Nam Trịnh
02/23/2026
Phần 1: Những “Thành Tựu” Toàn Cầu Dưới Lăng Kính “Nước Mỹ Trên Hết”
Mặc dù gây ra nhiều cuộc tranh cãi sâu sắc, chính sách đối ngoại của Donald Trump trong nhiệm kỳ 2 đã đạt được một số kết quả mang tính thực dụng cao theo khuôn khổ lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ. Thay vì rút lui hoàn toàn, chính quyền này đã thực thi quyền lực một cách quyết liệt, sử dụng sức mạnh răn đe quân sự và áp lực kinh tế để ép buộc cộng đồng quốc tế phải điều chỉnh theo các chương trình nghị sự của Washington.
2.1. Tái Cấu Trúc Nghĩa Vụ Tài Chính Quốc Phòng Của Đồng Minh NATO
Một trong những mục tiêu nhất quán của Trump là ép buộc các đồng minh phương Tây phải tự chi trả nhiều hơn cho an ninh của chính họ. Bằng cách tạo áp lực liên tục và thẳng thừng đe dọa từ bỏ các cam kết an ninh truyền thống, chính quyền Trump đã buộc các quốc gia châu Âu tại NATO phải nhượng bộ mạnh mẽ về việc chia sẻ gánh nặng quốc phòng. Theo đó, Hoa Kỳ đã thành công trong việc đàm phán và xác lập một cam kết quy mô toàn khối yêu cầu tất cả các thành viên NATO phải tăng mức chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035. Thành tựu răn đe này được dự báo sẽ trực tiếp bơm thêm hàng nghìn tỷ USD mỗi năm vào các khoản đầu tư phòng thủ của châu Âu, qua đó giảm đáng kể gánh nặng tài chính viện trợ trực tiếp đối với người đóng thuế tại Mỹ.
2.2. Chiến Lược Chuyển Giao Vũ Khí Nước Mỹ Trên Hết (America First Arms Transfer Strategy)
Vào ngày 6 tháng 2 năm 2026, Trump đã ban hành một Sắc lệnh Hành pháp đột phá mang tên “Chiến lược Chuyển giao Vũ khí Nước Mỹ Trên Hết” (Executive Order 14383). Sắc lệnh này thay đổi hoàn toàn hệ tư tưởng về quy trình bán vũ khí của Mỹ, chuyển từ việc đáp ứng nhu cầu an ninh của đối tác nước ngoài sang việc sử dụng các thương vụ vũ khí thương mại như một công cụ cốt lõi để bù đắp ngân sách và tái công nghiệp hóa nền sản xuất quốc phòng nội địa của nước Mỹ.
Bằng cách thành lập “Lực lượng Đặc nhiệm Thúc đẩy Doanh số Quân sự Mỹ” (Promoting American Military Sales Task Force), Washington đã tiến hành cắt giảm các khâu rườm rà trong giám sát sử dụng cuối (Enhanced End-Use Monitoring) và nới lỏng quy trình chuyển giao cho bên thứ ba (Third-Party Transfers). Chính sách này ưu tiên bán vũ khí cho các quốc gia tự đầu tư vào năng lực phòng thủ bản thân và có vị trí địa lý thiết yếu đối với Chiến lược An ninh Quốc gia của Mỹ. Đây là một động thái tái cấu trúc công nghiệp quốc phòng khổng lồ, đưa khối lượng xuất khẩu vũ khí đạt mức 318 tỷ USD trong năm 2024, đồng thời nghiêm cấm các nhà thầu quốc phòng đặt việc mua lại cổ phiếu và phân phối lợi nhuận nội bộ lên trên việc nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ.
2.3. Sức Mạnh Quân Sự Răn Đe Và Sự Mở Rộng Của Ngoại Giao Hòa Giải Đơn Lẻ
Chính quyền Trump đã không ngần ngại sử dụng quyền lực quân sự theo những cách thức mới để trấn áp trực tiếp các rủi ro đối với nước Mỹ. Chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Biển Caribe và Đông Thái Bình Dương (diễn ra từ tháng 9/2025 đến tháng 1/2026) đã thể hiện rõ điều này. Với sự tham gia của siêu tàu sân bay lớn nhất thế giới USS Gerald Ford, quân đội Mỹ đã thực hiện các cuộc không kích trực tiếp nhằm vào các băng đảng buôn lậu ma túy tại khu vực châu Mỹ Latinh. Bất chấp sự lên án gay gắt từ dư luận quốc tế về các hành động vi phạm luật pháp quốc tế và chủ quyền quốc gia, chiến dịch này đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ của 90% đảng viên Cộng hòa MAGA và 62% tổng số cử tri Mỹ.
Về mặt ngoại giao hòa giải, Bộ Ngoại giao Mỹ dưới sự dẫn dắt của khuôn khổ “Nước Mỹ Trên Hết” đã thúc đẩy và làm trung gian thành công cho Thỏa thuận Hòa bình lịch sử giữa Cộng hòa Dân chủ Congo và Rwanda (ký kết tại Nhà Trắng), qua đó chấm dứt 30 năm xung đột đẫm máu tại khu vực châu Phi. Tại Đông Nam Á, Trump cũng đã trực tiếp tham gia làm trung gian cho một lệnh ngừng bắn giữa Campuchia và Thái Lan trong khuôn khổ Hội nghị cấp cao ASEAN diễn ra tại Kuala Lumpur. Tại khu vực Trung Đông, việc gặp gỡ trực tiếp nhà lãnh đạo Syria Ahmed Al-Sharaa tại Saudi Arabia vào tháng 5/2025 và tháo gỡ một số lệnh trừng phạt để khuyến khích nước này gia nhập Hiệp định Abraham đã cho thấy sự thực dụng trong chiến lược giải quyết xung đột của Washington.
