Header Ads

  • Breaking News

    Chuyện Việt Nam – Đọc Báo trong nước

    '4,2 triệu tỷ đồng nằm im, dòng tiền trong nền kinh tế trở nên khan hiếm'

    Kỳ Thư/Tạp chí Đầu tư, Tài chính

    23/5/2026

    (VNF) - TS. Phạm Viết Thuận - Viện trưởng Viện Kinh tế Tài nguyên và Môi trường, cho biết hiện có khoảng 4,2 triệu tỷ đồng đang “nằm im” khi nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ thu hẹp hoạt động, giữ tiền mặt thay vì đưa vào lưu thông. Chính phủ cần mạnh tay giảm thuế, phí, kéo dài chính sách hỗ trợ xăng dầu đến hết năm 2027 và nới cơ chế thuế khoán cho hộ kinh doanh để “tiếp máu” cho thị trường tiêu dùng nội địa.

    Từ 2024 đến nay, sức mua trong nước liên tục suy yếu

    Tại Hội thảo "Khơi thông sức mua, kích cầu tiêu dùng", ông Nguyễn Ngọc Thắng - Phó tổng giám đốc Saigon Co.op cho rằng, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, tiêu dùng nội địa đang trở thành trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Khi xuất khẩu và đầu tư chịu nhiều tác động khó lường, thị trường gần 100 triệu dân chính là “bệ đỡ” cho nền kinh tế.

    Dẫn số liệu từ Cục Thống kê, ông Thắng cho biết, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 4 tháng đầu năm đạt hơn 2,5 triệu tỷ đồng, tăng 11,1%; nếu loại trừ yếu tố giá vẫn tăng 6,3%. Riêng doanh thu bán lẻ hàng hóa đạt gần 1,94 triệu tỷ đồng, chiếm hơn 76% tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng.

    Nhiều nhóm hàng thiết yếu ghi nhận tăng trưởng tích cực như xăng dầu tăng 17,4%, lương thực - thực phẩm tăng 11,6%, may mặc tăng gần 10%. Theo đại diện Saigon Co.op, những tín hiệu này cho thấy sức mua đang dần phục hồi và lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác nhau.

    “Khi sức mua nội địa được khơi thông, tác động sẽ không chỉ dừng ở bán lẻ mà còn lan sang sản xuất, logistics, nông nghiệp, du lịch và nhiều ngành liên quan khác”, ông Thắng nhấn mạnh.

    TS. Phạm Viết Thuận - Viện trưởng Viện Kinh tế Tài nguyên và Môi trường cho rằng, Chính phủ cần sớm có giải pháp tháo gỡ chính sách cho khu vực hộ kinh doanh – lực lượng đang tạo việc làm cho khoảng 30 triệu lao động và đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an sinh xã hội.

    Theo ông, dù đóng góp ngân sách không lớn như doanh nghiệp, hộ kinh doanh lại tạo hiệu ứng lan tỏa rất mạnh về việc làm. Một tiệm tạp hóa có thể tạo việc làm cho 5 shipper, và mỗi người lại nuôi thêm nhiều thành viên trong gia đình. Vì vậy, chính sách với hộ kinh doanh cần được nhìn nhận lại vì tác động rất lớn tới an sinh xã hội.

    Vị chuyên gia cũng chỉ ra, từ năm 2024 đến nay, sức mua trong nước liên tục suy yếu, trong đó nguyên nhân lớn đến từ các quy định về thuế, hóa đơn và kê khai khiến chi phí đầu vào của hộ kinh doanh tăng mạnh. Chi phí tuân thủ cao khiến nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ phải rút lui khỏi thị trường, kéo theo thu nhập người lao động giảm và ảnh hưởng trực tiếp tới tiêu dùng.

    Theo TS. Phạm Viết Thuận, các quy định liên quan đến chứng từ điện tử, truy xuất nguồn gốc hàng hóa cùng chế tài xử phạt đang tạo áp lực tâm lý lớn, khiến nhiều hộ kinh doanh có xu hướng thu hẹp hoạt động, giữ tiền mặt thay vì đưa vào lưu thông. Ước tính hiện có khoảng 4,2 triệu tỷ đồng đang “nằm im” ngoài thị trường, khiến dòng tiền trong nền kinh tế trở nên khan hiếm.

    Ngoài ra, biến động giá xăng dầu và vật tư trên thị trường quốc tế cũng tạo tác động kép, đẩy giá hàng hóa và dịch vụ tăng bình quân 20-22%. Khi chi phí đầu vào leo thang, khó khăn lan sang khoảng 42 ngành nghề liên quan, đặc biệt là nhóm hàng thiết yếu, buộc người dân phải thắt chặt chi tiêu.

    “Mức tăng sức mua hiện nay nếu loại trừ lạm phát thì thấp hơn nhiều so với các năm trước”, ông Thuận nhận định.

    Đề xuất giảm thuế phí đến hết năm 2027

    Theo ông Nguyễn Ngọc Thắng - Phó tổng giám đốc Saigon Co.op, người tiêu dùng hiện nay không ngừng mua sắm nhưng đã thay đổi đáng kể hành vi chi tiêu. Thay vì mua theo cảm tính như trước, người dân ngày càng thận trọng hơn, ưu tiên giá trị thực, chất lượng sản phẩm và chi tiêu có chọn lọc hơn trong bối cảnh kinh tế còn nhiều biến động.

    Đề xuất giảm thuế phí đến hết năm 2027.

