Trong thời đại con người bị bao quanh bởi thông tin rời rạc và những kết luận vội vã, “Lịch sử liệu có dạy ta điều gì?” mang đến những câu trả lời trăn trở và đầy gợi mở.
Đặng Hoàng An
08/7/2026
Lịch sử liệu có dạy ta điều gì? Một suy tưởng về hiện tại và tương lai nhân loại của Edgar Morin - (C): PA News/Heritage Images/Getty
Có những cuốn sách được viết ra để trả lời một câu hỏi. Nhưng cũng có tác phẩm được viết để chứng minh rằng một câu hỏi không bao giờ có một đáp án dứt khoát và duy nhất. Lịch sử liệu có dạy ta điều gì? Một suy tưởng về hiện tại và tương lai nhân loại (NXB Hà Nội, Nguyễn Sinh Viện dịch, 2026) của Edgar Morin là một ví dụ như vậy.
Edgar Morin - nhà xã hội học, triết gia người Pháp, sinh năm 1921 tại Paris - đã viết cuốn sách này ở độ tuổi hơn 100, sau một thế kỷ chứng kiến các biến cố từ nước Pháp dưới bom đạn của Đức Quốc Xã, chiến tranh Algérie, sự sụp đổ của Liên Xô, cuộc chiến của Mỹ tại Iraq, Lybia, Afghanistan, và vào thời điểm ông viết cuốn sách này là chiến sự ở Ukraine và Gaza. Cuốn sách mỏng chưa đến 100 trang này không phải một công trình nghiên cứu lịch sử thuần túy. Đây là chiêm nghiệm của một cá nhân, sâu sắc và bất an, đã sống đủ lâu để nhìn lịch sử không phải qua sách vở, mà qua chính da thịt và ký ức của mình. Nó là tiếng vọng của một thế kỷ sống, được cô đúc thành mười sáu bài học vừa mang tính lịch sử và triết học, vừa là lời cảnh tỉnh cho tương lai nhân loại.
Xuất phát từ các bài học từ hai người thầy - giáo sư Georges Lefebvre tại Đại học Sorbonne và giáo sư André Aymard tại Đại học Toulouse - Morin xây dựng toàn bộ cuốn sách như một mạng lưới những nguyên lý được minh chứng bằng các ví dụ lịch sử cụ thể, từ Athens cổ đại đến cuộc Cách mạng Pháp, từ sự sụp đổ của Đế chế La Mã đến Thế chiến thứ hai. Ông không viết theo trật tự biên niên, mà viết theo trật tự tư tưởng - mỗi bài học là một mảnh ghép trong bức tranh về tính phức hợp của Lịch sử.
Câu hỏi trung tâm mà Morin đặt ra ngay từ những trang đầu tiên là: Liệu lịch sử có thực sự dạy ta điều gì không? Và qua từng bài học, câu trả lời của ông là vừa khẳng định lẫn phủ nhận - một cái “có” đầy hoài nghi và một cái “không” đầy nuối tiếc.
Lịch sử không dạy ta bằng quy luật, mà bằng nghịch lý
Edgar Morin mở đầu bằng trích dẫn của Victor Hugo trong Những người khốn khổ: “Lịch sử đích thực có trong vạn vật, sử gia chân chính phải sắm nhiều vai” (tr. 9). Câu nói này không chỉ là lời đề từ, nó là trụ cột của toàn bộ cuốn sách.
Với Morin, Lịch sử không phải là một dòng chảy tuyến tính có thể dự báo, cũng không phải là một kho bài học sẵn có để áp dụng. Lịch sử là một thực thể bất định, đầy ắp nghịch lý, và người quan sát nó - dù là sử gia hay chính khách - luôn bị chi phối bởi chính thời đại và góc nhìn của mình. “Người quan sát phải tự xét mình, đồng thời phải tự định vị bản thân trong bối cảnh lịch sử mà mình thuộc về” (tr. 16).