Phần 3: Cú Sốc Kinh Tế Toàn Cầu
Bên cạnh những lợi ích mang tính cục bộ cho bản thân nước Mỹ và một số ít đối tác, chính sách kinh tế của chính quyền Trump nhiệm kỳ 2 đã giáng một đòn kiến tạo tàn khốc đối với nền kinh tế vĩ mô toàn cầu. Việc vũ khí hóa thuế quan, cùng sự khinh suất đối với các quy định tự do thương mại quốc tế, đã châm ngòi cho sự đứt gãy của chuỗi cung ứng, đẩy chi phí sinh hoạt lên cao và gây ra một cuộc khủng hoảng pháp lý chưa từng có tại chính hệ thống tư pháp của Hoa Kỳ.
3.1. IEEPA Và Phán Quyết Lịch Sử Của Tòa Án Tối Cao (SCOTUS)
Kể từ năm 2025, Tổng thống Trump đã vận dụng và diễn giải sai lệch Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) năm 1977 để ban hành các mức thuế quan đáp trả toàn diện lên tới 46% đối với hàng loạt đối tác thương mại, biện minh rằng thâm hụt thương mại là một dạng tình trạng khẩn cấp quốc gia đe dọa an ninh Mỹ. Mặc dù động thái này giúp tỷ lệ thuế quan hiệu dụng trung bình của nước Mỹ vọt lên 7.7% trong năm 2025-mức cao nhất kể từ năm 1947-nó lại gây ra những tổn thất khổng lồ cho các ngành sản xuất nội địa. Tăng trưởng việc làm tại Mỹ chậm lại đáng kể, và tỷ lệ phá sản của các doanh nghiệp Mỹ chạm mức cao nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2010 do chi phí đầu vào leo thang.
Sự lạm quyền này cuối cùng đã vấp phải bức tường tư pháp. Vào thứ Sáu, ngày 20 tháng 2 năm 2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (SCOTUS) đã đưa ra một phán quyết mang tính lịch sử. Với tỷ lệ phiếu 6-3 (bao gồm cả sự đồng thuận của một số thẩm phán do chính Trump bổ nhiệm), SCOTUS phán quyết rằng Trump đã vượt quá thẩm quyền pháp lý hiến định khi sử dụng IEEPA. Tòa án lập luận rằng đạo luật năm 1977 chỉ được thiết kế để đối phó với các mối đe dọa bất thường từ nước ngoài trong thời kỳ khủng hoảng thực sự, chứ không cung cấp quyền lực để hành pháp điều tiết thương mại toàn cầu trong thời bình. Áp dụng “học thuyết các vấn đề trọng đại”, Tòa khẳng định Quốc hội mới là cơ quan duy nhất nắm giữ “quyền lực của ví tiền” để đánh thuế và áp thuế quan.
Phán quyết này không chỉ đánh sập trụ cột kinh tế trung tâm của chính quyền Trump mà còn tạo ra một “mớ hỗn độn” tài chính nghiêm trọng. Như Thẩm phán Brett Kavanaugh (người bỏ phiếu chống) đã cảnh báo trong ý kiến bảo lưu của mình, phán quyết này có thể buộc Chính phủ Liên bang phải hoàn trả hơn 200 tỷ USD tiền thuế đã thu sai luật cho các nhà nhập khẩu. Ủy ban vì một Ngân sách Liên bang Trách nhiệm (CRFB) ước tính rằng việc mất đi nguồn thu từ thuế quan này, nếu không có biện pháp thay thế, sẽ thổi bay một lỗ hổng tài chính lên tới 2 nghìn tỷ USD trong thâm hụt ngân sách dự kiến của thập kỷ tới, trong bối cảnh khối nợ quốc gia đã chạm ngưỡng 38 nghìn tỷ USD.
3.2. Lách Luật Qua Mục 122 Và Mức Thuế Suất Toàn Cầu 15%
Việc bị luật pháp kìm hãm không làm Trump chùn bước; ông lập tức chuyển sang một vũ khí khác. Ngay sau khi phán quyết của SCOTUS được công bố, Trump đã tổ chức họp báo chỉ trích các thẩm phán là “nỗi nhục nhã của quốc gia” và lập tức ban hành Sắc lệnh mới áp dụng Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Cơ chế này cho phép Tổng thống quyền áp dụng thuế quan khẩn cấp tối đa 150 ngày để giải quyết cái gọi là “các vấn đề thanh toán quốc tế cơ bản”.
Sự khó đoán và bốc đồng của nền ngoại giao Trump thể hiện rõ nhất trong 48 giờ cuối tuần đó. Vào thứ Sáu, ông thông báo áp dụng mức thuế cơ sở toàn cầu 10%.27 Tuy nhiên, vào sáng thứ Bảy, ngày 21 tháng 2 năm 2026, Trump đã đăng tải trên nền tảng mạng xã hội Truth Social rằng ông sẽ nâng mức thuế quan áp đặt đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu toàn cầu lên mức tối đa cho phép của luật là 15%, có hiệu lực tức thì từ ngày 24 tháng 2.