    Từ thực tế phục vụ hàng chục triệu lượt khách mỗi năm, đại diện Saigon Co.op cho rằng, yếu tố quan trọng nhất để kích cầu tiêu dùng lúc này là khơi thông niềm tin của người dân. “Người tiêu dùng giờ khác xưa nhiều, phải tin thì mới mua. Họ chỉ sẵn sàng chi tiền khi cảm thấy giá cả hợp lý, hàng hóa đảm bảo chất lượng, nguồn gốc minh bạch và đặc biệt là an tâm khi mua sắm”, ông Thắng nhấn mạnh.

    Doanh nghiệp bán lẻ hiện không chỉ dừng ở vai trò cung ứng hàng hóa mà còn phải góp phần ổn định tâm lý thị trường, tạo động lực mua sắm và xây dựng niềm tin tiêu dùng lâu dài. Để khơi thông sức mua nội địa, cần kết hợp nhiều giải pháp như phát triển hàng Việt chất lượng cao, tổ chức các chương trình khuyến mãi thiết thực, đẩy mạnh chuyển đổi số để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh.

    Đại diện Saigon Co.op cũng kiến nghị Nhà nước tiếp tục duy trì các chính sách kích cầu hiệu quả như giảm thuế VAT có mục tiêu, triển khai các tháng khuyến mãi tập trung, đẩy mạnh kết nối cung - cầu và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã nâng cao chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và cải tiến bao bì.

    Bên cạnh đó, hệ thống bán lẻ hiện đại cần đóng vai trò cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, giúp rút ngắn khâu trung gian, giảm chi phí và mở rộng đầu ra cho hàng hóa trong nước. Ông Thắng cũng đề xuất xây dựng các “mùa tiêu dùng quốc gia” mang dấu ấn văn hóa Việt Nam nhằm kích thích nhu cầu mua sắm, giữ dòng tiền ở lại thị trường nội địa và tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

    Trong khi đó, TS. Phạm Viết Thuận đề xuất áp dụng cơ chế thuế khoán với hộ kinh doanh có doanh thu từ 1 - 5 tỷ đồng/năm, đồng thời chia thuế môn bài thành 3 mức phù hợp. Nhà nước cần giảm bớt thủ tục hành chính, khuyến khích doanh nghiệp tự khai, tự nộp và đặc biệt là “không hình sự hóa các quan hệ kinh tế” để tạo môi trường kinh doanh an tâm, thông thoáng hơn.

    Để kích cầu tiêu dùng trong những tháng còn lại của năm 2026, các cơ quan quản lý, Chính phủ cần nghiên cứu miễn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa thiết yếu tại các siêu thị, cửa hàng để hỗ trợ trực tiếp vào túi tiền người dân mà không gây áp lực lạm phát.

    Với thuế phí xăng dầu, thay vì chỉ áp dụng đến giữa năm 2026, cần kéo dài chính sách giảm phí môi trường và các loại thuế phí trong giá xăng dầu đến hết năm 2027. Hiện nay, thuế và phí vẫn chiếm tỷ trọng quá lớn (gần 50%) trong cơ cấu giá xăng, gây áp lực trực tiếp lên chi phí vận chuyển và giá thành hàng hóa. Ngoài ra, cần xem xét loại bỏ các chi phí không cần thiết như phí bến cảng nội địa.

    Bên cạnh việc kích cầu, Bộ Công Thương cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ giá cả, tránh tình trạng "tát nước theo mưa", khi giá xăng dầu tăng thì hàng hóa tăng theo, nhưng khi xăng giảm thì giá hàng hóa không giảm.

    Ông Thuận lưu ý, trong giai đoạn then chốt từ nay đến cuối năm 2026 và năm 2027, thay vì chờ đợi các quy trình sửa luật kéo dài, Chính phủ cần linh hoạt sử dụng các chỉ thị, nghị quyết để kịp thời "tiếp máu" cho thị trường, hỗ trợ hộ kinh doanh cá thể, tìm mọi giải pháp để hạ giá vốn, từ đó kích thích tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất, nhìn nhận.

    Tạp chí Đầu tư, Tài chính

    Mười lăm nghìn đồng và chuyến bay không thành hiện thực

    Vũ Hoàng Linh

    20/5/2026

    Trong các giai thoại về thuế khoá của một quốc gia muốn cất cánh, hiếm có câu chuyện nào lại gói ghém nhiều mâu thuẫn đến vậy chỉ trong một con số: 15.000 đồng như trong một bài báo ngày hôm nay trên Vnexpress. Một số tiền chưa đủ để mua nửa ly cà phê vỉa hè ở Hà Nội, chưa đủ để gửi xe máy hai lần ở sân bay Nội Bài, vậy mà đã có công dân bị tạm hoãn xuất cảnh vì đúng từng ấy đồng nợ thuế chưa được tất toán.

    Câu chuyện ấy, tự thân nó, đã là một sự phê bình chính sách. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức cảm tính “tội nghiệp” hay “vô lý quá”, chúng ta sẽ bỏ lỡ phần lõi của vấn đề. Đằng sau 15.000 đồng ấy là một mô hình quản lý nhà nước đang gửi đi tín hiệu ngược lại với chính những gì quốc gia này tuyên bố theo đuổi: một nhà nước kiến tạo, một nền kinh tế hướng tới tăng trưởng hai con số, một môi trường kinh doanh thân thiện với người dân và doanh nghiệp.

