Nguyễn Văn Tuấn/Úc Châu
30/9/2026
Hãy thử đọc hai câu sau đây:
“Nguyễn Ánh tìm kiếm sự trợ giúp của người Pháp trong cuộc chiến chống Tây Sơn.”
và:
“Nguyễn Ánh cõng rắn cắn gà nhà, rước ngoại bang về bán nước.”
Hai câu cùng nói về một vấn đề lịch sử. Nhưng chúng làm hai việc rất khác nhau.
Câu đầu mô tả một hành động để người đọc tiếp tục hỏi: Nguyễn Ánh đã tìm sự giúp đỡ như thế nào? Trong hoàn cảnh nào? Người Pháp đã giúp đến đâu? Động cơ của ông là gì? Hậu quả ra sao?
Câu thứ hai gần như đã trả lời tất cả những câu hỏi ấy trước khi cuộc khảo cứu bắt đầu. Chỉ với những chữ “cõng rắn”, “bán nước”, người đọc đã được chỉ dẫn phải nghĩ gì và cảm thấy thế nào về nhân vật.
Đó là thứ ngôn ngữ mà trong tiếng Anh gọi là "loaded language". Và, tôi tạm dịch là "Ngôn ngữ định hướng cảm xúc".
Ngôn ngữ định hướng cảm xúc là những từ ngữ không chỉ mô tả một sự việc mà còn mang theo một phán xét, một cảm xúc hay một định hướng đạo đức. Nó muốn làm cho người đọc dễ yêu, ghét, kính trọng hoặc khinh miệt đối tượng trước khi xem xét bằng chứng.
Nếu nhìn lại lịcy sử, "loaded language" không phải là sản phẩm của phương Tây. Người Việt đã sử dụng nó rất lâu rồi.
Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi không đơn giản viết “quân Minh”; ông dùng chữ “cuồng Minh”. Ông cũng dùng những hình ảnh mạnh như “nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”, “vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ”.
Đó rõ ràng là ngôn ngữ định hướng cảm xúc.
■ Loaded language làm hư hỏng chất lượng của nghị luận.
Một người thực sự có thể tàn bạo. Một cuộc chiến thực sự có thể là xâm lược. Một chánh sách thực sự có thể bất công. Vấn đề là tính từ đó là kết luận rút ra từ bằng chứng, hay nó được dùng thay cho bằng chứng?
Sự phân biệt này rất quan trọng khi chúng ta đọc lịch sử Việt Nam.
Có thể lấy trường hợp vua Gia Long làm ví dụ.
Sự kiện lịch sử có thể khảo cứu là Nguyễn Phúc Ánh đã tìm kiếm viện trợ của Pháp trong cuộc chiến với Tây Sơn. Năm 1787, ông cử con trai đi cùng Bá Đa Lộc sang Pháp xin Louis XVI trợ giúp; sau đó một số người Pháp và người phương Tây tham gia cung cấp nhân lực, kĩ thuật và quân sự cho lực lượng Nguyễn.
Từ dữ kiện ấy, sử gia có thể tranh luận nhiều vấn đề: mức độ viện trợ thực tế; vai trò của lực lượng ngoại quốc; quan hệ giữa Nguyễn Ánh và Bá Đa Lộc; ý nghĩa của Hiệp ước Versailles; và mối liên hệ, nếu có, giữa những sự kiện cuối thế kỉ XVIII với sự xâm lược của Pháp nhiều thập niên sau.
Đó là lịch sử.
Nhưng khi tất cả được rút lại thành bốn chữ “Gia Long bán nước”, lịch sử đã chuyển thành bản án.
Ngược lại, nếu người khác đáp lại rằng Gia Long chỉ đơn giản là “vị vua thống nhứt đất nước”, câu ấy cũng lựa chọn một khung nhìn. Nó đưa thành tựu thống nhất lên phía trước, trong khi đẩy những vấn đề khác ra phía sau.
Một nhân vật lịch sử phức tạp bỗng trở thành hoặc anh hùng, hoặc tội đồ.
