Header Ads

  • Breaking News

    Biển Đông: Điểm nóng mới trong cạnh tranh Nhật – Trung

    Sự quyết đoán của chính quyền Takaichi có thể giúp Tokyo tăng cường năng lực răn đe chiến lược, nhưng cũng kích động thái độ thù địch công khai và hành vi trả đũa từ Bắc Kinh.

    Lý Hoàng Đức/VSF

    06/7/2026

    Image

    Sự quyết đoán của chính quyền Takaichi có thể tăng cường năng lực răn đe chiến lược cho Nhật Bản, nhưng cũng kích động thái độ thù địch công khai và các hành động trả đũa từ Bắc Kinh - (C): Japan Coast Guard/Reuters/JIJI

    Biển Đông thời Takaichi: Từ kinh tế đến an ninh

    Biển Đông (South China Sea) không chỉ là một tuyến đường biển huyết mạch cho thương mại và năng lượng của Nhật Bản mà còn giữ vai trò quan trọng về an ninh. Cụ thể, hơn 80% lượng dầu mỏ nhập khẩu và 45% lượng hàng hóa xuất khẩu của quốc gia này đi qua Biển Đông. Tokyo tin rằng việc để Trung Quốc đơn phương thay đổi hiện trạng ở Biển Đông sẽ tạo tiền lệ nguy hiểm, có khả năng đe doạ an ninh Biển Hoa Đông.

    Biển Đông còn là địa bàn trọng yếu để Nhật Bản ủng hộ chiến lược “tái cân bằng” (rebalancing) của Washington. Tokyo tự định vị mình là “cường quốc tầm trung then chốt” (pivotal middle power), đóng vai trò hỗ trợ về tài chính, hậu cần và năng lượng cho sự hiện diện của Mỹ tại khu vực, đồng thời kết nối các đồng minh trong hệ thống liên minh của Mỹ (như hình thành trục Nhật - Mỹ - Philippines).

    Nhiều thập kỷ qua, chính sách của Nhật Bản đối với Biển Đông được gói gọn trong ba trụ cột: hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), nâng cao năng lực tuần tra cho các nước Đông Nam Á thông qua việc tặng tàu tuần tra, và ủng hộ các nguyên tắc tự do hàng hải tại các diễn đàn đa phương. Cách tiếp cận gián tiếp này cho phép Tokyo duy trì sự hiện diện nhưng cẩn trọng tránh các bước đi có thể bị Bắc Kinh coi là “can thiệp quân sự”.

    Tuy nhiên, bối cảnh địa chính trị cuối năm 2025 đã bẻ gãy hoàn toàn quỹ đạo đó. Sự “trỗi dậy” của Sanae Takaichi - một nhà lãnh đạo quyết đoán và cứng rắn - tạo điều kiện để Nhật Bản thúc đẩy sửa đổi Điều 9 của Hiến pháp Hòa bình nhằm “trở thành cường quốc quân sự bình thường”. Khác với những người tiền nhiệm cố gắng cân bằng giữa an ninh với Mỹ và thương mại với Trung Quốc, bà Takaichi đại diện cho một thế hệ chính trị gia Nhật Bản coi việc kiềm chế Bắc Kinh là một nhiệm vụ chiến lược.

    Đối với Takaichi, bất kỳ sự gián đoạn nào tại Biển Đông cũng sẽ phá hủy những liên kết kinh tế giữa Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Nhật Bản. Do đó, việc bảo vệ Biển Đông được xem là bảo vệ chuỗi cung ứng kinh tế và an ninh khu vực – cả hai đều có can hệ mật thiết đến lợi ích và an ninh quốc gia của Nhật Bản.

    Vấn đề không kém phần quan trọng nữa là chính quyền Takaichi đã lồng ghép an ninh Biển Đông với an ninh eo biển Đài Loan nhằm xác lập một tư thế “răn đe chủ động”.

