Tác giả: Phạm Đình Bá
09/3/2026
(Hình: Bằng cách tận dụng các nguồn lực sẵn có, họ biến không gian cũ thành nơi trồng nấm. https://www.rikolto.org/stories/the-straw-mushroom-model-a-circular-economy-solution)
Mỗi vụ gặt xong, những cánh đồng lúa trên quê hương lại chìm trong khói trắng xám từ rơm rạ bị đốt bỏ, và trấu thường chất đống bên các lò xay xát. Ít ai nghĩ rằng chính những thứ “vô giá trị” đó lại đang âm thầm góp phần vào ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính và lãng phí một nguồn sinh khối khổng lồ mà dân mình chưa được hưởng lợi trọn vẹn.
Nhưng vài năm gần đây, câu chuyện đang đổi chiều. Ở Việt Nam và trong khu vực, rơm rạ và trấu bắt đầu được nhìn như một loại “tài nguyên mới” với nhiều ứng dụng. Những mô hình kinh tế tuần hoàn dựa trên phụ phẩm lúa gạo vừa giúp cắt phát thải, vừa mở thêm một dòng thu nhập cho nhiều người.
Bài này dắt bạn đi một vòng “bản đồ kinh tế rơm trấu” – từ vài hợp tác xã điển hình, các nhà máy viên nén trấu, tới những dự án biogas và vật liệu sinh học trên thế giới. Rồi quay về với câu hỏi rất gần: đây có thể là cơ hội khởi nghiệp cho dân mình và nhất là các bạn trẻ.
Bản đồ “kinh tế rơm trấu” trên quê hương
Nếu nhìn cây lúa như một “doanh nghiệp nhỏ” thì hạt gạo chỉ là một sản phẩm, còn rơm, rạ, trấu, cám… đều là phụ phẩm có thể quay lại nuôi chính vòng sản xuất đó hoặc đi sang ngành khác. Nói đơn giản, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp lúa là chuyện không bỏ phí đầu‑đuôi cây lúa: thứ gì từng bị xem là rác thì tìm cách biến thành nguyên liệu, nhiên liệu hoặc sản phẩm mới.
Riêng với rơm rạ, chỉ tính riêng Đồng bằng sông Cửu Long mỗi năm đã có khoảng 25–28 triệu tấn, và các nghiên cứu cho thấy nếu quản lý tốt, phần này có thể giúp giảm tới chừng 36% phát thải liên quan đến rơm (so với đốt hay chôn truyền thống). Trấu cũng dồi dào không kém: mỗi nhà máy xay xát lại tạo ra một dòng trấu liên tục, lâu nay phần lớn chỉ được đốt thô cho lò gạch, lò sấy hoặc bỏ phí.
Nếu phác nhanh một “bản đồ rơm trấu”, ta đã có vài điểm sáng rõ ràng. Ở Trà Vinh, hợp tác xã Tiến Thuận cho thấy một mô hình chuỗi giá trị rơm khá tròn trịa: thay vì đốt bỏ, rơm được gom lại để trồng nấm rơm và sản xuất phân hữu cơ. Kết quả là thu nhập của nông dân tăng hơn 20%, tương đương khoảng 640 USD/ha/năm – trong đó nấm rơm mang lại khoảng 260 USD và phân hữu cơ khoảng 380 USD. Ở Đồng Tháp, mô hình Tân Bình dùng 500 cuộn rơm (~10 tấn) cho một đợt 45 ngày, thu được khoảng 700 kg nấm, lãi hơn 7 triệu đồng, rồi lại tận dụng phần rơm còn dư để ủ phân hữu cơ, thêm vài triệu nữa cho bà con.