Và do đó, ông đúc kết bằng phương châm “không có quan sát nào thực sự có giá trị nếu thiếu sự tự quan sát” (bài học thứ hai, tr. 16). Nói cách khác, trước khi đọc Lịch sử, hãy hiểu rằng chính ta cũng đang đứng trong một điểm nhìn giới hạn.
Cách tiếp cận này không phải ngẫu nhiên. Trong những năm đầu đại học, Morin học lịch sử Cách mạng Pháp từ giáo sư Georges Lefebvre và nhận ra điều quan trọng đầu tiên: kết quả của một hành động có thể trái ngược hoàn toàn với ý định ban đầu của nó (bài học thứ nhất, tr. 11). Chính giới quý tộc, trong nỗ lực giành lại quyền lực đã mất dưới triều Louis XIV, đã vô tình khơi mào cho Cách mạng Pháp bùng nổ vào ngày 14/7/1789 - một cuộc cách mạng xóa sổ chính họ.
Morin gọi đây là “sinh thái học của hành động”, để chỉ rằng mọi hành động đều phụ thuộc vào bối cảnh, môi trường, và những tương tác - phản hồi nảy sinh trong đó. Không ai, dù tài giỏi đến đâu, có thể kiểm soát hoàn toàn những gì họ khởi xướng.
Điều tưởng chừng bất khả vẫn có thể xảy ra và ngược lại
Một trong những bài học thú vị nhất của cuốn sách là bài học thứ ba: “Điều tưởng chừng bất khả vẫn có thể xảy ra” (tr. 19). Morin lấy ví dụ từ cuộc kháng cự phi thường của Athens - một thành bang nhỏ bé của Hy Lạp, trước đế chế khổng lồ Ba Tư. Đầu tiên là chiến thắng ở Marathon năm 490 TCN, tiếp theo đến trận hải chiến Salamine vào 10 năm sau. Theo mọi tính toán hợp lý, thành bang nhỏ bé ấy đáng lẽ phải bị nuốt chửng như những thành bang Hy Lạp khác ở Tiểu Á đã từng chịu. Nhưng lịch sử đã rẽ theo một hướng khác - và chính sự sống sót kỳ diệu của Athens đã cho phép nền dân chủ và triết học phương Tây nảy sinh như triết học Socrate, Platon và Aristote.
Ở chiều ngược lại, những điều trông có vẻ chắc chắn sẽ xảy ra lại không xảy ra, những điều trông có vẻ bền vững lại sụp đổ. Morin nhắc đến Hiệp ước Xô - Đức năm 1939 giữa hai kẻ thù tưởng không thể dung hòa, cuộc kháng cự kỳ diệu của Moskva năm 1941, sự tan rã bất ngờ của Liên Xô vào năm 1991, hay cuộc tấn công ngày 11/9 đều xảy ra theo cách không ai có thể tiên liệu trước. Đây là lời nhắc nhở tối cao của Lịch sử: đừng bao giờ tin rằng bạn biết chắc điều gì sẽ xảy ra.
Huyền thoại và tôn giáo - những lực lượng vô hình định hình lịch sử
Ở bài học thứ năm “Huyền thoại ảnh hưởng lớn đến Lịch sử” (tr. 25), Morin chỉ ra vai trò không thể phủ nhận của tôn giáo, trí tưởng tượng tập thể và các huyền thoại trong việc định hình những biến cố lịch sử trọng đại. Ông chỉ ra rằng Kitô giáo - một phong trào thiểu số bị bức hại dưới đế chế La Mã - đã trở thành tôn giáo của một phần ba nhân loại, trong khi không có một tất yếu lịch sử nào buộc điều đó phải xảy ra. Sự ra đời của Hồi giáo cũng bắt đầu từ một nhóm nhỏ những người đi theo Mohamed bị trục xuất khỏi Mecca, trước khi chinh phục toàn bộ bán đảo Ả Rập và lan rộng khắp thế giới.