■ Loaded language làm cho tranh luận mất tính khoa học
Khoa học là phải có chứng cớ, và chứng cớ phải có thể kiểm chứng được và từ nguồn chánh thức. Chứng cớ không phải từ những doxxing trên mạng xã hội.
Lê Văn Duyệt là một trường hợp còn thú vị về loaded language.
Về mặt lịch sử, ông là một nhân vật quyền lực của triều Nguyễn và có vai trò đặc biệt lớn tại Gia Định. Nghiên cứu về miền Nam dưới thời Minh Mạng cho thấy chánh quyền Gia Định và uy tín của Lê Văn Duyệt từng tạo nên một cấu trúc quyền lực địa phương rất đáng kể, đến mức triều đình trung ương sau đó phải đối diện với vấn đề tái lập quyền kiểm soát từ Huế.
Nhưng trên mạng xã hội, chúng ta hiếm khi gặp một câu dài như vậy. Thay vào đó, một người rất trẻ chẳng biết gì về sử có thể gọi ông là “tội đồ”. Người khác thì gọi ông là “Đức Thượng Công”. Hai cách gọi này đặt người đọc vào hai thế giới đạo đức khác nhau trước khi chúng ta đọc một trang sử nào.
■ Loaded language là một công cụ của tuyên truyền
Tuyên truyền thường không cần bịa đặt hoàn toàn; nó có thể chọn sự kiện có thật, rồi đặt chúng trong một hệ từ vựng có sẵn phán quyết. Nếu một nhóm luôn được gọi là “thế lực thù địch”, “phần tử phản động” hay “kẻ xâm lược”, người nghe dần tiếp nhận không chỉ thông tin mà cả thái độ đối với nhóm đó. Khi một nhãn được lặp lại đủ lâu, nó có thể trở thành điều được mặc nhiên chấp nhận thay vì một mệnh đề cần chứng minh.
Và đây có lẽ là điều đáng suy nghĩ nhứt về tranh luận ở Việt Nam.
Người ta thường tranh nhau quyền đặt tên trước khi tranh luận về sự kiện. Một khi đã gọi ai đó là “bán nước”, “phản động”, “tay sai”, “ba que”, “bò đỏ”, hay “phản quốc”, phần việc khó nhứt của lập luận dường như đã được hoàn tất. Người ta không còn phải chứng minh người ấy sai ở đâu. Chỉ cần xác định họ thuộc nhóm nào.
Đây là một dạng viết tắt của tư duy. Nó đặc biệt hiệu quả trên mạng xã hội vì mạng xã hội thưởng cho sự ngắn gọn, chắc chắn và giận dữ. “Ông A đã có một quyết định gây tranh cãi trong một hoàn cảnh lịch sử phức tạp” ít có khả năng lan truyền bằng “Ông A là kẻ bán nước”.
Nhưng cái giá phải trả khá lớn. Khi một cuộc tranh luận bắt đầu bằng nhãn hiệu, chúng ta dễ rơi vào một lỗi logic quen thuộc: thay vì đánh giá mệnh đề, chúng ta đánh giá người phát biểu mệnh đề và nạn nhân của nó.
■ Lối ra
Vậy có cách nào thoát khỏi cái bẫy của loaded language?
Có lẽ chúng ta không thể, và cũng không cần, loại bỏ hoàn toàn những từ ngữ mang cảm xúc. Văn chương cần cảm xúc. Diễn văn đôi khi cần sức mạnh của ngôn từ. Chánh luận cũng cần lập trường. Một xã hội chỉ nói bằng những câu hoàn toàn trung tính có lẽ sẽ rất ... nhạt nhẽo.
Điều cần thiết hơn là không để cảm xúc thay thế cho bằng chứng. Khi đọc một bài nghị luận, đặc biệt trên mạng xã hội, tôi nghĩ có 4 câu hỏi khá đơn giản.
(a) Thứ nhứt, nếu bỏ hết các tính từ và nhãn hiệu, còn lại sự kiện gì?
“Bán nước”, “phản động”, “vĩ đại”, “anh hùng”, “tội đồ” đều có thể tạm để sang một bên. Hãy thử viết lại câu chuyện chỉ bằng những sự kiện có thể kiểm chứng: ai làm gì, ở đâu, khi nào, trong hoàn cảnh nào, và hậu quả ra sao.
