồi bọc nó trong ngôn ngữ technocratic có thể mang lại ổn định ngắn hạn, nhưng cũng đồng thời làm sâu thêm vết nứt giữa "tin" và "cảm", giữa câu chuyện được kể ra bên ngoài và trải nghiệm sống còn bên trong. Vế sau của câu đồng dao – "Hết thời thì con vua cũng lại ra quét chùa" – không phải lời nguyền rủa mà là lời cảnh báo: khi xã hội không còn tin vào sự công bằng của luật chơi, chính danh có thể vay mượn một thời nhưng sẽ không giữ được mãi.

    Nguồn:

    1. Nguyễn Thiều Quang. Tạp Chí Thế Kỷ Mới - Con Lãnh Đạo Làm Lãnh Đạo – Tập Quyền, Chính Danh Và Giới Hạn Chịu Đựng Của Xã Hội 1/2/2026 https://thekymoi.media/nhung-cu-soc-hang-o-viet-nam-hau-dai-hoi-xiv-ky-3-23960/.

    2. Ngyễn Khắc Giang. Fulcrum - New Faces of Vietnamese Politics: Better Red than Expert? 18/06/2024 https://fulcrum.sg/new-faces-of-vietnamese-politics-better-red-than-expert/.

    3. RFA. Mendicant monk Thích Minh Tuệ offers an embarrassing contrast to Vietnam elites 19/06/2024 https://www.rfa.org/english/commentaries/vietnam-corruption-thichminhtue-06192024112612.html.

    4. AFP. Vietnam’s To Lam ‘unanimously’ re-elected party chief 23/01/2026 https://macaubusiness.com/vietnams-to-lam-unanimously-re-elected-party-chief/.

    5. BBC. Ghế thủ tướng cho ông Lê Minh Hưng: cơ hội và những ẩn số 14/01/2026 https://www.bbc.com/vietnamese/articles/cz7npeepzdeo.

    6. CNN. Jacinda Ardern to become New Zealand Prime Minister 19/10/2017 https://www.cnn.com/2017/10/19/asia/new-zealand-election.

    7. EBSCO Knowledge Advantage. Jacinda Ardern 2024 https://www.ebsco.com/research-starters/politics-and-government/jacinda-ardern.


    Không có nhận xét nào