Bên cạnh đó, Morin không quên ghi nhận những nghịch lý đau đớn: Thiên Chúa đại diện cho lòng khoan dung trong Kitô giáo lại thể hiện sự bất khoan dung qua các cuộc Thập tự chinh và các quy định hà khắc của Tòa án Dị giáo, trong khi Thượng đế bị cho là khắt khe và bất dung trong Hồi giáo từ lâu lại bao dung hơn (trừ một số hình thức Hồi giáo trở nên cực đoan và bạo lực hơn ở một số nơi như Iran dưới chế độ giáo quyền của các giáo chủ (ayatollah), ở Afghanistan dưới chính quyền Taliban và chủ nghĩa thánh chiến (djihadism)).
Đặc biệt, Morin dành nhiều trang sách để truy tìm nguyên nhân câu chuyện bi kịch và nghịch lý của người Do Thái - từ nạn nhân của những cuộc bức hại kéo dài nhiều thế kỷ, đến sự thành lập nhà nước Israel và xung đột giữa Hamas và Israel tại Dải Gaza ngày 7/10/2023 khiến hơn 40.000 người Palestine thiệt mạng. Morin không đứng về phía nào, ông chỉ nêu lên một bài học lạnh lùng: “Từng bị bách hại không có nghĩa là sẽ không trở thành kẻ bách hại” (tr. 36). Điều này có thể áp dụng cho trường hợp của Serbie, Nigeria và các thuộc địa của Tây Ban Nha ở Mỹ Latinh. Tại đây, chúng ta một lần nữa bắt gặp vấn đề căn bản của lịch sử - sự bất định của tương lai - không ai có thể dự liệu được điều gì có thể xảy ra tiếp theo.
Cách mạng, Quốc gia và vai trò của những cá nhân kiệt xuất
Morin dành hẳn bài học thứ sáu (tr. 39) để phân tích Cách mạng Tháng Mười năm 1917 ở Nga và vai trò của Lenin, để chỉ ra rằng đây là một trong những minh chứng rõ nhất cho vai trò của cá nhân trong lịch sử. Cuộc cách mạng này không tuân theo bất kỳ quy luật lịch sử tất yếu nào, nó nảy sinh từ trực giác thiên tài và bản lĩnh táo bạo của một con người duy nhất. Nhưng rồi chính những lý tưởng nhân văn của mô hình xã hội chủ nghĩa đã bộc lộ những hạn chế trong thực tiễn vận hành, tạo ra khoảng cách lớn giữa ước mơ và hiện thực, trước khi toàn bộ hệ thống sụp đổ năm 1991.
Ở bài học thứ bảy về sự hình thành các quốc gia (tr. 43), Morin mô tả cách các nhà nước hiện đại ra đời từ những cuộc đấu tranh lãnh thổ, hội nhập văn hóa và xung đột bộ tộc. Ông lưu ý rằng trong khi các quốc gia Tây Âu mang đặc trưng đa sắc tộc, hình thành qua quá trình hội nhập lâu dài, các quốc gia Đông Âu lại mong muốn trở thành quốc gia với chỉ một sắc tộc duy nhất - xu hướng này đã dẫn đến cuộc chiến Nam Tư và sự tan rã giữa Serbia, Croatia và Bosnia.
Khi bàn về vai trò của cá nhân kiệt xuất - bài học thứ mười một (tr. 55) - Morin đặt ra một câu hỏi thú vị: nếu Churchill không được bổ nhiệm làm Thủ tướng thay thế Chamberlain yếu đuối, nếu không có Jeanne d’Arc, nếu không có De Gaulle với lời kêu gọi ngày 18/6/1940,... lịch sử sẽ đi về đâu? Câu trả lời của ông là sự thừa nhận rằng Lịch sử cần những con người sẵn sàng đứng lên đúng lúc, đúng chỗ, với đủ can đảm và tầm nhìn. “Những nhân vật vĩ đại này, vốn xuất hiện từ những biến cố lịch sử, lại tự mình tạo ra những sự kiện lịch sử mới” (tr. 55).