Đây là một cách thử rất có ích. Nếu sau khi bỏ những tính từ mạnh mà câu chuyện gần như chẳng còn gì, có lẽ người viết đang dựa vào cảm xúc nhiều hơn dữ kiện.
(b) Thứ hai, từ nào đang mô tả và từ nào đang phán xét?
Một người “xin viện trợ quân sự từ nước ngoài” là một mô tả có thể kiểm chứng bằng tài liệu lịch sử. Gọi hành động đó là “bán nước” là một phán xét đạo đức và chánh trị.
Hai câu này thuộc hai nghĩa khác nhau.
Chúng ta hoàn toàn có thể đi từ nghĩa thứ nhứt đến nghĩa thứ hai, nhưng phải có lập luận ở giữa. Cần giải thích tiêu chuẩn nào cấu thành “bán nước”, bối cảnh lịch sử lúc đó ra sao, hành động tương tự ở những nhân vật khác được đánh giá thế nào, và hậu quả thực tế là gì.
Một phán xét có thể đúng, nhưng phán xét phải là điểm đến của lập luận, chứ không nên là điểm xuất phát.
(c) Thứ ba, nếu thay nhãn hiệu bằng một từ trung tính hơn, lập luận có còn đứng vững không?
Thử thay “tên phản động” bằng “người bất đồng với chánh sách X”. Thay “kẻ bán nước” bằng “người tìm kiếm hỗ trợ quân sự từ nước ngoài”. Thay “tội đồ” bằng tên của nhân vật.
Sau đó đọc lại toàn bộ lập luận.
Nếu lập luận vẫn thuyết phục, người viết có lẽ đang dựa vào bằng chứng. Nếu sức thuyết phục giảm đi rất nhiều khi vài tính từ bị lấy ra, có thể chính những tính từ ấy đang làm phần việc mà chứng cứ lẽ ra phải làm.
(d) Sau cùng, bằng chứng nào cho phép chúng ta dùng từ mạnh ấy?
Đây là câu hỏi quan trọng nhứt.
Không phải lúc nào “xâm lược”, “thảm sát”, “độc tài”, “tham nhũng” hay “phản bội” cũng là loaded language theo nghĩa tiêu cực. Có những trường hợp bằng chứng lịch sử và tiêu chuẩn định nghĩa đủ rõ để một từ mạnh trở thành mô tả hợp lí.
Vì vậy, mục tiêu không phải là thay tất cả các từ "mạnh" bằng những từ vô thưởng vô phạt. Mục tiêu là buộc người viết phải trả lời: Tôi dựa vào bằng chứng nào để dùng chữ này?
Kỉ luật dùng từ ngữ cũng gần với cách làm khoa học. Chúng ta bắt đầu bằng quan sát và dữ liệu đúng (không phải lời đồn, không phải dữ liệu thiên lệch), sau đó mới đến diễn giải, và cuối cùng mới đến kết luận. Chúng ta không bắt đầu bằng kết luận rồi tìm dữ liệu để bảo vệ nó.
Có lẽ đây cũng là cách làm cho nghị luận trên mạng xã hội văn minh hơn. Trước khi gọi một người là “ba que”, “phản động”, “tay sai”, “tội đồ” hay “bán nước”, hãy thử bỏ mấy cái nhãn đó đi và nói chính xác người đó đã làm gì hoặc lập luận của họ sai ở đâu.
Khó hơn nhiều. Nhưng đó mới thực sự là tranh luận.
Loaded language sẽ luôn tồn tại vì người ta đôi khi cần cảm xúc. Vấn đề bắt đầu khi cảm xúc đi trước sự kiện, nhãn hiệu thay thế cho lập luận, và phán xét được trình bày như thể đó là bằng chứng.
Một nền văn hóa tranh luận trưởng thành có lẽ bắt đầu từ một thói quen rất nhỏ: trước một từ mạnh, hãy hỏi “Dữ kiện nào đứng sau từ này?”
Nguyễn Văn Tuấn
Không có nhận xét nào