Hành động thay đổi chính sách thương mại vĩ mô thông qua các bài đăng trên mạng xã hội đã tạo ra một “lớp sương mù bất ổn” cực kỳ dày đặc. Theo nhà kinh tế trưởng Gregory Daco của EY-Parthenon, tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng lòng tin của các nhà đầu tư toàn cầu, đóng băng các quyết định rót vốn của mọi tập đoàn đa quốc gia và làm vô hiệu hóa các quy tắc giải quyết tranh chấp đa phương của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vốn đã bị chính quyền Mỹ coi thường.
3.3. Đạo Luật OBBBA
Hệ lụy kinh tế của nhiệm kỳ hai còn bắt nguồn từ sự thông qua của Đạo luật “One Big Beautiful Bill” (OBBBA - Public Law 119-21) vào ngày 4 tháng 7 năm 2025. Đạo luật khổng lồ này, dù vĩnh viễn hóa các ưu đãi cắt giảm thuế của năm 2017 dành cho giới siêu giàu và các tập đoàn lớn, lại tiến hành cắt giảm sâu sắc mạng lưới an sinh xã hội. OBBBA thực hiện cắt giảm tới 12% chi tiêu cho chương trình Medicaid và giảm sâu ngân sách chương trình hỗ trợ dinh dưỡng SNAP (ước tính trung bình 100 tỷ USD/năm), khiến 10,9 triệu người dân Mỹ mất đi bảo hiểm y tế và trực tiếp hút cạn sức cầu tiêu dùng nội địa.
[Xem bảng bên dưới tóm tắt tác động vĩ mô của Đạo luật OBBBA đối với nội địa Hoa Kỳ]
Trên quy mô quốc tế, OBBBA áp đặt các quy định hạn chế vô cùng phức tạp đối với “Các thực thể nước ngoài đáng lo ngại” (Foreign Entity of Concern - FEOC), trong đó cấm các dự án năng lượng sạch sử dụng công nghệ hoặc linh kiện có liên quan đến các công ty Trung Quốc được hưởng tín dụng thuế. Việc ban hành các điều khoản FEOC quá phức tạp mà không có các hướng dẫn thực thi rõ ràng, đi kèm với việc rút ngắn thời hạn pha loãng của các khoản tín dụng thuế năng lượng, đã bóp nghẹt các khoản đầu tư ngắn hạn vào năng lượng tái tạo. Hậu quả là, số lượng các dự án năng lượng xanh đủ điều kiện được đưa vào sử dụng bị sụt giảm nghiêm trọng, đẩy lùi tiến trình đạt được các mục tiêu chống biến đổi khí hậu trên quy mô toàn cầu.
Phần 4: Sự Đổ Vỡ Của Hệ Thống Đa Phương Và Khủng Hoảng Nhân Đạo Kỷ Lục
Dưới lăng kính “Nước Mỹ Trên Hết”, nhiệm kỳ hai của Trump đã đánh dấu sự quay lưng quyết liệt và mang tính hủy diệt đối với chủ nghĩa đa phương. Cách tiếp cận “đốt đền” đối với các tổ chức quốc tế đã phá vỡ những nền tảng hợp tác toàn cầu về y tế, khí hậu và viện trợ nhân đạo được xây dựng cẩn trọng trong suốt 7 thập kỷ qua.
4.1. Rút Khỏi 66 Tổ Chức Quốc Tế Trọng Yếu
Vào ngày 7 tháng 1 năm 2026, dựa trên Báo cáo đánh giá của Bộ Ngoại giao, Tổng thống Trump đã ký biên bản ghi nhớ chính thức rút Hoa Kỳ khỏi 66 tổ chức, công ước và hiệp ước quốc tế. Danh sách này bao gồm 31 cơ quan thuộc Liên Hợp Quốc và 35 tổ chức phi Liên Hợp Quốc.
[Xem hình bên dưới]
Lý do được Bộ trưởng Ngoại giao Marco Rubio đưa ra là các tổ chức này đã bị chi phối bởi “hệ tư tưởng tiến bộ” và các sáng kiến “woke”, thúc đẩy các chính sách đa dạng, công bằng và bao trùm (DEI), áp đặt “sự chính thống về khí hậu” và “kìm hãm chủ quyền tự do của Hoa Kỳ”.
Hành động này mang lại hậu quả thảm khốc. Việc rút khỏi Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) không chỉ lấy đi nguồn tài trợ sống còn của các cơ chế này mà còn làm sụp đổ các cam kết cắt giảm carbon toàn cầu. Ông Simon Stiell, Thư ký Điều hành UNFCCC, đã thẳng thừng gọi đây là “một pha phản lưới nhà khổng lồ”, sẽ khiến Hoa Kỳ kém an toàn hơn trước các thảm họa bão lụt tàn khốc, đồng thời nhường lại vị thế cường quốc dẫn dắt chuyển đổi năng lượng xanh cho các nền kinh tế khác. Việc rút lui khỏi Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) và Cơ quan Liên Hợp Quốc về Bình đẳng Giới (UN Women) - nơi Hoa Kỳ đóng góp 27,39 triệu USD (4,6% ngân sách) trong năm 2024 - đã tước đi nguồn sinh lực của hàng nghìn chương trình bảo vệ quyền sinh sản và giáo dục của phụ nữ và trẻ em gái tại các nước nghèo. Đồng thời, sự thù địch đối với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khiến hệ thống giám sát và phản ứng nhanh với các đại dịch của toàn cầu bị tê liệt nghiêm trọng.