Giải phẫu quyền lực - khi con người được trao vũ khí lớn nhất
Cùng trong bài học thứ mười một, Morin đã giải phẫu cách mà quyền lực “bộc lộ bản chất con người và cho phép đồng thời những khả năng tồi tệ nhất lẫn cao đẹp nhất của con người trở thành hiện thực” (tr. 60). Quyền lực, theo Morin, vừa là phương tiện để trả thù, vừa là không gian để thể hiện lòng khoan dung. Nó nhào nặn và biến đổi nhân cách người nắm giữ nó - như Robespierre thiết lập nền Chuyên chính Khủng bố, hay Bonaparte trở thành hoàng đế Napoléon. Nhưng đồng thời, cũng có những trường hợp hiếm hoi và đáng trân trọng như Gorbachev - Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô - đã trở thành kiến trúc sư chấm dứt 70 năm chế độ độc tài. Hay như Juan Carlos, được Franco đưa lên ngai vàng để duy trì nền độc tài, sau đó lại thiết lập một nền dân chủ bền vững cho Tây Ban Nha.
Ông cũng nêu lên một nghịch lý quyền lực đáng suy ngẫm: “Quyền lực trở nên yếu ớt, tầm thường trong tay những con người yếu đuối, nhưng lại trở thành sinh lực sáng tạo khi được nắm giữ bởi những cá tính mạnh mẽ” (tr. 60-61). Và cũng chính những cá tính mạnh mẽ ấy nếu để cho sự ngạo mạn thái quá cuốn đi, sẽ dẫn đến thảm bại và cái chết. Bởi lẽ, “khát vọng quyền lực là một ham muốn mang tính ám ảnh, có thể dẫn con người đến tội ác và cuồng loạn” (tr. 61).
Chiến tranh - nơi Homo faber phục vụ cho Homo demens
Bài học thứ mười và mười sáu đều xoay quanh chủ đề chiến tranh nhưng từ hai góc nhìn khác nhau. Ở bài học thứ mười (tr. 53), Morin viết “Không gì vừa nhân tính lại vừa phi nhân tính bằng chiến tranh”. Homo faber (con người chế tác) đã lao động để tạo ra giáo, mác, mũi tên, vũ khí ngày càng tinh vi hơn, để rồi phục vụ cho Homo demens (con người điên loạn) trong những cuộc tàn sát nhau không hồi kết. Chiến tranh giúp gọi tên những anh hùng dũng cảm đứng lên cũng như phơi bày những kẻ hèn nhát sẵn sàng đầu hàng; sự phục tùng gần như mù quáng của chính những binh lính nhưng đồng thời cũng cho thấy sự nổi loạn của chính họ nhằm chống lại cấp trên.
Ở bài học thứ mười sáu (tr. 83), tác giả tiến hành giải phẫu cơ chế của chiến tranh. Thế chiến thứ nhất khởi nguồn từ một vụ ám sát Đại công tước kế vị của Áo tại Sarajevo - một tia lửa nhỏ châm vào thùng thuốc súng đã được chuẩn bị sẵn bởi sự ganh đua giữa các cường quốc châu Âu. Hiệp ước Versailles với mục tiêu ra đời để đảm bảo hòa bình lâu dài, lại trở thành một trong những nguyên nhân dẫn đến Thế chiến thứ hai. Tiếp đến là cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 1929 tạo điều kiện cho Hitler lên nắm quyền vào năm 1933. Tất cả dẫn đến kết luận: “Chiến tranh là sự cô đọng của ngẫu nhiên và tất định”. Không ai muốn một cuộc chiến kéo dài và mở rộng đến quy mô đó, nhưng một khi đã khởi phát, nó cuốn tất cả vào trong một vòng xoáy mà không ai đủ sức cưỡng lại.