    Về địa chính trị, eo biển Đài Loan kết nối với Biển Đông thông qua eo biển Bashi của Philippines. Nếu Trung Quốc thiết lập được vùng chống tiếp cận/ chống xâm nhập (A2/AD) tại Biển Đông thông qua việc quân sự hóa các đảo nhân tạo, họ có thể dễ dàng phong tỏa Đài Loan từ phía Nam. Nếu Đài Loan thất thủ, tuyến phòng thủ Chuỗi đảo thứ nhất (First Island Chain) của Nhật Bản kéo dài từ Kyushu qua quần đảo Ryukyu (Okinawa) đến tận Yonaguni sẽ bị phá vỡ. Do đó, việc can dự vào Biển Đông dưới thời Takaichi được coi là một chiến lược “phòng thủ từ xa” – giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng Đài Loan trước khi nó nổ ra.

    Sự cứng rắn của Takaichi đã dẫn đến một cuộc đối đầu ngoại giao gay gắt giữa Tokyo và Bắc Kinh. Cuối năm 2025, Trung Quốc cảnh báo Nhật Bản không được can thiệp vào “nội bộ” của họ. Chính quyền Takaichi đã đáp trả bằng việc khẳng định lập trường triển khai quân đội để hỗ trợ các đối tác khu vực nếu hiện trạng bị thay đổi bằng vũ lực. Động thái này có thể được xem như sự từ bỏ chính thức tình trạng “mơ hồ chiến lược” mà Tokyo đã duy trì suốt nhiều thập kỷ.

    Vì không phải là bên tranh chấp, Nhật Bản không có đòn bẩy về yêu sách lãnh thổ. Do đó, Tokyo nhấn mạnh vào Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), tính thượng tôn của pháp luật và việc giải quyết tranh chấp hòa bình. Bằng cách “quốc tế hóa” vấn đề Biển Đông tại các diễn đàn khu vực như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) hay Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Nhật Bản muốn tước đi lợi thế của Trung Quốc trong việc đàm phán song phương (vì Bắc Kinh có thể “bắt nạt” các nước nhỏ hơn).

    Philippines: Đối tác quan trọng phía Nam của Tokyo

    Những năm gần đây, sự hiện diện của Nhật Bản tại Biển Đông được lồng ghép một cách khéo léo vào một khối an ninh đa phương mới: Trục chiến lược Mỹ - Nhật - Philippines (JAPHUS). Nền tảng của trục này là nhận thức chung rằng chỉ riêng Philippines sẽ quá yếu để chống lại chiến thuật “vùng xám” (gray zone tactics) của Trung Quốc, trong khi Mỹ không thể cáng đáng toàn bộ mặt trận Tây Thái Bình Dương nếu thiếu sự hỗ trợ hậu cần và chia sẻ gánh nặng từ Nhật Bản.

    Manila đã vượt qua các đối tác truyền thống Đông Nam Á khác để trở thành đối tác hàng đầu của Tokyo. Điều này được thể hiện rõ thông qua hai công cụ pháp lý và tài chính cốt lõi gồm Hiệp định Tiếp cận Quân sự Tương hỗ (RAA) và Hỗ trợ An ninh Chính thức (OSA).

    RAA chính là thỏa thuận gắn kết quân đội Nhật Bản với sườn phía Đông của Biển Đông. Nó tạo cơ sở pháp lý để các chiến đấu cơ F-35 hoặc tàu sân bay trực thăng lớp Izumo của Nhật Bản có thể sử dụng các căn cứ của Philippines như Subic hay Basa để tiếp nhiên liệu và tuần tra.

    Khác với ODA chỉ dành cho dân sự, OSA được chính quyền Takaichi tận dụng tối đa để tăng khả năng quân sự cho Manila. Nhật Bản đã cung cấp hệ thống radar giám sát ven biển thế hệ mới cho Hải quân Philippines, giúp họ phủ sóng theo dõi toàn bộ khu vực quần đảo Trường Sa. Bên cạnh đó, các cuộc đàm phán về việc chuyển giao tàu tuần tra cỡ lớn trang bị vũ khí sát thương đã được đẩy nhanh.