    Quy định nói gì, và thực tế ra sao

    Nghị định 49/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 28/2/2025, đã chính thức đặt ra hai ngưỡng nợ thuế để cấm xuất cảnh: 50 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh, và 500 triệu đồng đối với người đại diện pháp luật của doanh nghiệp, kèm điều kiện quá hạn 120 ngày. Nghe qua thì có vẻ rất ổn.

    Nhưng phép phù thuỷ nằm ở khoản 3 và khoản 4. Hai khoản này áp dụng cho các trường hợp “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” và các đối tượng là “người chuẩn bị định cư hoặc người nước ngoài hay người Việt ở nước ngoài xuất cảnh khỏi Việt Nam”. Và ở đây, ngưỡng nợ là… không. Đúng vậy: một đồng, mười lăm nghìn, bảy mươi lăm nghìn — đều có thể đặt một công dân vào danh sách tạm hoãn xuất cảnh.

    Lý do của quy định này có thể hiểu được. Một doanh nghiệp không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký là tín hiệu rủi ro đối với cơ quan thuế. Nó khiến việc liên lạc, xác minh, kiểm tra và thu hồi nợ khó hơn. Trong nhiều trường hợp, đó có thể là dấu hiệu né tránh nghĩa vụ.

    Nhưng rủi ro cần được phân loại. Một doanh nghiệp “không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký” có thể là doanh nghiệp bỏ trốn, nhưng cũng có thể là doanh nghiệp đã ngừng kinh doanh, đang giải thể, chuyển địa điểm chưa hoàn tất thủ tục, hoặc một pháp nhân cũ mà người đại diện không còn theo dõi sát. Một khoản nợ vài chục nghìn đồng có thể là chây ì, nhưng cũng có thể là lỗi tra soát, khoản phát sinh kỹ thuật, thông báo không đến nơi, hoặc dữ liệu chưa được cập nhật.

    Không phải ngẫu nhiên mà bà Nguyễn Thị Cúc, Chủ tịch Hội Tư vấn Thuế Việt Nam, đã phải lên tiếng rằng có những trường hợp nợ 180.000 đồng cũng bị tạm hoãn xuất cảnh, và xa hơn, bà cảnh báo “nợ 1 đồng, mấy chục nghìn cũng bị, dẫn đến bất cập không hợp với thực tiễn”. Một hộ kinh doanh tại TP.HCM bị nợ 75.000 đồng cả gốc lẫn tiền chậm nộp. Một người đại diện hợp tác xã ở Hoà Hiệp bị tạm hoãn xuất cảnh vì khoản nợ 56.431 đồng vâng, lẻ đến từng đồng. Và gần nhất, chị Mỹ Trang ở TP HCM lỡ chuyến đi công tác ở Nhật chuẩn bị trước 2 tháng vì khoản nợ 15.000 đồng.

    Trong một báo cáo, ngành thuế tự hào cho biết đã thu được gần 5.000 tỷ đồng nhờ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong đó có hơn 256 tỷ từ những trường hợp “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Một con số ấn tượng, cho đến khi ta hỏi: trong số đó bao nhiêu phần thực sự đến từ những đối tượng “đáng cấm”, và bao nhiêu phần đến từ những người vô tình quên một con số lẻ trong hệ thống? Trong một bài báo, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ cho biết có khoảng hơn 50% người nộp thuế trong trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đăng ký có số nợ dưới 1 triệu đồng, nhưng nhóm này chỉ chiếm khoảng 0,2% tổng số nợ thuế.

    Cái giá thật sự của 15.000 đồng

    Trước hết, chi phí tuân thủ thuế ở Việt Nam vốn không phải chuyện nhỏ. Theo Doing Business 2020 của World Bank, một doanh nghiệp ở Việt Nam mất khoảng 384 giờ mỗi năm để thực hiện các nghĩa vụ thuế, cao hơn Singapore, Malaysia hay Indonesia trong cùng bộ dữ liệu. Dù Doing Business đã dừng công bố và số liệu này phản ánh giai đoạn trước nhiều cải cách gần đây, nó vẫn cho thấy một điểm căn bản: với doanh nghiệp, thuế không chỉ là thuế suất; gánh nặng thuế không chỉ là tiền bạc mà còn là thời gian để hiểu, kê khai, nộp, sửa, đối soát và chứng minh mình đã làm đúng.

    Vụ 15.000 đồng là một dạng cực đoan của chi phí tuân thủ. Một khoản nợ rất nhỏ đi vào một quy trình có thể tạo ra hậu quả rất lớn. Hệ thống khi đó không phân biệt được giá trị tài khóa của khoản nợ với mức độ nghiêm trọng của biện pháp cưỡng chế.

    Nhưng chúng ta có thể mở rộng hơn. Hãy thử làm một bài toán nhỏ — một bài toán mà bất cứ sinh viên kinh tế năm hai nào cũng làm được, nhưng dường như chưa được đưa vào báo cáo đánh giá tác động chính sách.

    – Khoản nợ: 15.000 đồng. Ước tính chi phí trực tiếp mà công dân phải gánh chịu khi bị chặn ở sân bay:

    – Vé máy bay quốc tế mất phí huỷ hoặc đổi: thường từ 2 đến 20 triệu đồng.

    – Đặt phòng khách sạn ở điểm đến: thêm 3 đến 10 triệu nữa, nếu không huỷ kịp.

    – Hợp đồng kinh doanh bị lỡ: không thể quy đổi thành con số đơn lẻ, nhưng với một doanh nhân chuẩn bị đi ký hợp đồng, chi phí có thể là hàng trăm triệu hoặc tiền tỷ.