4.2. Khai Tử USAID
Tác động kinh hoàng nhất đối với khu vực Nam Bán Cầu đến từ quyết định tàn nhẫn nhằm giải thể hoàn toàn Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID). Động thái này được thực thi bởi Bộ Hiệu quả Chính phủ (DOGE) do tỷ phú Elon Musk chỉ đạo. Ông Musk đã công khai gọi cơ quan này là một “tổ chức tội phạm” và tuyên bố đã “cho USAID vào máy nghiền gỗ”.
Sau một cuộc rà soát ngắn ngủi kéo dài sáu tuần, chính quyền đã ra lệnh dừng mọi công việc, đóng băng hàng tỷ USD thanh toán hợp đồng viện trợ, hủy bỏ 83% các chương trình hỗ trợ toàn cầu của cơ quan này. Lực lượng nhân sự cốt cán của USAID bị sa thải hàng loạt, giảm mạnh từ 13.000 người xuống mức chưa tới 900 người. Việc chấm dứt đột ngột các chương trình y tế, dân chủ và cung cấp lương thực khẩn cấp này là một bản án tử hình đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất toàn cầu. Theo một nghiên cứu hợp tác, việc cắt giảm ngân sách khổng lồ này có thể trực tiếp dẫn đến hơn 14 triệu ca tử vong có thể phòng ngừa được trên toàn thế giới tính đến năm 2030, trong đó bao gồm 4,5 triệu trẻ em dưới 5 tuổi chết do suy dinh dưỡng và thiếu vắc-xin. Thêm vào đó, việc hủy bỏ khoản đóng góp 800 triệu USD cho hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc đã buộc lực lượng mũ nồi xanh phải cắt giảm 25% quy mô quân số, bỏ ngỏ an ninh tại hàng loạt vùng chiến sự.
[Xem hình minh họa bên dưới]
Sự khuyết thiếu kinh phí từ Mỹ lập tức tạo ra một “khoảng trống quyền lực” địa chính trị khổng lồ. Nhận thấy sự rút lui của Washington, Bắc Kinh đã chớp lấy thời cơ để thay thế vai trò dẫn dắt tại châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh. Trung Quốc đã nhanh chóng mở rộng Sáng kiến Vành đai và Con đường, áp dụng chính sách miễn thuế quan cho hầu như toàn bộ 54 quốc gia châu Phi và bơm tiền vào các chương trình y tế ngay khi nguồn tiền từ Washington bị đóng băng. Đối với các nước thuộc Global South, các quỹ đầu tư của Trung Quốc hiện được coi là nguồn vốn đáng tin cậy hơn, ít điều kiện ràng buộc về nhân quyền, và không bị gián đoạn bất ngờ bởi sự thất thường của nền chính trị nội bộ Mỹ. Nga cũng đã tận dụng sự sụp đổ của USAID để mở rộng hoạt động của cơ quan viện trợ quốc tế của họ nhằm gây dựng tầm ảnh hưởng.
4.4. Sự Xoay Trục Và Gây Sức Ép Mất Tín Nhiệm Tại Xung Đột Ukraine
Sự hoài nghi đối với các đồng minh truyền thống thể hiện rõ nhất trong cách tiếp cận của Trump đối với chiến sự Nga - Ukraine. Phá vỡ lập trường đoàn kết nhất quán của toàn bộ liên minh phương Tây, Trump đã đơn phương tìm cách tái thiết lập quan hệ với Tổng thống Nga Vladimir Putin. Để buộc Ukraine phải chấp nhận nhượng bộ, vào tháng 2 năm 2025, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth tuyên bố rằng việc khôi phục đường biên giới trước năm 2014 của Ukraine là “một mục tiêu phi thực tế”, và loại trừ hoàn toàn tư cách thành viên NATO đối với Kyiv như một phần của thỏa thuận đàm phán.
Nghiêm trọng hơn, dưới góc độ của một doanh nhân giao dịch, Trump đã yêu cầu Ukraine phải nhượng lại 50% quyền kiểm soát các mỏ khoáng sản đất hiếm của nước này cho Mỹ để đổi lấy sự hỗ trợ an ninh tiếp tục. Khi đề xuất này bị các cố vấn của Tổng thống Zelenskyy từ chối vào tháng 2/2025, Trump đã phản ứng gay gắt, gọi Zelenskyy là “kẻ độc tài” và cáo buộc Ukraine mang một phần trách nhiệm trong việc kích động cuộc xâm lược của Nga. Để gia tăng sức ép, Washington thậm chí đã cắt đứt chia sẻ thông tin tình báo với Kyiv vào đầu tháng 3 năm 2025, buộc Ukraine phải chấp nhận lệnh ngừng bắn 30 ngày do Mỹ đề xuất. Cách hành xử cưỡng ép này đối với một đối tác đang bị tấn công đã làm xói mòn nghiêm trọng niềm tin của các đồng minh toàn cầu vào cam kết an ninh của Hoa Kỳ.
Phần 5: Tác Động Dưới Góc Độ Lập Pháp Nội Bộ Và Hệ Lụy Hành Pháp Xuyên Biên Giới
Từ góc độ lập pháp và hành pháp nội bộ, nhiệm kỳ 2 của Donald Trump chứng kiến một nỗ lực khổng lồ nhằm thâu tóm quyền lực vào tay tổng thống, quân sự hóa cấu trúc bộ máy nhà nước, đóng cửa không gian dân sự và liên tục nảy sinh các xung đột mang tính hiến pháp với cơ quan lập pháp liên bang.