Tiến bộ vật chất không đi kèm tiến bộ đạo đức và “đa khủng hoảng” của thế giới hiện tại
Có lẽ phần u ám và cấp thiết nhất của cuốn sách là bài học thứ mười lăm: “Tiến bộ vật chất không đi kèm với bất kỳ tiến bộ đạo đức nào” (tr. 75). Morin cho rằng chúng ta đang chứng kiến sự sụp đổ của ý niệm rằng tiến bộ như một Quy luật tối thượng của Lịch sử đã được xác lập từ thế kỷ 19.
Tiến bộ khoa học - kỹ thuật - kinh tế đang dẫn đến suy thoái sinh thái toàn cầu, kéo theo sự suy thoái của các xã hội và các nền văn minh. Trong khi đó, một tầng lớp tinh hoa kỹ trị ở California đang toàn cầu hóa niềm tin vào sự tiến bộ của các thành tựu khoa học, hứa hẹn sự bất tử cho con người và một xã hội hoàn hảo được điều tiết bởi trí tuệ nhân tạo (AI). Morin nhìn xu hướng này với sự hoài nghi sâu sắc rằng chỉ một thiểu số đặc quyền mới có thể hưởng lợi từ chủ nghĩa siêu nhân (transhumanisme), trong khi phần còn lại của nhân loại sẽ bị bỏ lại phía sau.
Thứ tiến bộ đích thực mà nhân loại cần, theo ông, không nằm ở công nghệ hay kinh tế, mà là “tiến bộ trong sự thấu hiểu giữa con người với nhau, trong lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết và tình bằng hữu” (tr. 79). Thế nhưng, nhân loại sẽ chỉ “đạt được những bước tiến cục bộ và tạm thời, trong một sự suy thoái phổ biến rộng rãi” (tr. 79). Đồng thời, tác giả cũng cho rằng mọi tiến bộ đều có tính hai mặt và đi kèm là những mâu thuẫn nội tại. Đơn cử, thành phố vừa là nguồn gốc của sự giàu có nhưng đồng thời cũng là nguồn phát sinh nghèo đói, là trung tâm của quyền lực và cả những áp bức. Do đó, tiến bộ mang theo nó những bước thụt lùi: “thụt lùi của đoàn kết và của các cộng đồng, nhường chỗ cho chủ nghĩa vị kỷ” (tr. 81).
Sự lo ngại này cũng từng xuất hiện trong bài diễn thuyết của Morin về giáo dục, dân chủ và đoàn kết toàn cầu. Trong bài phát biểu tại Hội nghị GENE Paris năm 2016 (được công bố nhân dịp ông tròn 100 tuổi), Morin đã nêu ra 4 mối nguy hiểm cơ bản mà toàn cầu hoá đang gây ra cho nhân loại, bao gồm: (i) sự suy kiệt của sinh quyển và môi trường, (ii) nền kinh tế phi điều tiết bị thao túng bởi đầu cơ tài chính, (iii) sự sụp đổ của niềm tin vào tiến bộ và (iv) làn sóng của thù ghét, cuồng tín và thoái lui để rồi co rút vào bản sắc riêng. Bốn “vết nứt” này được các nhà nghiên cứu gọi là “đa khủng hoảng” (polycrisis) - sự hội tụ của các cuộc khủng hoảng riêng lẻ và chúng khuếch đại lẫn nhau, tạo ra một tình trạng bất ổn không thể giải quyết bằng những giải pháp đơn lẻ hay cục bộ.
Đáng chú ý, Morin lập luận rằng cái nhân loại thiếu không phải là thêm nhiều thông tin hay công nghệ, mà là năng lực thấu hiểu nhau (learning to understand the other). Ông gọi sự thiếu hụt này là khoảng trống lớn nhất trong hệ thống giáo dục hiện đại - một hệ thống mà theo ông đã trở nên lỗi thời. Trong một xã hội “đầy rẫy” thông tin nhưng sự hiểu lầm trong giao tiếp giữa người với người vẫn ngày càng tiếp diễn, tiến bộ vật chất chỉ khuếch đại các nứt vỡ này nếu không được đi kèm với tiến bộ trong năng lực nhận thức và thấu cảm. Có thể nhận thấy, tiến bộ đích thực không thể đo bằng chỉ số phát triển kinh tế hay những công nghệ tiên tiến, mà phải được đo bằng mức độ mà con người có thể chung sống cùng nhau dựa trên phẩm giá, đồng cảm và tinh thần đoàn kết vượt qua các biên giới quốc gia.