    Sự gắn kết giữa Tokyo và Manila còn được thể hiện qua cuộc tập trận chung Balikatan diễn ra từ ngày 20/4 đến 8/5 tại Philippines. Trong lịch sử hàng chục năm của Balikatan, Nhật Bản thường chỉ tham gia với tư cách quan sát viên hoặc gửi các đơn vị phi chiến đấu tham gia diễn tập Hỗ trợ Nhân đạo và Giảm nhẹ Thiên tai (HADR).

    Sự kiện JSDF gửi các đơn vị chiến đấu tham gia sâu vào cuộc tập trận Balikatan 2026 cùng Mỹ và Philippines là kết quả của một quá trình tái cấu trúc tư duy chiến lược, nơi Biển Đông được xem là khu vực chiến lược quyết định sự tồn vong của trật tự an ninh và chuỗi cung ứng thương mại tại Đông Á.

    Các đồng minh của Mỹ, dưới sự thúc đẩy của Tokyo, đang “thử nghiệm năng lực tại các điểm nóng châu Á” (testing capabilities in Asia flash points). Nhật Bản mang đến cuộc tập trận các hệ thống tên lửa phòng không và tên lửa chống hạm Type 88, bố trí tại phía Bắc đảo Luzon, rèn luyện khả năng khóa mục tiêu trên biển. Với Tokyo, hành động phô diễn sức mạnh quân sự tại một điểm nóng ngoài lãnh thổ kể từ sau Thế chiến II là chưa từng có.

    Trong chiến lược “Răn đe tích hợp” của Mỹ, việc các đồng minh tự kết nối với nhau (Nhật Bản giúp Philippines) giúp Mỹ giảm gánh nặng hỗ trợ từ xa để tập trung vào các rủi ro chiến lược khác. Việc vai trò của JSDF gia tăng cũng làm giảm bớt vai trò của Hải quân Mỹ và tăng khả năng hoạt động quân sự của Nhật Bản.

    Đối với JSDF, đây là cơ hội hiếm hoi để họ rèn luyện khả năng phối hợp tương tác (interoperability). Các sĩ quan Nhật Bản học cách chia sẻ dữ liệu mục tiêu thời gian thực với hệ thống chỉ huy của quân đội Mỹ và quân đội Philippines trong môi trường bị gây nhiễu điện tử. Đáng chú ý, việc chấp thuận cho JSDF tham gia các kịch bản bắn đạn thật tại Biển Đông đã cho thấy chính quyền Takaichi rất quan ngại về an ninh khu vực.

    Việt Nam: Đối tác chiến lược về năng lực thực thi pháp luật

    Với Nhật Bản, Việt Nam đóng vai trò là “chiếc mỏ neo” ổn định ở vùng biển phía Nam và giúp Tokyo duy trì một nền hòa bình bền vững dựa trên luật lệ. Chính sách của chính quyền Takaichi đối với Việt Nam là một sự đầu tư dài hạn vào “năng lực tự cường” của một quốc gia ven biển, biến Việt Nam thành một nhân tố không thể bị gạt ra ngoài lề trong mọi tính toán an ninh tại Biển Đông.

    Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản hỗ trợ Việt Nam chủ yếu qua vốn ODA cho các dự án hạ tầng. Tuy nhiên, kể từ khi hai nước nâng cấp quan hệ lên “Đối tác Chiến lược Toàn diện” (tháng 11/2023) và đặc biệt là qua việc xác định an ninh kinh tế và an ninh quốc phòng là các lĩnh vực ưu tiên chiến lược mới trong chuyến thăm chính thức của bà Takaichi đến Hà Nội vào tháng 5, hai nước có thêm đòn bẩy để tăng cường năng lực tự cường và răn đe trong khu vực.