    – Chi phí thời gian và tinh thần: vài ngày chạy đi chạy lại giữa cơ quan thuế, ngân hàng, công an xuất nhập cảnh; với người ở tỉnh, thêm vé xe và khách sạn.

    – Chi phí danh dự: một câu chuyện cười không vui trong các bữa cơm gia đình, và đôi khi là dấu hỏi không nhỏ trước con mắt đối tác nước ngoài.

    Tổng cộng, để thu về 15.000 đồng cho ngân sách, xã hội Việt Nam có thể đã chi ra vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng. Tỷ suất “lợi tức quản lý” này, nếu đặt vào sách giáo khoa kinh tế công, sẽ trở thành một ví dụ kinh điển về chi phí xã hội ròng (deadweight loss) do thiết kế thể chế sai. Bất cứ một giảng viên nào dạy về tính cân xứng của chế tài với lợi ích cũng có thể dùng câu chuyện này, chỉ tiếc rằng đây là ví dụ thật, không phải minh hoạ.

    Nhưng đó mới chỉ là chi phí cá biệt. Còn một loại chi phí lớn hơn, ít được nhìn thấy hơn, và quan trọng hơn nhiều: chi phí niềm tin.

    Khi nhà nước đẩy rủi ro về phía dân

    Trong lý thuyết kinh tế thông tin, có một nguyên tắc đơn giản: rủi ro nên được gánh bởi bên có khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn. Trong câu chuyện thuế và xuất nhập cảnh, ai có khả năng kiểm soát thông tin tốt hơn? Cơ quan thuế, với hệ thống eTax, cơ sở dữ liệu mã số thuế, kết nối với ngân hàng, với công an, với cục xuất nhập cảnh — hay người dân bình thường, vốn có thể đã quên mất rằng năm 2017 mình từng đứng tên một hộ kinh doanh nhỏ nay không còn hoạt động?

    Câu trả lời quá rõ. Vậy mà cơ chế hiện hành lại đi ngược. Nó mặc định rằng người dân phải vào hệ thống eTax Mobile mỗi tháng, phải tự tra cứu danh sách tạm hoãn xuất cảnh trước mỗi chuyến đi (một thứ hoàn toàn không dễ tiếp cận), phải thường xuyên kiểm tra mã số thuế cũ của mình từ thuở chưa biết internet. Còn cơ quan thuế, vốn nắm trong tay mọi dữ liệu, chỉ cần gửi một “thông báo điện tử” tới một tài khoản mà có thể chủ tài khoản đã không dùng từ năm nảo năm nào đó, là coi như đã làm tròn trách nhiệm.

    Đây không còn là “kỷ luật tài chính” nữa. Đây là ngoại hoá rủi ro (risk externalization), chuyển toàn bộ gánh nặng tuân thủ và rủi ro sai sót sang phía yếu thế hơn trong quan hệ. Trong khu vực tư, mô hình ấy gọi là “hợp đồng bất công”. Trong quan hệ giữa nhà nước và công dân, nó gọi là gì, có lẽ không tiện đặt tên.

    Điều trớ trêu là chính bộ máy lại được hưởng lợi từ sự bất đối xứng đó. Thu thêm được một khoản nào đó cho ngành thuế không phải nhờ thiết kế chính sách tinh tế, mà nhờ đẩy người dân vào tình thế “nộp ngay đi cho xong việc”. Một dạng “thuế hành chính ngầm” mà ai cũng đóng, nhưng không ai ghi sổ.

    Khoảng cách giữa “nhà nước kiến tạo” và thực thi

    Khái niệm nhà nước kiến tạo (developmental state) vốn được nhắc nhiều trong các diễn văn chính sách Việt Nam thập kỷ qua không phải là nhà nước to lớn hơn, mà là nhà nước thông minh hơn. Đặt mục tiêu phát triển ở trung tâm, đồng hành cùng người dân và doanh nghiệp, giảm chi phí giao dịch, mở đường thay vì rào đường.

    Đặt câu chuyện 15.000 đồng cạnh khái niệm ấy, ta thấy ngay một khoảng cách đáng kể. Một nhà nước kiến tạo sẽ tự hỏi: “Nếu một công dân nợ 15.000 đồng, biện pháp đơn giản nhất là gì để thu được khoản đó mà không gây thiệt hại cho ai?” Và câu trả lời gần như chắc chắn không phải là “chặn anh ấy ở cửa khẩu”. Nó có thể là tin nhắn SMS, có thể là email tự động, có thể là khấu trừ vào lần hoàn thuế tiếp theo, có thể là dồn vào kỳ quyết toán năm sau cộng thêm một phần lãi nhỏ.

    Cái mà một nhà nước kiến tạo không làm là dùng quyền lực to nhất để xử lý vấn đề nhỏ nhất. Như một câu cách ngôn dân gian Trung Hoa: dùng đao mổ trâu để giết gà. Ở phiên bản Việt Nam hôm nay, có lẽ nên đổi thành: dùng máy bay để bắn muỗi vì muỗi thì bay lung tung, còn máy bay thì chỉ có một tác dụng rõ ràng là làm cho cả khu phố ầm ĩ.

    Chuyển đổi số dịch vụ công phải bắt đầu từ trải nghiệm của người dân

    Trong câu chuyện 15.000 đồng, người dân không thiếu thiện chí thực hiện nghĩa vụ. Họ thiếu thông tin đúng lúc.