Với trấu, bức tranh đậm nhất vẫn là miền Tây. Tại An Giang, một nhà máy viên nén sinh khối công suất khoảng 15 tấn/giờ (khoảng 70.000 tấn viên nén/năm, trong đó chừng 50.000 tấn là từ trấu) đang biến trấu từ các nhà máy xay xát và xưởng gỗ trong vùng thành viên nén xuất khẩu. Xuống Hậu Giang, nhà máy điện sinh khối 20 MW mới khánh thành dự kiến tiêu thụ khoảng 130.000 tấn trấu và dăm gỗ mỗi năm, bán điện lên lưới quốc gia – về cơ bản là “đặt một cái máy” ngay trong vùng để hút bớt trấu dư thừa. Ở miền Trung và miền Bắc, rơm rạ và trấu cũng đang len vào các mô hình thức ăn chăn nuôi, đệm lót sinh học, làng nghề gạch/ngói…, nhưng những mô hình “đinh” quy mô lớn thì vẫn tập trung nhiều nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Bài học từ bên ngoài
Nhìn ra ngoài, mình sẽ thấy câu chuyện rơm rạ không chỉ là chuyện “làng mình” mà đã thành bài toán chung của cả khu vực với nhiều nghiên cứu và những bài học thực dụng. Một nhóm chuyên gia quốc tế và ASEAN đã làm hẳn một nghiên cứu khả thi cho rơm, thử nghiệm ở Chiang Rai (Thái Lan) rồi tổng kết cho cả vùng.
Thông điệp chính khá đơn giản: đừng đi tìm “một công nghệ thần kỳ”, hãy xây một giỏ giải pháp phù hợp với từng nơi – từ nấm, phân hữu cơ, vật liệu xây dựng cho tới năng lượng và bao bì sinh học. Họ gợi ý năm việc cụ thể: cơ giới hóa thu gom, thử các mô hình sau thu hoạch (phơi, nén, lưu kho, vận chuyển), xây thị trường cho sản phẩm từ rơm, đào tạo – truyền thông, và dựng một nền tảng nhiều bên cùng trao đổi kinh nghiệm. Nghe rất “chính sách”, nhưng nôm na là: làm sao kéo máy, kéo thương lái, kéo doanh nghiệp và chính quyền lại cùng một bàn với bà con.
Ở Philippines, dự án Rice Straw to Biogas ở Laguna có hỗ trợ từ Anh Quốc: một tổ hợp ủ kỵ khí khô dùng rơm để sản xuất biogas và phân bón. Thay vì chỉ nói “đây là công nghệ sạch”, nhóm dự án thiết kế nó như một mô hình kinh doanh nông thôn: rơm được thu gom, đưa vào hai bể ủ khô, khí sinh học dùng cho hộ gia đình hoặc doanh nghiệp, bã ủ trở thành phân bón. Từ góc nhìn của nông dân, sức hấp dẫn nằm ở chỗ: có thêm việc làm tại chỗ, có phân hữu cơ cho ruộng, có nguồn năng lượng sạch.
Ở phía “viễn cảnh”, ta có thể nhìn lên nhà máy Harbin ở Cáp Nhĩ Tân, Trung Quốc. Nhà máy này xử lý khoảng 58.000 tấn rơm ngô và 58.000 tấn rơm lúa mỗi năm, chuyển thành bio‑CNG tương đương một nhà máy điện khoảng 30 MW, đủ cung cấp điện cho hàng chục nghìn hộ gia đình mỗi năm.
Ba mảnh ghép này – giỏ giải pháp ASEAN, mô hình biogas làng ở Laguna, và “siêu nhà máy” Harbin – cho mình một trục tham chiếu khá rõ: từ quy mô làng, lên cụm huyện/tỉnh, rồi đến cấp khu vực. Việt Nam đang đứng giữa trục đó; câu hỏi là mình chọn những mảnh nào phù hợp để ghép vào cánh đồng rơm rạ, trấu của chính mình.