    Công cụ OSA đã trở thành đòn bẩy mới cho phép Nhật Bản cung cấp trực tiếp các thiết bị quốc phòng và an ninh cho Việt Nam. Các hỗ trợ của Nhật Bản gồm: hệ thống radar giám sát bờ biển, công nghệ cảm biến và các thiết bị viễn thông quân sự. Các gói hỗ trợ là minh chứng cho việc Tokyo tin tưởng vào năng lực tự chủ và lập trường kiên định của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền bằng các biện pháp pháp lý và dân sự.

    Nhật Bản cũng chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ Việt Nam sử dụng các hệ thống vệ tinh giám sát trái đất (như vệ tinh LOTUSat-1) để quan sát các biến động trên Biển Đông theo thời gian thực. Việc này giúp Việt Nam không bị bất ngờ trước các đợt triển khai quân đội của đối phương và có đủ bằng chứng pháp lý để công bố trước dư luận quốc tế khi xảy ra vi phạm.

    Như vậy, sự hỗ trợ từ Nhật Bản giúp Việt Nam hiện đại hóa lực lượng thực thi pháp luật mà không cần phải chọn bên hay tham gia các liên minh quân sự chính thức. Theo đó, Việt Nam tăng cường khả năng giữ vững sự tự chủ chiến lược nhưng vẫn có động lực sắc bén để quyết tâm bảo vệ ngư trường và tài nguyên dầu khí. Khi Việt Nam có đủ khả năng bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của mình, sức ép rủi ro lên các tuyến thông thương trên biển (SLOCs) của Nhật Bản sẽ giảm đáng kể.

    Đối mặt với Trung Quốc và rủi ro leo thang

    Kể từ khi Nhật Bản “xoay trục” chiến lược từ “thận trọng” sang “cứng rắn” dưới thời Takaichi – lãnh đạo theo chủ nghĩa bảo thủ, Trung Quốc đã coi sự chuyển dịch này là thách thức đối với nỗ lực thiết lập trật tự khu vực của mình. Bắc Kinh đã phản ứng quyết liệt trên ba mặt trận: ký ức lịch sử, sức ép quân sự và trừng phạt kinh tế.

    Bắc Kinh thường sử dụng lịch sử như một con bài để gây sức ép và cô lập Tokyo, nhất là đẩy mạnh chiến dịch tuyên truyền về “Sự hồi sinh của chủ nghĩa quân phiệt” ở Nhật Bản. Bộ Ngoại giao Trung Quốc cáo buộc Nhật Bản vi phạm tinh thần của Hiến pháp Hòa bình và phá hoại sự ổn định mong manh của khu vực hậu Thế chiến II nhằm gieo rắc sự nghi kỵ giữa Nhật Bản và các nước Đông Nam Á (vốn chưa thoát hẳn khỏi ký ức chiến tranh), từ đó làm suy yếu nỗ lực kết nối đồng minh tại khu vực của Tokyo.

    Bắc Kinh tin rằng cách tốt nhất để buộc Nhật Bản rút khỏi Biển Đông là tạo ra áp lực trực diện tại “sân nhà” của Tokyo là Biển Hoa Đông (quần đảo Senkaku/Điếu Ngư). Việc Nhật Bản tham gia tập trận Balikatan có thể bị Trung Quốc đáp trả bằng các cuộc tập trận bắn đạn thật quy mô lớn gần Okinawa hoặc eo biển Miyako nhằm gây sức ép ở Biển Hoa Đông để buộc Tokyo phải dàn trải lực lượng và giảm sự chú ý ở Biển Đông.

    Cuối tháng 6, các tàu hải cảnh Trung Quốc đã khẳng định chủ quyền của Bắc Kinh đối với vùng biển thuộc EEZ của Nhật Bản ở phía nam đảo Yonaguni và phía đông Đài Loan. Phía Nhật Bản gọi hành động khiêu khích của Trung Quốc là “không thể chấp nhận được”.