    Một người chuẩn bị ra nước ngoài cần biết vài điều rất cụ thể: mình có đang nợ thuế không; khoản nợ phát sinh từ đâu; đã có quyết định tạm hoãn xuất cảnh chưa; nếu nộp ngay thì bao lâu được cập nhật; cơ quan nào xác nhận tình trạng cuối cùng. Những câu hỏi ấy phải có câu trả lời rõ ràng trên một hệ thống duy nhất, bằng ngôn ngữ dễ hiểu, với trạng thái xử lý theo thời gian thực hoặc gần thời gian thực.

    Thực tế thường rối hơn nhiều. Dữ liệu thuế nằm ở ngành thuế. Danh sách tạm hoãn xuất cảnh nằm ở phía xuất nhập cảnh. Khi mọi thứ trôi chảy, bộ máy có vẻ vô hình. Khi có trục trặc, người dân mới phát hiện mình không có một đầu mối rõ ràng để bám vào.

    Đó là điểm yếu của nhiều dịch vụ công số hiện nay: có cổng, có app, có tài khoản, có mã hồ sơ, nhưng hành trình xử lý vẫn bị chia cắt theo từng cơ quan. Người dân nhìn thấy từng mảnh thông tin, không nhìn thấy toàn bộ trạng thái pháp lý của mình. Một khoản nợ đã nộp ở hệ thống này có thể vẫn chưa biến mất ở hệ thống khác. Một thông báo đã đăng trên website có thể chưa bao giờ đến được điện thoại của người liên quan.

    Với những quyết định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền đi lại, hệ thống cần gửi cảnh báo chủ động qua nhiều kênh: SMS, email, ứng dụng thuế, tài khoản định danh điện tử nếu có cơ sở pháp lý. Thông báo phải nói rõ khoản nợ, căn cứ pháp lý, thời hạn khắc phục, hậu quả nếu không xử lý, và nơi người dân có thể kiểm tra trạng thái. Sau khi nộp, hệ thống cần hiển thị tiến trình: đã nhận tiền, đang đối soát, đã hủy đề nghị tạm hoãn, đã cập nhật sang xuất nhập cảnh.

    Nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng thực chất đây là vấn đề quyền của người dân. Một người bị hạn chế xuất cảnh cần được biết trước, biết rõ và có cơ hội khắc phục. Không nên để cửa khẩu trở thành nơi đầu tiên họ phát hiện ra một nghĩa vụ thuế cũ. Sân bay không phải là quầy nhắc nợ.

    Chuyển đổi số trong khu vực công sẽ được đánh giá bằng những trải nghiệm như vậy. Người dân không quan tâm hệ thống có bao nhiêu cơ sở dữ liệu, bao nhiêu cổng dịch vụ, bao nhiêu biểu mẫu điện tử. Họ quan tâm chuyện đơn giản hơn: thông tin có đúng không, có đến kịp không, xử lý xong có được ghi nhận ngay không, và khi có lỗi thì ai chịu trách nhiệm.

    Mâu thuẫn với mục tiêu tăng trưởng hai con số

    Năm 2026 này, Việt Nam đang đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn tới, vươn lên nhóm các nền kinh tế thu nhập cao vào giữa thế kỷ. Trong các phát biểu của Thủ tướng và lãnh đạo Bộ ngành, các cụm từ “khoan thư sức dân”, “tháo gỡ điểm nghẽn thể chế”, “đồng hành cùng doanh nghiệp” xuất hiện gần như mỗi tuần.

    Nhưng tăng trưởng hai con số không phải chuyện vẽ trên giấy. Nó là kết quả tổng hợp của hàng triệu quyết định đầu tư, ký kết, đi công tác, học hỏi, nhập khẩu công nghệ, mở rộng thị trường- mà phần lớn trong số đó đòi hỏi một thứ rất căn bản: quyền tự do đi lại và sự tin cậy vào hệ thống pháp luật.

    Một doanh nhân biết rằng chỉ vì một khoản nợ vài chục nghìn đồng, mà có thể là lỗi hệ thống, có thể là một quyết định phạt từ thời doanh nghiệp cũ đã đóng cửa, có thể do sự chậm cập nhất của hệ thống phần mềm của cơ quan thuế mà anh ta có thể bị chặn ở sân bay, sẽ làm gì? Có hai khả năng. Một là anh ta dành thêm thời gian, công sức, tiền bạc cho công tác “tuân thủ phòng vệ” như thuê thêm kế toán, kiểm toán, luật sư, mua phần mềm theo dõi và những chi phí ấy đều là chi phí ròng, không tạo ra giá trị gia tăng.

    Hai là, ở mức độ cá nhân, anh ta âm thầm giảm bớt các hoạt động cần xuất cảnh: bớt đi nước ngoài học hỏi, bớt đi tham dự hội thảo, bớt đi ký hợp đồng trực tiếp, để giảm rủi ro phải đối mặt với việc bị chặn lại ở sân bay và mời về nhà thanh toán nợ thuế. Cả hai khả năng này đều làm chậm tốc độ tăng trưởng.