5.1. Khôi Phục “Bộ Chiến Tranh” (Department of War)
Trong một động thái nhằm định hình lại tâm lý quốc gia và học thuyết quân sự, vào ngày 5 tháng 9 năm 2025, Trump đã ký Sắc lệnh Hành pháp chính thức đổi tên phụ của Bộ Quốc phòng (Department of Defense) thành tên gọi nguyên thủy đầy tính đe dọa trước Thế chiến II của nó: Bộ Chiến tranh (Department of War). Sự thay đổi này được Bộ trưởng Pete Hegseth biện minh nhằm gửi một thông điệp mạnh mẽ về “sự sẵn sàng chiến đấu và quyết tâm” đối với các đối thủ toàn cầu.Tr ump và Hegseth lập luận rằng kể từ khi Mỹ đổi tên thành Bộ Quốc phòng, nước Mỹ đã mất đi bản năng chiến thắng và chỉ chuốc lấy những trận “hòa” trong các cuộc xung đột kéo dài. Động thái thay đổi danh xưng này đi kèm với hàng loạt sắc lệnh cải cách quy trình mua sắm quốc phòng và rà soát các nhà thầu nhằm loại trừ các thành phần có liên kết chuỗi cung ứng với Trung Quốc, thể hiện sự từ bỏ triết lý phòng vệ thụ động để chuyển sang chủ thuyết răn đe tấn công.
5.2. Chính Sách Nhập Cư Khắc Nghiệt Và Đóng Cửa Biên Giới
Chính phủ đã biến vấn đề biên giới phía Nam thành một khu vực được quân sự hóa với các biện pháp khốc liệt nhất lịch sử. Các nỗ lực phối hợp liên ngành đã kéo giảm 99% số vụ bắt giữ tại biên giới trong năm 2025 so với các năm trước. Dựa trên nguồn quỹ dồi dào trên 11 tỷ USD từ đạo luật OBBBA, việc xây dựng bức tường biên giới được thúc đẩy với tốc độ chóng mặt.
Song song đó, Hoa Kỳ đã tiến hành một chiến dịch trục xuất chưa từng có trong lịch sử nhân loại: hơn 605.000 người bị ICE trục xuất cưỡng bức khỏi lãnh thổ, và áp lực trấn áp đã buộc thêm 1,9 triệu người phải tự rời đi, dẫn đến tình trạng suy giảm di cư ròng (negative net migration) lần đầu tiên của nước Mỹ trong nửa thế kỷ. Để qua mặt Quốc hội về việc sử dụng quân đội cho mục đích thực thi pháp luật dân sự, chính quyền Trump đã khéo léo tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia và thiết lập các “Khu vực Phòng thủ Quốc gia” dọc biên giới. Đạo luật này cho phép quân đội buộc tội xâm nhập hình sự vào các khu vực quân sự đối với bất kỳ ai - bao gồm cả công dân Mỹ và người di cư - đặt chân vào vùng cấm. Ở quy mô ngoại giao, Bộ Ngoại giao Mỹ cũng đã tạm dừng cấp mới thị thực định cư cho công dân của 75 quốc gia để rà soát quy trình an ninh.
5.3. Xung Đột Thể Chế Với Quốc Hội Khóa 119
Mặc dù Quốc hội Khóa 119 của Hoa Kỳ đã hợp tác thông qua một số đạo luật mang tính lưỡng đảng thiết thực trong các lĩnh vực phúc lợi xã hội-chẳng hạn như Đạo luật Hỗ trợ Nhà ở cho Cựu chiến binh Khuyết tật (Public Law 119-70), Đạo luật Cứu trợ Nạn nhân Buôn bán Người (Public Law 119-73), và Đạo luật Cải thiện Quản trị Phá sản (Public Law 119-76) - cơ quan lập pháp này chủ yếu chìm trong các cuộc giằng co quyền lực gay gắt đối với nhánh hành pháp của Trump.
[Xem hình bên dưới về một số đạo luật tiêu biểu được ký thành luật trong khuôn khổ Quốc hội 119 của Hoa Kỳ]
Các chuyên gia phân tích chính trị và cựu quan chức như Nora Todd đã chỉ trích gay gắt rằng Quốc hội Mỹ đã “nhượng lại” quá nhiều quyền lực chính sách thương mại cho Tổng thống, khiến họ trở nên bất lực trong việc kìm hãm cuộc chiến thuế quan phá hoại trước khi SCOTUS bắt buộc phải can thiệp. Mặc dù vậy, Quốc hội vẫn cố gắng thiết lập các rào cản thông qua Đạo luật Kiểm tra Quốc hội (CRA), liên tục ban hành các Nghị quyết Bác bỏ (Resolutions of Disapproval) nhằm vô hiệu hóa các sắc lệnh của Trump - ví dụ như nỗ lực ngăn chặn xuất khẩu chip AI tiên tiến sang Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và đình chỉ các thương vụ bán vũ khí quân sự theo chiến lược mới của Trump. Đáng chú ý, các sáng kiến lập pháp nhằm pháp điển hóa các quyết định cắt giảm cơ quan USAID của Bộ DOGE thông qua Dự luật HB 3072 (DOGE Codification Act) hiện vẫn đang gặp phải sự chỉ trích và chia rẽ nghiêm trọng tại các ủy ban giám sát của Thượng viện do những lo ngại về hậu quả nhân đạo và rủi ro an ninh quốc gia do việc bỏ trống quyền lực mềm của nước Mỹ.