Những hướng sản phẩm: từ “bình dân” tới “công nghệ cao”
Nếu xếp các hướng đi cho rơm trấu lên một cái “thang sản phẩm”, thì nấc bình dân là những thứ rất gần gũi: nấm rơm, phân hữu cơ, than, viên nén. Mô hình Tiến Thuận và Tân Bình cho thấy chỉ cần rơm, chút kỹ thuật và chút tổ chức là bà con đã có thêm một mùa “thu hoạch” nữa: mùa nấm mỗi 45 ngày và phân hữu cơ. Với trấu, nhiều cơ sở ở Việt Nam đã ép thành viên nén cung cấp cho lò gạch, lò hơi, thậm chí “đóng gói” trấu cho xuất khẩu làm nhiên liệu sinh khối.
Lên một nấc nữa là các sản phẩm “trung cấp” như bảng, vỉ, khay, bao bì từ bột rơm và bột trấu. Ở đây, rơm hoặc trấu được nghiền, pha với tinh bột hoặc chất kết dính sinh học để tạo thành bột giấy, rồi ép khuôn thành khay trứng, hộp đựng đồ ăn, vỉ lót sản phẩm – giống các nghiên cứu bao bì sinh học ở Thái Lan thử dùng rơm làm khay và hộp đựng thực phẩm. Đây là tầng sản phẩm mà làng xã có thể tham gia ở khâu nguyên liệu và sơ chế, còn các xưởng lo phần máy móc, khuôn, kiểm soát chất lượng.
Ở nấc “công nghệ cao”, rơm và trấu bắt đầu bước vào thế giới vật liệu sinh học, thời trang và mỹ phẩm. Các nhóm nghiên cứu ở châu Âu và châu Á đã chiết cellulose và các hợp chất hoạt tính từ rơm để làm bioplastic, màng sinh học, vật liệu composite gia cường cho nhựa sinh học, và tinh bột – kết quả là film đóng gói thực phẩm chắc hơn, ít thấm nước hơn, có thể tích hợp kháng khuẩn.
Dự án Straw4Footwear ở Tây Ban Nha còn đi xa hơn: từ cùng một nguồn rơm, họ vừa tách được hoạt chất cho mỹ phẩm, vừa dùng phần xơ cellulose để làm vật liệu cho đế giày, lót giày và vật liệu dệt, biến bài toán “rơm thừa” thành câu chuyện thời trang và làm đẹp.
Nghe có vẻ xa xôi hôm nay, nhưng chính những tầng “bình dân” và “trung cấp” nếu được tổ chức tốt sẽ là bệ phóng để sau này rơm trấu Việt Nam có cơ hội bước chân vào các chuỗi giá trị công nghệ cao như thế.
Bước đi đầu tiên: “Bắt đầu thật nhỏ, đừng chạy vội”
Nghe Harbin, nghe biogas, nghe “vật liệu sinh học” thấy rất khó làm. Nhưng nếu tự hỏi “mình bắt đầu từ đâu để học, mà không cháy túi và không nản?” thì hợp lý nhất là: bắt đầu thật nhỏ, như một thí nghiệm học hỏi, chứ không phải một “dự án phải thành công”.
Một kịch bản rất cụ thể: vài bạn rủ nhau copy mô hình nấm rơm kiểu Tân Bình. Bước một, xin hoặc mua lại rơm sạch sau vụ gặt, gom thành vài trăm cuộn rơm, tìm học kỹ thuật ủ rơm, làm meo nấm từ cán bộ khuyến nông hoặc qua những video đã được Rikolto, IRRI phổ biến. Bước hai, chia phần việc rõ ràng: ai phụ trách thu gom, ai trông coi dãy nấm, ai lo khâu bán ra chợ hoặc cho thương lái. Nếu mọi việc suôn sẻ, sau 45 ngày, nhóm có thu nhập đầu tiên từ bán nấm và phân hữu cơ. Đây chưa phải “kỳ tích,” nhưng đủ để cả nhóm hiểu thật sâu: công chăm, rủi ro, thị trường và thu nhập thực sự từ một vòng rơm – nấm – phân.