    Đó là chưa kể hiệu ứng tâm lý lan rộng. Khi một câu chuyện 15.000 đồng được lan truyền, thông điệp gửi tới công dân không phải là “hãy nộp thuế đúng hạn” vì hầu hết người dân vẫn nộp thuế đúng hạn. Thông điệp thật sự là: hệ thống có thể trừng phạt bạn rất nặng vì một sai sót rất nhẹ, và bạn phải tự mình phòng vệ. Trên mạng Internet, tôi thấy có nhiều người lo lắng không biết mình có thuộc diện nợ thuế hay không, kiểm tra trên etax đã đầy đủ các loại thuế phải nộp chưa, có cần phải liên hệ với bên xuất nhập cảnh để hỏi trước xem mình có trong danh sách cấm xuất cảnh không, và nếu cần thì liên hệ với ai…Trong một nền kinh tế muốn cất cánh, đây không phải là loại thông điệp nên được phát đi.

    Giải pháp: thiết kế lại chính sách và công cụ

    Phải nói rõ: không ai phản đối việc bắt buộc người dân nộp thuế. Không ai biện hộ cho những đối tượng cố tình trốn nợ thuế hàng trăm triệu, hàng tỷ đồng, với họ, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là cần thiết, thậm chí có thể chưa đủ mạnh. Các nước phát triển như Mỹ hay Australia đều có các chế tài như ngừng cấp hộ chiếu hay ngăn ra khỏi nước với những đối tượng nợ ở mức lớn và có biểu hiện trốn thuế.

    Vấn đề ở đây là sự bất tương xứng giữa chế tài và vi phạm, và sự dồn rủi ro về phía người yếu thế. Lối ra không phải là bỏ kỷ luật, mà là thiết kế lại nguyên tắc.

    Sau đây là một số đề xuất, theo thông lệ quốc tế và logic kinh tế thông thường:

    Trước hết, cần đặt ngưỡng tối thiểu rõ ràng cho nhóm “không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Đặt một ngưỡng tối thiểu có ý nghĩa thực tế: đề xuất 1 triệu đồng của Bộ Tài chính là một bước đi đúng hướng, nhưng có lẽ cần cao hơn, ít nhất 10 triệu, để phản ánh chi phí hành chính của việc cưỡng chế.

    Thông báo nhiều lớp: không chỉ thông báo điện tử trên một tài khoản có thể đã bị bỏ quên, mà SMS, email, thư bảo đảm, và quan trọng nhất là người nợ thuế cần xác nhận đã nhận được thông báo trước khi áp dụng biện pháp.

    Cần có một màn hình trạng thái duy nhất cho người dân. Hiện nay, người dân dễ bị kẹt giữa nhiều hệ thống: thuế, ngân hàng, kho bạc, xuất nhập cảnh. Họ cần một nơi duy nhất để biết mình đang ở trạng thái nào: chưa nợ, đang nợ, đã nộp, đang đối soát, đã gửi đề nghị hủy tạm hoãn, đã được xuất nhập cảnh cập nhật. Không nên để một người đã nộp tiền vẫn phải gọi nhiều nơi để hỏi mình có được bay hay không.

    Phân loại đối tượng: tách rõ những trường hợp “trốn thuế có chủ đích” với những trường hợp “sai sót kỹ thuật” hoặc “không còn hoạt động lâu năm”. Hai nhóm này cần hai cơ chế xử lý khác nhau, không thể dùng cùng một biện pháp cực đoan.

    Sân bay cần có cơ chế xử lý nhanh cho các trường hợp rõ ràng. Nếu một người bị chặn vì khoản nợ nhỏ, có thể nộp ngay, có biên lai điện tử, và không có dấu hiệu rủi ro nghiêm trọng, hệ thống nên có đường dây xác minh tức thời giữa thuế và xuất nhập cảnh. Người dân không nên bị bỏ mặc với câu trả lời “về làm việc với cơ quan thuế”.

    Tự động hoá khắc phục: với các khoản nợ nhỏ, hệ thống có thể tự động khấu trừ từ tài khoản ngân hàng hoặc từ lần quyết toán tiếp theo, mà không cần đến cấm xuất cảnh.

    Cuối cùng, cần chuyển từ tư duy xử lý theo danh sách sang quản trị rủi ro. Danh sách thì dễ lập: ai có nợ, ai quá hạn, ai không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký. Quản trị rủi ro khó hơn: ai cố tình trốn tránh, ai chỉ vướng lỗi nhỏ, ai đã được cảnh báo, ai có khả năng khắc phục ngay, ai thực sự có nguy cơ làm thất thoát ngân sách. Nhưng chính phần khó ấy mới là khác biệt giữa một nền hành chính hiện đại và một bộ máy chỉ biết vận hành theo ô tích trong cơ sở dữ liệu.

    Để quốc gia cất cánh

    Mười lăm nghìn đồng. Một con số tưởng như nhỏ, nhưng đủ để minh hoạ cho một câu hỏi lớn: chúng ta đang xây dựng một nhà nước phục vụ ai?

    Nếu là một nhà nước kiến tạo đúng nghĩa, đặt phát triển làm trung tâm, đồng hành cùng người dân, thiết kế chính sách bằng cả lý trí kinh tế lẫn sự tinh tế của một xã hội văn minh, thì câu chuyện kiểu 15.000 đồng đã không nên xảy ra ngay từ đầu. Nó xảy ra, và vẫn sẽ xảy ra, nghĩa là đâu đó trong guồng máy có chỗ chưa khớp, khi quyền lực không tương xứng giữa bên đặt ra luật lệ và bên tuân thủ luật lệ dẫn tới những luật lệ có xu hướng đẩy mọi rủi ro về phía người dân và doanh nghiệp. Chúng ta đã có bài học về Nghị định 46, thứ vừa ra đã phải hoãn và sau đó rút bỏ vì sự bất cập, thiếu nghiên cứu, tham vấn và không “đặt mình ở vị trí người bị tác động” của những người “làm luật”.