Phần 6: Dự Báo Cục Diện Năm 2026 Và Tác Động Của Bầu Cử Giữa Nhiệm Kỳ
Tiến tới cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng 11 năm 2026, các chính sách của Trump đang tạo ra những chấn động sâu sắc lên cục diện chính trị và kinh tế của Hoa Kỳ, với những hệ lụy trực tiếp lan tỏa tới các đối tác như Việt Nam.
6.1. Áp Lực Kinh Tế Và Bóng Đen Lạm Phát Dưới Tác Động Thuế Quan Mới
Nền kinh tế Mỹ bước vào năm 2026 với một nghịch lý lớn: dù tăng trưởng toàn cầu vẫn được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo duy trì mức 3.3% nhờ động lực từ trí tuệ nhân tạo (AI), thị trường lao động Mỹ lại đang có dấu hiệu chững lại và áp lực lạm phát đình đốn (stagflation) gia tăng mạnh mẽ. Việc Tổng thống Trump đột ngột thông báo tăng mức thuế quan khẩn cấp toàn cầu lên kịch trần 15% thông qua mạng xã hội Truth Social vào ngày 21/2/2026 đang đẩy chi phí sinh hoạt lên cao. Giá cả sinh hoạt đắt đỏ, kết hợp với các đợt cắt giảm an sinh sâu sắc từ Đạo luật OBBBA, đang biến “chi phí sinh hoạt” thành mối quan tâm sống còn lớn nhất đối với cử tri Mỹ trước thềm bầu cử.
6.2. Cục Diện Bầu Cử Giữa Nhiệm Kỳ Và Nguy Cơ Bế Tắc Lập Pháp
Bất mãn đối với các chính sách thuế quan và kinh tế đã làm suy giảm nghiêm trọng vị thế của đảng Cộng hòa. Các dữ liệu phân tích chỉ ra rằng cuộc bầu cử tháng 11 năm 2026 nhiều khả năng sẽ là một “làn sóng Xanh”.
• Hạ viện: Tính đến thời điểm hiện tại, đảng Dân chủ đang dẫn trước đảng Cộng hòa tới 14 điểm phần trăm (55% so với 41%) trên các cuộc thăm dò diện rộng (generic ballot) – khoảng cách lớn nhất trong hơn 3 năm qua. Lịch sử cũng chống lại đảng cầm quyền khi ở 18/20 cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ gần nhất, đảng của Tổng thống đều mất ghế tại Hạ viện (trung bình 25 ghế). Các mô hình dự báo hiện tại cho thấy đảng Cộng hòa chỉ có chưa tới 40% cơ hội giữ được Hạ viện, nhiều khả năng chỉ đạt khoảng 204 ghế (thiếu 14 ghế để duy trì đa số).
• Thượng viện: Tại Thượng viện, bức tranh phức tạp hơn. Đảng Cộng hòa đang phải bảo vệ tới 22 ghế so với 13 ghế của đảng Dân chủ. Dù đảng Dân chủ cần thêm 4 ghế để lật ngược thế cờ, việc họ tận dụng được lợi thế bất mãn kinh tế có thể khiến Thượng viện đổi màu.
Nếu đảng Cộng hòa mất quyền kiểm soát một hoặc cả hai viện, “giai đoạn lập pháp” trong chương trình nghị sự của Trump sẽ chính thức chấm dứt. Chính phủ Mỹ sẽ bước vào thời kỳ bế tắc (gridlock), với việc phe Dân chủ tăng cường sử dụng quyền lực giám sát để điều trần, cản trở các đề xuất cắt giảm ngân sách sâu hơn và kìm hãm các đòn thuế quan mới.
Nhiệm kỳ hai của Donald Trump (từ 2025 đến đầu năm 2026) thực sự là một bài kiểm tra ứng suất (stress test) khắc nghiệt nhất đối với trật tự thế giới hiện đại. Đánh giá một cách toàn diện, nền ngoại giao “Nước Mỹ Trên Hết” đã chứng minh sức mạnh kiến tạo nhưng cũng mang sức tàn phá ghê gớm đối với nền tảng đa phương. Việc áp dụng các cuộc chiến thương mại tùy tiện và bất biến thông qua mạng xã hội đã làm chao đảo hệ thống pháp lý doanh nghiệp và chuỗi cung ứng toàn cầu. Quyết định xóa sổ USAID và rút lui khỏi các định chế như WHO hay Hiệp ước Khí hậu đã tàn phá các mạng lưới an toàn nhân đạo tại khu vực Nam Bán Cầu, mở đường cho sự bành trướng quyền lực không thể cản phá của các đối thủ cạnh tranh như Trung Quốc và Nga. Tổn thất đối với vị thế đạo đức, tính cam kết và quyền lực mềm của Hoa Kỳ dưới hình thức này là một vết thương cấu trúc rất khó có thể hàn gắn trong các thập kỷ tới.