    Về kinh tế, Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại lớn nhất của Nhật Bản. Chính quyền Takaichi dù nỗ lực “giảm rủi ro” (de-risking), nhưng sự phụ thuộc của Tokyo vào chuỗi cung ứng của Trung Quốc vẫn còn rất lớn. Bắc Kinh có thể áp dụng các lệnh cấm nhập khẩu nông thủy sản, hạn chế xuất khẩu đất hiếm (nguyên liệu trọng yếu cho ngành công nghệ cao của Nhật Bản) hoặc kích động các phong trào tẩy chay hàng hóa Nhật Bản tại Trung Quốc.

    Sự thực là căng thẳng kinh tế đã nhanh chóng gia tăng. Ngày 29/6, Bắc Kinh chính thức thiết lập một “Danh sách theo dõi kiểm soát xuất khẩu” nhắm thẳng vào các thực thể quốc phòng của Nhật Bản. Động thái này không chỉ là đòn trả đũa cho chính sách OSA của bà Takaichi mà còn trực tiếp đe dọa chuỗi cung ứng các linh kiện bán dẫn và vật liệu hiếm cần thiết cho việc sản xuất tên lửa Type 12 của JSDF.

    Việc Trung Quốc áp đặt các quy định thương mại để bao vây các doanh nghiệp quốc phòng Nhật Bản đã đẩy nỗ lực “giảm rủi ro” (de-risking) của Tokyo vào một bài kiểm tra khắc nghiệt, đồng thời tạo áp lực chính trị cực lớn lên bà Takaichi, nhất là từ phía các tập đoàn kinh tế (Keidanren) và cử tri Nhật Bản, buộc bà phải cân nhắc giữa an ninh đất nước và ổn định kinh tế với Trung Quốc.

    Căng thẳng hiện nay còn do sự thiếu vắng của các kênh đối thoại. Quan hệ Nhật – Trung đã đóng băng khi cơ chế liên lạc trực tiếp trên biển và trên không gần như tê liệt dưới thời Takaichi, thay thế bằng sự im lặng đáng sợ giữa Tokyo và Bắc Kinh. Cả hai đều khẳng định họ đang phản ứng một cách hợp lý trước tình hình an ninh ngày càng xấu đi. Khi các cơ chế quản lý khủng hoảng bị vô hiệu hóa, rủi ro từ một vụ va chạm tại Biển Đông hay Biển Hoa Đông dẫn đến một cuộc xung đột tổng lực càng gia tăng.

    ***

    Từ bên ngoài, nỗ lực đảm bảo an ninh Biển Đông của chính quyền Takaichi là việc triển khai các hoạt động quân sự, nhưng bên trong là tham vọng tái định nghĩa bản sắc của Nhật Bản trong thế kỷ 21. Nhật Bản giờ đây giữ vai trò như quốc gia ủng hộ nhiệt thành cho tự do hàng hải, một đối tác an ninh tin cậy và là một cường quốc tầm trung không còn e ngại việc khẳng định vai trò mới của mình. Các bước đi chính sách của Tokyo có thể đầy khó khăn, nhưng nó là quỹ đạo không thể đảo ngược của một quốc gia đang tìm kiếm vị thế trung tâm trên bàn cờ địa chính trị khu vực.

    Về an ninh, sự quyết đoán của chính quyền Takaichi có thể tăng cường năng lực răn đe chiến lược (strategic deterrence) cho Nhật Bản, nhưng cũng kích động thái độ thù địch công khai và các hành động trả đũa (cả kinh tế và quân sự) từ Bắc Kinh. Với sự quyết đoán từ hai phía, Biển Đông dần trở thành một điểm nóng chiến lược mới - nơi mà chỉ cần một tính toán sai lầm cũng có thể phá vỡ trật tự hòa bình đã được duy trì suốt 80 năm qua tại Đông Á. Để tránh rủi ro này, Nhật Bản buộc phải đủ cứng rắn để Trung Quốc không chiếm ưu thế và đủ khôn ngoan để không kích nổ xung đột.

    Lý Hoàng Đức hiện đang là sinh viên năm 2 khoa Nhật Bản học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.


    Không có nhận xét nào