Một hướng khác là thử với trấu. Rất thưc tế, vài bạn có thể bắt đầu bằng một buổi tập huấn làm viên nén từ trấu cho khoảng vài hộ trong làng, giống như các nhóm tình nguyện đã làm ở làng Malintang ở Nam Dương. Nguyên liệu là trấu tại chỗ, bột sắn, một vài khuôn ép thủ công hoặc máy ép đơn giản. Sau buổi học, mỗi hộ mang về một ít viên nén để dùng thử cho bếp gia đình. Điều quan trọng là nhóm đó quay lại sau 1–2 tháng để hỏi: nhà nào còn dùng? nhà nào thấy bất tiện? bán cho ai được vài đồng? Chính vòng phản hồi này mới là “tài sản” lớn nhất – chứ không phải mấy viên than làm ra trong ngày tập huấn.
Điểm mấu chốt là coi những nỗ lực đầu tiên như vừa ‘lập hội’, vừa thử nghiệm học hỏi. Ngay từ đầu, nhóm nên ngồi với nhau và với bà con để đồng lòng: “Chúng ta thử một vụ”. Xong, cả nhóm sẽ ngồi lại trả lời ba câu hỏi: “1) Ai là người thực sự làm, ai chỉ ‘đứng tên’? 2) Tiền bạc thực sự ra sao – lãi/lỗ, công nào được trả, công nào bị quên? 3) Nút nghẽn ở đâu – thị trường, kỹ thuật, hay vốn?” Khi những câu trả lời này bắt đầu lặp lại, khi việc thu gom, ủ rơm hay ép trấu đã trở nên “nhàm chán” vì ai cũng biết phải làm gì, lúc đó mới là lúc nghĩ tới chuyện mở rộng.
Và có lẽ thông điệp quan trọng nhất gửi tới các bạn là: đi từng bước trẻ con, đừng chạy vội ban đầu. Hãy bắt đầu bằng một vụ nấm rơm, một buổi làm than trấu với xóm làng – những việc vài chục triệu là làm được, hiểu được, và sửa sai được. Những bước chân tập tễnh đó mới là nền tảng thật sự cho bất kỳ “kỳ tích” nào sau này.
Kết luận: Rơm trấu hay cơ hội đang mời gọi
Rơm rạ và trấu đã từng là thứ bị đốt bỏ, bị chất đống, bị lãng quên sau mỗi mùa gặt. Nhưng như bài này đã dắt bạn đi qua – từ những hợp tác xã ở Trà Vinh, Đồng Tháp, những nhà máy viên nén ở An Giang, tới các dự án biogas ở Philippines và vật liệu thời trang ở Tây Ban Nha – câu chuyện đang đổi chiều rõ rệt. Thứ "ít giá trị" đó đang dần trở thành nguyên liệu, nhiên liệu, và thậm chí là cả cơ hội khởi nghiệp.
Điều thú vị là cơ hội này không đòi hỏi bạn phải có vốn lớn, bằng cấp cao hay công nghệ phức tạp để bắt đầu. Một vụ nấm rơm 45 ngày, một buổi tập huấn làm viên nén trấu với xóm giềng, một nhóm bạn cùng ngồi lại hỏi "thị trường ở đâu, nút nghẽn là gì?" – những bước nhỏ đó chính là nơi những mô hình lớn hơn bắt đầu hình thành.
Việt Nam đang đứng ở một vị trí đặc biệt: nguồn phụ phẩm lúa gạo dồi dào, thị trường đang mở, nhu cầu lương thực và làn sóng kinh tế tuần hoàn ngày càng tăng toàn cầu. Câu hỏi không còn là "liệu rơm trấu có giá trị không?" mà là "ai sẽ là người nắm lấy cơ hội đó trước?"
Có lẽ, người đó không chỉ là bạn – người đang đọc những dòng này hôm nay – mà còn là một người bạn, một người em, một nhóm nào đó mà bạn nghĩ đến. Biết đâu, khi họ nhận bài này, một hành trình mới với rơm trấu sẽ bắt đầu.
Không có nhận xét nào