Tuy nhiên, trong chính môi trường hỗn loạn, bất định và phi quy tắc đó, Việt Nam đã cho thấy sự ứng biến linhh hoạt với phương pháp đàm phán chủ động, cân bằng lợi ích thông qua các hợp đồng mua sắm trị giá hàng chục tỷ USD và sẵn sàng tham gia vào các cơ chế mang trách nhiệm quốc tế lớn lao như Hội đồng Hòa bình Gaza. Việc được loại bỏ khỏi danh sách kiểm soát công nghệ cao, thu hút hệ sinh thái số hóa logistics vệ tinh và xác lập vị thế là chuỗi cung ứng an toàn hàng đầu Đông Nam Á đã cung cấp một khuôn mẫu chiến lược đắt giá cho mọi quốc gia tầm trung. Trong một trật tự thế giới đang vỡ vụn, nơi các quy tắc đa phương truyền thống không còn bảo vệ được các nước nhỏ, thì năng lực đàm phán song phương linh hoạt, khả năng nhận diện điểm uốn lợi ích và giá trị chiến lược nội sinh chính là tấm khiên bảo vệ kiên cố và đắc lực nhất.
Phần 2 : Việt Nam - Một Số Điểm Sáng
1.1. Gỡ Bỏ Rào Cản Công Nghệ Lõi Và Mở Khóa Chuỗi Cung Ứng Chiến Lược
Một trong những thành tựu quan trọng trong quan hệ song phương đã diễn ra vào ngày 20 tháng 2 năm 2026, trong khuôn khổ cuộc gặp trực tiếp đầu tiên tại Phòng Bầu dục của Nhà Trắng giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Donald Trump. Tại cuộc gặp cấp cao này, Tổng thống Trump đã đưa ra cam kết cá nhân và tuyên bố sẽ “chỉ đạo các cơ quan liên quan” của Hoa Kỳ tiến hành đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược (strategic export control lists).
Việc loại bỏ các hạn chế pháp lý này cho phép Việt Nam tiếp cận trực tiếp với các công nghệ lõi tiên tiến nhất của Hoa Kỳ, bao gồm máy móc sản xuất chất bán dẫn, thiết bị viễn thông công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ lưỡng dụng mà không cần phải thông qua các bên trung gian phức tạp. Đối với Việt Nam, đây là quyết định có thể giúp Việt Nam chấm dứt mô hình tăng trưởng truyền thống vốn phụ thuộc quá nhiều vào khai thác tài nguyên thô và lợi thế lao động giá rẻ. Nó sẽ mở ra cánh cửa đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên sản xuất giá trị cao và tự chủ công nghệ nền tảng, hiện thực hóa mục tiêu chiến lược quốc gia nhằm biến khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thành động lực chính của nền kinh tế trong thập kỷ tới (tất nhiên là còn phải phụ thuộc vào chính nỗ lực của chúng ta). Việc tháo gỡ nút thắt này là minh chứng rõ nét cho thấy Hoa Kỳ không coi Việt Nam là “một đối tác thù địch” với những cam kết hỗ trợ tích cực.
1.2. Khung Thỏa Thuận Thương Mại Có Đi Có Lại Và Thuế Quan
Vào tháng 4 năm 2025, chính quyền Trump đã tung ra gói thuế quan “Ngày Giải Phóng” (Liberation Day tariffs), giáng những đòn mạnh mẽ vào nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Đông Nam Á nhằm giải quyết thâm hụt thương mại kỷ lục của Hoa Kỳ. Việt Nam, với tư cách là quốc gia có thặng dư thương mại lớn thứ ba với Hoa Kỳ (chỉ xếp sau Trung Quốc và Mexico), ban đầu đã trở thành tâm điểm của chính sách này và phải đối mặt với mức thuế trừng phạt có thể lên tới 46% đối với nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực.
Tuy nhiên, thay vì áp dụng các biện pháp trả đũa hay phản đối tiêu cực, Việt Nam đã nhanh chóng đảo ngược tình thế thông qua con đường đàm phán thương mại thực dụng. Kết quả là việc ký kết và công bố Tuyên bố chung về Khung Thỏa thuận Thương mại Cân bằng, Công bằng và Có Đi Có Lại (Framework for an Agreement on Reciprocal, Fair, and Balanced Trade) vào ngày 26 tháng 10 năm 2025. Thỏa thuận khung này bao gồm các điều khoản chiến lược cốt lõi:
● Cam kết về mức trần thuế quan: Hoa Kỳ đồng ý sẽ giữ mức thuế quan có đi có lại ở mức trần 20% đối với các hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam theo Sắc lệnh Hành pháp 14257 (sửa đổi từ mức đe dọa 46% ban đầu). Đây là một nhượng bộ khổng lồ mang lại lợi thế cạnh tranh sống còn cho xuất khẩu của Việt Nam.
● Miễn trừ thuế quan: Một số sản phẩm trọng điểm thuộc Phụ lục III của Sắc lệnh Hành pháp 14346 sẽ được đưa vào danh sách đối tác liên kết và được hưởng mức thuế suất đối ứng 0%.
● Giải quyết rào cản phi thuế quan: Đổi lại các ưu đãi trên, Việt Nam cam kết mở cửa thị trường và tạo điều kiện ưu đãi cho hàng hóa nông nghiệp cũng như công nghiệp của Hoa Kỳ. Việt Nam đã chấp nhận các tiêu chuẩn khí thải và an toàn của Mỹ đối với xe cơ giới, tháo gỡ rào cản giấy phép nhập khẩu cho thiết bị y tế, đơn giản hóa thủ tục phê duyệt đối với các sản phẩm dược phẩm của Mỹ, và tăng cường thực thi nghiêm ngặt các hiệp ước sở hữu trí tuệ quốc tế.