Từ góc độ đó, “đa khủng hoảng” là thất bại của đạo đức, đoàn kết và năng lực hiểu nhau - những điểm mà con người yếu nhất và cần được giáo dục nhất. Nhân loại đang lặp lại những sai lầm cũ ở một quy mô lớn hơn và nhanh hơn bao giờ hết, do đó, ông nhận thấy việc giáo dục về sự thấu hiểu và trách nhiệm toàn cầu là điều kiện tiên quyết để nhân loại có thể đối diện với một tương lai đầy bất định.
Đọc cuốn sách này để làm gì?
Tiêu đề cuốn sách là một câu hỏi “Lịch sử liệu có dạy ta điều gì?” và Edgar Morin không đưa ra một câu trả lời cụ thể. Lịch sử dạy ta những bài học nhưng chúng mâu thuẫn nhau, nghịch lý và không thể áp dụng như một công thức. Nó dạy ta rằng điều bất khả vẫn có thể xảy ra, nhưng cũng dạy ta rằng mọi ý định ban đầu đều có thể dẫn đến kết quả ngược lại. Nó dạy ta về sức mạnh của những cá nhân kiệt xuất, nhưng cũng nhắc nhở về sự mù quáng của quyền lực. Nó dạy ta rằng tôn giáo và huyền thoại có thể là lực lượng giải phóng lẫn lực lượng đàn áp.
Phương pháp tiếp cận của Morin rất đặc trưng: ông đi từ các ví dụ lịch sử cụ thể và phong phú để đúc kết những tư tưởng, thay vì áp đặt nguyên lý lên lịch sử. Điều này giúp cho các lập luận của ông có tính thuyết phục cao và tránh được sự giáo điều.
Những quan sát của Morin về tính hai mặt của lịch sử cũng đặc biệt sắc sảo. Ông cho chúng ta thấy tính phức hợp trong các tiến trình của lịch sử với những tiến bộ và thoái lùi đan xen, sự kết hợp giữa văn minh và man rợ, những lệch lạc thành xu thế và rồi từ xu thế lại trở thành lệch lạc; lịch sử vừa trật tự vừa là hỗn loạn, vừa tất định vừa là ngẫu nhiên. Lịch sử, đối với Morin, không bao giờ chỉ có một chiều.
Tuy nhiên, tác phẩm vẫn tồn tại những điểm hạn chế. Hạn chế lớn nhất có lẽ nằm ở phạm vi địa lý và văn hóa của các ví dụ lịch sử được tác giả đề cập. Gần như toàn bộ các trường hợp mà Morin đưa ra đều xoay quanh lịch sử châu Âu; trong khi châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh gần như được đề cập rất hạn chế hoặc vắng bóng hoàn toàn trong cuốn sách. Điều này không làm giảm đi giá trị của những nguyên lý tư tưởng mà Morin đề xuất, nhưng nó đặt ra câu hỏi về tính phổ quát thực sự của chúng khi chỉ được kiểm chứng qua một phần của lịch sử nhân loại.
Về tổng thể, Lịch sử liệu có dạy ta điều gì? là một tác phẩm đáng đọc và đáng suy ngẫm. Giá trị của cuốn sách không nằm ở việc đưa ra những kết luận cuối cùng, mà ở chỗ nó từ chối làm vậy. Trong một thế giới ngập tràn những giải thích đơn giản và những công thức sẵn có, cuốn sách này nhắc nhở rằng thực tại phức tạp hơn bất kỳ câu trả lời nào.
VSF
Không có nhận xét nào