    Sửa một chính sách hay một quy định bất cập thì không khó. Điều khó hơn là thừa nhận rằng nó cần sửa. Và khó hơn nữa là duy trì sự tỉnh táo để không lặp lại sai lầm tương tự ở những lĩnh vực khác nơi mà sự bất tương xứng giữa quyền lực nhà nước và quyền của người dân vẫn còn là một khoảng cách dài.

    Một quốc gia muốn cất cánh, trước tiên cần để các công dân của mình có thể dễ dàng bước lên máy bay.

    Vũ Hoàng Linh

    Xử lý nợ thuế: Cần minh bạch trước khi “cấm cửa”

    Mỹ và Singapore xử lý thế nào về nợ thuế? 

    Lê Thọ Bình

    21/5/2026

    Câu chuyện một doanh nhân bị chặn xuất cảnh ngay tại cửa khẩu sân bay quốc tế vì khoản nợ thuế vỏn vẹn 15.000 đồng không còn là chuyện hy hữu, nhưng nó vẫn đủ sức làm dậy sóng dư luận. Con số 15.000 đồng, chưa bằng giá một ly trà đá, đặt cạnh sự thiệt hại về cả kinh tế lẫn uy tín của một doanh nghiệp khi lỡ chuyến bay, đã phơi bày một lỗ hổng lớn trong cách hành xử của cơ quan quản lý: Thiếu linh hoạt, thiếu chia sẻ và thiếu cả sự minh bạch về thông tin.

    1. Tư duy quản lý của người đứng đầu

    Nhìn vào bức tranh vĩ mô, quan điểm của các nhà lãnh đạo cao nhất hiện nay, đặc biệt là Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Lê Minh Hưng, luôn nhất quán với mục tiêu: Cải cách triệt để thủ tục hành chính, chống lãng phí và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

    Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh việc phải xóa bỏ tư duy “không quản được thì cấm”, đẩy mạnh chuyển đổi số để giảm phiền hà cho nhân dân. Việc áp dụng biện pháp mạnh nhất là tạm hoãn xuất cảnh cho một khoản nợ “tí hon” rõ ràng là biểu hiện của sự máy móc, đi ngược lại tinh thần chống lãng phí nguồn lực xã hội mà Tổng Bí thư đang quyết liệt chỉ đạo.

    Thủ tướng Lê Minh Hưng với tư duy điều hành kinh tế hiện đại, thực tế, luôn thúc đẩy môi trường kinh doanh thông thoáng. Một nền kinh tế muốn cất cánh không thể bị níu chân bởi những chiếc “bẫy” thủ tục hành chính bất ngờ ngay tại cửa khẩu.

    Quy định pháp luật là tối thượng, nợ thuế thì phải trả. Nhưng luật pháp sinh ra là để quản lý xã hội hiệu quả, chứ không phải để tạo ra những tình huống “dở khóc dở cười” gây bức xúc diện rộng.

    2. Khi nào người dân mới nhận được tin nhắn báo nợ thuế?

    Điều đáng nói ở đây không phải là việc người dân trốn thuế, mà là họ không hề biết mình đang nợ thuế. Trách nhiệm thông báo thuộc về ai, và tại sao trong thời đại công nghệ số 4.0, một tin nhắn SMS hay một thông báo qua ứng dụng (như eTax Mobile) lại không đến được tay người nợ trước khi lệnh cấm xuất cảnh được ban hành?

    Cốt lõi của vấn đề: Người dân và doanh nghiệp cần một cơ chế cảnh báo tự động, chủ động và kịp thời từ cơ quan thuế, chứ không phải cái “giật mình” ngơ ngác khi đã xếp hàng tại sân bay.

    Để chấm dứt tình trạng này, một chỉ đạo quyết liệt từ Chính phủ là vô cùng cấp thiết, yêu cầu ngành Thuế phải hoàn thiện ngay giải pháp kỹ thuật:

    – Tự động hóa thông báo: Thiết lập hệ thống tự động gửi tin nhắn SMS, email hoặc thông báo app định kỳ cho người nộp thuế trước khi áp dụng bất kỳ biện pháp cưỡng chế nào.

    – Ngưỡng nợ hợp lý: Cần có quy định rõ ràng về giá trị khoản nợ tối thiểu để áp dụng biện pháp hoãn xuất cảnh, tránh việc lạm dụng công cụ này với những khoản nợ không đáng kể.

    – Liên thông dữ liệu thực thời (Real-time): Giúp người dân nếu có nợ, có thể nộp tiền trực tuyến ngay tại sân bay và hệ thống gỡ bỏ lệnh cấm xuất cảnh tự động trong vòng vài phút.

    Một thông điệp từ người đứng đầu Chính phủ về việc “tin nhắn báo nợ thuế phải đến trước lệnh cấm” không chỉ là một giải pháp kỹ thuật, mà là lời khẳng định về một Chính phủ kiến tạo, hành động và thấu hiểu. Doanh nhân và người dân sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ với ngân sách, nhưng họ cần được đối xử bằng một quy trình minh bạch, văn minh và tôn trọng.

    Đừng để những khoản nợ 15.000 đồng tiếp tục làm tổn hại đến niềm tin kinh doanh và hình ảnh của một quốc gia đang đổi mới mạnh mẽ.

    Mỹ và Singapore xử lý thế nào về nợ thuế? 