Sự chênh lệch về mức thuế quan sau đàm phán đã tạo ra một hố sâu lợi thế cho Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á. Điều này làm gia tăng nỗi sợ hãi của các quốc gia láng giềng như Indonesia, Campuchia hay Philippines về việc bị tụt hậu trong cuộc đua thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trực tiếp.
[Xem hình minh họa bên dưới]
Sự chủ động này giúp Việt Nam trở thành một bến đỗ hấp dẫn hơn cho các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tìm cách tái định vị và rút khỏi thị trường Trung Quốc (mặc dù hiện nay hơi xu với mức thuế 15% cào bằng với các quốc giao khác theo khoản mục 122).
1.2. Các Hợp Đồng Thương Mại Khổng Lồ, Hàng Không Vũ Trụ Và Hiện Đại Hóa Viễn Thông
Trong khuôn khổ chuyến thăm của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Hoa Kỳ, một loạt các hợp đồng đầu tư và mua bán trị giá lên đến 37,2 tỷ USD giữa các bộ ngành và doanh nghiệp hai bên đã được chốt hạ.
[Xem hình bên dưới Các hợp đồng thương mại chiến lược được ký kết trong chuyến thăm cấp cao, giúp cân bằng cán cân thương mại Việt - Mỹ]
Việc đặt mua 90 máy bay Boeing với giá trị khổng lồ không chỉ giúp xoa dịu áp lực thâm hụt thương mại trong mắt chính quyền Trump mà còn cung cấp nền tảng vật chất để các hãng hàng không Việt Nam mở rộng mạng lưới bay thẳng toàn cầu. Tuy nhiên, mang tính chất cách mạng nhất phải kể đến việc Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam chính thức cấp phép hoạt động cho dịch vụ viễn thông vệ tinh Starlink của tập đoàn SpaceX.
Đối với một quốc gia có đường bờ biển dài hơn 3.000 km và mạng lưới sông ngòi chằng chịt, chi phí logistics và vận tải từ lâu đã là một điểm nghẽn kìm hãm năng lực cạnh tranh quốc gia do những “điểm mù” về thông tin. Sự hiện diện của hệ sinh thái vệ tinh quỹ đạo thấp Starlink, kết hợp với mạng lưới viễn thông 5G quốc gia, được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để vấn đề này. Giải pháp này hứa hẹn sẽ số hóa toàn diện hệ thống cảng biển, quản lý đội tàu thương mại và tự động hóa các chuỗi cung ứng logistics phức tạp, giúp Việt Nam bắt kịp các tiêu chuẩn vận tải quốc tế.
1.4. Nâng Tầm Vị Thế Địa Chính Trị Toàn Cầu: Vai Trò Tại Hội Đồng Hòa Bình Gaza
Một trong những ddiểm nhấn trong chính sách ngoại giao đa phương của Việt Nam trong giai đoạn này là việc nhận lời mời từ Tổng thống Trump để trở thành thành viên sáng lập của “Hội đồng Hòa bình Gaza” (Gaza Board of Peace) - một cơ chế quốc tế đầy tham vọng nhằm tái thiết khu vực Trung Đông.
Từ ngày 18 đến 20 tháng 2 năm 2026, Việt Nam đã chính thức tham dự phiên khai mạc của Hội đồng tại Washington D.C., sự kiện quy tụ các nguyên thủ quốc gia và lãnh đạo từ hơn 50 nước.
Tại hội nghị này, Hoa Kỳ cam kết đóng góp 10 tỷ USD vào cơ chế phối hợp chung, trong khi 9 quốc gia khác cam kết thêm 7 tỷ USD để hỗ trợ người dân Dải Gaza. Kế hoạch tái thiết này cực kỳ quy mô, bao gồm việc dọn dẹp bom mìn, xây dựng 400.000 ngôi nhà mới, phát triển các tổ hợp khách sạn, thiết lập hạ tầng viễn thông 5G, khôi phục hệ thống logistics và xây dựng các khu kinh tế mở. Đồng thời, Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng thông báo thành lập Quỹ Phát triển và Tái thiết Gaza để quản lý dòng vốn đóng góp. Các vị trí thành viên thường trực trên Hội đồng này yêu cầu khoản đóng góp 1 tỷ USD, trong khi các nhiệm kỳ ba năm không yêu cầu đóng góp tài chính.
Việc Việt Nam - một quốc gia không có tiềm lực tài chính dồi dào nhưng lại có kinh nghiệm thực tiễn vô giá về khắc phục hậu quả chiến tranh, hòa giải và kiến thiết nền kinh tế sau xung đột - tham gia vào một trong những sáng kiến địa chính trị nhạy cảm và quan trọng nhất toàn cầu chứng minh sự công nhận của Washington. Tổng thống Trump đã trực tiếp ca ngợi tầm quan trọng của Việt Nam, khẳng định ông “dành sự tôn trọng sâu sắc đối với Việt Nam, một quốc gia đáng ngưỡng mộ với vai trò và tầm ảnh hưởng ngày càng tăng” trên trường quốc tế. Sự kiện này đã xác lập một định vị quyền lực mềm mới, khẳng định trách nhiệm toàn cầu và vị thế địa chính trị không thể thay thế của Hà Nội.
Trịnh Nam
Không có nhận xét nào