    Lê Thọ Bình

    Tại các quốc gia phát triển như Mỹ và Singapore, nguyên tắc thượng tôn pháp luật được áp dụng vô cùng nghiêm khắc, nhưng cách họ thiết kế quy trình quản lý thuế luôn dựa trên tinh thần minh bạch tối đa, phân loại rủi ro rõ ràng và tuyệt đối không dùng “dao mổ trâu để giết gà”.

    Họ có những bộ lọc rất thông minh để bảo vệ cả nguồn thu ngân sách lẫn quyền lợi, uy tín của người dân và doanh nghiệp.

    1. Tại Mỹ: Có ngưỡng nợ cụ thể và quy trình “cảnh báo sớm”

    Cơ quan Thuế nội địa Mỹ (IRS) có quyền yêu cầu Bộ Ngoại giao từ chối, không gia hạn hoặc thu hồi hộ chiếu của công dân. Tuy nhiên, để điều này xảy ra, khoản nợ phải thuộc diện “Nợ thuế nghiêm trọng” (Seriously Delinquent Tax Debt).

    – Có ngưỡng nợ tối thiểu rõ ràng: Luật pháp Mỹ quy định mức ngưỡng nợ để bị chế tài về hộ chiếu/ xuất cảnh là 66,000 USD (khoảng hơn 1,6 tỷ VNĐ). Con số này được điều chỉnh tăng hàng năm để bù trượt giá. Những khoản nợ nhỏ (vài USD cho đến vài nghìn USD) tuyệt đối không bao giờ bị kích hoạt lệnh cấm xuất cảnh.

    – Quy trình thông báo “năm lần bảy lượt”: Trước khi tên của một người bị gửi sang Bộ Ngoại giao để chặn hộ chiếu, IRS phải gửi hàng loạt thông báo bằng văn bản về địa chỉ cư trú của họ (như Thông báo Quyền điều trần CP508C, Thư thông báo ý định cưỡng chế – Letter 6152).

    – Có thời gian đệm để xử lý: Sau khi nhận thông báo tối hậu thư, người dân có 30 ngày để phản hồi. Ngay cả khi Bộ Ngoại giao đã nhận danh sách chặn, họ vẫn giữ hồ sơ của bạn ở trạng thái chờ trong 90 ngày để bạn có cơ hội thanh toán hoặc khiếu nại trước khi chính thức hủy hộ chiếu.

    Tóm lại, tại Mỹ: Bạn chỉ bị chặn xuất nhập cảnh khi nợ một số tiền lớn, cố tình chây ì sau nhiều tháng nhận thông báo, và đã cạn kiệt mọi biện pháp hòa giải hành chính.

    2. Tại Singapore: Quản lý số hóa “Real-time” và nguyên tắc thực tế

    Cơ quan Doanh thu Nội địa Singapore (IRAS) nổi tiếng thế giới về sự nghiêm khắc nhưng cũng là biểu mẫu về sự hiệu quả nhờ áp dụng công nghệ triệt để.

    – Thông báo chủ động qua siêu ứng dụng: Hệ thống thuế của Singapore kết nối trực tiếp với ứng dụng định danh quốc gia Singpass và cổng myTax Portal. Bất kỳ phát sinh [khoản] nợ thuế nào, dù là vài đô-la Singapore (SGD), hệ thống sẽ ngay lập tức tự động gửi thông báo (Push Notification), tin nhắn SMS và email đến người dân. Việc “không biết mình nợ thuế” hầu như không thể xảy ra tại đảo quốc này.

    – Biện pháp ngăn chặn có chọn lọc: Singapore áp dụng lệnh cấm xuất cảnh (Travel Restriction) chủ yếu đối với người nước ngoài chuẩn bị rời Singapore vĩnh viễn mà chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế (quy trình gọi là Tax Clearance- Quyết toán thuế trước khi xuất cảnh).

    Đối với công dân hoặc thường trú nhân (PR) có tài sản và gốc rễ tại Singapore, IRAS sẽ ưu tiên các biện pháp trừ trực tiếp vào tài khoản ngân hàng hoặc khấu trừ lương trước khi nghĩ đến việc chặn tại cửa khẩu.

    – Nộp tiền và thông quan ngay lập tức (Real-time): Trong trường hợp hy hữu một người bị chặn tại sân bay Changi do nợ thuế, họ có thể đăng nhập vào cổng trực tuyến của IRAS, quét mã QR thanh toán qua hệ thống ngân hàng điện tử (PayNow). Nhờ sự liên thông dữ liệu tuyệt đối giữa IRAS và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (ICA), lệnh cấm sẽ được tự động gỡ bỏ ngay lập tức (tính bằng phút), giúp hành khách kịp giờ lên máy bay.

    3. Bài học cho hệ thống quản lý

    Nhìn từ cách làm của Mỹ và Singapore, có hai “bộ lọc” cốt lõi mà hệ thống quản lý thuế có thể tham khảo để giảm thiểu những bức xúc trong xã hội: Phân loại rủi ro và đưa ra ngưỡng nợ hợp lý để áp dụng biện pháp hoãn xuất cảnh.

    Sự nghiêm minh của pháp luật không nằm ở việc tạo ra những tình huống ngặt nghèo ngay tại cửa sân bay, mà nằm ở một quy trình quản lý minh bạch, giúp người dân tự giác và dễ dàng hoàn thành nghĩa vụ của mình trước khi xách vali đi xa.

    Lê Thọ Bình


    Không có nhận xét nào